wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QTTN C2

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Những đặc điểm chính và thách thức của hoạt động dịch vụ được đề cập trong chương Thiết kế quy trình kinh doanh là gì?

a)

Chi phí cao và năng suất thấp

b)

Nhu cầu cao và sự linh hoạt thấp

c)

Sản xuất và tiêu thụ đồng thời, khó cân bằng nhu cầu với năng lực

d)

Thời gian sản xuất dài và đầu tư vốn cao

2.

'Dung lượng dự phòng' là gì và tại sao một tổ chức lại duy trì nó?

a)

Khả năng phục vụ ít khách hàng hơn so với nhu cầu dự báo

b)

Khả năng phục vụ nhiều khách hàng hơn so với nhu cầu dự báo để đảm bảo sự linh hoạt và hài lòng của khách hàng

c)

Chiến lược giảm năng lực để tiết kiệm chi phí

d)

Phương pháp tăng năng lực theo từng bước để phù hợp với nhu cầu chính xác

3.

Ba loại kế hoạch năng lực cơ bản được mô tả trong văn bản là gì?

a)

Năng lực mức độ, Năng lực linh hoạt, Năng lực nhanh nhạy

b)

Năng lực mức độ, Theo đuổi nhu cầu, Quản lý/thay đổi nhu cầu

c)

Năng lực cố định, Năng lực biến đổi, Năng lực nhu cầu

d)

Năng lực tăng dần, Năng lực có thể mở rộng, Năng lực điều chỉnh

4.

Siêu thị thường xử lý biến động trong nhu cầu của khách hàng tại quầy thanh toán như thế nào?

a)

Bằng cách duy trì một số lượng cố định quầy thanh toán mở bất kể nhu cầu

b)

Bằng cách sử dụng kế hoạch năng lực mức độ và giữ tất cả các quầy thanh toán mở mọi lúc

c)

Bằng cách theo đuổi nhu cầu, mở nhiều quầy thanh toán hơn trong giờ cao điểm và ít hơn trong các khoảng thời gian nhu cầu thấp

d)

Bằng cách thuê ngoài quy trình thanh toán cho các bên thứ ba

5.

Tại sao điều quan trọng là phải xem xét vị trí của một cơ sở trong mạng lưới phân phối vật lý và cung ứng khi chọn một địa điểm mới?

a)

Để đảm bảo nó nằm trong một thành phố nổi tiếng

b)

Để phù hợp với chiến lược tiếp thị

c)

Để xác định sự gần gũi với nguồn tài nguyên và khách hàng

d)

Để tránh cạnh tranh

6.

Kỹ thuật phân tích nào thường được các tổ chức quốc tế lớn sử dụng khi chọn địa điểm quá trình thượng nguồn?

a)

Phân tích SWOT

b)

Phân tích PESTLE

c)

Phân tích Năm lực lượng

d)

Phân tích chuỗi giá trị

7.

Ba thông số định hình thiết kế hệ thống trong hoạt động là gì?

a)

Chi phí, Chất lượng, Sự linh hoạt

b)

Nhiệm vụ quá trình, Lưu lượng quá trình, Nhu cầu

c)

Khối lượng, Đa dạng, Tốc độ

d)

Vị trí, Lao động, Công nghệ

8.

Các quy trình có nhu cầu cao và liên tục thường được tổ chức như thế nào?

a)

Với bố cục chức năng

b)

Với bố cục vị trí cố định

c)

Với dòng chảy tuần tự

d)

Với quy trình hàng loạt

9.

Hai loại hoạt động trong quy trình dịch vụ dựa trên khả năng hiển thị của khách hàng là gì?

a)

Phòng trước và Phòng sau

b)

Hiển thị cao và Hiển thị thấp

c)

Đối mặt khách hàng và Không đối mặt khách hàng

d)

Đồng bộ và Không đồng bộ

10.

Điều gì cần được xem xét trong thiết kế môi trường cho hoạt động dịch vụ để đảm bảo trải nghiệm khách hàng chất lượng cao?

a)

Hiệu quả chi phí

b)

Hiệu suất

c)

Nhu cầu của khách hàng

d)

Đào tạo nhân viên

11.

Hai thành phần chính của gói dịch vụ là gì?

a)

Tiếp thị và Bán hàng

b)

Vật phẩm vật lý và Tiếp xúc khách hàng

c)

Khái niệm dịch vụ và Cung cấp dịch vụ

d)

Vật phẩm vô hình và Kênh phân phối

12.

Tại sao việc thiết lập tiêu chuẩn cho các yếu tố liên hệ dịch vụ khó khăn hơn so với việc thiết lập tiêu chuẩn cho hàng hóa vật lý?

a)

Dịch vụ có ít sự tham gia của khách hàng hơn

b)

Dịch vụ thường là hữu hình

c)

Sự cá nhân hóa và tính vô hình của dịch vụ

d)

Dịch vụ có quy trình sản xuất được xác định

13.

Những yếu tố quan trọng nào cần được xem xét trong thiết kế và lựa chọn quy trình ngoài các khía cạnh kỹ thuật và khối lượng/năng lực?

a)

Vấn đề thị trường, tổ chức và con người

b)

Chỉ khía cạnh kỹ thuật

c)

Chỉ khối lượng và năng lực

d)

Chỉ các vấn đề tài chính

14.

Công nghệ Nhóm (GT) còn được gọi là gì, và động lực chính của nó trong thiết kế quy trình tế bào hiện đại là gì?

a)

Làm việc tự chủ; nhu cầu kỹ thuật

b)

Sản xuất theo tế bào; tập trung vào thị trường và sự linh hoạt theo yêu cầu của khách hàng

c)

Sản xuất theo dòng chảy; các nhiệm vụ chu kỳ ngắn

d)

Bố trí chức năng; khối lượng và năng lực

15.

Làm việc nhóm tự chủ được phát triển để khắc phục vấn đề gì?

a)

Các vấn đề kỹ thuật

b)

Chi phí cao

c)

Vấn đề tâm lý, mối quan hệ và xã hội học

d)

Cạnh tranh thị trường

16.

Những lời chỉ trích nào về Làm việc nhóm tự chủ?

a)

Nó dẫn đến sự hài lòng trong công việc giảm

b)

Nó dẫn đến năng suất thấp hơn so với các quy trình thông thường

c)

Nó không phù hợp với tất cả các thị trường lao động quốc gia và bối cảnh xã hội

d)

Nó tăng nhu cầu giám sát

17.

Ba loại dòng chảy được xác định trong phân tích quy trình trong hệ thống hoạt động là gì?

a)

Dòng vật liệu, thiết bị, và dữ liệu

b)

Dòng vật liệu, con người, và thông tin

c)

Dòng thiết bị, con người, và dữ liệu

d)

Dòng người, máy móc, và thông tin

18.

Mục tiêu chính của lập bản đồ chuỗi giá trị là gì?

a)

Để tăng số lượng hoạt động trong một quy trình

b)

Để xác định và loại bỏ các hoạt động không tạo ra giá trị

c)

Để phát triển các quy trình kinh doanh mới từ đầu

d)

Để lập bản đồ các khu vực chức năng trong một tổ chức

19.

Tái cấu trúc quy trình kinh doanh (BPR) nhằm đạt được điều gì?

a)

Thay đổi từng bước trong các quy trình

b)

Đột phá hiệu suất thông qua cải tiến đột ngột và không liên tục

c)

Tăng tự động hóa các quy trình

d)

Chuẩn hóa tất cả các quy trình kinh doanh

20.

Bản đồ chuỗi giá trị được sử dụng để làm gì?

a)

Để ghi lại tất cả các khu vực chức năng hiện có trong một tổ chức

b)

Để cung cấp một bản đại diện hình ảnh của quy trình dòng chảy của con người, thông tin hoặc vật liệu

c)

Để thiết lập các hệ thống phân cấp tổ chức mới

d)

Để thiết kế các sản phẩm và dịch vụ mới

21.

Năng lực được định nghĩa là gì trong đoạn trích?

a)

Khả năng của một tổ chức để đáp ứng nhu cầu của khách hàng trong thời gian ngắn.

b)

Khả năng của một quy trình hoặc hoạt động để sản xuất một lượng cố định đầu ra.

c)

Khả năng của một tổ chức để dự đoán nhu cầu trong tương lai đối với sản phẩm và dịch vụ của họ.

d)

Khả năng của một tổ chức để duy trì "đệm năng lực" lớn.

22.

Theo đoạn trích, thách thức chính của quản lý năng lực là gì?

a)

Đảm bảo rằng tổ chức có đủ tài nguyên để đáp ứng nhu cầu dự đoán trong tương lai.

b)

Dự đoán chính xác nhu cầu của khách hàng trong tương lai.

c)

Thiết lập các quy trình hoạt động có thể đáp ứng được lượng và chất lượng yêu cầu.

d)

Giảm thiểu chi phí vốn liên quan đến việc duy trì năng lực dư thừa.

23.

Khi thiết kế quy trình kinh doanh, điều gì QUAN TRỌNG NHẤT cần được cân nhắc?

a)

Chi phí và năng suất trong ngắn hạn.

b)

Khả năng đáp ứng và khả năng thích ứng với sự thay đổi.

c)

Năng lực cần thiết từ các quy trình.

d)

Vị trí của các cơ sở trong mạng lưới cung ứng.

24.

Đâu không phải là mục tiêu cần đạt được khi đánh giá "độ thích hợp" của kế hoạch về năng lực của hoạt động?

a)

Giảm thiểu chi phí

b)

Tối đa hoá doanh thu

c)

Tăng tốc độ

d)

Tăng yêu cầu vốn làm việc

25.

Thay đổi quy trình hoạt động và thiết kế hệ thống được thực hiện để giảm chi phí và tăng năng suất trong ngắn hạn có thể dẫn đến...

a)

giảm tính linh hoạt và chi phí vốn tích luỹ cao hơn trong dài hạn

b)

giảm tính linh hoạt và chi phí vốn tích luỹ thấp hơn trong dài hạn

c)

tăng tính linh hoạt và chi phí vốn tích luỹ cao hơn trong dài hạn

d)

tăng tính linh hoạt và chi phí vốn tích luỹ thấp hơn trong dài hạn

26.

Quá trình hoạch định năng lực gồm những gì?

a)

Năng lực cố định, Theo đuổi mong muốn, Quản lý/Thay đổi hệ thống

b)

Theo đuổi mong muốn, Quản lý/Thay đổi hệ thống

c)

Năng lực cố định, Theo đuổi nhu cầu, Quản lý/Thay đổi nhu cầu

d)

Năng lực cố định, Quản lý/Thay đổi hệ thống

27.

Theo đuổi nhu cầu là khi tổ chức điều chỉnh năng lực để làm gì?

a)

Đáp ứng nhu cầu

b)

Phù hợp nhu cầu

c)

Thay đổi nhu cầu

d)

Duy trì nhu cầu

28.

Năng lực cố định là khi tổ chức quyết định làm gì?

a)

Duy trì năng lực ở một mức định trước trong suốt quá trình, bất kể mức độ nhu cầu.

b)

Thay đổi năng lực ở một mức định trước trong suốt quá trình, bất kể mức độ nhu cầu.

c)

Duy trì năng lực ở một mức ngẫu nhiên trong suốt quá trình, bất kể mức độ nhu cầu.

d)

Thay đổi năng lực ở một mức ngẫu nhiên trong suốt quá trình, bất kể mức độ nhu cầu.

29.

Việc lựa chọn vị trí nên là quyết định của ai?

a)

Tổng Giám đốc

b)

Nhân viên hành chính

c)

Quản lý cấp cao

d)

Kế toán viên

30.

Khi chọn một vị trí mới, quan trọng là xem xét điều gì?

a)

Vị trí của cơ sở cụ thể trong chuỗi phân phối vật lý (hoặc hệ thống logistics) và mạng lưới cung ứng rộng hơn.

b)

Vị trí của cơ sở cụ thể gần mạng lưới cung ứng tài nguyên.

c)

Vị trí của cơ sở cụ thể trong chuỗi phân phối vật lý (hoặc hệ thống logistics) và mạng lưới cung ứng thượng nguồn.

d)

Vị trí của cơ sở cụ thể trong chuỗi phân phối vật lý (hoặc hệ thống logistics) và mạng lưới cung ứng hạ nguồn.

31.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thông số định hình thiết kế hệ thống?

a)

Công việc quy trình

b)

Dòng quy trình

c)

Nhu cầu

d)

Chi phí nguyên vật liệu

32.

Quy trình nào có khả năng chia tách lao động hơn trong tổ chức?

a)

Quy trình khối lượng thấp hoặc duy nhất

b)

Quy trình khối lượng trung bình và nhu cầu không đều

c)

Quy trình dự án

d)

Quy trình dịch vụ chuyên nghiệp

33.

Khách hàng có vai trò như thế nào trong việc thiết kế quy trình dịch vụ?

a)

Cung cấp thông tin phản hồi về trải nghiệm dịch vụ.

b)

Tham gia trực tiếp vào quá trình thiết kế quy trình.

c)

Xem xét vào thiết kế môi trường hoạt động dịch vụ

d)

Không có vai trò gì trong việc thiết kế quy trình dịch vụ.

34.

"Tư tưởng dịch vụ" đề cập đến điều gì?

a)

Mục tiêu chung của một tổ chức dịch vụ.

b)

Lợi ích mà khách hàng mong đợi từ dịch vụ.

c)

Gói dịch vụ mà một tổ chức cung cấp.

d)

Quy trình hoạt động để cung cấp dịch vụ.

35.

Gói dịch vụ thường bao gồm những thành phần nào?

a)

Sản phẩm hữu hình và sản phẩm vô hình.

b)

Sản phẩm hữu hình và dịch vụ liên quan đến việc tiếp xúc với khách hàng.

c)

Sản phẩm vô hình và dịch vụ liên quan đến việc tiếp xúc với khách hàng.

d)

Sản phẩm vô hình và không liên quan đến việc tiếp xúc với khách hàng.

36.

Quá trình thiết kế (Đưa ra lựa chọn quy trình) thường dựa trên:

a)

Trí tuệ hệ thống, chiến lược và thị trường

b)

Kỹ thuật truyền thống, tổ chức và con người

c)

Trí tuệ hệ thống và kỹ thuật truyền thống

d)

Trí tuệ hệ thống, kỹ thuật truyền thống, chiến lược, thị trường, tổ chức và con người

37.

Bố trí mặt bằng sản xuất dạng tế bào được phát triển như một giải pháp thay thế cho phương pháp bố trí nào?

a)

Bố trí theo sản phẩm

b)

Bố trí theo chức năng

c)

Bố trí theo khu vực

d)

Bố trí cố định

38.

Làm việc nhóm tự chủ là một giải pháp cho vấn đề nào sau đây?

a)

Nâng cao năng suất lao động

b)

Cải thiện chất lượng sản phẩm

c)

Giải quyết các vấn đề tâm lý, mối quan hệ và xã hội học trong sản xuất

d)

Giảm chi phí sản xuất, cải thiện chất lượng sản phẩm và nâng cao năng suất lao động

39.

BPR (Business Process Reengineering) khác biệt ở điểm nào so với các phương pháp thay đổi quy trình khác?

a)

Tập trung vào các khía cạnh con người trong thiết kế tổ chức.

b)

Chỉ xem xét các quy trình chức năng hoặc tổ chức.

c)

Hướng đến thay đổi quy trình theo từng bước nhỏ.

d)

Tập trung vào việc loại bỏ các hoạt động không tạo ra giá trị.

40.

Vai trò của trạng thái tương lai (TO-BE) trong lập bản đồ luồng có giá trị gì?

a)

Mô tả các hoạt động hiện trong quy trình.

b)

Xác định các hoạt động không tạo ra giá trị và thời gian giữa các quy trình.

c)

Đề xuất thiết kế quy trình cải tiến để tăng hiệu quả.

d)

Phát triển kế hoạch thực hiện cho những cải tiến trong quy trình.