wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QTTN C10

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Joseph Juran định nghĩa chất lượng (Quality) có nghĩa là: "Sự phù hợp để sử dụng" và bao trùm mấy lĩnh vực?

a)

4 (Chất lượng thiết kế, Chất lượng sự phù hợp, Khả dụng, An toàn).

b)

5 (Chất lượng thiết kế, Chất lượng phù hợp, Khả dụng, An toàn, Sử dụng tại hiện trường)

c)

6 (Chất lượng thiết kế, Chất lượng phù hợp, Khả dụng, An toàn, Sử dụng tại hiện trường, Chất lượng giá)

d)

3 (Chất lượng thiết kế, Chất lượng phù hợp, Khả dụng).

2.

Genichi Taguchi đã phát triển phương pháp đảm bảo chất lượng mang tên gì?

a)

Quality engineering.

b)

Quality of Use

c)

Quality of Design.

d)

Quality Management

3.

Bốn mục đích cải tiến theo Shigeo Shingo là gì?

a)

Dễ dàng hơn, tốt hơn, nhanh hơn và rẻ hơn.

b)

Dễ dàng hơn, tốt hơn, nhanh hơn, rẻ hơn và hiệu quả hơn.

c)

Hiệu quả hơn, tốt hơn, nhanh hơn và rẻ hơn.

d)

Chất lượng hơn, dễ hơn, nhanh hơn, rẻ hơn.

4.

Việc cải thiện hoạt động thành công (improving operations succeeds) đến từ 2 lý do nào dưới đây?

a)

Khi các thay đổi thực hiện cho 1 mục đích cụ thể, giải quyết được vấn đề & Thuận tiện về mặt hành chính cho các bên.

b)

Khi các thay đổi thực hiện cho 1 mục đích cụ thể để tối ưu hoá chi phí & Thuận tiện về mặt hành chính cho các bên.

c)

Khi các thay đổi thực hiện cho 1 mục đích cụ thể, giải quyết được vấn đề & Thuận tiện về mặt quy trình cho các bên.

d)

Khi các thay đổi thực hiện cho 1 mục đích cụ thể để tối ưu hoá chi phí & Thuận tiện về mặt quy trình cho các bên.

5.

Chương trình Zero Defects (ZD) do ai tiên phong phát triển vào cuối những năm 1960?

a)

Masaaki Imai

b)

W. Edwards Deming

c)

Crosby

d)

Joseph M. Juran

6.

Đóng góp chính của Masaaki Imai trong lĩnh vực quản lý chất lượng là gì?

a)

Phát triển khái niệm Lean Manufacturing.

b)

Giới thiệu phương pháp Six Sigma

c)

Xác định chính xác khái niệm quản lý chất lượng của Nhật Bản và khái niệm 'Kaizen'.

d)

Phát minh ra hệ thống kiểm soát chất lượng toàn diện.

7.

Lợi ích của việc sử dụng thuật ngữ Quality Improvement Team (QIT) là gì?

a)

Đảm bảo tất cả các nhân viên đều tham gia vào chương trình cải tiến.

b)

Cho phép quản lý tách biệt các chương trình cải tiến chất lượng của họ khỏi các nhãn mác như quality circles và kaizen.

c)

Tăng cường sự kiểm soát của quản lý đối với các nhóm cải tiến.

d)

Tập trung vào việc cải thiện sự hài lòng của khách hàng.

8.

Theo Imai (1986), thuật ngữ "kaizen" trong các công ty sản xuất Nhật Bản có nghĩa là gì?

a)

Một phong trào toàn cầu để giảm chi phí sản xuất.

b)

Một phương pháp cải tiến liên tục.

c)

Một chương trình đào tạo quản lý cấp cao.

d)

Một cách để tăng cường sự hài lòng của khách hàng.

9.

TQM là gì?

a)

Một triết lý quản lý tập trung vào sự kiểm soát nghiêm ngặt của sản phẩm.

b)

Một phương pháp giám sát chất lượng từ lúc thiết kế đến giai đoạn sử dụng.

c)

Một triết lý rộng lớn và quy trình áp dụng để xử lý các vấn đề về chất lượng.

d)

Một hệ thống kiểm tra chất lượng hàng loạt.

10.

Joseph Juran đã giới thiệu khái niệm nào vào những năm 1950 trong lĩnh vực quản lý chất lượng?

a)

Quản lý chất lượng toàn diện (TQM)

b)

Định lượng chất lượng

c)

Định giá chất lượng

d)

Quản lý chất lượng toàn diện (TQM) và định giá chất lượng

11.

Tại sao nhiều người trong các tổ chức và đại diện công đoàn hoài nghi về động cơ của các nhà quản lý khi giới thiệu TQM?

a)

Vì họ không tin vào giá trị của việc nâng cao chất lượng

b)

Vì họ cho rằng động cơ chính là để các nhà quản lý tăng cường quyền lực

c)

Vì họ không hiểu rõ về TQM

d)

Vì họ tin rằng TQM quá phức tạp để thực hiện

12.

Nguyên tắc nào sau đây không phải là một trong bảy nguyên tắc cơ bản của TQM?

a)

Quản lý lãnh đạo

b)

Phát hiện thay vì phòng ngừa

c)

Cải tiến liên tục

d)

Đúng ngay từ đầu

13.

Theo Crosby, chi phí hỏng hóc nội bộ và bên ngoài chiếm bao nhiêu phần trăm tổng chi phí chất lượng của một tổ chức?

a)

10-30%

b)

30-50%

c)

50-70%

d)

60-90%

14.

Phương pháp DMAIC trong Six Sigma bao gồm các bước nào?

a)

Định nghĩa, đo lường, phân tích, cải thiện, kiểm soát

b)

Định nghĩa, đo lường, cải thiện, phân tích, kiểm soát

c)

Đo lường, định nghĩa, phân tích, cải thiện, kiểm soát

d)

Đo lường, cải thiện, định nghĩa, phân tích, kiểm soát

15.

Lợi ích của các giải thưởng chất lượng bao gồm gì?

a)

Tăng doanh thu ngay lập tức

b)

Phát triển sản phẩm mới

c)

Xác định các điểm mạnh và lĩnh vực cần cải thiện

d)

Mở rộng thị trường quốc tế

16.

Tại sao các tổ chức quan tâm đến việc đo lường và ghi lại chi phí chất lượng bằng các thuật ngữ tài chính?

a)

Để tăng chi phí sản xuất

b)

Để theo dõi tác động của các hành động lên tổng chi phí chất lượng và lợi nhuận

c)

Để tăng chi phí thẩm định

d)

Để giảm chi phí khiếu nại

17.

Hoạt động trên toàn cầu có nhiều lợi ích, nhưng bên cạnh đó cũng có nhiều vấn đề bao gồm

a)

Tăng chi phí vận chuyển, tăng khả năng cạnh tranh

b)

Khác biệt về văn hoá, khả năng tiếp cận thấp

c)

Sự chậm trễ chuỗi cung ứng, cạnh tranh gia tăng hoặc không thể đoán trước

d)

Tăng chi phí vận chuyển, sự chậm trễ chuỗi cung ứng

18.

Các tổ chức cần xem xét điều kiện môi trường mà họ đang hoạt động để từ đó họ có thể cải thiện các hoạt động của mình như thế nào?

a)

Thay đổi chính sách, nhu cầu của bên liên quan phù hợp với sự bất ổn kinh tế và sự đổ vỡ ở một số quốc gia

b)

Cân bằng nhu cầu của các bên liên quan, theo dõi sự thay đổi kinh tế

c)

Giữ nguyên chính sách, nhu cầu của các bên liên quan, chỉ thay đổi khi cần thiết

d)

Thay đổi chính sách, nhu cầu của khách hàng phù hợp với sự bất ổn kinh tế và sự đổ vỡ ở một số quốc gia

19.

Các tổ chức tiếp cận sự đổi mới và tận dụng cơ hội như thế nào để có thể tồn tại và phát triển

a)

Tập trung cải thiện dịch vụ, phân tích dữ liệu hoạt động, chăm sóc khách hàng

b)

Sử dụng dữ liệu hoạt động, hệ thống kỹ thuật số đúng cách, tập trung vào khách hàng

c)

Thay đổi chính sách, cải thiện dịch vụ, theo dõi nhu cầu thị trường

d)

Chỉ thay đổi dịch vụ, sản phẩm khi nhu cầu của khách hàng thay đổi

20.

Những yếu tố nào cần được xem xét khi tổ chức phát triển chiến lược toàn cầu của mình?

a)

Các vấn đề liên quan đến giao tiếp trong tổ chức, hệ điều hành chuỗi cung ứng, hệ thống số hoá và dữ liệu hoạt động

b)

Ngôn ngữ, vấn đề văn hoá, tính bền vững của xã hội, hệ điều hành chuỗi cung ứng của xã hội, hệ điều hành chuỗi cung ứng, công nghệ số, các vấn đề liên quan đến giao tiếp trong tổ chức

c)

Tình hình địa chính trị, các vấn đề liên quan đến giao tiếp trong tổ chức, ngôn ngữ, vấn đề xã hội, tính bền vững xã hội, hệ điều hành chuỗi cung ứng

d)

Vấn đề toàn cầu hoá, địa chính trị, tính bền vững xã hội, ngôn ngữ, hệ điều hành chuỗi cung ứng, vấn đề văn hoá, công nghệ số, các vấn đề liên quan đến giao tiếp trong tổ chức

21.

Chương trình cải thiện chất lượng nào dưới đây được phát triển bởi Crosby vào cuối những năm 1960?

a)

Kaizen

b)

ZD (Zero Defects)

c)

TQM (Total Quality Management)

d)

Quality Circles

22.

Khái niệm "right first time" trong chương trình ZD nghĩa là gì?

a)

Làm đúng ngay từ lần đầu tiên

b)

Làm lại nhiều lần

c)

Chấp nhận sai sót nhỏ

d)

Hoàn thiện theo thời gian

23.

Ai là người khởi xướng khái niệm "Quality Circles"?

a)

Deming

b)

Crosby

c)

Imai

d)

Akao

24.

Trong một Quality Circle, ai là người thường điều phối và làm việc chặt chẽ với ban quản lý?

a)

Người quản lý

b)

Nhân viên cấp dưới

c)

Facilitator (Người hỗ trợ)

d)

Chuyên gia ngoài

25.

Mục tiêu của Kaizen là gì?

a)

Cải tiến liên tục

b)

Giảm thiểu chi phí

c)

Tăng doanh thu

d)

Đảm bảo chất lượng sản phẩm

26.

Quality Improvement Team (QIT) thường bao gồm những hoạt động gì?

a)

Hoạt động cải tiến chất lượng nhóm nhỏ

b)

Cải tiến chất lượng toàn bộ công ty

c)

Cải tiến chất lượng cấp cao

d)

Không có hoạt động cụ thể

27.

Ai đã phát triển phương pháp Quality Function Deployment (QFD)?

a)

Deming

b)

Crosby

c)

Akao

d)

Imai

28.

Phương pháp Value Analysis do ai khởi xướng?

a)

Deming

b)

Crosby

c)

Imai

d)

Miles

29.

Trong Total Quality Management (TQM), nguyên tắc "The Scale" có nghĩa là gì?

a)

Mọi người đều chịu trách nhiệm

b)

Quản lý chịu trách nhiệm

c)

Khách hàng chịu trách nhiệm

d)

Nhân viên chịu trách nhiệm

30.

Theo TQM, tiêu chuẩn "The Standard" là gì?

a)

Làm đúng ngay từ lần đầu tiên

b)

Chấp nhận sai sót nhỏ

c)

Hoàn thiện theo thời gian

d)

Giảm thiểu chi phí

31.

Giải thưởng chất lượng nào được đề cập đầu tiên trong đoạn văn?

a)

Giải thưởng Deming.

b)

Giải thưởng Chất lượng Quốc gia Malcolm Baldrige (MBNQA).

c)

Giải thưởng Xuất sắc của Quỹ Quản lý Chất lượng Châu Âu (EFQM).

d)

Giai thưởng khu vực.

32.

Lợi ích nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn văn là lợi ích của giải thưởng chất lượng?

a)

Cải thiện hiệu quả hoạt động và tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp.

b)

Nâng cao hình ảnh và uy tín của công ty trên thị trường.

c)

Tăng cường sự hài lòng của khách hàng và đối tác.

d)

Cung cấp cơ hội học hỏi và chia sẻ kinh nghiệm với các công ty khác.

33.

Theo Feigenbaum, hai điều kiện chính để xác định "chất lượng" là gì?

a)

Việc sử dụng thực tế và giá bán

b)

Nhu cầu và mong muốn của khách hàng

c)

Chi phí sản xuất và lợi nhuận

d)

Hiệu suất và độ tin cậy

34.

TQM như một triết lý về chất lượng đã được tóm tắt là: 'Chất lượng tương đương với việc làm hài lòng khách hàng'. Cách tiếp cận đặc biệt của TQM có thể được tóm tắt bao gồm mấy nguyên tắc cơ bản?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

35.

Những câu nói đáng nhớ: 'Làm đúng công việc ngay lần đầu tiên luôn rẻ hơn'; "Chất lượng là miễn phí. Nó không phải là một món quà, nhưng nó miễn phí. Những thứ "không chất lượng" mới là thứ tốn tiền". là của ai?

a)

Philip Crosby

b)

Genichi Taguchi

c)

Kaoru Ishikawa

d)

Armand Feigenbaum

36.

Thông thường, một dự án vòng tròn chất lượng sẽ bao gồm mấy bước?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

37.

Đặc trưng chính của phương pháp cải tiến "Kaizen" là gì?

a)

Tập trung vào việc đưa ra những sáng kiến mới

b)

Tập trung vào việc đạt được kết quả trong thời gian ngắn

c)

Tập trung vào việc thực hiện và duy trì cải tiến liên tục

d)

Tập trung vào việc đào tạo và phát triển các nhân viên

38.

Theo Feigenbaum, ai chia sẻ trách nhiệm về chất lượng trong TQC?

a)

Ban lãnh đạo

b)

Công nhân

c)

Khách hàng

d)

Mọi người trong tổ chức

39.

Theo đoạn văn, có hai cách chính để thay đổi thái độ trong chương trình ZD. Đó là gì?

a)

Nhận thức về sản phẩm/khách hàng và nhận thức về chất lượng.

b)

Chiến dịch truyền thông và áp lực từ ban lãnh đạo.

c)

Hợp tác giữa các bộ phận và đào tạo chuyên sâu.

d)

Khen thưởng và trừng phạt.

40.

Lợi ích nào sau đây KHÔNG liên quan đến Vòng tròn chất lượng?

a)

Cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ

b)

Tăng cường tinh thần và sự tham gia của nhân viên

c)

Gây ra mâu thuẫn giữa nhân viên và quản lý

d)

Nâng cao hiệu quả giao tiếp và hợp tác