wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

초급1_제2과-학교

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

가방

a)

cặp sách

b)

túi xách

c)

hộp đựng

d)

giỏ xách

2.

사무실

a)

văn phòng

b)

nhà hàng

c)

trường học

d)

cửa hàng

3.

학교

a)

trường học

b)

đường phố

c)

công viên

d)

nhà hàng

4.

컴퓨터

a)

máy vi tính

b)

máy tính bảng

c)

máy in

d)

máy chiếu

5.

많이

a)

nhiều

b)

ít

c)

một

d)

tốt

6.

휴대전화

a)

điện thoại di động.

b)

máy tính bảng.

c)

máy ảnh.

d)

điện thoại cố định.

7.

지우개

a)

cục tẩy

b)

bút bi

c)

sách

d)

giấy

8.

교실

a)

phòng học

b)

thư viện

c)

phòng ăn

d)

phòng ngủ

9.

운동장

a)

sân vận động

b)

trường học

c)

công viên

d)

nhà hàng

10.

a)

cửa

b)

cửa sổ

c)

cửa ra vào

d)

cửa hàng

11.

호텔

a)

khách sạn

b)

nhà hàng

c)

căn hộ

d)

quán cà phê

12.

병원

a)

bệnh viện

b)

trường học

c)

nhà hàng

d)

cửa hàng

13.

도서관

a)

thư viện

b)

trường học

c)

nhà hàng

d)

công viên

14.

극장

a)

Nhà hát, rạp chiếu phim

b)

Nhà hàng, quán ăn

c)

Trường học, lớp học

d)

Khách sạn, nhà nghỉ

15.

사전

a)

từ điển

b)

sách

c)

bảng

d)

giấy

16.

창문

a)

cửa sổ

b)

cửa ra vào

c)

tường

d)

mái nhà

17.

필통

a)

hộp bút

b)

cặp sách

c)

giấy vở

d)

bảng đen

18.

a)

sách

b)

libro

c)

livre

d)

buch

19.

어디

a)

đâu, ở đâu

b)

khi nào

c)

tại sao

d)

cái gì

20.

식당

a)

nhà ăn, nhà hàng

b)

café

c)

quán bar

d)

tiệm bánh