Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Giai đoạn Trưởng thành Sớm

Total questions: 109

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Theo Erikson, xung đột tâm lý chính trong giai đoạn trưởng thành sớm là:

a)

Tự chủ vs. Nghi ngờ

b)

Đồng nhất bản ngã vs. Mơ hồ vai trò

c)

Thân mật vs. Cô lập

d)

Tích cực vs. Tội lỗi

2.

Một đặc điểm nổi bật về nhận thức ở người trưởng thành sớm là:

a)

Tư duy cụ thể

b)

Tư duy trừu tượng sơ khởi

c)

Tư duy hậu hình thức (postformal thinking)

d)

Tư duy trực giác

3.

Một yếu tố chủ yếu góp phần vào việc hình thành mối quan hệ thân mật là:

a)

Thu nhập cao

b)

Kỹ năng giao tiếp và sự tin tưởng

c)

Học vấn cao

d)

Quyền lực xã hội

4.

Giai đoạn trưởng thành sớm thường liên quan đến việc:

a)

Phát triển thể chất nhanh chóng

b)

Ổn định nghề nghiệp và gia đình

c)

Khám phá thế giới

d)

Học nói và học đi

5.

Áp lực tâm lý thường thấy trong giai đoạn này là:

a)

Chọn trường mẫu giáo

b)

Định hình bản sắc cá nhân

c)

Cân bằng giữa công việc và đời sống cá nhân

d)

Lo sợ bị bỏ rơi bởi cha mẹ

6.

Theo thuyết phát triển nghề nghiệp của Super, giai đoạn này tương ứng với:

a)

Khám phá (exploration)

b)

Thiết lập (establishment)

c)

Giữ vững (maintenance)

d)

Suy giảm (decline)

7.

Một đặc điểm của mối quan hệ thân mật là:

a)

Cạnh tranh

b)

Giao tiếp bề mặt

c)

Cam

8.

Một đặc điểm của mối quan hệ thân mật là:

a)

Cạnh tranh

b)

Giao tiếp bề mặt

c)

Cam kết và hỗ trợ cảm xúc

d)

Phụ thuộc hoàn toàn

9.

Một dấu hiệu phát triển lành mạnh ở người trưởng thành sớm là:

a)

Tránh xa các mối quan hệ

b)

Có khả năng thiết lập mối quan hệ lâu dài và ý nghĩa

c)

Thường xuyên thay đổi công việc

d)

Sống phụ thuộc vào cha mẹ

10.

Ở người trưởng thành sớm, sự phát triển nhận thức thường:

a)

Ngưng trệ

b)

Linh hoạt và thích nghi

c)

Thụ động

d)

Thiếu phán đoán

11.

Trong quan hệ tình cảm, người trưởng thành sớm thường tìm kiếm:

a)

Sự cạnh tranh

b)

Tình yêu lý tưởng

c)

Sự thân mật, gắn bó và hỗ trợ lẫn nhau

d)

Niềm vui ngắn hạn

12.

Theo Levinson, một nhiệm vụ phát triển quan trọng là:

a)

Giải phóng bản thân khỏi cha mẹ

b)

Xây dựng "cấu trúc cuộc đời"

c)

Vượt qua khủng hoảng tuổi trung niên

d)

Học hành chăm chỉ

13.

Một biểu hiện của sự cô lập trong lý thuyết Erikson là:

a)

Tham gia xã hội tích cực

b)

Không có khả năng duy trì mối quan hệ thân mật

c)

Có nhiều bạn bè nhưng không sâu sắc

d)

Kết hôn sớm

14.

Một thay đổi sinh lý thường thấy ở giai đoạn này là:

a)

Mất trí nhớ ngắn hạn

b)

Suy giảm trí tuệ

c)

Đỉnh cao về sức mạnh và sức bền thể chất

d)

Suy yếu hệ miễn dịch

15.

Trong lý thuyết phát triển đạo đức của Kohlberg, nhiều người trưởng thành sớm đang ở giai đoạn:

a)

Tiền quy ước

b)

Quy ước

c)

Hậu quy ước

d)

Tiền đạo đức

16.

Người trưởng thành sớm có xu hướng ra quyết định dựa trên:

a)

Cảm xúc nhất thời

b)

Ý kiến của cha mẹ

c)

Kết hợp lý trí và cảm xúc

d)

Sự bắt chước

17.

Một trong những nhiệm vụ phát triển quan trọng là:

a)

Học đọc

b)

Khám phá giới tính

c)

Ổn định công việc và vai trò xã hội

d)

Chơi tự do

18.

Đặc điểm của sự trưởng thành cảm xúc là:

a)

Kiểm soát cảm xúc, chấp nhận sự khác biệt

b)

Giận dữ và bốc đồng

c)

Tránh đối mặt vấn đề

d)

Phụ thuộc vào người khác

19.

Tình bạn ở giai đoạn trưởng thành sớm thường dựa trên:

a)

Giải trí

b)

Giao tiếp xã giao

c)

Sự đồng cảm và hỗ trợ nhau về mặt tinh thần

d)

Lợi ích cá nhân

20.

Một rào cản thường gặp trong việc xây dựng mối quan hệ thân mật là:

a)

Có quá nhiều bạn

b)

Chưa xác định được bản thân

c)

Tự tin quá mức

d)

Có công việc

21.

Một rào cản thường gặp trong việc xây dựng mối quan hệ thân mật là:

a)

Có quá nhiều bạn

b)

Chưa xác định được bản thân

c)

Tự tin quá mức

d)

Có công việc ổn định

22.

Trong giai đoạn này, người trưởng thành thường xác định rõ hơn:

a)

Mục tiêu dài hạn, giá trị sống và cam kết cá nhân

b)

Cách học từ vựng

c)

Sở thích chơi đùa

d)

Phụ thuộc cha mẹ

23.

Theo Erikson, xung đột tâm lý chính trong giai đoạn 6-12 tuổi là gì?

a)

Tin tưởng vs. Mất lòng tin

b)

Tự chủ vs. Nghi ngờ

c)

Cần mẫn vs. Tự ti

d)

Chủ động vs. Mặc cảm

24.

Trẻ trong giai đoạn 6-12 tuổi thuộc giai đoạn nào trong mô hình của Piaget?

a)

Tiền thao tác

b)

Cảm giác - vận động

c)

Thao tác cụ thể

d)

Hậu thao tác

25.

Trẻ ở giai đoạn 6-12 tuổi bắt đầu hiểu khái niệm nào sau đây?

a)

Suy luận trừu tượng

b)

Chia sẻ cảm xúc

c)

Phép bảo toàn và phân loại

d)

Ngôn ngữ biểu tượng

26.

Giai đoạn 6-12 tuổi đánh dấu sự phát triển mạnh mẽ về:

a)

Giới tính

b)

Tư duy trừu tượng

c)

Tư duy cụ thể và logic

d)

Cảm xúc

27.

Trẻ từ 6-12 tuổi thường có sự phát triển nổi bật trong kỹ năng nào?

a)

Khả năng tưởng tượng

b)

Tư duy phản biện

c)

Vận động tinh và giao tiếp

d)

Nhớ và ghi chép

28.

Trẻ từ 6-12 tuổi thường có sự phát triển nổi bật trong kỹ năng nào?

a)

Khả năng tưởng tượng

b)

Tư duy phản biện

c)

Vận động tinh và giao tiếp

d)

Nhớ và ghi chép

29.

Trẻ 6-12 tuổi bắt đầu so sánh bản thân với người khác để làm gì?

a)

Để tự tôn bản thân

b)

Để đánh giá năng lực

c)

Để thích nghi xã hội

d)

Để gây ấn tượng với người khác

30.

Giai đoạn 6-12 tuổi đặc trưng bởi sự phát triển của tư duy:

a)

Trực giác

b)

Logic và cụ thể

c)

Trừu tượng hóa

d)

Biểu tượng hóa

31.

Trẻ hiểu phép bảo toàn (conservation) ở độ tuổi:

a)

3 tuổi

b)

5 tuổi

c)

6-8 tuổi

d)

7-12 tuổi

32.

Kỹ năng hợp tác và làm việc nhóm ở trẻ 6-12 tuổi được phát triển nhờ:

a)

Chơi độc lập

b)

Hoạt động nhóm

c)

Chơi tương tác có luật lệ

d)

Chơi nhập vai

33.

Theo Kohlberg, trẻ 6-12 tuổi bắt đầu phát triển đạo đức theo kiểu:

a)

Vì sợ hình phạt

b)

Đạo đức quy ước

c)

Lý tưởng hóa xã hội

d)

Tự quyết định đạo đức

34.

Một đặc điểm của giai đoạn thao tác cụ thể là:

a)

Tư duy phản biện

b)

Tư duy linh hoạt

c)

Tư duy cảm tính

d)

Tư duy trừu tượng

35.

Trẻ 6-12 tuổi có khả năng vận động tinh như thế nào?

a)

Rất hạn chế

b)

Chưa rõ ràng

c)

Phát triển vững

d)

Phát triển kém

36.

Sự tự tin của trẻ trong giai đoạn 6-12 tuổi chủ yếu phụ thuộc vào:

a)

Ngoại hình

b)

Khả nă

37.

Sự tự tin của trẻ trong giai đoạn 6-12 tuổi chủ yếu phụ thuộc vào:

a)

Ngoại hình

b)

Khả năng di truyền

c)

Sự so sánh xã hội

d)

Tình cảm gia đình

38.

Trẻ bắt đầu hiểu về nguyên nhân - kết quả nhờ vào:

a)

Chơi tưởng tượng

b)

Nghe kể chuyện

c)

Kinh nghiệm thực tế

d)

Trực giác

39.

Phát triển ngôn ngữ ở trẻ 6-12 tuổi có đặc điểm gì?

a)

Chậm và ít thay đổi

b)

Giàu từ vựng và cấu trúc

c)

Không thay đổi

d)

Ít phát triển

40.

Mối quan hệ bạn bè ở độ tuổi 6-12 tuổi trở nên:

a)

Mơ hồ và thay đổi

b)

Thân thiết và có chọn lọc

c)

Quan hệ xã giao đơn giản

d)

Không thân thiết

41.

Sự phát triển cảm xúc ở trẻ 6-12 tuổi đi kèm với khả năng:

a)

Che giấu cảm xúc

b)

Tự kiểm soát cảm xúc

c)

Không bộc lộ cảm xúc

d)

Kiểm soát hành vi người khác

42.

Vai trò của giáo viên trong giai đoạn 6-12 tuổi là:

a)

Quan sát và trừng phạt

b)

Làm bạn với trẻ

c)

Hướng dẫn và đánh giá

d)

Ra lệnh

43.

Theo Freud, giai đoạn 6-12 tuổi thuộc giai đoạn nào?

a)

Giai đoạn miệng

b)

Giai đoạn hậu môn

c)

Giai đoạn tiềm ẩn

d)

Giai đoạn sinh dục

44.

Trẻ 6-12 tuổi thường phát triển khái niệm về trách nhiệm cá nhân thông qua:

a)

Khen thưởng

b)

Nghe người lớn nói

c)

Trải nghiệm học tập

d)

Quan sát bạn

45.

Trẻ 6-12 tuổi thường phát triển khái niệm về trách nhiệm cá nhân thông qua:

a)

Khen thưởng

b)

Nghe người lớn nói

c)

Trải nghiệm học tập

d)

Quan sát bạn bè

46.

Theo Erikson, xung đột tâm lý chính của tuổi vị thành niên là:

a)

Tự chủ vs. Nghi ngờ

b)

Cần mẫn vs. Tự ti

c)

Đồng nhất bản ngã vs. Mơ hồ vai trò

d)

Thân mật vs. Cô lập

47.

Giai đoạn này, trẻ vị thành niên bước vào giai đoạn nào trong lý thuyết Piaget?

a)

Thao tác cụ thể

b)

Hậu thao tác (tư duy trừu tượng)

c)

Tiền thao tác

d)

Cảm giác - vận động

48.

Một biểu hiện phổ biến ở vị thành niên khi họ cố gắng khám phá bản thân là:

a)

Tập trung học hành

b)

Thử nghiệm nhiều vai trò

c)

Không giao tiếp xã hội

d)

Gắn bó tuyệt đối với cha mẹ

49.

Tư duy ở tuổi vị thành niên chủ yếu là:

a)

Trực giác và ngẫu nhiên

b)

Cụ thể và hạn chế

c)

Trừu tượng và hệ thống

d)

Phụ thuộc vào người lớn

50.

Cảm giác "mọi người đang nhìn mình" ở vị thành niên được gọi là:

a)

Tự ái

b)

Ảo tưởng khán giả tưởng tượng

c)

Tư duy phê phán

d)

Tư duy hiện thực

51.

"Huyền thoại cá nhân" (personal fable) là gì?

a)

Niềm tin rằng ai cũng giống mình

b)

Niềm tin rằng mình độc đáo và miễn nhiễm với rủi ro

c)

Niềm tin rằng không ai quan tâm

52.

"Huyền thoại cá nhân" (personal fable) là gì?

a)

Niềm tin rằng ai cũng giống mình

b)

Niềm tin rằng mình độc đáo và miễn nhiễm với rủi ro

c)

Niềm tin rằng không ai quan tâm đến mình

d)

Niềm tin rằng chỉ có học mới thành công

53.

Trẻ vị thành niên thường trở nên độc lập hơn để:

a)

Thể hiện sự phản kháng

b)

Khám phá bản thân và lập kế hoạch tương lai

c)

Tránh xa cha mẹ

d)

Theo bạn bè

54.

Một thay đổi sinh lý đáng chú ý ở giai đoạn này là:

a)

Phát triển thể chất chậm lại

b)

Tăng chiều cao và thay đổi nội tiết tố

c)

Không thay đổi

d)

Lùi lại giai đoạn phát triển

55.

Quan hệ bạn bè trong tuổi vị thành niên thường dựa trên:

a)

Trò chơi

b)

Quan hệ gia đình

c)

Chia sẻ tâm lý và giá trị

d)

Giao tiếp xã hội hời hợt

56.

Một dấu hiệu của sự trưởng thành về đạo đức ở vị thành niên là:

a)

Làm theo luật vì sợ phạt

b)

Làm việc vì phần thưởng

c)

Đưa ra quyết định dựa trên nguyên tắc cá nhân

d)

Tuân theo ý kiến người lớn

57.

Tự ti ở vị thành niên có thể xuất hiện khi:

a)

Họ có quá nhiều bạn bè

b)

Không đạt được chuẩn xã hội hoặc bạn bè đặt ra

c)

Bị gia đình kỳ vọng

d)

Quá tự tin

58.

Một nguy cơ tâm lý phổ biến trong giai đoạn này là:

a)

Trầm cảm, lo âu, stress học tập

b)

Chán ăn

c)

Suy giảm trí

59.

Một nguy cơ tâm lý phổ biến trong giai đoạn này là:

a)

Trầm cảm, lo âu, stress học tập

b)

Chán ăn

c)

Suy giảm trí nhớ

d)

Lùi bước phát triển ngôn ngữ

60.

Trẻ vị thành niên thường quan tâm nhất đến:

a)

Gia đình

b)

Tài chính

c)

Bạn bè và nhận thức xã hội

d)

Chính trị

61.

Hành vi liều lĩnh ở vị thành niên có liên quan đến:

a)

Tư duy phê phán phát triển sớm

b)

Phần não trước trán chưa hoàn thiện

c)

Trí tuệ thấp

d)

Căng thẳng từ học đường

62.

Trong giai đoạn này, sự phát triển đạo đức chịu ảnh hưởng lớn từ:

a)

Tôn giáo

b)

Cha mẹ

c)

Bạn bè và xã hội

d)

Di truyền

63.

Vai trò của giáo viên ở giai đoạn này là:

a)

Kiểm soát hành vi

b)

Truyền đạt kiến thức đơn thuần

c)

Hướng dẫn, hỗ trợ tâm lý và định hướng nghề

d)

Chấm điểm nghiêm khắc

64.

Một ví dụ về tư duy trừu tượng ở vị thành niên là:

a)

Đếm số kẹo trong túi

b)

Tính toán nhanh

c)

Tranh luận về công bằng xã hội

d)

Chơi lắp ráp

65.

Khả năng suy luận giả thuyết là đặc điểm của:

a)

Giai đoạn tiền thao tác

b)

Giai đoạn thao tác cụ thể

c)

Giai đoạn thao tác hình thức

d)

Giai đoạn cảm giác-vận động

66.

Theo Erikson, xung đột tâm lý chính trong giai đoạn mẫu giáo là gì?

a)

Tự chủ vs. Nghi ngờ

b)

Chủ động vs. Mặc cảm

c)

Cần mẫn vs. Tự ti

d)

Tin tưởng vs. Mất lòng tin

67.

Trẻ ở giai đoạn mẫu giáo thuộc giai đoạn nào trong mô hình phát triển nhận thức của Piaget?

a)

Cảm giác - vận động

b)

Tiền thao tác

c)

Cụ thể

d)

Hình thức

68.

Khả năng phân biệt thực và tưởng tượng ở trẻ mẫu giáo là:

a)

Hoàn toàn phân biệt được

b)

Lẫn lộn giữa thật và tưởng tượng

c)

Không phân biệt được

d)

Phân biệt rõ nhưng không giải thích được

69.

Chơi đóng vai (role play) giúp trẻ mẫu giáo phát triển:

a)

Khả năng ghi nhớ

b)

Kỹ năng xã hội

c)

Khả năng vận động

d)

Kiến thức học thuật

70.

Phát triển ngôn ngữ trong giai đoạn mẫu giáo diễn ra như thế nào?

a)

Dừng lại

b)

Tăng mạnh và phức tạp

c)

Giảm dần

d)

Không thay đổi

71.

Khái niệm "egocentrism" của Piaget có nghĩa là:

a)

Biết đặt mình vào vị trí người khác

b)

Chỉ hiểu thế giới từ góc nhìn của bản thân

c)

Hiểu người khác có suy nghĩ riêng

d)

Chỉ giao tiếp phi ngôn ngữ

72.

Một ví dụ của tư duy chưa bảo toàn (lack of conservation) là:

a)

Biết rằng nước không thay đổi khi chuyển cốc

b)

Nghĩ rằng vật thay đổi bản chất khi thay hình dạng

c)

Hiểu phép bảo toàn

d)

Chỉ nhận biết khi có sự gợi ý

73.

Trẻ mẫu giáo thường sử dụng hình thức kỷ luật nào hiệu quả nhất?

a)

La mắng nghiêm khắc

b)

Đòn roi

c)

Khuyến khích nhẹ nhàng

d)

Thờ ơ

74.

Khả năng kiểm soát cảm xúc ở trẻ mẫu giáo:

a)

Phát triển xong

b)

Đang phát triển

c)

Đã hoàn thiện

d)

Chưa bắt đầu phát triển

75.

Sự phát triển đạo đức giai đoạn đầu theo Kohlberg dựa trên:

a)

Ý định hành động

b)

Hình phạt và phần thưởng

c)

Nguyên tắc xã hội

d)

Quan điểm đạo đức cá nhân

76.

Chơi tưởng tượng giúp trẻ mẫu giáo phát triển:

a)

Tư duy logic

b)

Ngôn ngữ

c)

Sự tuân thủ

d)

Trí nhớ ngắn hạn

77.

Chơi tưởng tượng giúp trẻ mẫu giáo phát triển:

a)

Tư duy logic

b)

Ngôn ngữ

c)

Sự tuân thủ

d)

Trí nhớ ngắn hạn

78.

Theo Freud, giai đoạn mẫu giáo tương ứng với giai đoạn nào?

a)

Giai đoạn hậu môn

b)

Giai đoạn sinh dục

c)

Giai đoạn miệng

d)

Giai đoạn tiềm ẩn

79.

Phát biểu nào sau đây đúng với sự phát triển vận động ở trẻ mẫu giáo?

a)

Chưa có tiến bộ rõ rệt

b)

Phát triển nhanh kỹ năng cơ bản

c)

Chỉ phát triển tinh thần

d)

Tăng nhẹ đều

80.

Một biểu hiện điển hình của tư duy tiền thao tác là:

a)

Suy luận logic

b)

Egocentrism

c)

Tư duy hình ảnh

d)

Tư duy phản biện

81.

Trẻ mẫu giáo học hỏi tốt nhất qua:

a)

Học vẹt

b)

Thử và sai

c)

Lý thuyết

d)

Quan sát

82.

Tư duy trực quan ở trẻ mẫu giáo có đặc điểm gì?

a)

Có lý luận logic

b)

Mang tính trực giác

c)

Trừu tượng hóa

d)

Chưa ổn định

83.

Trẻ mẫu giáo có xu hướng kết bạn với:

a)

Người lớn tuổi

b)

Bạn cùng tuổi

c)

Người lớn bất kỳ

d)

Trẻ nhỏ hơn

84.

Tự ý thức về giới tính thường phát triển mạnh ở độ tuổi:

a)

6-7 tuổi

b)

3-6 tuổi

c)

2-3 tuổi

d)

7-8 tuổi

85.

Một kỹ năng xã hội quan trọng ở trẻ mẫu giáo là:

a)

Đọc viết

b)

Hợp tác và chia sẻ

c)

Tư duy phản biện

d)

Tự bảo vệ

86.

Một kỹ năng xã hội quan trọng ở trẻ mẫu giáo là:

a)

Đọc viết

b)

Hợp tác và chia sẻ

c)

Tư duy phản biện

d)

Tự bảo vệ

87.

Trẻ mẫu giáo thường đánh giá hành vi là tốt hay xấu dựa trên:

a)

Mục đích và hậu quả

b)

Kết quả hành vi

c)

Cảm xúc người khác

d)

Niềm tin cá nhân

88.

Theo Erikson, xung đột tâm lý trung tâm trong giai đoạn sơ sinh là gì?

a)

Tự chủ vs. Nghi ngờ bản thân

b)

Tin tưởng vs. Mất lòng tin

c)

Chủ động vs. Mặc cảm

d)

Cần mẫn vs. Tự ti

89.

Giai đoạn sơ sinh thuộc giai đoạn nào trong mô hình của Piaget?

a)

Cảm giác - vận động

b)

Tiền thao tác

c)

Cụ thể

d)

Hình thức

90.

"Object permanence" - sự thường hằng của đối tượng xuất hiện vào khoảng mấy tháng tuổi?

a)

2 tháng

b)

4 tháng

c)

8 tháng

d)

18 tháng

91.

Trẻ sơ sinh bắt đầu biết lẫy (lật người) vào khoảng độ tuổi nào?

a)

1 tháng

b)

3-4 tháng

c)

6-7 tháng

d)

9 tháng

92.

Phản xạ bám (Moro reflex) biến mất khi trẻ được khoảng:

a)

2 tháng

b)

4-6 tháng

c)

9 tháng

d)

1 năm

93.

Trẻ 1 tuổi thường có khả năng nào sau đây?

a)

Cười xã giao

b)

Tự mặc quần áo

c)

Nói trọn câu 3 từ

d)

Ghi nhớ các số điện thoại

94.

u đây?

a)

Cười xã giao

b)

Tự mặc quần áo

c)

Nói trọn câu 3 từ

d)

Ghi nhớ các số điện thoại

95.

Tình trạng lo âu người lạ (stranger anxiety) thường xuất hiện vào khoảng:

a)

2 tháng

b)

6-9 tháng

c)

12 tháng

d)

18 tháng

96.

Theo Freud, giai đoạn sơ sinh tương ứng với giai đoạn nào?

a)

Giai đoạn hậu môn

b)

Giai đoạn sinh dục

c)

Giai đoạn miệng

d)

Giai đoạn tiềm ẩn

97.

Trẻ sơ sinh học thông qua:

a)

Quan sát

b)

Ngôn ngữ

c)

Tư duy tư tưởng trưng

d)

Cảm giác và vận động

98.

Khi trẻ sơ sinh tìm cách lặp lại hành động tạo ra âm thanh (lắc đồ chơi), đây là biểu hiện của:

a)

Tư duy trừu tượng

b)

Phản xạ có điều kiện

c)

Phản ứng tuần hoàn thứ cấp

d)

Tư duy logic

99.

Phát triển chiều cao và cân nặng trong 2 năm đầu có tốc độ:

a)

Chậm dần đều

b)

Nhanh đột biến rồi ổn định

c)

Không thay đổi

d)

Không đo lường được

100.

Trẻ có thể nhận ra hình ảnh của chính mình trong gương vào khoảng:

a)

3 tháng

b)

6 tháng

c)

18 tháng

d)

24 tháng

101.

Mối liên kết cảm xúc đầu tiên của trẻ với người chăm sóc gọi là:

a)

Phản ứng thích nghi

b)

Sự gắn bó (attachment)

c)

Nhận dạng

d)

Nhập vai

102.

Người phát triển lý thuyết gắn bó nổi tiếng là:

a)

Erik Erikson

b)

Jean Piaget

c)

Sigmund Freud

d)

John Bowlby

103.

Người phát triển lý thuyết gắn bó nổi tiếng là:

a)

Erik Erikson

b)

Jean Piaget

c)

Sigmund Freud

d)

John Bowlby

104.

Trẻ sơ sinh phản ứng với giọng nói của mẹ chủ yếu nhờ:

a)

Ký ức

b)

Phân tích ngữ nghĩa

c)

Âm thanh và cảm xúc

d)

Hành vi học được

105.

Năng lực cảm nhận cảm xúc người khác ở trẻ sơ sinh gọi là:

a)

Đồng cảm sơ khai

b)

Phân biệt xã hội

c)

Trực giác

d)

Tư duy khái niệm

106.

Theo Erikson, hậu quả của sự thiếu tin tưởng ở giai đoạn này có thể là:

a)

Lo âu, dè dặt trong các mối quan hệ sau này

b)

Thiếu năng lực học tập

c)

Không phát triển vận động

d)

Không thể học nói

107.

Khi trẻ được chăm sóc tốt, chúng sẽ hình thành một kiểu gắn bó:

a)

Tránh né

b)

Bất định

c)

An toàn

d)

Lệ thuộc

108.

Trẻ học bằng cách bắt chước người lớn là một dấu hiệu của:

a)

Học thụ động

b)

Phản ứng bản năng

c)

Giai đoạn biểu tượng

d)

Học qua mô hình (modeling)

109.

Một trong những nhiệm vụ phát triển quan trọng ở giai đoạn sơ sinh là:

a)

Tự lập

b)

Tin tưởng người chăm sóc

c)

Học ngôn ngữ trừu tượng

d)

Tư duy phản biện