wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Minecraft

Total questions: 25

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Các yếu tố cơ bản của thế giới trong game Minecraft được tạo thành từ gì?

a)

Các thực thể (Entities)

b)

Các sinh vật (Mobs)

c)

Các khối (Blocks)

d)

Các vật phẩm (Items)

2.

Để đăng nhập vào Minecraft: Education Edition, bạn cần loại tài khoản người dùng nào?

a)

Tài khoản Google

b)

Tài khoản Steam

c)

Tài khoản Xbox Live

d)

Tài khoản Microsoft 365 dịch vụ trường học

3.

Chế độ chơi nào cho phép người chơi có tài nguyên không giới hạn, có thể bay và không thể bị thương?

a)

Chế độ Sinh tồn (Survival mode)

b)

Chế độ Sáng tạo (Creative mode)

c)

Chế độ Phiêu lưu (Adventure mode)

d)

Chế độ Quan sát (Spectator mode)

4.

Chế độ chơi nào phù hợp nhất để khám phá thế giới theo một kế hoạch bài học có cấu trúc sẵn, trong đó người chơi không thể đặt hoặc phá hủy các khối?

a)

Chế độ Sinh tồn (Survival mode)

b)

Chế độ Sáng tạo (Creative mode)

c)

Chế độ Phiêu lưu (Adventure mode)

d)

Chế độ Quan sát (Spectator mode)

5.

Khi tham gia một thế giới nhiều người chơi đã tồn tại, bạn cần nhập gì để kết nối?

a)

Tên thế giới

b)

Tên người tạo thế giới

c)

Địa chỉ IP của người tạo thế giới

d)

Một mã tham gia gồm bốn biểu tượng

6.

Để sử dụng các lệnh (commands) và bật trạng thái Người xây dựng thế giới (World Builder status) khi tạo một thế giới mới, cài đặt nào phải được kích hoạt?

a)

Hiển thị tọa độ (Show coordinates)

b)

Hồi sinh ngay lập tức (Immediate respawn)

c)

Luôn là ban ngày (Always day)

d)

Kích hoạt gian lận (Activate cheats)

7.

Bạn nhấn phím nào trên bàn phím để mở túi đồ (inventory) của nhân vật?

a)

T

b)

Phím cách (Space bar)

c)

Shift

d)

E

8.

Bạn nhấn phím nào để mở cửa sổ trò chuyện (chat) và nhập lệnh (commands)?

a)

E

b)

Esc

c)

T

d)

Q

9.

Hầu hết các loại khối (block) trong Minecraft có thể xếp chồng tối đa bao nhiêu đơn vị vào trong một ô túi đồ (inventory slot)?

a)

16

b)

32

c)

64

d)

128

10.

Khối đặc biệt nào có chức năng ngăn người chơi đặt hoặc phá hủy các khối trong khu vực ngay phía trên nó?

a)

Khối cho phép (Allow block)

b)

Khối từ chối (Deny block)

c)

Khối ranh giới (Border block)

d)

Khối cấu trúc (Structure block)

11.

Khối đặc biệt nào trông giống như một hàng rào đỏ và ngăn người chơi di chuyển vượt qua nó, kể cả bằng cách bay hay nhảy?

a)

Khối cho phép (Allow block)

b)

Khối từ chối (Deny block)

c)

Khối ranh giới (Border block)

d)

Khối cấu trúc (Structure block)

12.

Công cụ nào trong game giúp học sinh đọc hoặc dịch văn bản từ các nhân vật (NPCs) hoặc các bảng hiệu?

a)

Trò chuyện và Lệnh (Chat and Commands)

b)

Hồ sơ (Portfolio)

c)

Sách và Bút lông (Book and quill)

d)

Trình đọc sâu (Immersive reader)

13.

Công cụ nào cho phép bạn chụp ảnh màn hình những gì đang diễn ra trong thế giới của mình?

a)

Sách và Bút lông (Book and Quill)

b)

Hồ sơ (Portfolio)

c)

Máy ảnh (Camera)

d)

Khối cấu trúc (Structure block)

14.

Những bức ảnh bạn chụp bằng công cụ Máy ảnh (Camera) trong game được lưu trữ ở đâu?

a)

Trong một thư mục riêng trên máy tính của bạn

b)

Tự động chia sẻ lên mạng

c)

Trong công cụ Hồ sơ (Portfolio) trong túi đồ

d)

Trên các bảng hiệu (Sign)

15.

Vật phẩm nào trong game cho phép bạn viết, thêm ảnh đã chụp bằng camera để tạo ra một cuốn nhật ký hoặc câu chuyện?

a)

Bảng đen (Chalkboard)

b)

Bảng hiệu (Sign)

c)

Hồ sơ (Portfolio)

d)

Sách và Bút lông (Book and quill)

16.

Các nhân vật hình người không do người chơi điều khiển, có thể giao tiếp và cung cấp thông tin hoặc liên kết trong thế giới được gọi là gì?

a)

Các sinh vật (Mobs)

b)

Các thực thể (Entities)

c)

Người chơi (Players)

d)

NPCs (non-player characters)

17.

Trong hệ thống Redstone, vật liệu nào được sử dụng để kết nối các bộ phận và truyền năng lượng giống như dây điện?

a)

Khối Redstone (Redstone block)

b)

Đuốc Redstone (Redstone torch)

c)

Bột Redstone (Redstone dust)

d)

Bộ lặp Redstone (Redstone repeater)

18.

Bột Redstone có thể truyền năng lượng tối đa bao xa từ nguồn năng lượng trước khi tín hiệu yếu đi?

a)

10 khối

b)

15 khối

c)

20 khối

d)

Khoảng cách vô hạn

19.

Bộ phận Redstone nào được sử dụng để khuếch đại hoặc tăng khoảng cách truyền tín hiệu Redstone?

a)

Đuốc Redstone (Redstone Torch)

b)

Bộ so sánh Redstone (Redstone Comparator)

c)

Bộ lặp Red

d)

Bộ quan sát (Observer)

20.

Bộ phận Redstone nào được sử dụng để khuếch đại hoặc tăng khoảng cách truyền tín hiệu Redstone?

a)

Đuốc Redstone (Redstone Torch)

b)

Bộ so sánh Redstone (Redstone Comparator)

c)

Bộ lặp Redstone (Redstone Repeater)

d)

Bộ quan sát (Observer)

21.

Lệnh (command) nào được sử dụng để đặt điểm mà tất cả người chơi sẽ xuất hiện khi mới vào thế giới hoặc hồi sinh?

a)

/tp @a

b)

/give @p

c)

/ability @a

d)

/setworldspawn

22.

Trong chế độ Sáng tạo (Creative mode), hành động nào giúp bạn bắt đầu bay lên?

a)

Nhấn phím Shift hai lần

b)

Nhấn phím Ctrl hai lần

c)

Nhấn phím Space bar hai lần

d)

Nhấn phím W hai lần

23.

HUD (Heads-up-display - giao diện hiển thị trên màn hình) trong chế độ Sinh tồn hoặc Phiêu lưu thường hiển thị thông tin nào về nhân vật của bạn?

a)

Tên thế giới và thời gian trong game

b)

Tọa độ hiện tại và tốc độ di chuyển

c)

Lượng máu, lượng đói, thanh kinh nghiệm và hotbar (thanh chọn vật phẩm nhanh)

d)

Danh sách người chơi và cửa sổ trò chuyện

24.

Khi mở túi đồ (inventory), lưới chế tạo (crafting grid) kích thước nào có sẵn ngay lập tức để sử dụng?

a)

Lưới 1x1

b)

Lưới 2x2

c)

Lưới 3x3

d)

Lưới 4x4

25.

Để sử dụng lưới chế tạo (crafting grid) kích thước 3x3 cho các công thức phức tạp hơn, bạn cần chế tạo và đặt vật phẩm nào trong thế giới?

a)

Lò nung (Furnace)

b)

Đe (Anvil)

c)

Bàn phù phép (Enchanting Table)

d)

Bàn chế tạo (Crafting table)