wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Về Trí Nhớ

Total questions: 110

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Trí nhớ là gì?

a)

Quá trình điều chỉnh hành vi bằng cảm xúc

b)

Quá trình xử lý thông tin bằng ngôn ngữ

c)

Quá trình tiếp nhận, lưu giữ và tái hiện kinh nghiệm

d)

Quá trình cảm nhận các kích thích từ môi trường

2.

Giai đoạn đầu tiên của quá trình trí nhớ là gì?

a)

Nhớ lại

b)

Giữ gìn

c)

Ghi nhớ

d)

Quên

3.

Quá trình nào liên quan đến việc bảo tồn thông tin trong thời gian?

a)

Nhận thức

b)

Ghi nhớ

c)

Giữ gìn

d)

Nhớ lại

4.

Giai đoạn nhớ lại trong trí nhớ có đặc điểm gì?

a)

Không phụ thuộc vào hoàn cảnh

b)

Luôn xảy ra có chủ định

c)

Tái hiện thông tin đã lưu giữ

d)

Chỉ xảy ra trong giấc mơ

5.

Trí nhớ ngắn hạn thường kéo dài trong bao lâu?

a)

Vài giây đến vài phút

b)

Vài giờ

c)

Vài ngày

d)

Vài tháng

6.

Bộ phận nào của não bộ đóng vai trò chính trong trí nhớ dài hạn?

a)

Thùy trán

b)

Tiểu não

c)

Hồi hải mã (hippocampus)

d)

Tuyến yên

7.

Hiện tượng nhớ lại sai lệch nội dung gọi là gì?

a)

Amnesia

b)

Déjà vu

c)

Paramnesia

d)

Hypermnesia

8.

Nhớ ảo (pseudomnesia) là hiện tượng nào dưới đây?

a)

Nhớ chính xác nhưng không rõ nguồn gốc

b)

Nhớ những điều chưa từng xảy ra

c)

Quên hoàn toàn những thông tin gần đây

d)

Nhớ mọi thông tin một cách quá mức

9.

Trí nhớ cảm giác (sensory memory) lưu giữ thông tin trong thời gian khoảng bao lâu?

a)

1-2 giây

b)

10 giây

c)

1 phút

d)

5 phút

10.

Đặc điểm nổi bật của trí nhớ không chủ định là gì?

a)

Luôn cần lặp lại để ghi nhớ

b)

Không cần nỗ lực chú ý

c)

Chỉ xảy ra khi ngủ

d)

Không thể lưu giữ thông tin dài hạn

11.

Trí nhớ dài hạn có đặc điểm nào sau đây?

a)

Dễ bị lãng quên sau vài phút

b)

Lưu giữ thông tin không giới hạn thời gian

c)

Chỉ lưu giữ hình ảnh thị giác

d)

Bị ảnh hưởng bởi trí nhớ cảm giác

12.

dài hạn có đặc điểm nào sau đây?

a)

Dễ bị lãng quên sau vài phút

b)

Lưu giữ thông tin không giới hạn thời gian

c)

Chỉ lưu giữ hình ảnh thị giác

d)

Bị ảnh hưởng bởi trí nhớ cảm giác

13.

Hồi hải mã (hippocampus) liên quan đến chức năng nào?

a)

Điều tiết cảm xúc

b)

Lưu trữ ký ức mới

c)

Phối hợp vận động

d)

Tạo ra ngôn ngữ

14.

Trí nhớ ngắn hạn có thể lưu trữ trung bình bao nhiêu đơn vị thông tin?

a)

3-4 đơn vị

b)

5-9 đơn vị

c)

10-12 đơn vị

d)

Không giới hạn

15.

Nhớ lại thông tin đã học trước đây là quá trình gì?

a)

Ghi nhớ

b)

Giữ gìn

c)

Nhớ lại

d)

Quên

16.

Phương pháp giúp tăng trí nhớ hiệu quả nhất là gì?

a)

Học thuộc lòng nhiều lần

b)

Nghe nhạc khi học

c)

Lặp lại và liên kết thông tin

d)

Ghi chú bằng bút màu

17.

Một người không thể nhớ được các sự kiện gần đây, đây là biểu hiện của loại quên nào?

a)

Quên ngược chiều (retrograde amnesia)

b)

Quên thuận chiều (anterograde amnesia)

c)

Mất trí tạm thời

d)

Suy giảm trí tuệ

18.

Quên ngược chiều là hiện tượng gì?

a)

Không thể tạo ký ức mới

b)

Nhớ sai lệch

c)

Không nhớ được các sự kiện trước tổn thương

d)

Nhớ tất cả thông tin đã học

19.

Trí nhớ cảm giác thường bao gồm những loại nào?

a)

Thị giác và xúc giác

b)

Thính giác và khứu giác

c)

Thị giác và thính giác

d)

Xúc giác và vị giác

20.

Loại trí nhớ nào có dung lượng lưu trữ lớn nhất?

a)

Trí nhớ cảm giác

b)

Trí nhớ ngắn hạn

c)

Trí nhớ dài hạn

d)

Trí nhớ làm việc

21.

Một sinh viên nhớ được dãy số nhờ nhóm chúng thành từng cụm, đây là ví dụ của:

a)

Tái hiện

b)

Mã hóa thông tin

c)

Phân tích ngữ nghĩa

d)

Chunking (chia nhóm)

22.

"Hiệu ứng vị trí đầu - vị trí cuối" phản ánh điều gì?

a)

Mọi thông tin đều dễ nhớ

b)

Những thông tin ở đầu và cuối dễ nhớ hơn

c)

Thông tin ở giữa luôn được ghi nhớ tốt

d)

Không

23.

"Hiệu ứng vị trí đầu - vị trí cuối" phản ánh điều gì?

a)

Mọi thông tin đều dễ nhớ

b)

Những thông tin ở đầu và cuối dễ nhớ hơn

c)

Thông tin ở giữa luôn được ghi nhớ tốt

d)

Không liên quan đến trí nhớ

24.

Khi thông tin mới làm ảnh hưởng đến việc nhớ lại thông tin cũ, đó là hiện tượng gì?

a)

Ghi nhớ tăng cường

b)

Ức chế thuận

c)

Ức chế ngược

d)

Tái mã hóa

25.

"Flashbulb memory" (trí nhớ như ảnh chớp) là gì?

a)

Trí nhớ không rõ ràng

b)

Trí nhớ có hình ảnh rõ nét về sự kiện cảm xúc mạnh

c)

Trí nhớ tạm thời

d)

Trí nhớ mang tính giả tưởng

26.

Trí nhớ ngắn hạn chuyển sang trí nhớ dài hạn nhờ quá trình nào?

a)

Ghi âm

b)

Mã hóa và củng cố (consolidation)

c)

Ngủ sâu

d)

Phản xạ có điều kiện

27.

Trí nhớ làm việc (working memory) khác gì với trí nhớ ngắn hạn?

a)

Lưu giữ thông tin thụ động

b)

Không cần xử lý thông tin

c)

Kết hợp lưu giữ và xử lý thông tin

d)

Chỉ tồn tại trong não phải

28.

Vùng nào của não đóng vai trò quan trọng trong trí nhớ làm việc?

a)

Tiểu não

b)

Vỏ não trán trước (prefrontal cortex)

c)

Hồi hải mã

d)

Hạch nền

29.

Trẻ em phát triển trí nhớ ngắn hạn hoàn thiện ở độ tuổi nào?

a)

Sơ sinh

b)

2 tuổi

c)

4-5 tuổi

d)

10 tuổi

30.

Mất trí nhớ toàn phần là gì?

a)

Nhớ sai

b)

Không thể tạo ký ức mới

c)

Không nhớ gì từ quá khứ và hiện tại

d)

Chỉ nhớ ký ức đau buồn

31.

Hiện tượng nhớ sai nhưng tin là thật gọi là gì?

a)

Tưởng tượng

b)

Quên

c)

Hồi tưởng sai lệch (false memory)

d)

Tái hiện chính xác

32.

Kỹ thuật ghi nhớ bằng việc liên kết thông tin với địa điểm quen thuộc là:

a)

Hệ thống ký hiệu

b)

Sơ đồ tư duy

c)

Cung điện trí nhớ (Method of loci)

d)

Liên tưởng ngẫu nhiên

33.

Mã hóa (encoding) là quá trình:

a)

Ghi nhớ thông tin vào bộ nhớ dài hạn

b)

Giữ gìn thông tin lâu dài

34.

Mã hóa (encoding) là quá trình:

a)

Ghi nhớ thông tin vào bộ nhớ dài hạn

b)

Giữ gìn thông tin lâu dài

c)

Chuyển thông tin thành dạng có thể lưu trữ

d)

Phục hồi thông tin từ bộ nhớ

35.

Việc nhẩm lại số điện thoại để nhớ được là ví dụ của:

a)

Trí nhớ dài hạn

b)

Chunking

c)

Rehearsal (lặp lại)

d)

Lãng quên có chủ đích

36.

Trí nhớ thủ tục (procedural memory) liên quan đến:

a)

Ghi nhớ dữ kiện

b)

Ghi nhớ cảm xúc

c)

Ghi nhớ kỹ năng vận động

d)

Ghi nhớ ngôn ngữ

37.

Trí nhớ ngữ nghĩa (semantic memory) là dạng trí nhớ về:

a)

Sự kiện cụ thể trong đời

b)

Ý nghĩa và khái niệm

c)

Cảm giác và cảm xúc

d)

Các kỹ năng học được

38.

Quá trình nào sau đây giúp củng cố trí nhớ dài hạn tốt hơn?

a)

Học dồn một lần

b)

Lặp lại phân tán theo thời gian

c)

Nghe nhạc trong lúc học

d)

Nghỉ ngơi hoàn toàn

39.

Trí nhớ ngắn hạn thường kéo dài:

a)

Vài mili giây

b)

30 giây hoặc ít hơn

c)

1-2 phút

d)

Vài giờ

40.

"Priming" trong trí nhớ là gì?

a)

Hành vi lặp lại vô thức

b)

Nhớ kỹ thông tin ban đầu

c)

Ảnh hưởng của thông tin trước đó đến hành vi hiện tại

d)

Tập trung cao độ

41.

Vùng não chịu trách nhiệm chính trong việc hình thành trí nhớ dài hạn là:

a)

Tiểu não

b)

Hồi hải mã

c)

Tuyến yên

d)

Vỏ thị giác

42.

Trong học tập, hiện tượng nhớ sai kiến thức thường do:

a)

Thiếu ngủ

b)

Ghi chép quá nhiều

c)

Mã hóa không chính xác

d)

Học nhóm

43.

Phương pháp "mnemonics" giúp:

a)

Tăng tốc độ đọc

b)

Ghi nhớ hiệu quả thông qua từ khóa, hình ảnh

c)

Giữ cho não khỏe mạnh

d)

Tạo thói quen học tập

44.

Ký ức cảm xúc thường:

a)

Dễ bị lãng quên

b)

Kéo dài ít hơn trí nhớ thị giác

c)

Được ghi nhớ sâu và lâu hơn

d)

Không ảnh hưởng đến hành vi

45.

Sự khác biệt giữa trí nhớ ngữ nghĩa và trí nhớ hồi ức (episodic memory):

a)

Trí nhớ hồi ức mang tính chủ quan, trí nhớ ngữ nghĩa mang tính khách quan

b)

Không có sự khác biệt

c)

Trí nhớ hồi ức lưu giữ dữ liệu số

d)

Trí nhớ ngữ nghĩa ghi lại ký ức cảm xúc

46.

Một người nhớ rõ ngày cưới của mình thuộc dạng trí nhớ nào?

a)

Trí nhớ ngữ nghĩa

b)

Trí nhớ thủ tục

c)

Trí nhớ hồi ức

d)

Trí nhớ cảm giác

47.

Giai đoạn đầu tiên trong quá trình trí nhớ là:

a)

Ghi nhớ (Encoding)

b)

Nhớ lại

c)

Quên

d)

Lưu trữ

48.

Trí nhớ bị gián đoạn tạm thời có thể do:

a)

Gắng sức trí tuệ

b)

Tác động của rượu, thuốc

c)

Chấn thương nhẹ

d)

Tất cả các phương án trên

49.

Một ví dụ về "primacy effect" là:

a)

Nhớ từ cuối cùng trong danh sách

b)

Nhớ từ đầu tiên trong danh sách

c)

Không nhớ từ nào cả

d)

Nhớ các từ ở giữa

50.

Một ví dụ về "recency effect" là:

a)

Nhớ thông tin cũ nhất

b)

Quên nhanh

c)

Nhớ các mục sau cùng

d)

Nhớ hình ảnh

51.

Trí nhớ cảm giác thị giác (iconic memory) tồn tại khoảng:

a)

0,5 giây

b)

2 giây

c)

1 phút

d)

Không giới hạn

52.

Trí nhớ thính giác (echoic memory) tồn tại khoảng:

a)

0,5 giây

b)

3-4 giây

c)

10 giây

d)

1 phút

53.

Cấu trúc não hỗ trợ tạo trí nhớ cảm giác là:

a)

Vỏ não thị giác

b)

Thùy chẩm

c)

Thalamus và hệ thần kinh cảm giác

d)

Cầu não

54.

Trí nhớ cảm giác (sensory memory) có đặc điểm:

a)

Duy trì thông tin lâu dài

b)

Dung lượng lớn, thời gian rất ngắn

c)

Dung lượng nhỏ, thời gian dài

d)

Ghi nhớ theo cảm xúc

55.

Khi bạn học một kỹ năng lái xe, dạng trí nhớ nào được kích hoạt mạnh nhất?

4 lines
56.

Khi bạn học một kỹ năng lái xe, dạng trí nhớ nào được kích hoạt mạnh nhất?

a)

Trí nhớ thủ tục

b)

Trí nhớ ngữ nghĩa

c)

Trí nhớ hồi ức

d)

Trí nhớ cảm giác

57.

Một người nhớ được mùi thơm của món ăn mẹ nấu là trí nhớ nào?

a)

Trí nhớ ngắn hạn

b)

Trí nhớ cảm giác

c)

Trí nhớ hồi ức

d)

Trí nhớ ngữ nghĩa

58.

Vấn đề phổ biến trong trí nhớ là:

a)

Mã hóa quá rõ ràng

b)

Mã hóa không đầy đủ

c)

Không cần mã hóa

d)

Không có hiện tượng nhớ sai

59.

Chunking giúp tăng:

a)

Thời gian ghi nhớ

b)

Khả năng ghi nhớ cảm xúc

c)

Dung lượng trí nhớ ngắn hạn

d)

Dung lượng trí nhớ dài hạn

60.

"Hiệu ứng định vị" (serial position effect) bao gồm:

a)

Ghi nhớ đầu và cuối danh sách

b)

Ghi nhớ giữa danh sách

c)

Chỉ nhớ những thông tin gần nhất

d)

Nhớ ngẫu nhiên

61.

Nếu không có sự lặp lại hoặc chú ý, thông tin ở trí nhớ cảm giác sẽ:

a)

Được mã hóa vào trí nhớ dài hạn

b)

Tự động lưu trữ

c)

Bị mất rất nhanh

d)

Chuyển sang trí nhớ hồi ức

62.

Lặp lại và liên hệ thông tin mới với kiến thức cũ là kỹ thuật giúp tăng:

a)

Trí nhớ ngắn hạn

b)

Tốc độ phản xạ

c)

Khả năng hồi phục thể lực

d)

Khả năng lưu giữ trí nhớ dài hạn

63.

Hồi hải mã (hippocampus) đóng vai trò quan trọng nhất trong:

a)

Điều phối vận động

b)

Điều tiết cảm xúc

c)

Hình thành trí nhớ dài hạn

d)

Sản xuất hoocmon

64.

Nếu hồi hải mã bị tổn thương, kết quả có thể là:

a)

Mất khả năng suy luận

b)

Quên các kỹ năng vận động

c)

Không thể hình thành ký ức mới

d)

Không thể nghe được

65.

Trí nhớ làm việc (working memory) là:

a)

Một phần của trí nhớ dài hạn

b)

Cách gọi khác của trí nhớ cảm giác

c)

Hệ thống xử lý thông tin đang hoạt động

d)

Không liên quan đến trí nhớ n

66.

Trí nhớ làm việc (working memory) là:

a)

Một phần của trí nhớ dài hạn

b)

Cách gọi khác của trí nhớ cảm giác

c)

Hệ thống xử lý thông tin đang hoạt động

d)

Không liên quan đến trí nhớ ngắn hạn

67.

Hệ thống trí nhớ làm việc do ai đề xuất?

a)

Freud

b)

Atkinson và Shiffrin

c)

Baddeley

d)

Skinner

68.

Theo Baddeley, "phân hệ ghi nhớ thính giác" trong trí nhớ làm việc là:

a)

Visual sketchpad

b)

Episodic buffer

c)

Central executive

d)

Phonological loop

69.

Người mắc hội chứng Alzheimer thường có biểu hiện đầu tiên là:

a)

Mất trí nhớ gần

b)

Mất trí nhớ xa

c)

Mất khả năng ngôn ngữ

d)

Mất vận động

70.

Lặp lại thông tin nhằm ghi nhớ chính xác nội dung gọi là:

a)

Mã hóa sâu

b)

Mã hóa nông

c)

Tự động hóa

d)

Diễn giải thông tin

71.

Để cải thiện trí nhớ dài hạn, nên sử dụng phương pháp:

a)

Lặp lại đơn thuần

b)

Học vẹt

c)

Gắn thông tin với ý nghĩa cá nhân

d)

Lắng nghe thụ động

72.

Trí nhớ cảm giác bao gồm hai loại chính là:

a)

Trí nhớ thị giác và trí nhớ thính giác

b)

Trí nhớ ngắn hạn và dài hạn

c)

Trí nhớ hình ảnh và trí nhớ ngôn ngữ

d)

Trí nhớ tự sự và ngữ nghĩa

73.

Một học sinh nhớ công thức qua bài hát là ví dụ của:

a)

Kỹ thuật ghi nhớ theo sơ đồ

b)

Học vẹt

c)

Học cảm xúc

d)

Mnemonics

74.

Một yếu tố làm suy giảm trí nhớ tạm thời:

a)

Luyện tập thể thao

b)

Căng thẳng kéo dài

c)

Giao tiếp xã hội

d)

Ngủ đủ giấc

75.

Đặc điểm chính của trí nhớ dài hạn là:

a)

Dung lượng nhỏ

b)

Tồn tại vài phút

c)

Không giới hạn và lâu dài

d)

Dễ bị quên nhanh chóng

76.

Ghi nhớ ý chính thay vì từ ngữ chi tiết là dấu hiệu của:

a)

Học máy móc

b)

Trí nhớ ngắn hạn

c)

Mã hóa sâu

d)

Ghi nhớ cảm giác

77.

Sự tái hiện sai của ký ức thường do:

a)

Mã hóa sai

b)

Lặp lại chính xác

c)

Gắn liền với hình ảnh

d)
78.

dấu hiệu của:

a)

Học máy móc

b)

Trí nhớ ngắn hạn

c)

Mã hóa sâu

d)

Ghi nhớ cảm giác

79.

Sự tái hiện sai của ký ức thường do:

a)

Mã hóa sai

b)

Lặp lại chính xác

c)

Gắn liền với hình ảnh

d)

Tập trung cao độ

80.

Trong trí nhớ làm việc, thành phần điều phối hoạt động gọi là:

a)

Visual sketchpad

b)

Episodic buffer

c)

Phonological loop

d)

Central executive

81.

Khi học sinh nhớ bài bằng cách vẽ sơ đồ tư duy, đây là dạng:

a)

Ghi nhớ cảm xúc

b)

Ghi nhớ bằng âm thanh

c)

Ghi nhớ bằng hình ảnh

d)

Ghi nhớ cơ học

82.

Sự quên lãng theo đường cong của Ebbinghaus cho thấy:

a)

Quên diễn ra đều đặn

b)

Quên diễn ra nhanh ban đầu rồi chậm lại

c)

Quên chỉ xảy ra khi không ôn tập

d)

Ghi nhớ tăng dần theo thời gian

83.

Hiện tượng trí nhớ sai lệch còn được gọi là:

a)

Tái hiện

b)

Quên tạm thời

c)

Sai lệch trí nhớ (false memory)

d)

Ức chế

84.

"Cue-dependent forgetting" là:

a)

Quên do thiếu gợi ý kích hoạt trí nhớ

b)

Quên do căng thẳng

c)

Quên do rối loạn sinh học

d)

Quên vĩnh viễn

85.

Luyện tập phân tán hiệu quả hơn luyện tập dồn dập nhờ vào:

a)

Hiệu ứng spacing

b)

Sự quên chủ động

c)

Kỹ thuật làm việc nhóm

d)

Tăng thời lượng học

86.

Khi nhớ một câu chuyện rồi kể lại với thêm thắt chi tiết mới, đây là:

a)

Ghi nhớ chính xác

b)

Hiện tượng quên

c)

Sáng tạo

d)

Tái hiện không trung thực (distortion)

87.

Một phương pháp hiệu quả để tăng trí nhớ học thuật là:

a)

Nghe nhạc trong khi học

b)

Đọc lướt

c)

Liên hệ kiến thức mới với trải nghiệm cá nhân

d)

Dùng flashcard mà không ôn lại

88.

Ký ức liên quan đến các sự kiện cụ thể trong đời sống cá nhân gọi là:

a)

Trí nhớ ngữ nghĩa

b)

Trí nhớ cảm giác

c)

Trí nhớ thủ tục

d)

Trí nhớ tự sự

89.

Trí nhớ ngữ nghĩa lưu giữ:

a)

Các kỹ năng vận động

b)

Cảm xúc cá nhân

c)

Tri t

90.

ong đời sống cá nhân gọi là:

a)

Trí nhớ ngữ nghĩa

b)

Trí nhớ cảm giác

c)

Trí nhớ thủ tục

d)

Trí nhớ tự sự

91.

Trí nhớ ngữ nghĩa lưu giữ:

a)

Các kỹ năng vận động

b)

Cảm xúc cá nhân

c)

Tri thức, khái niệm, ngôn ngữ

d)

Âm thanh và hình ảnh thô

92.

Nhắc đến "hiệu ứng hồi tưởng cuối" (recency effect), người ta đang nói đến:

a)

Việc nhớ rõ thông tin đầu tiên

b)

Việc quên hết thông tin

c)

Việc nhớ thông tin gần nhất

d)

Việc nhớ chi tiết bất kỳ

93.

Phân biệt trí nhớ ngắn hạn và trí nhớ dài hạn chủ yếu dựa trên:

a)

Loại thông tin được lưu trữ

b)

Thời gian và dung lượng lưu trữ

c)

Vị trí trong não bộ

d)

Tốc độ truyền tín hiệu

94.

Một yếu tố giúp chuyển trí nhớ ngắn hạn thành dài hạn là:

a)

Lặp lại và mã hóa ý nghĩa

b)

Lặp từ vô nghĩa

c)

Giảm mức độ tập trung

d)

Nghe nhạc lớn khi học

95.

Trí nhớ thủ tục (procedural memory) liên quan đến:

a)

Sự kiện quá khứ

b)

Dữ kiện lịch sử

c)

Kỹ năng vận động như đi xe đạp

d)

Mùi hương

96.

"Hiện tượng đèn flash" (flashbulb memory) mô tả:

a)

Mất trí nhớ đột ngột

b)

Nhớ chi tiết sống động của sự kiện gây sốc

c)

Mất khả năng nói

d)

Nhớ kém những sự kiện buồn

97.

Trí nhớ dài hạn có thể tồn tại trong khoảng:

a)

Vài giây

b)

Vài phút

c)

Vài giờ

d)

Vài năm hoặc cả đời

98.

Một người nhầm lẫn giữa hai ký ức tương tự là do:

a)

Sự lặp lại

b)

Sự can thiệp

c)

Sự phấn khích

d)

Sự tập trung

99.

Khi bạn học một danh sách từ vựng và nhớ từ đầu tiên và cuối cùng nhiều hơn, đó là do:

a)

Chunking

b)

Hiệu ứng ngữ nghĩa

c)

Hiệu ứng định vị (serial position effect)

d)

Ghi nhớ cơ học

100.

Trí nhớ làm việc gồm mấy thành phần chính theo Baddeley?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

101.

í nhớ làm việc gồm mấy thành phần chính theo Baddeley?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

102.

Mất trí nhớ tạm thời sau một tai nạn là biểu hiện của:

a)

Quên sinh lý

b)

Quên bệnh lý

c)

Suy giảm trí tuệ

d)

Suy giảm cảm xúc

103.

Trí nhớ có thể bị sai lệch bởi:

a)

Ngủ nhiều

b)

Chơi thể thao

c)

Niềm tin, cảm xúc và thông tin mới

d)

Ăn uống điều độ

104.

Việc ôn tập theo chu kỳ (spaced repetition) hiệu quả hơn vì:

a)

Căng thẳng hơn nên nhớ kỹ hơn

b)

Tăng khả năng ghi nhớ dài hạn

c)

Gây áp lực nên nhớ lâu

d)

Không có tác dụng thực sự

105.

Một người học bằng cách tưởng tượng hình ảnh là người thiên về:

a)

Ghi nhớ bằng thính giác

b)

Ghi nhớ xúc giác

c)

Ghi nhớ bằng thị giác

d)

Ghi nhớ xã hội

106.

Trí nhớ nào hoạt động như "bộ lọc đầu tiên" của thông tin:

a)

Trí nhớ dài hạn

b)

Trí nhớ cảm giác

c)

Trí nhớ thủ tục

d)

Trí nhớ tự sự

107.

Một người quên tên người mới gặp sau vài phút là do:

a)

Không lắng nghe kỹ

b)

Trí nhớ dài hạn yếu

c)

Trí nhớ cảm giác rối loạn

d)

Thông tin không được mã hóa vào trí nhớ dài hạn

108.

Phương pháp ghi nhớ từ viết tắt kiểu "RAM = Random Access Memory" gọi là:

a)

Ghi nhớ lặp lại

b)

Ghi nhớ mã hóa sâu

c)

Mnemonics

d)

Ghi nhớ sinh lý

109.

Hồi ức về một ngày sinh nhật tuổi thơ là ví dụ của:

a)

Trí nhớ ngữ nghĩa

b)

Trí nhớ thủ tục

c)

Trí nhớ cảm xúc

d)

Trí nhớ tự sự

110.

Đặc điểm của trí nhớ ngắn hạn:

a)

Lưu trữ thông tin hàng giờ

b)

Lưu thông tin mãi mãi

c)

Dung lượng nhỏ, duy trì trong khoảng 20-30 giây

d)

Lưu trữ vô hạn