Font size
WorksheetsCâu Hỏi Về Trí Nhớ
Total questions: 110
Worksheet time: 58mins
Trí nhớ là gì?
Quá trình điều chỉnh hành vi bằng cảm xúc
Quá trình xử lý thông tin bằng ngôn ngữ
Quá trình tiếp nhận, lưu giữ và tái hiện kinh nghiệm
Quá trình cảm nhận các kích thích từ môi trường
Giai đoạn đầu tiên của quá trình trí nhớ là gì?
Nhớ lại
Giữ gìn
Ghi nhớ
Quên
Quá trình nào liên quan đến việc bảo tồn thông tin trong thời gian?
Nhận thức
Ghi nhớ
Giữ gìn
Nhớ lại
Giai đoạn nhớ lại trong trí nhớ có đặc điểm gì?
Không phụ thuộc vào hoàn cảnh
Luôn xảy ra có chủ định
Tái hiện thông tin đã lưu giữ
Chỉ xảy ra trong giấc mơ
Trí nhớ ngắn hạn thường kéo dài trong bao lâu?
Vài giây đến vài phút
Vài giờ
Vài ngày
Vài tháng
Bộ phận nào của não bộ đóng vai trò chính trong trí nhớ dài hạn?
Thùy trán
Tiểu não
Hồi hải mã (hippocampus)
Tuyến yên
Hiện tượng nhớ lại sai lệch nội dung gọi là gì?
Amnesia
Déjà vu
Paramnesia
Hypermnesia
Nhớ ảo (pseudomnesia) là hiện tượng nào dưới đây?
Nhớ chính xác nhưng không rõ nguồn gốc
Nhớ những điều chưa từng xảy ra
Quên hoàn toàn những thông tin gần đây
Nhớ mọi thông tin một cách quá mức
Trí nhớ cảm giác (sensory memory) lưu giữ thông tin trong thời gian khoảng bao lâu?
1-2 giây
10 giây
1 phút
5 phút
Đặc điểm nổi bật của trí nhớ không chủ định là gì?
Luôn cần lặp lại để ghi nhớ
Không cần nỗ lực chú ý
Chỉ xảy ra khi ngủ
Không thể lưu giữ thông tin dài hạn
Trí nhớ dài hạn có đặc điểm nào sau đây?
Dễ bị lãng quên sau vài phút
Lưu giữ thông tin không giới hạn thời gian
Chỉ lưu giữ hình ảnh thị giác
Bị ảnh hưởng bởi trí nhớ cảm giác
dài hạn có đặc điểm nào sau đây?
Dễ bị lãng quên sau vài phút
Lưu giữ thông tin không giới hạn thời gian
Chỉ lưu giữ hình ảnh thị giác
Bị ảnh hưởng bởi trí nhớ cảm giác
Hồi hải mã (hippocampus) liên quan đến chức năng nào?
Điều tiết cảm xúc
Lưu trữ ký ức mới
Phối hợp vận động
Tạo ra ngôn ngữ
Trí nhớ ngắn hạn có thể lưu trữ trung bình bao nhiêu đơn vị thông tin?
3-4 đơn vị
5-9 đơn vị
10-12 đơn vị
Không giới hạn
Nhớ lại thông tin đã học trước đây là quá trình gì?
Ghi nhớ
Giữ gìn
Nhớ lại
Quên
Phương pháp giúp tăng trí nhớ hiệu quả nhất là gì?
Học thuộc lòng nhiều lần
Nghe nhạc khi học
Lặp lại và liên kết thông tin
Ghi chú bằng bút màu
Một người không thể nhớ được các sự kiện gần đây, đây là biểu hiện của loại quên nào?
Quên ngược chiều (retrograde amnesia)
Quên thuận chiều (anterograde amnesia)
Mất trí tạm thời
Suy giảm trí tuệ
Quên ngược chiều là hiện tượng gì?
Không thể tạo ký ức mới
Nhớ sai lệch
Không nhớ được các sự kiện trước tổn thương
Nhớ tất cả thông tin đã học
Trí nhớ cảm giác thường bao gồm những loại nào?
Thị giác và xúc giác
Thính giác và khứu giác
Thị giác và thính giác
Xúc giác và vị giác
Loại trí nhớ nào có dung lượng lưu trữ lớn nhất?
Trí nhớ cảm giác
Trí nhớ ngắn hạn
Trí nhớ dài hạn
Trí nhớ làm việc
Một sinh viên nhớ được dãy số nhờ nhóm chúng thành từng cụm, đây là ví dụ của:
Tái hiện
Mã hóa thông tin
Phân tích ngữ nghĩa
Chunking (chia nhóm)
"Hiệu ứng vị trí đầu - vị trí cuối" phản ánh điều gì?
Mọi thông tin đều dễ nhớ
Những thông tin ở đầu và cuối dễ nhớ hơn
Thông tin ở giữa luôn được ghi nhớ tốt
Không
"Hiệu ứng vị trí đầu - vị trí cuối" phản ánh điều gì?
Mọi thông tin đều dễ nhớ
Những thông tin ở đầu và cuối dễ nhớ hơn
Thông tin ở giữa luôn được ghi nhớ tốt
Không liên quan đến trí nhớ
Khi thông tin mới làm ảnh hưởng đến việc nhớ lại thông tin cũ, đó là hiện tượng gì?
Ghi nhớ tăng cường
Ức chế thuận
Ức chế ngược
Tái mã hóa
"Flashbulb memory" (trí nhớ như ảnh chớp) là gì?
Trí nhớ không rõ ràng
Trí nhớ có hình ảnh rõ nét về sự kiện cảm xúc mạnh
Trí nhớ tạm thời
Trí nhớ mang tính giả tưởng
Trí nhớ ngắn hạn chuyển sang trí nhớ dài hạn nhờ quá trình nào?
Ghi âm
Mã hóa và củng cố (consolidation)
Ngủ sâu
Phản xạ có điều kiện
Trí nhớ làm việc (working memory) khác gì với trí nhớ ngắn hạn?
Lưu giữ thông tin thụ động
Không cần xử lý thông tin
Kết hợp lưu giữ và xử lý thông tin
Chỉ tồn tại trong não phải
Vùng nào của não đóng vai trò quan trọng trong trí nhớ làm việc?
Tiểu não
Vỏ não trán trước (prefrontal cortex)
Hồi hải mã
Hạch nền
Trẻ em phát triển trí nhớ ngắn hạn hoàn thiện ở độ tuổi nào?
Sơ sinh
2 tuổi
4-5 tuổi
10 tuổi
Mất trí nhớ toàn phần là gì?
Nhớ sai
Không thể tạo ký ức mới
Không nhớ gì từ quá khứ và hiện tại
Chỉ nhớ ký ức đau buồn
Hiện tượng nhớ sai nhưng tin là thật gọi là gì?
Tưởng tượng
Quên
Hồi tưởng sai lệch (false memory)
Tái hiện chính xác
Kỹ thuật ghi nhớ bằng việc liên kết thông tin với địa điểm quen thuộc là:
Hệ thống ký hiệu
Sơ đồ tư duy
Cung điện trí nhớ (Method of loci)
Liên tưởng ngẫu nhiên
Mã hóa (encoding) là quá trình:
Ghi nhớ thông tin vào bộ nhớ dài hạn
Giữ gìn thông tin lâu dài
Mã hóa (encoding) là quá trình:
Ghi nhớ thông tin vào bộ nhớ dài hạn
Giữ gìn thông tin lâu dài
Chuyển thông tin thành dạng có thể lưu trữ
Phục hồi thông tin từ bộ nhớ
Việc nhẩm lại số điện thoại để nhớ được là ví dụ của:
Trí nhớ dài hạn
Chunking
Rehearsal (lặp lại)
Lãng quên có chủ đích
Trí nhớ thủ tục (procedural memory) liên quan đến:
Ghi nhớ dữ kiện
Ghi nhớ cảm xúc
Ghi nhớ kỹ năng vận động
Ghi nhớ ngôn ngữ
Trí nhớ ngữ nghĩa (semantic memory) là dạng trí nhớ về:
Sự kiện cụ thể trong đời
Ý nghĩa và khái niệm
Cảm giác và cảm xúc
Các kỹ năng học được
Quá trình nào sau đây giúp củng cố trí nhớ dài hạn tốt hơn?
Học dồn một lần
Lặp lại phân tán theo thời gian
Nghe nhạc trong lúc học
Nghỉ ngơi hoàn toàn
Trí nhớ ngắn hạn thường kéo dài:
Vài mili giây
30 giây hoặc ít hơn
1-2 phút
Vài giờ
"Priming" trong trí nhớ là gì?
Hành vi lặp lại vô thức
Nhớ kỹ thông tin ban đầu
Ảnh hưởng của thông tin trước đó đến hành vi hiện tại
Tập trung cao độ
Vùng não chịu trách nhiệm chính trong việc hình thành trí nhớ dài hạn là:
Tiểu não
Hồi hải mã
Tuyến yên
Vỏ thị giác
Trong học tập, hiện tượng nhớ sai kiến thức thường do:
Thiếu ngủ
Ghi chép quá nhiều
Mã hóa không chính xác
Học nhóm
Phương pháp "mnemonics" giúp:
Tăng tốc độ đọc
Ghi nhớ hiệu quả thông qua từ khóa, hình ảnh
Giữ cho não khỏe mạnh
Tạo thói quen học tập
Ký ức cảm xúc thường:
Dễ bị lãng quên
Kéo dài ít hơn trí nhớ thị giác
Được ghi nhớ sâu và lâu hơn
Không ảnh hưởng đến hành vi
Sự khác biệt giữa trí nhớ ngữ nghĩa và trí nhớ hồi ức (episodic memory):
Trí nhớ hồi ức mang tính chủ quan, trí nhớ ngữ nghĩa mang tính khách quan
Không có sự khác biệt
Trí nhớ hồi ức lưu giữ dữ liệu số
Trí nhớ ngữ nghĩa ghi lại ký ức cảm xúc
Một người nhớ rõ ngày cưới của mình thuộc dạng trí nhớ nào?
Trí nhớ ngữ nghĩa
Trí nhớ thủ tục
Trí nhớ hồi ức
Trí nhớ cảm giác
Giai đoạn đầu tiên trong quá trình trí nhớ là:
Ghi nhớ (Encoding)
Nhớ lại
Quên
Lưu trữ
Trí nhớ bị gián đoạn tạm thời có thể do:
Gắng sức trí tuệ
Tác động của rượu, thuốc
Chấn thương nhẹ
Tất cả các phương án trên
Một ví dụ về "primacy effect" là:
Nhớ từ cuối cùng trong danh sách
Nhớ từ đầu tiên trong danh sách
Không nhớ từ nào cả
Nhớ các từ ở giữa
Một ví dụ về "recency effect" là:
Nhớ thông tin cũ nhất
Quên nhanh
Nhớ các mục sau cùng
Nhớ hình ảnh
Trí nhớ cảm giác thị giác (iconic memory) tồn tại khoảng:
0,5 giây
2 giây
1 phút
Không giới hạn
Trí nhớ thính giác (echoic memory) tồn tại khoảng:
0,5 giây
3-4 giây
10 giây
1 phút
Cấu trúc não hỗ trợ tạo trí nhớ cảm giác là:
Vỏ não thị giác
Thùy chẩm
Thalamus và hệ thần kinh cảm giác
Cầu não
Trí nhớ cảm giác (sensory memory) có đặc điểm:
Duy trì thông tin lâu dài
Dung lượng lớn, thời gian rất ngắn
Dung lượng nhỏ, thời gian dài
Ghi nhớ theo cảm xúc
Khi bạn học một kỹ năng lái xe, dạng trí nhớ nào được kích hoạt mạnh nhất?
Khi bạn học một kỹ năng lái xe, dạng trí nhớ nào được kích hoạt mạnh nhất?
Trí nhớ thủ tục
Trí nhớ ngữ nghĩa
Trí nhớ hồi ức
Trí nhớ cảm giác
Một người nhớ được mùi thơm của món ăn mẹ nấu là trí nhớ nào?
Trí nhớ ngắn hạn
Trí nhớ cảm giác
Trí nhớ hồi ức
Trí nhớ ngữ nghĩa
Vấn đề phổ biến trong trí nhớ là:
Mã hóa quá rõ ràng
Mã hóa không đầy đủ
Không cần mã hóa
Không có hiện tượng nhớ sai
Chunking giúp tăng:
Thời gian ghi nhớ
Khả năng ghi nhớ cảm xúc
Dung lượng trí nhớ ngắn hạn
Dung lượng trí nhớ dài hạn
"Hiệu ứng định vị" (serial position effect) bao gồm:
Ghi nhớ đầu và cuối danh sách
Ghi nhớ giữa danh sách
Chỉ nhớ những thông tin gần nhất
Nhớ ngẫu nhiên
Nếu không có sự lặp lại hoặc chú ý, thông tin ở trí nhớ cảm giác sẽ:
Được mã hóa vào trí nhớ dài hạn
Tự động lưu trữ
Bị mất rất nhanh
Chuyển sang trí nhớ hồi ức
Lặp lại và liên hệ thông tin mới với kiến thức cũ là kỹ thuật giúp tăng:
Trí nhớ ngắn hạn
Tốc độ phản xạ
Khả năng hồi phục thể lực
Khả năng lưu giữ trí nhớ dài hạn
Hồi hải mã (hippocampus) đóng vai trò quan trọng nhất trong:
Điều phối vận động
Điều tiết cảm xúc
Hình thành trí nhớ dài hạn
Sản xuất hoocmon
Nếu hồi hải mã bị tổn thương, kết quả có thể là:
Mất khả năng suy luận
Quên các kỹ năng vận động
Không thể hình thành ký ức mới
Không thể nghe được
Trí nhớ làm việc (working memory) là:
Một phần của trí nhớ dài hạn
Cách gọi khác của trí nhớ cảm giác
Hệ thống xử lý thông tin đang hoạt động
Không liên quan đến trí nhớ n
Trí nhớ làm việc (working memory) là:
Một phần của trí nhớ dài hạn
Cách gọi khác của trí nhớ cảm giác
Hệ thống xử lý thông tin đang hoạt động
Không liên quan đến trí nhớ ngắn hạn
Hệ thống trí nhớ làm việc do ai đề xuất?
Freud
Atkinson và Shiffrin
Baddeley
Skinner
Theo Baddeley, "phân hệ ghi nhớ thính giác" trong trí nhớ làm việc là:
Visual sketchpad
Episodic buffer
Central executive
Phonological loop
Người mắc hội chứng Alzheimer thường có biểu hiện đầu tiên là:
Mất trí nhớ gần
Mất trí nhớ xa
Mất khả năng ngôn ngữ
Mất vận động
Lặp lại thông tin nhằm ghi nhớ chính xác nội dung gọi là:
Mã hóa sâu
Mã hóa nông
Tự động hóa
Diễn giải thông tin
Để cải thiện trí nhớ dài hạn, nên sử dụng phương pháp:
Lặp lại đơn thuần
Học vẹt
Gắn thông tin với ý nghĩa cá nhân
Lắng nghe thụ động
Trí nhớ cảm giác bao gồm hai loại chính là:
Trí nhớ thị giác và trí nhớ thính giác
Trí nhớ ngắn hạn và dài hạn
Trí nhớ hình ảnh và trí nhớ ngôn ngữ
Trí nhớ tự sự và ngữ nghĩa
Một học sinh nhớ công thức qua bài hát là ví dụ của:
Kỹ thuật ghi nhớ theo sơ đồ
Học vẹt
Học cảm xúc
Mnemonics
Một yếu tố làm suy giảm trí nhớ tạm thời:
Luyện tập thể thao
Căng thẳng kéo dài
Giao tiếp xã hội
Ngủ đủ giấc
Đặc điểm chính của trí nhớ dài hạn là:
Dung lượng nhỏ
Tồn tại vài phút
Không giới hạn và lâu dài
Dễ bị quên nhanh chóng
Ghi nhớ ý chính thay vì từ ngữ chi tiết là dấu hiệu của:
Học máy móc
Trí nhớ ngắn hạn
Mã hóa sâu
Ghi nhớ cảm giác
Sự tái hiện sai của ký ức thường do:
Mã hóa sai
Lặp lại chính xác
Gắn liền với hình ảnh
dấu hiệu của:
Học máy móc
Trí nhớ ngắn hạn
Mã hóa sâu
Ghi nhớ cảm giác
Sự tái hiện sai của ký ức thường do:
Mã hóa sai
Lặp lại chính xác
Gắn liền với hình ảnh
Tập trung cao độ
Trong trí nhớ làm việc, thành phần điều phối hoạt động gọi là:
Visual sketchpad
Episodic buffer
Phonological loop
Central executive
Khi học sinh nhớ bài bằng cách vẽ sơ đồ tư duy, đây là dạng:
Ghi nhớ cảm xúc
Ghi nhớ bằng âm thanh
Ghi nhớ bằng hình ảnh
Ghi nhớ cơ học
Sự quên lãng theo đường cong của Ebbinghaus cho thấy:
Quên diễn ra đều đặn
Quên diễn ra nhanh ban đầu rồi chậm lại
Quên chỉ xảy ra khi không ôn tập
Ghi nhớ tăng dần theo thời gian
Hiện tượng trí nhớ sai lệch còn được gọi là:
Tái hiện
Quên tạm thời
Sai lệch trí nhớ (false memory)
Ức chế
"Cue-dependent forgetting" là:
Quên do thiếu gợi ý kích hoạt trí nhớ
Quên do căng thẳng
Quên do rối loạn sinh học
Quên vĩnh viễn
Luyện tập phân tán hiệu quả hơn luyện tập dồn dập nhờ vào:
Hiệu ứng spacing
Sự quên chủ động
Kỹ thuật làm việc nhóm
Tăng thời lượng học
Khi nhớ một câu chuyện rồi kể lại với thêm thắt chi tiết mới, đây là:
Ghi nhớ chính xác
Hiện tượng quên
Sáng tạo
Tái hiện không trung thực (distortion)
Một phương pháp hiệu quả để tăng trí nhớ học thuật là:
Nghe nhạc trong khi học
Đọc lướt
Liên hệ kiến thức mới với trải nghiệm cá nhân
Dùng flashcard mà không ôn lại
Ký ức liên quan đến các sự kiện cụ thể trong đời sống cá nhân gọi là:
Trí nhớ ngữ nghĩa
Trí nhớ cảm giác
Trí nhớ thủ tục
Trí nhớ tự sự
Trí nhớ ngữ nghĩa lưu giữ:
Các kỹ năng vận động
Cảm xúc cá nhân
Tri t
ong đời sống cá nhân gọi là:
Trí nhớ ngữ nghĩa
Trí nhớ cảm giác
Trí nhớ thủ tục
Trí nhớ tự sự
Trí nhớ ngữ nghĩa lưu giữ:
Các kỹ năng vận động
Cảm xúc cá nhân
Tri thức, khái niệm, ngôn ngữ
Âm thanh và hình ảnh thô
Nhắc đến "hiệu ứng hồi tưởng cuối" (recency effect), người ta đang nói đến:
Việc nhớ rõ thông tin đầu tiên
Việc quên hết thông tin
Việc nhớ thông tin gần nhất
Việc nhớ chi tiết bất kỳ
Phân biệt trí nhớ ngắn hạn và trí nhớ dài hạn chủ yếu dựa trên:
Loại thông tin được lưu trữ
Thời gian và dung lượng lưu trữ
Vị trí trong não bộ
Tốc độ truyền tín hiệu
Một yếu tố giúp chuyển trí nhớ ngắn hạn thành dài hạn là:
Lặp lại và mã hóa ý nghĩa
Lặp từ vô nghĩa
Giảm mức độ tập trung
Nghe nhạc lớn khi học
Trí nhớ thủ tục (procedural memory) liên quan đến:
Sự kiện quá khứ
Dữ kiện lịch sử
Kỹ năng vận động như đi xe đạp
Mùi hương
"Hiện tượng đèn flash" (flashbulb memory) mô tả:
Mất trí nhớ đột ngột
Nhớ chi tiết sống động của sự kiện gây sốc
Mất khả năng nói
Nhớ kém những sự kiện buồn
Trí nhớ dài hạn có thể tồn tại trong khoảng:
Vài giây
Vài phút
Vài giờ
Vài năm hoặc cả đời
Một người nhầm lẫn giữa hai ký ức tương tự là do:
Sự lặp lại
Sự can thiệp
Sự phấn khích
Sự tập trung
Khi bạn học một danh sách từ vựng và nhớ từ đầu tiên và cuối cùng nhiều hơn, đó là do:
Chunking
Hiệu ứng ngữ nghĩa
Hiệu ứng định vị (serial position effect)
Ghi nhớ cơ học
Trí nhớ làm việc gồm mấy thành phần chính theo Baddeley?
2
3
4
5
í nhớ làm việc gồm mấy thành phần chính theo Baddeley?
2
3
4
5
Mất trí nhớ tạm thời sau một tai nạn là biểu hiện của:
Quên sinh lý
Quên bệnh lý
Suy giảm trí tuệ
Suy giảm cảm xúc
Trí nhớ có thể bị sai lệch bởi:
Ngủ nhiều
Chơi thể thao
Niềm tin, cảm xúc và thông tin mới
Ăn uống điều độ
Việc ôn tập theo chu kỳ (spaced repetition) hiệu quả hơn vì:
Căng thẳng hơn nên nhớ kỹ hơn
Tăng khả năng ghi nhớ dài hạn
Gây áp lực nên nhớ lâu
Không có tác dụng thực sự
Một người học bằng cách tưởng tượng hình ảnh là người thiên về:
Ghi nhớ bằng thính giác
Ghi nhớ xúc giác
Ghi nhớ bằng thị giác
Ghi nhớ xã hội
Trí nhớ nào hoạt động như "bộ lọc đầu tiên" của thông tin:
Trí nhớ dài hạn
Trí nhớ cảm giác
Trí nhớ thủ tục
Trí nhớ tự sự
Một người quên tên người mới gặp sau vài phút là do:
Không lắng nghe kỹ
Trí nhớ dài hạn yếu
Trí nhớ cảm giác rối loạn
Thông tin không được mã hóa vào trí nhớ dài hạn
Phương pháp ghi nhớ từ viết tắt kiểu "RAM = Random Access Memory" gọi là:
Ghi nhớ lặp lại
Ghi nhớ mã hóa sâu
Mnemonics
Ghi nhớ sinh lý
Hồi ức về một ngày sinh nhật tuổi thơ là ví dụ của:
Trí nhớ ngữ nghĩa
Trí nhớ thủ tục
Trí nhớ cảm xúc
Trí nhớ tự sự
Đặc điểm của trí nhớ ngắn hạn:
Lưu trữ thông tin hàng giờ
Lưu thông tin mãi mãi
Dung lượng nhỏ, duy trì trong khoảng 20-30 giây
Lưu trữ vô hạn
