Font size
WorksheetsQuiz về Tri giác và Cảm giác
Total questions: 107
Worksheet time: 56mins
Quá trình chuyển đổi kích thích vật lý thành tín hiệu điện thần kinh được gọi là:
Thích nghi cảm giác
Mã hóa thần kinh
Chuyển đổi cảm giác (Transduction)
Tổ chức tri giác
Theo định luật Weber, mức độ khác biệt cảm nhận được giữa hai kích thích phụ thuộc vào:
Cường độ tuyệt đối của kích thích thứ hai
Tần số xung thần kinh
Cường độ kích thích ban đầu
Độ dài thời gian tiếp xúc với kích thích
Cảm giác "quen mùi nước hoa" sau vài phút là ví dụ của hiện tượng:
Ảo giác
Tổ chức tri giác
Mã hóa không gian
Thích nghi cảm giác
Câu nào sau đây mô tả đúng Bottom-up processing?
Sử dụng kinh nghiệm cá nhân để lý giải kích thích
Dựa vào thông tin cảm giác để tạo ra tri giác
Xử lý dựa trên mong đợi chủ quan
Áp dụng tri thức vào việc cảm nhận kích thích
Trong các quy luật của Gestalt, quy luật khép kín (closure) mô tả hiện tượng nào?
Nhóm các vật gần nhau
Nhìn thấy hình hoàn chỉnh từ các phần bị thiếu
Tập trung vào hình chính thay vì nền
Nhận diện đường nét liên tục
Cấu trúc nào trong não bộ đóng vai trò chính trong việc xử lý thông tin xúc giác?
Vỏ thị giác
Vỏ cảm giác thân thể (somatosensory cortex)
Tiểu não
Vỏ trán trước
Tính ổn định trong tri giác thể hiện rõ nhất khi:
Con người thay đổi hành vi theo môi trường
Nhìn vật thể vẫn giống nhau dù ánh sáng, góc nhìn thay đổi
Cảm giác mờ dần khi tiếp xúc lâu
Não phản ứng với kích thích đau
Sự khác biệt giữa ảo giác và tưởng giác là gì?
Ảo giác có cơ sở kích thích bên ngoài; tưởng giác không có
Tưởng giác xảy ra ở người bình thường, ảo giác không
Ảo giác không liên quan đến tri giác; tưởng giác có
Không c
Tưởng giác là gì?
Ảo giác có cơ sở kích thích bên ngoài; tưởng giác không có
Tưởng giác xảy ra ở người bình thường, ảo giác không
Ảo giác không liên quan đến tri giác; tưởng giác có
Không có sự khác biệt rõ ràng
Hiện tượng "sau khi nhìn lâu vào đèn đỏ, bạn thấy màu xanh lá cây khi nhìn vào tường trắng" là:
Tưởng giác
Ảnh giác (Afterimage)
Tri giác nền
Thích nghi cảm giác
Người có khả năng nhận biết hình dạng đồ vật bằng xúc giác dù không nhìn thấy vật đó là biểu hiện của:
Ảo giác tiếp xúc
Tri giác hình-nền
Stereognosis
Hypoesthesia
Định luật nào cho rằng kích thích mạnh hơn thì phải có sự khác biệt lớn hơn mới cảm nhận được sự thay đổi?
Định luật Fechner
Định luật Weber
Định luật Stevens
Định luật Gestalt
Trong tri giác, quy luật tương đồng (similarity) cho rằng:
Vật ở gần nhau được tri giác thành nhóm
Vật giống nhau về đặc điểm được nhóm lại
Vật bị thiếu sẽ được hoàn thiện bởi não
Vật dễ nhận ra khi có độ tương phản
Chức năng của mã hóa thần kinh (neural coding) là:
Chuyển thông tin thành hình ảnh
Ghi nhớ thông tin ngắn hạn
Biến đổi đặc điểm của kích thích thành tín hiệu thần kinh
Giải mã ngôn ngữ trong bán cầu não trái
Tri giác hình - nền (figure-ground) là khả năng:
Tìm điểm tương đồng giữa các kích thích
Xác định đối tượng chính trên nền phức tạp
Nhìn thấy sự chuyển động của đối tượng
Nhận biết màu sắc trung tính
Top-down processing đặc trưng bởi:
Phân tích kích thích từ cảm giác đến nhận thức
Phụ thuộc vào đặc tính vật lý của kích thích
Dựa trên kinh nghiệm, kiến thức sẵn có để xử lý thông tin
Không chịu ảnh hưởng bởi yếu tố chủ
Sự khác biệt giữa cảm giác và tri giác là:
Tri giác mang tính chủ quan hơn cảm giác
Cảm giác là quá trình xử lý cấp cao
Tri giác không liên quan đến kinh nghiệm
Cảm giác luôn chính xác hơn tri giác
Cảm giác xúc giác chủ yếu do loại thụ thể nào dưới đây đảm nhiệm?
Cơ quan Corti
Photoreceptor
Cơ quan Pacinian và Meissner
Ống bán khuyên
Cảm giác đau (nociception) được truyền đến não chủ yếu qua:
Thần kinh thị giác
Sợi thần kinh myelin hóa
Đường tủy - đồi thị (spinothalamic tract)
Hệ thần kinh phó giao cảm
Ngưỡng cảm giác tuyệt đối là:
Mức cường độ kích thích trung bình
Mức chênh lệch giữa hai kích thích
Mức kích thích tối thiểu tạo ra cảm giác
Mức cường độ mạnh nhất có thể cảm nhận
Sự sắp xếp có ý nghĩa các dữ liệu cảm giác tạo thành tri giác là:
Tái hiện ký ức
Phân tích kích thích
Tổ chức tri giác (perceptual organization)
Mã hóa cảm giác
Định luật Fechner mô tả mối quan hệ giữa:
Tốc độ phản ứng và cường độ kích thích
Cường độ cảm nhận và logarit của cường độ vật lý
Mức thích nghi và thời gian tiếp xúc
Tần số sóng não và trạng thái tỉnh táo
Sự ổn định tri giác cho phép chúng ta:
Nhận biết các vật thể thay đổi nhanh
Thấy rõ trong điều kiện ánh sáng mạnh
Nhận dạng vật thể bất chấp thay đổi về góc nhìn, khoảng cách
Ghi nhớ thông tin cảm giác chính xác
Tri giác chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố sau, NGOẠI TRỪ:
Kỳ vọng
Ngữ cả
Nhận dạng vật thể bất chấp thay đổi về góc nhìn, khoảng cách
Tri giác chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố sau, NGOẠI TRỪ:
Kỳ vọng
Ngữ cảnh
Kích thích vật lý
Hoàn toàn khách quan
Trong hiện tượng ảo giác, điều gì đã sai lệch?
Hoạt động của cơ quan cảm giác
Cường độ của kích thích
Tổ chức và diễn giải cảm giác
Bộ nhớ làm thay đổi thông tin
Cấu trúc thần kinh nào chịu trách nhiệm chính cho việc nhận thức hình ảnh thị giác?
Thùy trán
Thùy đỉnh
Thùy chẩm (vùng vỏ thị giác)
Hạch nền
Ảo giác Müller-Lyer chứng minh rằng:
Màu sắc ảnh hưởng đến cảm giác
Chiều dài có thể bị tri giác sai lệch do mũi tên
Hình ảnh phụ thuộc vào tần số sóng
Não không thể phân tích hình học
Một người có thể cảm nhận được chuyển động ảo (phi phenomenon) là nhờ:
Tổ chức tri giác tuyến tính
Thị lực cao
Não nhận thức chuyển động từ hai hình ảnh tĩnh liên tiếp
Sự chênh lệch thời gian kích thích cơ học
Người bị tổn thương thùy đỉnh thường gặp khó khăn trong:
Nhận diện khuôn mặt
Nhận thức về không gian và định vị xúc giác
Nhận biết âm thanh
Phân tích màu sắc
Tính chọn lọc trong tri giác đề cập đến việc:
Não chỉ xử lý một loại cảm giác duy nhất
Cảm giác bị giảm khi tiếp xúc liên tục
Não tập trung vào một số thông tin và loại bỏ thông tin khác
Các thụ thể chọn kích thích theo ý chí
Cảm giác "nóng lạnh lẫn lộn" khi chạm vào kim loại là ví dụ cho:
Sai lệch tiếp nhận cảm giác
Tri giác bị ức chế
Phản ứng kết hợp của nhiều thụ thể nhiệt
Tri giác chậm trễ
Hiện tượng "thích nghi cảm giác" xảy ra khi:
Hệ thần kinh dừng hoạt động trước kích thích
Kích thích mới lấn át cảm giác cũ
Tiếp xúc lâu dài với kích thích dẫn đến giảm nhạy cảm
Cảm giác bị che khuất bởi tri giác
Cơ quan xúc giác không nhận biết được yếu tố nào sau đây?
Áp lực
Nhiệt độ
Ánh sáng
Đau
Sự tích hợp của các cảm giác khác nhau để tạo thành tri giác thống nhất gọi là:
Tổ chức tri giác
Tri giác liên giác quan (multisensory perception)
Đồng bộ hóa thần kinh
Mã hóa cảm giác
Phần nào của não có vai trò quan trọng trong tri giác không gian?
Thùy trán
Thùy chẩm
Thùy đỉnh
Tiểu não
Hiện tượng "ảo giác xúc giác" có thể xảy ra trong trường hợp:
Không có kích thích vật lý mà vẫn có cảm giác
Cảm giác bị chậm truyền về não
Não bỏ qua kích thích yếu
Có sự kích thích đồng thời ở hai vùng
Thí nghiệm "rubbing hands then touching cold metal" minh họa cho:
Tương tác cảm giác
Tri giác liên giác quan
Tổ chức tri giác sai lệch
Thích nghi cảm giác
Định luật Gestalt nào sau đây liên quan đến hiện tượng hoàn thiện hình ảnh bị thiếu?
Gần nhau
Tương đồng
Liên tục
Đóng kín (closure)
Chức năng của "proprioception" là gì?
Nhận biết nhiệt độ
Nhận biết vị trí và chuyển động cơ thể
Nhận biết âm thanh
Nhận biết cường độ ánh sáng
Hiện tượng ảo giác thường xảy ra khi:
Hệ thần kinh bị tổn thương
Thiếu ngủ kéo dài
Não tri giác sai thông tin cảm giác
Cảm giác bị chồng chéo
Một trong những điểm khác biệt giữa cảm giác và tri giác là:
Cảm giác mang tính tổ chức cao hơn
Tri giác xảy ra trước cảm giác
Cảm giác thiên về vật lý, tri giác thiên về tâm lý
Tri giác không liên quan đến cơ quan cảm giác
Sự chú ý đóng vai trò gì trong tri giác?
Làm tăng độ chính xác của cảm giác
Làm thay đổi cấu trúc kích thích
Hạn chế và ưu tiên xử lý thông tin nhất định
Làm tri giác trở nên khách quan hơn
Các thụ thể xúc giác nằm chủ yếu ở lớp nào của da?
Lớp biểu bì
Lớp trung bì
Lớp dưới da
Lớp cơ
Thí nghiệm "chiếc ghế vô hình" cho thấy điều gì về tri giác?
Tri giác không cần sự tham gia của cảm giác
Sự kỳ vọng và ngữ cảnh ảnh hưởng mạnh đến tri giác
Tri giác hoàn toàn chính xác
Cảm giác chi phối hoàn toàn tri giác
Sự lan truyền cảm giác đau đến các vùng khác gọi là:
Đau mơ hồ
Đau lan tỏa (referred pain)
Đau khu trú
Đau ảo giác
Trong tri giác chiều sâu, dấu hiệu thị sai hai mắt (binocular disparity) là:
Cùng một hình ảnh ở cả hai mắt
Khác biệt nhỏ giữa hình ảnh của hai mắt được não xử lý để tạo cảm giác chiều sâu
Sự thích nghi của võng mạc
Độ lớn của vật ảnh
Hiện tượng cảm giác ảo trong chi đã cắt bỏ (phantom limb) là do:
Tổn thương não bộ
Thụ thể cảm giác di chuyển vị trí
Não vẫn nhận tín hiệu từ vùng đã mất qua các vùng lân cận
Chưa thích nghi với thay đổi cơ thể
tom limb) là do:
Tổn thương não bộ
Thụ thể cảm giác di chuyển vị trí
Não vẫn nhận tín hiệu từ vùng đã mất qua các vùng lân cận
Chưa thích nghi với thay đổi cơ thể
Các quy luật tổ chức tri giác của Gestalt nhằm giải thích điều gì?
Cảm giác hóa học
Quá trình xử lý ngôn ngữ
Cách con người tổ chức các thông tin cảm giác thành hình ảnh có nghĩa
Cách hình thành trí nhớ ngắn hạn
Chức năng của "gate control theory" trong cảm giác đau là:
Giải thích cảm giác đau là ngẫu nhiên
Cho rằng đau bị điều tiết bởi cơ chế đóng - mở thần kinh
Khẳng định mọi đau đều có nguyên nhân cơ học
Đau không liên quan đến hệ thần kinh trung ương
Cảm giác xúc giác tinh tế nhất xuất hiện ở:
Bàn tay và ngón tay
Vai và lưng
Chân
Mặt sau đầu
Tri giác là quá trình:
Phản ứng sinh lý với kích thích
Ghi nhớ cảm giác
Diễn giải thông tin cảm giác để tạo ra nhận thức có ý nghĩa
Tách biệt hoàn toàn khỏi kinh nghiệm quá khứ
Tri giác vận động (motion perception) phụ thuộc chủ yếu vào:
Võng mạc và thủy trán
Độ sáng của hình ảnh
Sự thay đổi liên tục của hình ảnh trên võng mạc
Tần số âm thanh đi kèm
Quá trình đưa các kích thích cảm giác riêng biệt thành một tổng thể có nghĩa gọi là:
Tái tạo cảm giác
Tổ chức tri giác
Mã hóa nhận thức
Phân tích tri giác
Một người có thể cảm nhận được rung động khi:
Các thụ thể cảm giác ở mắt hoạt động
Cơ quan Corti trong tai bị kích thích
Cơ học thần kinh ở da phản ứng với sóng dao động
Ánh sáng thay đổi đột ngột
Trong tri giác chiều sâu, sự che khuất (occlusion) là:
Một vật nằm phía trước che mất một vật khác
Hai vật có đ
Trong tri giác chiều sâu, sự che khuất (occlusion) là:
Một vật nằm phía trước che mất một vật khác
Hai vật có độ tương phản giống nhau
Hình ảnh rõ nét hơn thể hiện vật ở gần hơn
Kích thước vật tăng lên khi gần
Ảo giác hình ảnh lặp lại có thể do:
Mắt quá yếu
Thiếu oxy não
Kích thích cảm giác dư thừa và xử lý sai lệch
Mất tri giác tạm thời
Sự "bù trừ cảm giác" là hiện tượng:
Một giác quan giảm thì giác quan khác tăng cường hoạt động
Các giác quan hoạt động độc lập
Một giác quan lấn át cảm giác của giác quan kia
Tri giác bị chia đều giữa các giác quan
Các yếu tố bên trong như cảm xúc, nhu cầu ảnh hưởng đến tri giác gọi là:
Tác động môi trường
Cơ chế bảo vệ
Ảnh hưởng chủ quan
Tổ chức tri giác bên ngoài
Cảm giác bị sai lệch thường xuyên trong thời gian dài có thể dẫn đến:
Tăng cường ý chí
Rối loạn tri giác
Rối loạn cảm xúc
Rối loạn nhận thức ngắn hạn
Hiện tượng tri giác âm thanh trong giấc mơ phản ánh:
Ảo giác thực tế
Sự can thiệp của vô thức vào quá trình tri giác
Phản xạ có điều kiện
Tác động của ánh sáng lên giấc ngủ
Cảm giác về vị trí và chuyển động của các bộ phận cơ thể là chức năng của:
Hệ tiền đình
Hệ vận động
Hệ xúc giác
Hệ tri giác trung tâm
Mối liên hệ giữa cảm giác và nhận thức chủ yếu thể hiện ở:
Cảm giác là cơ sở của tri giác, tri giác là cơ sở của nhận thức
Tri giác và nhận thức hoạt động đồng thời
Cảm giác tách biệt hoàn toàn với nhận thức
Cảm giác bị tri giác kiểm soát
Tính chọn lọc của tri giác thể hiện qua:
Tri giác tiếp nhận toàn bộ mọi kích thích
Tri giác loại bỏ các thông tin không cần thiết
Tri giác không phụ thuộc vào kinh nghiệm
Tri giác luôn đúng trong mọi tình huống
Quá trình diễn giải và gán ý nghĩa cho cảm giác gọi là:
Tiếp nhận thụ động
Phân tích cảm giác
Tri giác
Thích nghi cảm giác
Tri giác có tính ổn định tương đối vì:
Hệ thần kinh điều tiết liên tục
Tri giác không bị tác động bởi cảm xúc
Não có khả năng duy trì hình ảnh quen thuộc dù điều kiện thay đổi
Các cảm giác luôn đồng nhất
Hiện tượng "âm thanh bóng ma" (phantom sound) có thể xảy ra khi:
Âm thanh thực tế bị não từ chối xử lý
Não vẫn xử lý sóng thần kinh dù không còn kích thích
Có kích thích từ bên ngoài nhưng không nhận biết
Người nghe bị ảo giác thị giác
Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến tri giác?
Kinh nghiệm cá nhân
Thái độ sống
Ánh sáng môi trường
Nhịp tim
Tri giác khác với cảm giác ở chỗ:
Tri giác xảy ra trong cơ quan cảm giác
Tri giác bao gồm nhận thức và tổ chức thông tin
Tri giác xảy ra trước cảm giác
Tri giác không chịu ảnh hưởng từ môi trường
Tình trạng mà trong đó một kích thích cảm giác dẫn đến trải nghiệm của một cảm giác khác (như thấy màu khi nghe nhạc) gọi là:
Ảo giác phức tạp
Liên tưởng nhận thức
Đồng cảm giác (synesthesia)
Chuyển vị cảm giác
Thí nghiệm của Ames Room minh chứng cho điều gì về tri giác?
Tri giác không bị đánh lừa
Tri giác bị ảnh hưởng bởi hình dạn
Thí nghiệm của Ames Room minh chứng cho điều gì về tri giác?
Tri giác không bị đánh lừa
Tri giác bị ảnh hưởng bởi hình dạng không gian
Cảm giác chính xác hơn tri giác
Kích thích mạnh tạo ra tri giác rõ hơn
Vai trò của thùy chẩm trong tri giác là:
Phân tích âm thanh
Điều chỉnh hành vi
Xử lý thông tin thị giác
Quản lý cảm xúc
Ảo giác về cảm giác xuất hiện ở phần cơ thể đã bị cắt bỏ gọi là:
Tri giác sai lệch
Cảm giác hoang tưởng
Cảm giác chi ma (phantom limb)
Cảm giác nhân tạo
Khi ánh sáng thay đổi nhưng màu sắc tri giác vẫn ổn định, đó là biểu hiện của:
Ảo giác màu
Ổn định màu (color constancy)
Tổ chức tri giác sai
Nhầm lẫn cảm giác
Các thụ thể xúc giác nằm ở lớp nào của da?
Biểu bì
Trung bì
Hạ bì
Màng đáy
Tri giác bị ảnh hưởng bởi kích thích xuất hiện ngay trước đó được gọi là:
Gợi nhớ
Sự thích nghi
Hiệu ứng tiên đề (priming)
Định kiến tri giác
Thính giác định hướng âm thanh dựa vào yếu tố nào?
Cường độ và thời gian đến của âm thanh ở mỗi tai
Tần số trung bình của âm
Độ dài sóng âm
Độ vang của môi trường
Cảm giác về vị trí cơ thể liên quan nhiều nhất đến:
Tiểu não và hệ tiền đình
Đồi thị và tuyến yên
Thùy trán và hồi trán trước
Não giữa và não sau
Tri giác không chỉ nhận biết mà còn:
Phản xạ ngay tức thì
Đánh giá và tổ chức thông tin cảm giác
Ghi nhớ chi tiết mọi thông tin
Phản ánh hoàn toàn khách quan thế giới
Chọn đáp án đúng nhất mô tả cảm giác và tri giác:
Cảm giác là tri giác chưa hoàn chỉnh
Cảm giác là quá trình tâm lý bậc cao
Tri giác là sự tích hợp các cảm giác thành một hình ảnh có nghĩa
Tri giác chỉ xảy ra trong giấc ngủ
Hiện tượng con người có thể "cảm nhận" nỗi đau của người khác trong các tình huống cảm xúc cao gọi là:
Phản chiếu cảm xúc
Tri giác đồng cảm
Hồi tưởng tri giác
Tự liên tưởng
Mức độ nhạy cảm với các kích thích thấp nhất mà con người có thể cảm nhận được gọi là:
Ngưỡng tuyệt đối
Ngưỡng phân biệt
Ngưỡng tri giác
Mức tối thiểu hóa
Hiệu ứng "mắt bão" trong tri giác là gì?
Sự nhạy bén quá mức với ánh sáng
Tập trung tri giác vào trung tâm và bỏ qua vùng rìa
Mất khả năng tri giác hình dạng
Không cảm nhận chuyển động chậm
Ảo giác thị giác thường gặp nhất trong các rối loạn tâm thần là:
Nhìn thấy vật thể chuyển động
Nhìn thấy hình ảnh không có thật (ảo thị)
Màu sắc thay đổi theo âm thanh
Nhìn mọi vật đều méo mó
Chọn phát biểu đúng về tính chọn lọc của tri giác:
Là quá trình tiếp nhận tất cả thông tin cùng lúc
Là khả năng ưu tiên xử lý các thông tin quan trọng
Là phản ứng thụ động với kích thích
Là sự phóng đại thông tin cảm giác
Vai trò của hồi đỉnh sau trong tri giác là:
Xử lý vị giác
Tổ chức cảm giác không gian và vị trí
Phân biệt màu sắc
Điều phối vận động tự động
Ảnh hưởng của văn hóa đến tri giác chủ yếu thể hiện ở:
Sự sai lệch về cảm giác
Khả năng cảm nhận âm thanh
Xu hướng giải thích và tổ chức kích thích
Sự phát triển các cơ quan cảm giác
Tri giác cảm xúc liên quan mật thiết đến:
Thùy chẩm
Hạch hạnh nhân (amygdala)
Tuyến yên
Hồi hải mã
Hiện tượng tri giác "đa ổn định" là gì?
Tri giác không rõ ràng
Một hình ảnh có thể được tri giác theo nhiều cách khác nhau
Tri giác hình ảnh đảo chiều
Tri giác đồng thời nhiều thông tin
Khi một người vẫn có thể nhận biết hình dạng tổng thể của một vật dù bị che khuất một phần, đó là biểu hiện của:
Tri giác sai
Ảo giác không gian
Tính toàn vẹn tri giác (closure)
Thích nghi cảm giác
Tri giác về thời gian chủ yếu được xử lý tại:
Hạch nền não
Hồi trán dưới
Tiểu não và đồi thị
Tuyến tùng
Tính phân biệt của cảm giác đề cập đến:
Mức độ cảm giác thay đổi theo thời gian
Khả năng phân biệt các loại kích thích khác nhau
Tính ổn định cảm xúc
Mức độ ảnh hưởng của cảm giác
Ngưỡng phân biệt (difference threshold) là:
Mức cảm giác tối thiểu có thể nhận biết
Mức thay đổi nhỏ nhất giữa hai kích thích có thể nhận ra
Ngưỡng mà cảm giác biến mất
Mức kích thích gây đau
Trong tri giác hình - nền (figure-ground), "hình" là:
Phần ít rõ nét hơn
Phần dễ thay đổi hơn
Phần được chú ý và nhận dạng
Phần bị tri giác bỏ qua
Khi học sinh tri giác một bài giảng nhàm chán thành thú vị vì thầy cô có uy tín và truyền cảm hứng, điều này cho thấy ảnh hưởng của:
Yếu tố sinh học
Yếu tố tâm lý - xã hội
Thói quen tri giác
Cấu trúc thần
Giác một bài giảng nhàm chán thành thú vị vì thầy cô có uy tín và truyền cảm hứng, điều này cho thấy ảnh hưởng của:
Yếu tố sinh học
Yếu tố tâm lý - xã hội
Thói quen tri giác
Cấu trúc thần kinh
Tính ổn định của hình dạng cho phép con người:
Nhìn rõ vật khi thay đổi ánh sáng
Nhận ra vật ở nhiều vị trí và góc độ khác nhau
Cảm nhận âm thanh nhất quán
Thích nghi với môi trường
Ảo ảnh Ponzo cho thấy:
Đường thẳng có thể bị nhìn sai lệch do bối cảnh
Màu sắc phụ thuộc độ sáng
Kích thước không ảnh hưởng đến tri giác
Hình dạng không phụ thuộc vào nền
Phương pháp giảm kích thích cảm giác để tăng tập trung trong thiền định gọi là:
Thích nghi cảm giác
Kiểm soát tri giác
Giảm kích thích (sensory deprivation)
Chuyển hướng chú ý
Khi nhìn một chiếc bàn bị lệch góc nhưng vẫn nhận biết là hình chữ nhật, đó là nhờ vào:
Ảo giác góc
Ổn định hình dạng (shape constancy)
Nhận thức logic
Sự bù trừ tri giác
Cảm giác xúc giác có thể chia thành các nhóm sau, trừ:
Áp lực
Nhiệt độ
Cân bằng
Đau
"Thích nghi cảm giác" xảy ra khi:
Cảm giác mạnh lên theo thời gian
Cảm giác không thay đổi
Mức phản ứng cảm giác giảm dần khi kích thích lặp lại
Tri giác sai lệch hoàn toàn
Mối liên hệ giữa tri giác và hành động là:
Tri giác chỉ có vai trò thụ động
Tri giác định hướng và điều chỉnh hành động
Tri giác không ảnh hưởng hành vi
Tri giác xảy ra sau hành động
