wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

H2 B2

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

“起床” nghĩa là gì?

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Tắm rửa

2.

“跑步” nghĩa là gì?

a)

Chạy bộ

b)

Đá bóng

c)

Nhảy dây

3.

“生病” nghĩa là gì?

a)

Khỏe mạnh

b)

Ăn uống

c)

Bị bệnh

4.

“出院” nghĩa là gì?

a)

Nhập viện

b)

Xuất viện

c)

Thăm bệnh

5.

“休息” nghĩa là gì?

a)

Ngủ

b)

Nghỉ ngơi

c)

Tập thể dục

6.

他今天很 (a)   ,没有时间休息。

7.

你每天几点____?

a)

生病

b)

起床

c)

出院

8.

我每天早上都去____。

a)

吃药

b)

跑步

c)

睡觉

9.

医生说他下个星期可以 (a)  

10.

他每天回来都很累,想 (a)   一下。

11.

你身体不好,要做 gì?

a)

吃药

b)

跑步

c)

起床

12.

他每天六点起床,然后____去跑步。

a)

起床

b)

常常

c)

出去

13.

小王最近很忙,没时间 (a)  

14.

你身体不好,要做什么?

a)

吃药

b)

跑步

c)

起床

15.

他每天六点起床,然后____去跑步。

a)

起床

b)

常常

c)

出去

16.

小王最近很忙,没时间__。

a)

休息

b)

生病

c)

跑步

17.

你知道他多高吗?

a)

b)

c)

18.

你喜欢做什么运动?

a)

生病

b)

跑步

c)

吃药

19.

他吃药了,现在好多了。(Anh ấy đã uống thuốc, bây giờ đỡ hơn rồi)→ Câu này cho thấy: 他现在还很生病。

a)

Đúng

b)

Sai

20.

张老师每天回来都很累,他有很多时间休息。

a)

Đúng

b)

Sai

21.

如果你每天都运动,身体可能很好。

a)

Đúng

b)

Sai

22.

他每天早上六点……

(a)  

23.

你吃药了吗?现在……

(a)  

24.

他很忙,……时间休息。

(a)  

25.

医生说我下个星期……

(a)  

26.

你多高?我……米八。

(a)