Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

H2(3) 29/01

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

1. 我

a)

Tôi

b)

Bạn

c)

Anh ấy

d)

Chúng tôi

2.

2. 你们 nghĩa là:

a)

Bạn

b)

Các bạn

c)

Chúng tôi

d)

Họ

3.

3. 好 là:

a)

Xấu

b)

Tốt

c)

Lớn

d)

Nhiều

4.

4. 不 dùng để:

a)

Hỏi

b)

Phủ định

c)

Nhấn mạnh

d)

So sánh

5.

5. 吗 dùng để:

a)

Kể chuyện

b)

Tạo câu hỏi

c)

Phủ định

d)

Nhấn mạnh

6.

6. 在 nghĩa là:

a)

Đi

b)

Ở / đang

c)

Có

d)

Là

7.

7. 有 là:

a)

Không

b)

Muốn

c)

Có

d)

Thích

8.

8. 学生 nghĩa là:

a)

Giáo viên

b)

Học sinh / sinh viên

c)

Bạn bè

d)

Người

9.

9. 老师 là:

a)

Học sinh

b)

Giáo viên

c)

Bác sĩ

d)

Bạn

10.

10. 看 nghĩa là:

a)

Nghe

b)

Nói

c)

Nhìn / xem

d)

Viết

11.

12. 喝 nghĩa là:

a)

Ăn

b)

Uống

c)

Nhìn

d)

Nghe

12.

13. 回 là:

a)

Đến

b)

Ở

c)

Đi

d)

Về

13.

说nghĩa là:

a)

Nghe

b)

Nói

c)

Nhìn / xem

d)

Viết

14.

吃 là:

a)

Uống

b)

Ăn

c)

Mua

d)

Làm

15.

去 là:

a)

Đến

b)

Ở

c)

Đi

d)

Về

16.

来 nghĩa là:

a)

Đi

b)

Đến

c)

Ở

d)

Mua

17.

多 là:

a)

Ít

b)

Nhiều

c)

Cao

d)

Lớn

18.

我 ___ 说一点儿汉语。

a)

有

b)

会

c)

在

d)

是

19.

现在 ___ 点了?

a)

几

b)

多

c)

什么

d)

谁

20.

我 ___ 喝咖啡,不想喝茶。

a)

会

b)

想

c)

可以

d)

在

21.

今天很忙,___ 我没时间。

a)

因为

b)

所以

c)

但是

d)

还有

22.

___ 下雨,所以

我们不去公园。

a)

所以

b)

但是

c)

因为

d)

再

23.

这个问题我 ___ 问老师吗?

a)

会

b)

想

c)

可以

d)

在

24.

我们 ___ 去吃饭吧。

a)

再

b)

一起

c)

现在

d)

已经

25.

明天见,___ 见!

a)

一起

b)

可以

c)

再

d)

会