wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCAB part 5 p5

Total questions: 22

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

(a)   appliances: Những thiết bị không còn sản xuất

2.

(a)   to = better than: tốt hơn

3.

________ + thời gian: xấp xỉ

a)

Approximately

b)

Nearly

c)

Equally

d)

Roughly

4.

Date of (a)   : ngày xuất hoá đơn

5.

Đầy hứa hẹn, đầy triển vọng

a)

Potential

b)

Positive

c)

Prospective

d)

Promissing

6.

result + ____: dẫn đến

a)

at

b)

in

c)

from

d)

against

7.

result + _______: do, bởi

a)

at

b)

from

c)

in

d)

against

8.

Nghiêm ngặt ( nhiều đáp án)

a)

steal

b)

Stringent

c)

sting

d)

strict

9.

Những chỗ trống tuyển dụng: job ___________

a)

vacancies

b)

employments

c)

openings

d)

save

10.

Những chỗ trống tuyển dụng: employment ___________

a)

save

b)

vacancies

c)

job

d)

openings

11.

giảm giá (nhiều đáp án)

a)

promotion

b)

special offer

c)

discount

d)

on display

12.

biến động, dao động (adj) (nhiều đáp án)

a)

shifting

b)

fluctuating

c)

fluctuation

d)

fluctuate

13.

for (a)   : để bán

14.

compare + ______ : so với

a)

with

b)

into

c)

on

d)

towards

15.

attribute sth ____ sb/sth

a)

or

b)

on

c)

to

d)

into

16.

<đúng> + mấy giờ -> <đúng> (adv)

a)

promptly

b)

right

c)

correct

d)

precisely

17.

bắt buộc (v)

a)

obligate

b)

obligation

18.

in (a)   with: đi cùng với, kèm với

19.

Prevent đi với giới từ?

a)

from

b)

of

c)

for

d)

to

20.

Compare đi với giới từ?

a)

against

b)

from

c)

with

d)

to

21.

based in có những nghĩa là?

a)

dựa vào

b)

dựa trên

c)

có trụ sở ở

d)

có nguồn gốc ở

22.

Based on có những nghĩa là?

a)

dựa trên

b)

do đó

c)

dựa vào

d)

có nguồn gốc ở