wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài Tập Tổng Ôn – HSK 2 B1

Total questions: 18

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

"Tốt nhất" trong tiếng Trung là:

a)

很好

b)

最好

c)

太好

2.

"Không lạnh cũng không nóng" →

a)

很冷很热

b)

不冷也不热

c)

热也不热

3.

Từ nào có nghĩa “du lịch”?

a)

旅游

b)

买东西

c)

学习

4.

“要不要” có nghĩa là gì?

a)

Có lẽ

b)

Có muốn không

c)

Đã từng

5.

“Mới” trong tiếng Trung là:

a)

旧的

b)

冷的

c)

新的

6.

“一起” dùng để:

a)

Hỏi giờ

b)

Hỏi nơi chốn

c)

Diễn đạt làm cùng nhau

7.

“你最喜欢什么水果?” nghĩa là:

a)

Bạn ăn gì rồi?

b)

Bạn thích quả nào nhất?

c)

Trái cây này ngon không?

8.

Từ “为什么” dùng để:

a)

Chỉ nơi chốn

b)

Hỏi lý do

c)

So sánh

9.

Điền từ thích hợp: 九月去北京旅游 (a)  

10.

我 (a)   和你去看电影。

11.

今天天气 (a)   ,真舒服。

12.

我们 (a)   去超市买菜吧。

13.

你 (a)   不说话?

14.

Tháng 9 viết như thế nào?

(a)  

15.

Bởi vì thời tiết không lạnh cũng không nóng

tiếng Trung là gì ?

(a)  

16.

Trong bài 1 nhân vật thích tháng mấy nhất?

viết tiếng Trung

(a)  

17.

Viết 3 câu có chứa “最”:

4 lines
18.

Viết đoạn văn 4–5 câu: Nói bạn thích mùa nào nhất và muốn làm gì.

4 lines