Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

200 Đồng Nghĩa - Adj

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

What does legitimate (valid) mean?

a)

Bất hợp pháp

b)

Hợp pháp

c)

Sai lệch

d)

Không rõ ràng

2.

Sparing (frugal) means:

a)

Hoang phí

b)

Tiết kiệm

c)

Xa hoa

d)

Tốn kém

3.

An eminent (celebrated) person is:

a)

Nổi tiếng

b)

Bí ẩn

c)

Vô danh

d)

Tầm thường

4.

Unbiased (neutral) means:

a)

Thiên vị

b)

Trung lập

c)

Phân biệt

d)

Bất công

5.

Someone horrified (appalled) feels:

a)

Vui mừng

b)

Bình thường

c)

Sợ hãi, sốc

d)

Tự tin

6.

Coordinated (synchronized) actions are:

a)

Lộn xộn

b)

Phối hợp

c)

Riêng biệt

d)

Rời rạc

7.

Something touchable (tangible) is:

a)

Vô hình

b)

Hữu hình, rõ ràng

c)

Mơ hồ

d)

Bất định

8.

A crucial (essential) issue is:

a)

Không quan trọng

b)

Rất quan trọng

c)

Thừa thãi

d)

Nhỏ nhặt

9.

Perception (awareness) is:

a)

Sự nhận thức

b)

Sự quên lãng

c)

Sự mơ hồ

d)

Sự nghi ngờ

10.

Something unnoticed (neglected) is:

a)

Được chú ý

b)

Bị bỏ quên

c)

Rõ ràng

d)

Được quan tâm

11.

A strange (bizarre) event is:

a)

Bình thường

b)

Kỳ quặc

c)

Dễ hiểu

d)

Thường thấy

12.

The word legitimate (legal) means:

a)

Hợp pháp

b)

Bất hợp pháp

c)

Không hợp lệ

d)

Giả mạo

13.

Edible (non-poisonous) food is:

a)

Không ăn được

b)

Ăn được

c)

Độc hại

d)

Không ngon

14.

Something boring (dull) is:

a)

Thú vị

b)

Nhàm chán

c)

Hấp dẫn

d)

Vui vẻ

15.

A devoted (dedicated) person is:

a)

Tận tụy

b)

Lơ là

c)

Thờ ơ

d)

Lười biếng

16.

A powerful (potent) medicine is:

a)

Yếu

b)

Mạnh mẽ

c)

Không hiệu quả

d)

Bình thường

17.

To die out (become extinct) means:

a)

Phát triển

b)

Tuyệt chủng

c)

Tăng trưởng

d)

Sống lâu

18.

An affable (sociable) person is:

a)

Khó gần

b)

Dễ gần, thân thiện

c)

Cứng nhắc

d)

Xa lánh

19.

A protective (defensive) action is:

a)

Tấn công

b)

Phòng thủ

c)

Bỏ qua

d)

Đánh lạc hướng

20.

An essential (integral) part is:

a)

Không cần thiết

b)

Thiết yếu

c)

Phụ thuộc

d)

Thừa

21.

A protective (defensive) action is:

a)

Tấn công

b)

Phòng thủ

c)

Bỏ qua

d)

Đánh lạc hướng

22.

An essential (integral) part is:

a)

Không cần thiết

b)

Thiết yếu

c)

Phụ thuộc

d)

Thừa thãi

23.

A reputable (prestigious) company is:

a)

Có tiếng, danh giá

b)

Kém nổi tiếng

c)

Mất uy tín

d)

Vô danh

24.

Someone ashamed (embarrassed) feels:

a)

Tự hào

b)

Xấu hổ

c)

Tự tin

d)

Vui vẻ

25.

Something easily seen (conspicuous) is:

a)

Khó thấy

b)

Dễ thấy, nổi bật

c)

Mờ nhạt

d)

Giấu kín

26.

An immoral (unethical) act is:

a)

Đạo đức

b)

Vô đạo đức

c)

Hợp pháp

d)

Hợp lệ

27.

Something unreadable (illegible) is:

a)

Rõ ràng

b)

Không đọc được

c)

Dễ đọc

d)

Sạch sẽ

28.

Something harmful (detrimental) causes:

a)

Có lợi

b)

Gây hại

c)

An toàn

d)

Hiệu quả

29.

Something useful (constructive) is:

a)

Vô ích

b)

Mang tính xây dựng

c)

Lãng phí

d)

Hỏng

30.

An essential (vital) item is:

a)

Không cần thiết

b)

Thiết yếu

c)

Thừa thãi

d)

Phụ

31.

Someone susceptible (vulnerable) is:

a)

Dễ bị tổn thương

b)

Mạnh mẽ

c)

Bất khả xâm phạm

d)

Vững chắc

32.

A menacing (endangering) situation is:

a)

An toàn

b)

Đe dọa

c)

Bình yên

d)

Bảo vệ

33.

A strong (aggressive) approach is:

a)

Quyết liệt

b)

Yếu ớt

c)

Nhẹ nhàng

d)

Từ tốn

34.

A striking (outstanding) feature is:

a)

Bình thường

b)

Nổi bật

c)

Nhỏ nhặt

d)

Không đáng chú ý

35.

A careful (thorough) examination is:

a)

Kỹ lưỡng

b)

Vội vàng

c)

Nông cạn

d)

Bất cẩn

36.

Something unbelievable (incredible) is:

a)

Khó tin

b)

Dễ hiểu

c)

Rõ ràng

d)

Bình thường

37.

Something widespread (worldwide) is:

a)

Hiếm gặp

b)

Phổ biến

c)

Địa phương

d)

Riêng biệt

38.

An immortal (eternal) being is:

a)

Bất diệt

b)

Ngắn ngủi

c)

Tạm thời

d)

Chết đi

39.

A burdensome (onerous) task is:

a)

Dễ dàng

b)

Nặng nề, vất vả

c)

Vui vẻ

d)

Thú vị

40.

A mandatory (compulsory) rule is:

a)

Tự nguyện

b)

Bắt buộc

c)

Không quan trọng

d)

Tùy chọn

41.

A burdensome (onerous) task is:

a)

Dễ dàng

b)

Nặng nề, vất vả

c)

Vui vẻ

d)

Thú vị

42.

A mandatory (compulsory) rule is:

a)

Tự nguyện

b)

Bắt buộc

c)

Không quan trọng

d)

Tùy chọn

43.

A native (indigenous) species is:

a)

Ngoại lai

b)

Bản địa

c)

Nhập khẩu

d)

Mới

44.

A promising (potential) student is:

a)

Đầy hứa hẹn

b)

Kém cỏi

c)

Thụ động

d)

Lười biếng

45.

A tactful (diplomatic) person is:

a)

Thẳng thắn

b)

Khéo léo

c)

Thô lỗ

d)

Cứng nhắc

46.

An energetic (vigorous) person is:

a)

Uể oải

b)

Đầy năng lượng

c)

Mệt mỏi

d)

Lười biếng

47.

An essential (important) item is:

a)

Thiết yếu

b)

Không quan trọng

c)

Thừa thãi

d)

Vô dụng

48.

Something invisible (hidden) is:

a)

Vô hình

b)

Rõ ràng

c)

Nổi bật

d)

Dễ thấy

49.

Something unique (distinct) is:

a)

Bình thường

b)

Đặc biệt, khác biệt

c)

Chung chung

d)

Phổ biến

50.

Something one of a kind (unique) is:

a)

Độc nhất vô nhị

b)

Thường thấy

c)

Phổ biến

d)

Giống nhau

51.

A widely-read (well-read) person is:

a)

Đọc nhiều, hiểu rộng

b)

Ít đọc sách

c)

Không học hành

d)

Thiếu kiến thức

52.

Something inspirational (thought-provoking) is:

a)

Truyền cảm hứng

b)

Buồn ngủ

c)

Nhàm chán

d)

Vô vị

53.

Something appealing (fascinating) is:

a)

Hấp dẫn

b)

Không thú vị

c)

Khó chịu

d)

Tẻ nhạt

54.

A grouchy (grumpy) person is:

a)

Vui vẻ

b)

Gắt gỏng

c)

Hiền lành

d)

Hòa đồng