Worksheets200 Đồng Nghĩa - Adj
Total questions: 54
Worksheet time: 27mins
What does legitimate (valid) mean?
Bất hợp pháp
Hợp pháp
Sai lệch
Không rõ ràng
Sparing (frugal) means:
Hoang phí
Tiết kiệm
Xa hoa
Tốn kém
An eminent (celebrated) person is:
Nổi tiếng
Bí ẩn
Vô danh
Tầm thường
Unbiased (neutral) means:
Thiên vị
Trung lập
Phân biệt
Bất công
Someone horrified (appalled) feels:
Vui mừng
Bình thường
Sợ hãi, sốc
Tự tin
Coordinated (synchronized) actions are:
Lộn xộn
Phối hợp
Riêng biệt
Rời rạc
Something touchable (tangible) is:
Vô hình
Hữu hình, rõ ràng
Mơ hồ
Bất định
A crucial (essential) issue is:
Không quan trọng
Rất quan trọng
Thừa thãi
Nhỏ nhặt
Perception (awareness) is:
Sự nhận thức
Sự quên lãng
Sự mơ hồ
Sự nghi ngờ
Something unnoticed (neglected) is:
Được chú ý
Bị bỏ quên
Rõ ràng
Được quan tâm
A strange (bizarre) event is:
Bình thường
Kỳ quặc
Dễ hiểu
Thường thấy
The word legitimate (legal) means:
Hợp pháp
Bất hợp pháp
Không hợp lệ
Giả mạo
Edible (non-poisonous) food is:
Không ăn được
Ăn được
Độc hại
Không ngon
Something boring (dull) is:
Thú vị
Nhàm chán
Hấp dẫn
Vui vẻ
A devoted (dedicated) person is:
Tận tụy
Lơ là
Thờ ơ
Lười biếng
A powerful (potent) medicine is:
Yếu
Mạnh mẽ
Không hiệu quả
Bình thường
To die out (become extinct) means:
Phát triển
Tuyệt chủng
Tăng trưởng
Sống lâu
An affable (sociable) person is:
Khó gần
Dễ gần, thân thiện
Cứng nhắc
Xa lánh
A protective (defensive) action is:
Tấn công
Phòng thủ
Bỏ qua
Đánh lạc hướng
An essential (integral) part is:
Không cần thiết
Thiết yếu
Phụ thuộc
Thừa
A protective (defensive) action is:
Tấn công
Phòng thủ
Bỏ qua
Đánh lạc hướng
An essential (integral) part is:
Không cần thiết
Thiết yếu
Phụ thuộc
Thừa thãi
A reputable (prestigious) company is:
Có tiếng, danh giá
Kém nổi tiếng
Mất uy tín
Vô danh
Someone ashamed (embarrassed) feels:
Tự hào
Xấu hổ
Tự tin
Vui vẻ
Something easily seen (conspicuous) is:
Khó thấy
Dễ thấy, nổi bật
Mờ nhạt
Giấu kín
An immoral (unethical) act is:
Đạo đức
Vô đạo đức
Hợp pháp
Hợp lệ
Something unreadable (illegible) is:
Rõ ràng
Không đọc được
Dễ đọc
Sạch sẽ
Something harmful (detrimental) causes:
Có lợi
Gây hại
An toàn
Hiệu quả
Something useful (constructive) is:
Vô ích
Mang tính xây dựng
Lãng phí
Hỏng
An essential (vital) item is:
Không cần thiết
Thiết yếu
Thừa thãi
Phụ
Someone susceptible (vulnerable) is:
Dễ bị tổn thương
Mạnh mẽ
Bất khả xâm phạm
Vững chắc
A menacing (endangering) situation is:
An toàn
Đe dọa
Bình yên
Bảo vệ
A strong (aggressive) approach is:
Quyết liệt
Yếu ớt
Nhẹ nhàng
Từ tốn
A striking (outstanding) feature is:
Bình thường
Nổi bật
Nhỏ nhặt
Không đáng chú ý
A careful (thorough) examination is:
Kỹ lưỡng
Vội vàng
Nông cạn
Bất cẩn
Something unbelievable (incredible) is:
Khó tin
Dễ hiểu
Rõ ràng
Bình thường
Something widespread (worldwide) is:
Hiếm gặp
Phổ biến
Địa phương
Riêng biệt
An immortal (eternal) being is:
Bất diệt
Ngắn ngủi
Tạm thời
Chết đi
A burdensome (onerous) task is:
Dễ dàng
Nặng nề, vất vả
Vui vẻ
Thú vị
A mandatory (compulsory) rule is:
Tự nguyện
Bắt buộc
Không quan trọng
Tùy chọn
A burdensome (onerous) task is:
Dễ dàng
Nặng nề, vất vả
Vui vẻ
Thú vị
A mandatory (compulsory) rule is:
Tự nguyện
Bắt buộc
Không quan trọng
Tùy chọn
A native (indigenous) species is:
Ngoại lai
Bản địa
Nhập khẩu
Mới
A promising (potential) student is:
Đầy hứa hẹn
Kém cỏi
Thụ động
Lười biếng
A tactful (diplomatic) person is:
Thẳng thắn
Khéo léo
Thô lỗ
Cứng nhắc
An energetic (vigorous) person is:
Uể oải
Đầy năng lượng
Mệt mỏi
Lười biếng
An essential (important) item is:
Thiết yếu
Không quan trọng
Thừa thãi
Vô dụng
Something invisible (hidden) is:
Vô hình
Rõ ràng
Nổi bật
Dễ thấy
Something unique (distinct) is:
Bình thường
Đặc biệt, khác biệt
Chung chung
Phổ biến
Something one of a kind (unique) is:
Độc nhất vô nhị
Thường thấy
Phổ biến
Giống nhau
A widely-read (well-read) person is:
Đọc nhiều, hiểu rộng
Ít đọc sách
Không học hành
Thiếu kiến thức
Something inspirational (thought-provoking) is:
Truyền cảm hứng
Buồn ngủ
Nhàm chán
Vô vị
Something appealing (fascinating) is:
Hấp dẫn
Không thú vị
Khó chịu
Tẻ nhạt
A grouchy (grumpy) person is:
Vui vẻ
Gắt gỏng
Hiền lành
Hòa đồng
