wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 1 quyển 2

Total questions: 16

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

旅游

a)

Du lịch

b)

Du ngoạn

c)

Hành trình

d)

Khám phá

2.

Dịch sang tiếng trung :

Tại sao

(a)  

3.

觉得

a)

Cho rằng

b)

Thấy

c)

Nghĩ là

d)

Hình như

4.

a)

Nhất

b)

Đặc biệt

c)

Vô cùng

d)

Thích nhất

5.

Dịch câu sau :

我也想去中国旅游

a)

tôi muốn đi TQ du lịch

b)

Tôi cũng muốn đi du lịch Trung Quốc

c)

Tôi thich nhất đi du lịch TQ

d)

Tôi thích nhất Trung Quốc

6.

运动

a)

Hoạt động

b)

Hành động

c)

Môn thể thao

d)

Tập thể

7.

踢足球

a)

Đá bóng

b)

Thể thao

c)

Bóng rổ

d)

Bóng

8.

dịch câu sau

我们一起去玩吧

(a)  

9.

我要一杯奶茶

a)

Tôi muốn một ly cà phê

b)

Tôi muốn một tách trà

c)

Tôi muốn một ly trà sữa

d)

Tôi muốn một ly coca

10.

a)

b)

Mới

c)

Thể thao

11.

a)

b)

Anh ấy

c)

Cô ấy

d)

Chị

12.

a)

b)

Anh ấy

c)

Cô ấy

d)

Chị

13.

Trả lời cho câu hỏi :

你的眼睛怎么了?

a)

Mắt của tôi rất đẹp

b)

Mắt của tôi hơi đau một chút

c)

Mắt của tôi màu trắng

14.

在学校

a)

Ở nhà

b)

Ở trường học

c)

Ở lớp

d)

Ở công viên

15.

我最喜欢吃米饭

a)

Tôi thich ăn cơm

b)

Tôi thích nhất ăn cơm

c)

Tôi thich uống cafe

d)

Tôi cũng thích ăn cơm

16.

Điền vào chỗ trống 几 hoặc 多少 :

“ 我要不要买………个椅子?

(a)