wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Nhật

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

行事 (ぎょうじ) có nghĩa là gì?

a)

người quen

b)

hoạt động, sự kiện

c)

hàng không

d)

bình an, vô sự

2.

首都 (しゅと) có nghĩa là gì?

a)

sinh vật sống

b)

kinh đô

c)

bức tranh, hội hoạ

d)

thư ký

3.

知人 (ちじん) có nghĩa là gì?

a)

kém, yếu

b)

đồ bơi

c)

đi công tác

d)

người quen

4.

一生 (いっしょう) có nghĩa là gì?

a)

nghi ngờ

b)

đi học, đi làm thường xuyên

c)

thân thiết

d)

suốt đời

5.

無事 (ぶじ) có nghĩa là gì?

a)

bình an, vô sự

b)

ngôn ngữ

c)

kỳ nghỉ dài

d)

món nợ

6.

面接 (めんせつ) có nghĩa là gì?

a)

hiếm, lạ

b)

đến như thế

c)

hợp tác, chung sức

d)

phỏng vấn

7.

長所 (ちょうしょ) có nghĩa là gì?

a)

điểm mạnh

b)

sức khỏe

c)

bảng biểu

d)

thăm, ghé

8.

発表 (はっぴょう) có nghĩa là gì?

a)

đèn giao thông

b)

phát biểu, công bố

c)

thứ tự

d)

nghiên cứu

9.

協力 (きょうりょく) có nghĩa là gì?

a)

hợp tác, chung sức

b)

búp bê

c)

văn hóa

d)

đồ bơi

10.

流行する (りゅうこうする) có nghĩa là gì?

a)

thịnh hành

b)

cả đời

c)

nguội đi

d)

đi lại

11.

読書 (どくしょ) có nghĩa là gì?

a)

bức tranh, hội hoạ

b)

việc đọc sách

c)

khủng khiếp, ghét

d)

món nợ

12.

文化 (ぶんか) có nghĩa là gì?

a)

đi học, đi làm thường xuyên

b)

văn hóa

c)

sinh vật sống

d)

ngân sách

13.

健康 (けんこう) có nghĩa là gì?

a)

thân thiết

b)

đến như thế

c)

sức khỏe

d)

nghi ngờ

14.

地球 (ちきゅう) có nghĩa là gì?

a)

câu, văn bản

b)

kém, yếu

c)

bình an, vô sự

d)

trái đất

15.

借金 (しゃっきん) có nghĩa là gì?

a)

đi công tác

b)

món nợ

c)

thứ tự

d)

hàng không