Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG MRITP SỬA TRANSPORT CHO AFRICA

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

tackle (v)

a)

giải quyết, xử lý (một vấn đề khó khăn)

b)

tránh né (một vấn đề)

c)

tăng cường (sự phát triển)

d)

phân tích (một tình huống)

2.

conventional (adj)

a)

theo lối truyền thống, thường lệ

b)

theo lối hiện đại, đổi mới

c)

không theo quy tắc nào

d)

khó hiểu, phức tạp

3.

mobility (n)

a)

khả năng di chuyển

b)

khả năng đứng yên

c)

khả năng chạy nhanh

d)

khả năng nhảy cao

4.

accompanying (adj)

a)

đi kèm theo

b)

đi một mình

c)

không có ai

d)

đi ra ngoài

5.

underlying assumption (n)

a)

giả định nền tảng (giả thiết ẩn đằng sau một lập luận)

b)

giả thuyết không chính xác

c)

lập luận sai lầm

d)

cơ sở lý thuyết không rõ ràng

6.

isolated (adj)

a)

bị cô lập, tách biệt

b)

kết nối, liên kết

c)

mở rộng, phát triển

d)

đơn giản, dễ dàng

7.

coordinated (adj)

a)

có phối hợp, hợp tác nhịp nhàng

b)

không có tổ chức, lộn xộn

c)

đơn giản, dễ dàng

d)

khó khăn, phức tạp

8.

institutionalisation (n)

a)

sự thể chế hóa, đưa vào quy trình/quy định chính thức

b)

quá trình phát triển cá nhân

c)

hệ thống quản lý tài chính

d)

cách mạng xã hội

9.

shilling cost (n)

a)

chi phí tính bằng shilling (đơn vị tiền tệ ở một số nước châu Phi như Kenya, Uganda)

b)

một loại chi phí không xác định

c)

chi phí tính bằng đô la Mỹ

d)

chi phí tính bằng euro

10.

footbridge (n)

a)

cầu đi bộ nhỏ

b)

cầu lớn

c)

đường hầm

d)

cầu vượt

11.

consider (v)

a)

cân nhắc, xem xét

b)

bỏ qua, không để ý

c)

đánh giá, phê bình

d)

quyết định, chọn lựa

12.

real safety risk (n)

a)

mối nguy hiểm thực sự đến an toàn

b)

mối đe dọa an toàn giả tạo

c)

rủi ro an toàn không đáng kể

d)

mối nguy hiểm tiềm ẩn

13.

wheelbarrow (n)

a)

xe cút kít

b)

xe đẩy

c)

xe tải

d)

xe máy

14.

hand down (v)

a)

truyền lại (qua các thế hệ)

b)

đưa lên (trên cao)

c)

bỏ đi (không sử dụng)

d)

làm lại (sửa chữa)

15.

readily (adv)

a)

dễ dàng, sẵn sàng

b)

khó khăn, không sẵn sàng

c)

chậm chạp, không dễ dàng

d)

không sẵn sàng, không thuận lợi

16.

bad shape (phrase)

a)

tình trạng tồi tệ, hư hỏng

b)

trong tình trạng tốt

c)

đang phát triển

d)

có hình dạng đẹp

17.

handrail (n)

a)

tay vịn (cầu thang, cầu)

b)

cầu thang

c)

tay cầm

d)

bậc thang

18.

integrate (v)

a)

tích hợp, hòa nhập

b)

phân tách

c)

tách rời

d)

kết hợp

19.

slippery (adj)

a)

trơn trượt

b)

khô ráo

c)

cứng nhắc

d)

mềm mại

20.

burden (n)

a)

gánh nặng

b)

trách nhiệm

c)

niềm vui

d)

sự nhẹ nhàng