wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG BÀI COST OF FOOD

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

borne

a)

(adj/past participle): được mang, được truyền (thường đi với bệnh: “water-borne disease”)

b)

(adj): không thể mang theo

c)

(verb): mang theo một cách nhẹ nhàng

d)

(noun): một loại bệnh truyền nhiễm

2.

animal welfare

a)

(n): phúc lợi động vật

b)

(n): bảo vệ động vật

c)

(n): chăm sóc thú cưng

d)

(n): quyền lợi động vật

3.

be far too high

a)

(phrase): quá cao (so với mức mong muốn hoặc hợp lý)

b)

(phrase): quá thấp (so với mức mong muốn hoặc hợp lý)

c)

(phrase): vừa đủ (so với mức mong muốn hoặc hợp lý)

d)

(phrase): không đủ (so với mức mong muốn hoặc hợp lý)

4.

reach a point

a)

đến một mức độ nào đó

b)

đạt được một mục tiêu

c)

tìm ra một giải pháp

d)

trở nên nổi bật

5.

onward

a)

(adv/adj): tiếp tục, về phía trước

b)

(adv/adj): dừng lại, quay lại

c)

(adv/adj): đi ngang, không tiến về phía trước

d)

(adv/adj): lùi lại, trở về

6.

neither...nor

a)

(conj): không…cũng không

b)

(conj): chỉ...mới

c)

(conj): hoặc...hoặc

d)

(conj): và...cũng

7.

viable

a)

(adj): không thể tồn tại

b)

(adj): có thể phát triển

c)

(adj): khả thi, có thể tồn tại/phát triển

d)

(adj): không khả thi

8.

equivalent

a)

(n/adj): tương đương

b)

(n/adj): khác nhau

c)

(n/adj): không tương đương

d)

(n/adj): tương phản

9.

battery rearing of livestock

a)

nuôi gia súc gia cầm trong lồng chật hẹp, công nghiệp

b)

chăn nuôi gia súc tự do trên đồng cỏ

c)

nuôi trồng thủy sản trong ao hồ

d)

chăn nuôi gia cầm trong môi trường tự nhiên

10.

faecal filth

a)

(n): chất bẩn có chứa phân, ô nhiễm từ phân thải

b)

(n): chất bẩn từ thực phẩm thối rữa

c)

(n): chất bẩn từ nước bẩn

d)

(n): chất bẩn từ bụi bẩn trong không khí

11.

seemingly

a)

(adv): có vẻ như, dường như

b)

(adv): một cách rõ ràng

c)

(adv): một cách bí ẩn

d)

(adv): một cách chắc chắn

12.

genetic engineering

a)

(n): công nghệ gen, kỹ thuật di truyền

b)

(n): công nghệ sinh học, kỹ thuật sinh sản

c)

(n): công nghệ thông tin, kỹ thuật lập trình

d)

(n): công nghệ vật liệu, kỹ thuật chế tạo

13.

algae

a)

(n): tảo

b)

(n): nấm

c)

(n): vi khuẩn

d)

(n): thực vật

14.

supposedly

a)

(adv): được cho là, tưởng rằng (nhưng chưa chắc đúng)

b)

(adv): chắc chắn, không nghi ngờ gì

c)

(adv): có thể, có khả năng xảy ra

d)

(adv): không chắc chắn, không rõ ràng

15.

externality

a)

tác động phụ ngoài ý muốn, thường là tiêu cực như ô nhiễm

b)

một loại thuế đánh vào hàng hóa

c)

một hình thức đầu tư tài chính

d)

một loại hợp đồng lao động

16.

intensive farming

a)

(n): canh tác thâm canh, nông nghiệp công nghiệp với năng suất cao nhưng tác động môi trường lớn

b)

(n): phương pháp canh tác truyền thống với năng suất thấp

c)

(n): nông nghiệp hữu cơ với tác động môi trường tích cực

d)

(n): canh tác tự nhiên không sử dụng hóa chất

17.

yield

a)

(n/v): sản lượng (n)

b)

(n/v): giảm giá (n)

c)

(n/v): tăng trưởng (n)

d)

(n/v): đầu tư (n)

18.

immediate cash

a)

(n): tiền mặt có sẵn ngay lập tức

b)

(n): tiền mặt cần phải chờ

c)

(n): tiền mặt không có sẵn

d)

(n): tiền mặt chỉ có thể vay

19.

conservative

a)

(adj): bảo thủ, dè dặt (cũng có thể là ước lượng thấp/thận trọng)

b)

(adj): tiến bộ, đổi mới

c)

(adj): trung lập, không thiên vị

d)

(adj): mạo hiểm, liều lĩnh

20.

prop up

a)

(phrasal verb): chống đỡ, hỗ trợ (thường về tài chính, chính sách)

b)

(noun): một loại cây

c)

(verb): để ngã xuống

d)

(adjective): không ổn định