wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập IC3 LỚP 3 level 1

Total questions: 94

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Thuật ngữ cho phần mềm chạy trên điện thoại hoặc máy tính bảng là gì?

a)

Widget.

b)

APP.

c)

Program.

d)

Icon.

2.

Máy tính để bàn có thể sử dụng loại thiết bị nào để kết nối Internet?

a)

Một thiết bị hiển thị.

b)

Thiết bị Wifi.

c)

Một thiết bị lưu trữ.

d)

Một thiết bị đa phương tiện.

3.

Bạn hãy cho biết, hai thiết bị nào sau đây là thiết bị ngoại vi? (Chọn 2)

a)

b)

c)

d)

4.

Bạn hãy xác định mỗi mục hoặc là phần cứng hoặc phần mềm. Chọn câu trả lời ở hộp bên trái cho phù hợp với từng mục.

a)

Máy in (Printer)

1.

Phần cứng (Hardware)

b)

Cơ sở dữ liệu (Database)

2.

Phần mềm (Software)

c)

Chuột (Mouse) - Phần cứng (Hardware)

3.

Phần cứng (Hardware)

d)

Thư điện tử (Email) - Phần mềm (Software)

4.

Phần mềm (Software)

e)

bàn phím (keyboard)

5.

Phần cứng (Hardware)

5.

An cần sạc điện thoại vào ban đêm để có thể sử dụng nó vào sáng hôm sau. Đâu là nơi an toàn để An giữ điện thoại của mình trong khi đang sạc?

a)

Trên bàn làm việc của An.

b)

Trên sân nhà.

c)

Dưới gối nằm của An.

d)

Trên kệ trong phòng tắm.

6.

Bạn hãy cho biết, phần mềm nào dưới đây là phần mềm ứng dụng?

a)

Flash Drive.

b)

Microsoft Word.

c)

iOS.

d)

Windows.

7.

Di chuyển từng định nghĩa từ danh sách bên trái sang thuật ngữ mà nó xác định ở bên phải.

a)

Các bộ phận của máy tính mà bạn có thể chạm vào

1.

- Phần cứng (Hardware)

b)

Công nghệ đi đến nơi người dùng đến

2.

- Công nghệ di động (Mobile)

c)

Thiết bị được phát minh cho một mục đích cụ thể

3.

- Thiết bị (Device)

d)

Hướng dẫn mà máy tính làm theo

4.

- Chương trình (Program)

8.

Hình ảnh này cho biết loại thiết bị máy tính nào?

a)

Máy tính để bàn (Desktop).

b)

Máy tính xách tay (Laptop).

c)

Điện thoại thông minh (Smartphone).

d)

Máy tính bảng (Tablet).

9.

Thiết bị nào có bàn di chuột tích hợp để trỏ và nhấp?

a)

Smartphone.

b)

Tablet.

c)

Desktop.

d)

Laptop.

10.

Bạn cần kết nối máy tính bảng với Internet. Bạn nên sử dụng phương tiện gì dưới đây?

a)

monitor Cable

b)

Printer Cable

c)

Bluetooth

d)

Wifi

11.

Bạn muốn tìm một trò chơi được cài đặt trên máy tính của mình. Trên thanh tác vụ được hiển thị, bạn nên nhấp vào đâu để tìm trò chơi?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

e)

E

12.

Bạn hãy cho biết, hình ảnh nào sau đây là hình ảnh của một chiếc Laptop?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

13.

Bạn đang học trực tuyến tại thư viện công cộng. Bạn cần sạc Pin máy tính xách tay để hoàn thành công việc của mình. Một người lạ đang sạc điện thoại di động của họ ở ổ cắm gần nhất. Bạn nên làm gì để vừa sạc Pin máy tính và vừa tiếp tục làm việc?

a)

Rút phích cắm của điện thoại di động để bạn có thể sử dụng ổ cắm gần đó.

b)

Di chuyển đến khu vực có sẵn một ổ cắm để sạc Pin máy tính và tiếp tục buổi học.

c)

Học cho đến khi hết pin máy tính xách tay để bạn không làm phiền bất cứ ai.

d)

Sử dụng dây nối dài kéo dài khắp thư viện để bạn không phải thay đổi chỗ ngồi.

14.

bạn hãy cho biết, loại phần cứng ( Hardware) nào gửi dữ liệu đến máy tính?

a)

nhập ( Input)

b)

màn hình ( Monitor)

c)

xuất ( Output)

d)

lưu trữ (Storage)

15.

Bạn hãy cho biết phần mềm nào sau đây là hệ điều hành?

a)

Microsoft Word.

b)

Apple iPad.

c)

Microsoft Windows.

d)

Google.

16.

Tùy chọn nào sau đây là ví dụ về thiết bị đầu vào được tích hợp sẵn trên máy tính?

a)

Tai nghe (Headphones)

b)

Màn hình cảm ứng (Touchscreen)

c)

Chuột (Mouse)

17.

Điện thoại thông minh có thể kết nối với Internet bằng những cách nào? (Chọn 2)

a)

Gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ di động.

b)

Wifi.

c)

Ethernet.

d)

USB.

18.

Một số cách để thoát khỏi ứng dụng trên máy tính để bàn đã được cài đặt là gì? Chọn Có nếu đáp án đúng và Không nếu đáp án sai.

a)

Nhấp vào nút có dấu "X" ở góc phải trên cùng của cửa sổ.

1.

(Có)

b)

Rút phích cắm màn hình.

2.

(Không)

c)

Nhấp chuột phải vào biểu tượng của chương trình trên thanh tác vụ (Taskbar) và chọn Close, Exit hoặc Disable.

3.

(Có)

19.

Phương pháp nào sau đây được sử dụng để khởi động ứng dụng đã cài đặt trên máy tính để bàn?chọn có nếu đáp án đúng và không nếu đáp án sai

a)

Nhấp chuột trái vào biểu tượng của chương trình trên Thanh tác vụ (Taskbar).

1.

b)

Nhấp đúp chuột vào biểu tượng lối tắt của chương trình trên màn hình nền (Desktop).

2.

c)

Chọn tất cả các biểu tượng lối tắt trên màn hình và nhấn Enter trên bàn phím.

3.

không

20.

Thiết bị đầu vào (Input Device) nào sau đây được tích hợp vào điện thoại thông minh?

a)

Bộ sạc pin (Charger).

b)

Màn hình cảm ứng (Touchscreen).

c)

Tai nghe (Earbuds).

d)

Bàn di chuột (Touchpad).

21.

Phát biểu nào sau đây là đúng về một phần mềm ứng dụng trên máy tính để bàn?

a)

Máy tính của bạn phải được kết nối với Internet để chạy nó.

b)

Bạn có thể đăng nhập vào nó từ bất kỳ thiết bị nào.

c)

Phần mềm phải được cài đặt trên máy tính của bạn trước khi bạn có thể khởi chạy nó.

d)

Phần mềm không yêu cầu bất kỳ dung lượng lưu trữ nào trên máy tính của bạn.

22.

Đối với mỗi phát biểu sau, hãy chọn Có nếu phát biểu đó đúng và Không nếu phát biểu đó sai:

a)

Máy tính để bàn có thể di động được.

1.

không

b)

điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy tính xách tay có thể di động được

2.

c)

tai nghe ( Headsets, Headphones), loa đều là thiết bị ngoại vi cho âm thanh (Sound/ Audio)

3.

23.

kéo từng thuật ngữ vào định nghĩa phù hợp. để trả lời, hãy chuyển từng thuật ngữ từ danh sách bên phải sang định nghĩa của nó ở bên trái.

a)

vị trí ảo để lưu trữ và sắp xếp các ứng dụng, tài liệu, dữ liệu.

1.

thư mục ( Folder)

b)

tài nguyên để lưu trữ thông tin có sẵn cho một chương trình máy tính.

2.

tập tin ( File)

c)

mã có thể đọc được bằng máy. mã này bao gồm các ô vuông đen và trắng, thường dùng để lưu trữ các URL hoặc các thông tin khác

3.

mã QR ( QR Code)

24.

Bạn cần sử dụng máy tính bảng (Tablet) của mình trong giờ học để tham gia vào các bài học. Bạn nhận thấy rằng thời lượng Pin của máy tính bảng đang trở nên yếu. Bộ sạc của bạn không hoạt động. Bạn nên làm gì để tiếp tục tham gia trên máy tính bảng của mình?

a)

Hãy cho giáo viên của bạn biết rằng bộ sạc của bạn không hoạt động.

b)

Hãy để máy tính bảng của bạn tắt nguồn và không tham gia vào bài học.

c)

Buộc bộ sạc điện thoại vào máy tính bảng của bạn ngay cả khi chúng không tương thích.

d)

Bí mật chuyển đổi bộ sạc với bạn bè trong giờ giải lao.

25.

Máy tính để bàn có thể sử dụng loại thiết bị nào để kết nối Internet?

a)

Một thiết bị lưu trữ (Storage Device).

b)

Một thiết bị hiển thị (Display Device).

c)

Một thiết bị đa phương tiện (Media Device).

d)

Một thiết bị Wifi (Wifi Device).

26.

Tùy chọn nào sau đây là những cách có thể sử dụng để kết nối máy tính bảng với Internet? (Chọn 2)

a)

Cắm cáp Ethernet vào thiết bị và tường.

b)

Sử dụng gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ di động.

c)

Sử dụng kết nối Wifi công cộng.

d)

Sử dụng thiết bị lưu trữ để kết nối.

27.

Tùy chọn nào sau đây là một tập tin (File)?

a)

Tài liệu chứa danh sách bài tập cần làm của bạn.

b)

Một thư mục ẩn từ một chuyến đi thực địa.

c)

Buổi phát trực tiếp sự kiện thể thao.

d)

Một liên kết đến trang Web trường học của bạn.

28.

ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng

a)

máy tính cá nhân đặt trên Hoặc gần bàn làm việc và được sử dụng tại một vị trí duy nhất do yêu cầu về kích thước và nguồn điện

1.

Máy tính để bàn (Desktop)

b)

một máy tính với các thành phần máy tính để bàn trong một đơn vị riêng lẻ, kèm theo ( thay vì một tháp máy tính riêng biệt với màn hình hiển thị)

2.

Máytínhtấtcả trongmộtAll in One computer

c)

một thiết bị di động có kích thước trung gian giữa máy tính xách tay và điện thoại di động. thường có màn hình cảm ứng và khả năng kết nối internet ( thiết bị có thể có hoặc không có quyền truy cập vào mạng di động)

3.

Máy tính bảng (Tablet)

d)

điện thoại thông minh thường có màn hình cảm ứng, khả năng kết nối Internet và hệ điều hành

4.

Điện thoại thông minh (Smartphone)

e)

một máy tính di động được sử dụng ở nhiều địa điểm, nguồn điện từ pin hoặc AC

5.

máy tính xách tay ( Laptop)

29.

ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng. để trả lời, hãy kéo thuật ngữ từ danh sách bên phải sang định nghĩa của nó bên trái

a)

được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau

1.

Application

b)

phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm thường được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng nhưng có một số cũng chạy trên máy tính xách tay

2.

App

c)

phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy

3.

desktop Application

30.

Bạn sẽ tìm thấy lệnh Đóng (Close) trên thẻ (Tab) nào sau đây?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

31.

Hành động nào là một ví dụ về bắt nạt trên mạng?

a)

Đăng tin nhắn ác ý về ai đó trên phương tiện truyền thông xã hội.

b)

Thích một bài đăng trên phương tiện truyền thông xã hội của một người bạn cùng lớp mà bạn không biết.

c)

Tạo niềm vui cho một người bạn cùng lớp vào giờ ra chơi.

d)

Bị bỏ rơi khỏi cuộc trò chuyện vào bữa trưa.

32.

Bạn đang trò chuyện trực tuyến với một người bạn và một cuộc tranh cãi nảy sinh. Bạn nên làm gì?

a)

Tìm bằng chứng để giành chiến thắng trong cuộc tranh luận.

b)

Rời khỏi cuộc trò chuyện.

c)

Phớt lờ bạn bè của bạn cho đến khi họ ngừng nói chuyện.

d)

Nhờ một người bạn khác hỗ trợ bạn.

33.

Quyền riêng tư kỹ thuật số là gì?

a)

Bảo vệ thông tin được lưu trữ hoặc chia sẻ trực tuyến.

b)

Sử dụng mật khẩu phức tạp.

c)

Che Camera trên máy tính xách tay khi không sử dụng.

d)

Trò chuyện bạn bè trực tuyến chỉ với những người bạn biết trong thế giới thực.

34.

Trolling là gì?

a)

Chia sẻ thông tin cá nhân về ai đó mà không có sự cho phép của họ.

b)

Đăng nhập vào trang cá nhân của người khác và mạo danh người đó.

c)

Cố gắng làm cho ai đó tức giận bằng cách đăng những điều có ý nghĩa về họ.

d)

Cố tình bôi ai đó ra ngoài.

35.

Điều nào sau đây là một phần của dấu ấn kỹ thuật số (Digital Footprint) của bạn? (Chọn 2)

a)

Nhận xét của bạn về bài đăng trên mạng xã hội của một người bạn.

b)

Email bạn đã gửi.

c)

Ảnh bạn đã đăng lên mạng xã hội.

d)

Họ và tên của bạn.

36.

Tùy chọn nào đại diện cho một đặc điểm của công dân kỹ thuật số tốt?

a)

Sử dụng chữ "Password" làm mật khẩu cho tất cả các tài khoản của bạn.

b)

Lan truyền tin đồn trên mạng xã hội.

c)

Giả sử mọi thứ bạn đăng sẽ được người khác nhìn thấy và chia sẻ.

d)

Chia sẻ vị trí của bạn trên phương tiện truyền thông xã hội.

37.

Tùy chọn nào sau đây là đúng? Chọn Đúng nếu đáp án đúng và Sai nếu đáp án sai.

a)

Trực tuyến là mãi mãi.

b)

Bạn có thể xóa vĩnh viễn các tin nhắn độc hại hoặc các bài đăng trên mạng xã hội khỏi Internet.

c)

Thông tin cá nhân như địa chỉ và số điện thoại không nên được đăng trực tuyến.

d)

Bạn nên gửi tin nhắn riêng cho bạn cùng lớp bằng mật khẩu của mình trong trường hợp bạn quên mật khẩu.

38.

Đối với mỗi phát biểu về tương tác kỹ thuật số, hãy chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Thật an toàn khi chia sẻ tên đầy đủ và vị trí của bạn với bạn bè trực tuyến của bạn.

b)

Một công dân kỹ thuật số tốt sẽ xin phép trước khi chia sẻ ảnh của người khác.

39.

Một công dân kỹ thuật số tiêu cực có thể làm gì?

a)

Viết bình luận gây tổn thương về ai đó trực tuyến.

b)

Bảo vệ thông tin nhạy cảm hoặc thông tin cá nhân trong khi sử dụng Internet.

c)

Báo cáo đe dọa trực tuyến cho một người lớn.

40.

Một công dân kỹ thuật số tích cực có thể làm gì?

a)

Viết bình luận tiêu cực trực tuyến.

b)

Chia sẻ tên, địa chỉ của mọi người hoặc dữ liệu cá nhân khác.

c)

Báo cáo đe dọa trực tuyến (Cyberbullying).

41.

Sẽ không ai nhìn thấy nội dung bạn đã đăng ngoại trừ những người theo dõi bạn.

a)

Đúng

b)

Sai

42.

Xóa một hình ảnh hoặc Video khỏi phương tiện truyền thông xã hội sẽ xóa nó vĩnh viễn.

a)

Đúng

b)

Sai

43.

Những gì bạn đăng trên Internet có thể ảnh hưởng đến những gì mọi người nghĩ về bạn.

a)

Đúng

b)

Sai

44.

Khi ai đó sử dụng công nghệ để gây ác ý với người khác, việc họ đang làm được gọi là gì?

a)

Trolling.

b)

Là một người ngoài cuộc.

c)

Bắt nạt trên mạng (Cyberbullying).

45.

Mức độ bảo vệ mà người dùng có khi sử dụng Internet, đặc biệt là về dữ liệu riêng tư hoặc nhạy cảm, được gọi là gì?

a)

Cộng đồng kỹ thuật số (Digital Community)

b)

Quyền riêng tư (Privacy)

c)

Trò đùa (Trolling)

d)

Bắt nạt trên mạng (Cyberbullying)

46.

Khi bạn nhập tên của mình vào một công cụ tìm kiếm và kết quả bao gồm các ảnh mà bạn đã xóa khỏi trang Web, điều này có nghĩa là gì?

a)

Bạn cần làm mới trang kết quả tìm kiếm.

b)

Chủ sở hữu trang Web vẫn chưa xóa xong ảnh.

c)

Thông tin được đăng trực tuyến có thể được sao chép hoặc chia sẻ bởi những người khác.

d)

Dữ liệu công cụ tìm kiếm đã không được cập nhật gần đây.

47.

Ai đó đã đăng một bình luận xấu tính trên mạng xã hội về bạn An. Bạn ấy đã xóa bình luận, nhưng cũng chính người đó đã viết những bình luận ác ý hơn. Một tên gọi cho người đã viết các bình luận ác ý là gì?

a)

Một người mạo danh — lừa đảo (Catfish).

b)

Bắt nạt trên mạng (Cyberbully).

c)

Một Hacker (Hacker).

d)

Một kẻ lừa đảo (Scammer).

48.

Bạn thấy những bình luận ác ý trong một cuộc trò chuyện trong nhóm trực tuyến. Một công dân tốt của thời đại kỹ nguyên số, bạn nên nói gì?

a)

Bình luận ác ý là không gây hại nếu chúng bị xóa sau khi nhóm đọc chúng.

b)

Những bình luận này sẽ trực tuyến mãi mãi.

c)

Bạn có thể đăng những bình luận ác ý nếu người khác không nhìn thấy chúng.

d)

Bình luận ác ý chỉ là một phần của cuộc sống trực tuyến.

49.

Bạn đang tìm kiếm một nơi để đi với các bạn cùng lớp. Bạn đọc một bài đánh giá trực tuyến cho một nhà hàng nghe có vẻ tốt. Bạn không chắc liệu có nên tin vào tuyển bố của người đánh giá hay không. Đối với mỗi tuyển bố, hãy chọn Thực tế hoặc Ý kiến.

a)

Nhà hàng có một khu trò chơi điện tử thực sự thú vị.

b)

Nhà hàng có các món tráng miệng ngon nhất.

c)

Nhà hàng chỉ cách trường học một dãy nhà.

d)

Nhà hàng có mười loại Pizza khác nhau.

50.

Bằng cách sử dụng tính năng Bookmarks/Favorites của trình duyệt Web, bạn có thể lưu gì?

a)

Cookies trang Web (Webpage Cookies).

b)

Hình ảnh trang Web (Webpage Images).

c)

Cài đặt trang Web (Webpage Settings).

d)

Liên kết trang Web (Webpage Links).

51.

Bạn hãy cho biết, công cụ nào của trình duyệt cho phép truy cập vào các trang Web yêu thích?

a)

Bookmarks.

b)

Home.

c)

Back.

d)

Settings.

52.

Tên của khu vực ở đầu cửa sổ trình duyệt hiển thị URL trang Web được gọi là gì?

a)

Thẻ trình duyệt (Tab).

b)

Thanh tiêu đề (Title Bar).

c)

Thanh địa chỉ (Address Bar).

d)

Bookmarks/Favorites.

53.

Một giáo viên bảo học sinh của mình nghiên cứu một chủ đề trên máy tính bảng của họ trong 30 phút tiếp theo. Khi giáo viên hỏi một học sinh xem bạn ấy có thực hiện nghiên cứu hay không, bạn ấy nói có. Làm thế nào giáo viên có thể tìm ra liệu học sinh có nói sự thật hay không?

a)

Bằng cách kiểm tra xem có bất kỳ thẻ trình duyệt nào được mở trên máy tính bảng hay không.

b)

Bằng cách kiểm tra thời lượng Pin còn lại của máy tính bảng.

c)

Bằng cách hỏi những học sinh khác ngồi gần trong thời gian nghiên cứu.

d)

Bằng cách kiểm tra lịch sử trình duyệt của học sinh.

54.

Tùy chọn nào sau đây là ví dụ về một trang Web (Webpage)?

a)

Một tài liệu với văn bản và hình ảnh mà bạn nhìn thấy và đọc trên Internet.

b)

Phần mềm bạn sử dụng để tìm mọi thứ trên Internet.

c)

Một ứng dụng di động để nhắn tin.

d)

Một trò chơi điện tử.

55.

Trang chủ trên trang Web của trường học là gì?

a)

Trang chủ trên trang Web của trường học.

b)

Một ứng dụng được tải xuống trên điện thoại thông minh.

c)

Một Email giữa các học sinh ở các trường khác nhau.

d)

Một chương trình máy tính.

56.

Tài liệu siêu văn bản có thể được hiển thị bằng trình duyệt Web được gọi là gì?

a)

Trang Web (Web Page)

b)

Nghiên cứu (Research)

c)

Công cụ tìm kiếm (Search Engine)

d)

Email

57.

Thu thập thông tin về một chủ đề được gọi là gì?

a)

Nghiên cứu (Research)

b)

Trang Web (Web Page)

c)

Công cụ tìm kiếm (Search Engine)

d)

Ứng dụng

58.

Một chương trình hoặc phần mềm được sử dụng để tìm kiếm thông tin, thường là trên World Wide Web, được gọi là gì?

a)

Công cụ tìm kiếm (Search Engine)

b)

Trang Web (Web Page)

c)

Nghiên cứu (Research)

d)

Email

59.

Bạn có thể sử dụng thông tin nào để kiểm tra độ tin cậy của một trang Web? (Chọn 3)

a)

Tác giả (Author)

b)

Cách trình bày (Layout)

c)

Ngày (Date)

d)

Tiêu đề (Title)

60.

Nhi thích đọc các bài báo trực tuyến. Cô ấy chỉ muốn đọc các bài báo dựa trên sự thật, không phải ý kiến. Câu hỏi nào có thể giúp Nhi xác định các bài báo dựa trên thực tế?

a)

Bài viết có hình ảnh không?

b)

Ai đã viết bài báo?

c)

Bài viết dài bao nhiêu?

d)

Kiểu phông chữ nào đã được sử dụng?

61.

Bạn thường tìm thấy điều gì trong ứng dụng máy tính để bàn và trên các trang Web?

a)

Giỏ hàng

b)

Email

c)

Nghiên cứu

d)

Công cụ tìm kiếm

62.

URL là gì?

a)

Một hình thức nhắn tin giữa người này với người khác qua Internet.

b)

Tập hợp các trang Web được liên kết với nhau sử dụng chung một tên miền, mà mọi người có thể truy cập được.

c)

Một trang Web hoặc Email giả được thiết kế trông có vẻ đáng tin cậy.

63.

Bạn cần truy cập một trang Web khác. Trên trang Web được hiển thị, bạn nên nhập URL mới vào đâu?

a)

Ô tìm kiếm.

b)

Thanh địa chỉ.

c)

Thanh công cụ.

64.

Mục đích của việc sử dụng dấu trang/mục yêu thích (Bookmarks/ Favorites) là gì?

a)

Đó là cách tốt nhất để chia sẻ URL với bạn cùng lớp hoặc giáo viên.

b)

Đây là một cách nhanh chóng để lưu URL và quay lại trang Web sau.

c)

Nó giúp việc in URL của một trang Web trở nên dễ dàng hơn.

65.

Ví dụ về một ứng dụng Web (Web Application) là gì?

a)

Một trò chơi được tải xuống trên máy tính để bàn.

b)

Một chương trình Email như Gmail, Yahoo, Hotmail.

c)

Trang Web của một trường học.

66.

Trong cửa sổ trình duyệt được hiển thị, bạn nên nhấp hoặc nhấn vào đâu để truy cập các trang khác của trang Web Net PC?

a)

Thanh địa chỉ

b)

Nút tải lại

c)

Nút quay lại

d)

Các liên kết trên trang

67.

Bạn cần đóng (Close) cửa sổ trình duyệt hiển thị. Bạn nên nhấp hoặc nhấn vào biểu tượng nào?

a)

Nút tải lại

b)

Nút quay lại

c)

Dấu X phía trên cùng bên phải của ứng dụng

d)

Thanh địa chỉ

68.

Bạn hãy cho biết, tùy chọn nào dưới đây cho phép truy cập và duyệt thông tin trên Internet?

a)

Server (Máy chủ)

b)

Internet Explorer

c)

Cloud Storage (Lưu trữ đám mây)

d)

Client (Máy khách)

69.

Cách nhanh nhất để lưu trang Web bạn đang xem để bạn có thể quay lại sau là gì?

a)

Viết địa chỉ trang Web trên một tờ giấy.

b)

Tạo dấu trang (Bookmark).

c)

Lưu trang Web vào màn hình máy tính của bạn.

d)

Lưu địa chỉ trang Web trong một tập tin.

70.

Bạn có thể tìm thấy URL của một trang Web ở đâu để có thể sao chép và dán?

a)

Một Tab mới.

b)

Trong thanh địa chỉ.

c)

Một cửa sổ mới.

71.

Những thành phần nào sau đây thuộc giao diện của trình duyệt Web? (Chọn 3)

a)

Thanh địa chỉ (Address Bar).

b)

Thẻ (Tab).

c)

Tác giả trang Web (Site Author).

d)

Công cụ tìm kiếm (Search Engine).

e)

Cửa sổ (Window).

72.

Cách nhanh nhất để lưu một trang Web để bạn có thể quay lại trang đó sau này là gì?

a)

Tạo dấu trang (Bookmark).

b)

Chụp ảnh màn hình của trang Web.

c)

Viết URL vào một cuốn sổ.

73.

Trong tình huống nào thì một tài liệu (Document) sẽ hữu ích hơn một bản trình chiếu (Presentation)?

a)

Gửi tin nhắn văn bản cho một nhóm người.

b)

Viết một bài luận cho trường học.

c)

Phát biểu trước khán giả.

74.

Em hãy cho biết, tài liệu điện tử có đặc điểm gì?

a)

Phải luôn luôn được in.

b)

Giúp bảo vệ môi trường bằng cách giảm lãng phí giấy.

c)

Là những tài liệu đã được in và phân phối.

d)

Không có điều nào ở trên.

75.

Em hãy cho biết, cần sử dụng phần mềm ứng dụng nào để tạo ra các chữ cái tiêu chuẩn thay vì sử dụng máy đánh chữ?

a)

Một ứng dụng trình chiếu.

b)

Một ứng dụng bảng tính.

c)

Một ứng dụng CAD.

d)

Một ứng dụng xử lý văn bản.

76.

Những thao tác nào sau đây, bạn có thể thực hiện với tài liệu văn bản (Text Document)? (Chọn 2)

a)

Thay đổi mật khẩu (Password) Email của bạn.

b)

Làm nổi bật (Highlight) văn bản.

c)

Tăng kích thước phông chữ (Font Size).

77.

Em hãy cho biết, đây là loại tập tin gì?

a)

Một bài trình chiếu (Presentation).

b)

Một trang tính (Spreadsheet).

c)

Một tài liệu (Document).

d)

Một trang Web (Web Page).

78.

Bạn nên nhấn phím đặc biệt nào trên bàn phím tiêu chuẩn để bắt đầu một đoạn mới trong tài liệu văn bản?

a)

Enter/Return.

b)

Esc.

c)

Tab.

d)

Caps Lock.

e)

Backspace/Delete.

79.

Nhi đang viết một báo cáo trên máy tính của mình. Bạn ấy được yêu cầu thụt lề dòng đầu tiên của mỗi đoạn một nửa Inch. Nhi nên nhấn phím nào (một lần) để thụt lề chính xác dòng đầu tiên?

a)

Enter.

b)

Space.

c)

Tab.

d)

Shift.

80.

Trong tình huống nào sau đây là phù hợp nhất để sử dụng bài trình chiếu kĩ thuật số (Digital Presentation)?

a)

Viết một bài luận cho trường học.

b)

Phát biểu trước khán giả.

c)

Gửi tin nhắn văn bản cho một nhóm người.

81.

Nhi muốn tham gia một trang mạng xã hội mới nổi tiếng. Để đăng ký, cô ấy phải điền vào một biểu mẫu trực tuyến. Nhi nên giữ phím nào trong khi gõ để chỉ viết hoa chữ cái đầu tiên trong tên của cô ấy?

a)

Phím Ctrl

b)

Phím Alt

c)

Phím Shift

d)

Phím Enter

82.

Bạn nên sử dụng ứng dụng nào để hiển thị ảnh, bản đồ và Video từ kỳ nghỉ hè của mình cho các bạn trong lớp học của bạn xem?

a)

Áp phích (Poster)

b)

Tài liệu (Document)

c)

Trang tính (Spreadsheet)

d)

Bài trình chiếu (Slide Presentation)

83.

Bạn nên sử dụng định dạng nào để hiển thị, ảnh, bản đồ và Video từ kỳ nghỉ hè của bạn cho các bạn trong lớp của bạn xem?

a)

Một tài liệu (Document)

b)

Một trang tính (Spreadsheet)

c)

Một bài trình chiếu (Slide Presentation)

d)

Một áp phích (Poster)

84.

Bạn đang tạo một áp phích trên máy tính. Bạn muốn thay đổi giao diện của các chữ cái và số trong tiêu đề áp phích. Bạn nên thay đổi điều gì?

a)

Dãn cách đoạn văn (Paragraph Spacing).

b)

Kích thước trang (Page Size).

c)

Phông chữ (Font).

d)

Lề (Margin).

85.

Em hãy cho biết, tổ hợp phím nào sau đây được sử dụng để chọn tất cả văn bản trong cùng một tài liệu?

a)

Alt + A

b)

Shift + A

c)

Tab + A

d)

Ctrl + A

86.

Đối với mỗi hành động, hãy chọn Có nếu đó là ví dụ về định dạng văn bản hoặc Không nếu không phải.

a)

b)

Không

87.

Có thể thay đổi kích cỡ và màu sắc của văn bản không?

a)

b)

Không

c)

Chỉ thay đổi kích cỡ

d)

Chỉ thay đổi màu sắc

88.

Có thể xóa một phần của đoạn văn bản không?

a)

b)

Không

c)

Chỉ xóa toàn bộ đoạn

d)

Chỉ xóa từ cuối

89.

Một loại tập tin được tạo bởi một phần mềm ứng dụng, có thể được thao tác bởi ứng dụng đó là gì?

a)

Hình ảnh (Image)

b)

Trình chiếu (Presentation)

c)

Tài liệu (Document)

d)

Định dạng (Formatting)

90.

Một hình ảnh hoặc đồ họa được lưu trữ dưới dạng điện tử được gọi là gì?

a)

Phông chữ (Font)

b)

Hình ảnh (Image)

c)

Trình chiếu (Presentation)

d)

Định dạng (Formatting)

91.

Một phần mềm được sử dụng để hiển thị thông tin trong trình chiếu là gì?

a)

Tài liệu (Document)

b)

Hình ảnh (Image)

c)

Trình chiếu (Presentation)

d)

Phông chữ (Font)

92.

Một tập hợp các ký tự kiểu chữ hoặc văn bản có thể in hoặc hiển thị được, xác định hình dạng, kích thước và sự xuất hiện của các chữ cái, số và các ký tự đặc biệt được gọi là gì?

a)

Định dạng (Formatting)

b)

Phông chữ (Font)

c)

Tài liệu (Document)

d)

Hình ảnh (Image)

93.

Cách thông tin sẽ được trông như thế nào trên bản in hoặc hiển thị trên màn hình được gọi là gì?

a)

Trình chiếu (Presentation)

b)

Định dạng (Formatting)

c)

Hình ảnh (Image)

d)

Tài liệu (Document)

94.

Nhi đang gặp bạn mình sau giờ học để học nhóm. Vào cuối giờ học, giáo viên của Nhi yêu cầu bạn ấy ở lại vài phút để giúp dọn dẹp bàn học. Nhi sẽ đến muộn để gặp bạn mình. Cách nhanh nhất để Nhi nói với bạn mình rằng bạn ấy sẽ đến muộn vài phút là gì?

a)

Trò chuyện Video (Video Chat).

b)

Gửi Email.

c)

Gửi tin nhắn văn bản (Text Message).

d)

Đăng trên phương tiện truyền thông xã hội (Post On Social Media).