NEW
Font size
WorksheetsQuiz Tâm Lý Học NHẬP MÔN - TLH LÀ GÌ
Total questions: 55
Worksheet time: 28mins
“Psychology” có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, ban đầu có nghĩa là:
Hành vi
Trí nhớ
Tâm hồn hoặc tâm trí
Suy nghĩ
Theo định nghĩa hiện đại, tâm lý học là:
Khoa học nghiên cứu về điều trị tâm thần
Nghiên cứu các hành vi kỳ quái
Nghiên cứu hệ thống về hành vi và trải nghiệm
Phân tích tâm linh con người
Khác với các môn như Lịch sử hay Văn học, Tâm lý học cần:
Nhiều ví dụ minh họa hơn
Được định nghĩa rõ rang
Sự sáng tạo cao hơn
Sự tưởng tượng linh hoạt
Câu “It depends” trong tâm lý học nhấn mạnh điều gì?
Các hiện tượng là bất biến
Tâm lý con người không thể nghiên cứu
Hành vi phụ thuộc vào nhiều yếu tố
Không có yếu tố ảnh hưởng đến hành vi
Vì sao một số lĩnh vực tâm lý học như cảm xúc và tính cách tiến triển chậm hơn?
Vì ít người quan tâm
Vì không liên quan thực tế
Vì khó đo lường chính xác
Vì quá đơn giản để nghiên cứu
“Độ tin cậy với các kết luận nên phụ thuộc vào…”:
Trực giác của nhà nghiên cứu
Kinh nghiệm cá nhân
Sức mạnh của bằng chứng
Lịch sử cổ đại
Đọc về thuyết tất định luận có thể khiến người ta:
Có trách nhiệm hơn
Gian lận nhiều hơn
Cảm thấy an toàn hơn
Yêu bản thân hơn
Thuyết nhị nguyên (dualism) cho rằng:
Tâm trí và não bộ là một
Tâm trí là một phần của môi trường
Tâm trí và não là hai thực thể riêng biệt
Não không liên quan đến hành vi
Theo thuyết nhất nguyên (monism), tâm trí:
Không thể đo lường
Là yếu tố tâm linh
Là kết quả hoạt động vật lý của não
Được tách biệt khỏi cơ thể
Vấn đề “Nature vs. Nurture” liên quan đến:
Bản năng và ý chí
Di truyền và môi trường
Học tập và bản năng
Cảm xúc và lý trí
Ví dụ về “Nurture” là:
Trẻ sơ sinh thích vị ngọt
Trẻ em thích h
Nurture” liên quan đến:
Bản năng và ý chí
Di truyền và môi trường (ĐÚNG)
Học tập và bản năng
Cảm xúc và lý trí
Ví dụ về “Nurture” là:
Trẻ sơ sinh thích vị ngọt
Trẻ em thích hoạt động ngoài trời do bố mẹ hướng dẫn (ĐÚNG)
Trẻ sơ sinh nhạy cảm với ánh sáng
Bé trai chạy nhanh hơn bé gái
Ai là người thành lập phòng thí nghiệm tâm lý đầu tiên?
Freud
Watson
Wundt (ĐÚNG)
James
Wundt sử dụng phương pháp gì trong thí nghiệm của mình?
Quan sát ngẫu nhiên
Phân tích dữ liệu máy móc
Tự quan sát nội tâm (introspection) (ĐÚNG)
Chơi trò chơi
Thuyết cấu trúc (structuralism) do ai khởi xướng?
William James
Freud
Titchener (ĐÚNG)
Skinner
William James tập trung vào điều gì trong thuyết chức năng?
Cấu trúc ý thức
Nguồn gốc hành vi
Cách tâm trí hoạt động (ĐÚNG)
Tính cách con người
Phép đo trí thông minh đầu tiên được phát triển bởi:
Galton
Darwin
Binet (ĐÚNG)
Watson
Trong nghiên cứu tâm vật lý, cường độ ánh sáng vật lý tăng gấp đôi:
Dẫn đến cảm nhận sáng gấp đôi
Không ảnh hưởng đến cảm nhận
Có thể không dẫn đến cảm nhận sáng gấp đôi (ĐÚNG)
Khiến mắt bị mù tạm thời
Thuyết tiến hóa của Darwin nhấn mạnh:
Trí thông minh là bẩm sinh
Loài người và động vật có tổ tiên chung (ĐÚNG)
Não bộ là trung tâm của hành vi
Loài người không thay đổi
Francis Galton tìm cách đo trí thông minh bằng:
Bài toán số học
Quan sát cảm xúc
Kiểm tra giác quan và vận động (ĐÚNG)
Phân tích giấc ngủ
John B. Watson là người sáng lập thuyết:
Phân tâm
Nhân văn
Hành vi (behaviorism) (ĐÚNG)
Tâm thần học
Theo Watson, tâm lý học nên nghiên cứu:
Ý thức nội tâm
Cảm xúc vô thức
Hành vi có thể quan sát và đo lường được (ĐÚNG)
Tư duy siêu hình
Theo Watson, tâm lý học nên nghiên cứu:
Ý thức nội tâm
Cảm xúc vô thức
Hành vi có thể quan sát và đo lường được
Tư duy siêu hình
Ai là người nhấn mạnh vào vai trò của phần thưởng và trừng phạt trong việc hình thành hành vi?
Carl Rogers
B. F. Skinner
Sigmund Freud
William James
Theo thuyết phân tâm học, nhiều hành vi con người bị điều khiển bởi:
Các yếu tố có ý thức
Bản năng sinh học
Trí tuệ logic
Quá trình vô thức
Theo Freud, phần nào trong tâm trí chứa những ký ức bị kìm nén và bản năng nguyên thủy?
Ý thức
Tiền ý thức
Vô thức
Cái tôi
Carl Rogers đại diện cho trường phái:
Hành vi
Phân tâm
Nhân văn
Nhận thức
Nhà tâm lý học nhân văn nhấn mạnh điều gì?
Hành vi là do phần thưởng
Con người có khả năng lựa chọn và phát triển bản thân
Mọi hành vi đều là vô thức
Không thể thay đổi tính cách
Tâm lý học nhận thức nghiên cứu:
Cấu trúc sinh lý não bộ
Quá trình tư duy, trí nhớ, nhận thức
Động lực vô thức
Hành vi bản năng
Tâm lý học sinh học (biopsychology) nghiên cứu mối quan hệ giữa:
Tâm lý và xã hội
Cảm xúc và đạo đức
Hành vi và hệ thần kinh
Tính cách và niềm tin
Tâm lý học tiến hóa nghiên cứu hành vi theo quan điểm:
Triết học
Xã hội học
Chức năng sống còn qua chọn lọc tự nhiên
Văn hóa
Khoa học tâm lý cần dựa vào:
Niềm tin
Trực giác
Quan sát và bằng chứng thực nghiệm
Suy đoán đạo đức
Tâm lý học phát triển nghiên cứu sự thay đổi:
Trong mối quan hệ
Trong hành vi suốt vòng đời
Trong gen di truyền
Trong chỉ số IQ
Tâm lý học xã hội nghiên cứu:
Hành vi con người trong môi trường tự nhiên
Ảnh hưởng của xã hội lên hành vi cá nhân
Tâm lý học xã hội nghiên cứu:
Hành vi con người trong môi trường tự nhiên
Ảnh hưởng của xã hội lên hành vi cá nhân
Cảm xúc sâu xa
Sự thay đổi khí chất
Tâm lý học lâm sàng (clinical psychology) chủ yếu:
Nghiên cứu hành vi động vật
Làm việc với bệnh nhân rối loạn tâm thần
Giảng dạy triết học
Tư vấn nghề nghiệp
Khác với tâm lý học lâm sàng, tâm lý học tư vấn thường:
Chẩn đoán bệnh nặng
Hỗ trợ các vấn đề nhẹ, điều chỉnh cuộc sống
Sử dụng thuốc
Làm việc trong bệnh viện
Tâm lý học công nghiệp–tổ chức tập trung vào:
Giao tiếp phi ngôn ngữ
Môi trường lao động và năng suất
Hành vi tôn giáo
Yếu tố siêu nhiên
Tâm lý học giáo dục tập trung vào:
Đo chỉ số IQ
Tư vấn bệnh lý
Tối ưu hóa quá trình học tập
Tạo bài kiểm tra đạo đức
Nhà tâm lý học nghiên cứu các vùng não liên quan đến trí nhớ thuộc lĩnh vực:
Tâm lý học xã hội
Tâm lý học sinh học
Tâm lý học nhân văn
Tâm lý học hành vi
“Psychologist” khác “Psychiatrist” ở chỗ:
Psychologist không được đào tạo tâm lý
Psychiatrist là nhà vật lý học
Psychologist không kê toa thuốc
Psychiatrist không làm việc với bệnh nhân
Phân biệt quan trọng trong tâm lý học là giữa:
Suy nghĩ và nói chuyện
Di truyền và môi trường
Ngôn ngữ và hình ảnh
Hành vi và đạo đức
Nhà tâm lý học thực hành thường làm việc tại:
Xưởng cơ khí
Phòng thí nghiệm hóa học
Trường học, bệnh viện, công ty
Nhà xuất bản sách
Đặc điểm của phương pháp khoa học trong tâm lý học là:
Cảm nhận cá nhân
Quan sát có hệ thống và kiểm chứng giả thuyết
Lấy cảm hứng từ kinh nghiệm riêng
Suy diễn đạo đức
của phương pháp khoa học trong tâm lý học là:
Cảm nhận cá nhân
Quan sát có hệ thống và kiểm chứng giả thuyết
Lấy cảm hứng từ kinh nghiệm riêng
Suy diễn đạo đức
Tâm lý học hiện đại được xây dựng trên nền tảng của:
Triết học và sinh học
Văn học và tôn giáo
Âm nhạc và mỹ thuật
Lịch sử và ngôn ngữ học
Ngành học nào có ảnh hưởng sâu sắc đến tâm lý học hành vi?
Khoa học thần kinh
Cơ học lượng tử
Triết học Hy Lạp
Sinh học tiến hóa
Tâm lý học ứng dụng dùng để:
Làm thơ
Phân tích lịch sử
Giải quyết vấn đề thực tiễn
Phán xét đạo đức
Các kỹ thuật nghiên cứu trong tâm lý học bao gồm:
Thiền định
Trực giác
Thí nghiệm, quan sát, khảo sát
Phỏng vấn tôn giáo
“Tư tưởng phân tích” trong tâm lý học có nghĩa là:
Phân chia từng bộ phận cơ thể
Quan sát hiện tượng tự nhiên
Chia nhỏ vấn đề để hiểu rõ bản chất
Suy diễn bằng cảm giác
Tâm lý học hành vi xem hành vi là:
Kết quả của niềm tin
Phản ứng với môi trường
Thứ không thể đo lường
Thuần túy là suy nghĩ
Tâm lý học hiện đại sử dụng công nghệ như:
Thiết bị ghi sóng não (EEG), MRI
Bút chì và giấy
Đồng hồ và la bàn
Máy tính cơ
Điều gì khiến tâm lý học trở thành một ngành khoa học?
Dựa vào thần học
Có các nhà nghiên cứu nổi tiếng
Sử dụng phương pháp nghiên cứu khoa học
Được giảng dạy ở đại học
Một trong những mục tiêu chính của tâm lý học là:
Phán đoán đúng sai
Tạo ra niềm tin mới
Mô tả, giải thích, dự đoán và kiểm soát hành vi
Tẩy chay hành vi tiêu cực
