Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kanji 31

Total questions: 66

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Từ '続けます' có cách đọc đúng là gì?

a)

つづけます

b)

TỤC

c)

しゅくだい

d)

けいさつ

2.

Nghĩa của từ '続けます' là gì?

a)

TỤC

b)

KẾ HOẠCH

c)

GIA ĐÌNH

d)

HỌC SINH

3.

Cách viết Hán tự của từ có cách đọc 'つづけます' là gì?

a)

A. 続けます

b)

B. 宿題

c)

C. 学校

d)

D. 勉強

4.

Từ '見つけます' có cách đọc đúng là gì?

a)

みつけます

b)

KIẾN

c)

しゅくだい

d)

けいさつ

5.

Nghĩa của từ '見つけます' là gì?

a)

KIẾN

b)

KẾ HOẠCH

c)

GIA ĐÌNH

d)

HỌC SINH

6.

Cách viết Hán tự của từ có cách đọc 'みつけます' là gì?

a)

A. 見つけます

b)

B. 宿題

7.

Từ '取ります [休みを~]' có cách đọc đúng là gì?

a)

A. とります [やすみを~]

b)

B. THỦ HƯU

c)

C. しゅくだい

d)

D. けいさつ

8.

Nghĩa của từ '取ります [休みを~]' là gì?

a)

THỦ HƯU

b)

KẾ HOẠCH

c)

GIA ĐÌNH

d)

HỌC SINH

9.

Cách viết Hán tự của từ có cách đọc 'とります [やすみを~]' là gì?

a)

取ります [休みを~]

b)

福題

c)

学校

d)

勉強

10.

Từ '受けます [試験を~]' có cách đọc đúng là gì?

a)

A. うけます [しけんを~]

b)

B. THỤ THÍ NGHIỆM

c)

C. しゅくだい

d)

D. けいさつ

11.

Nghĩa của từ '受けます [試験を~]' là gì?

a)

THỤ THÍ NGHIỆM

b)

KẾ HOẠCH

c)

GIA ĐÌNH

d)

HỌC SINH

12.

Cách viết Hán tự của từ có cách đọc 'うけます [しけんを~]' là gì?

a)

受けます [試験を~]

b)

福題

c)

学校

d)

勉強

13.

Từ '申し込みます' có cách đọc đúng là gì?

a)

もうしこみます

b)

THÂN VÀO

c)

しゅくだい

d)

けいさつ

14.

Nghĩa của từ '申し込みます' là gì?

a)

THÂN VÀO

b)

KẾ HOẠCH

c)

GIA ĐÌNH

d)

HỌC SINH

15.

Cách viết Hán tự của từ có cách đọc 'もうしこみます' là

a)

申し込みます

b)

宿題

c)

学校

d)

勉強

16.

Từ '休憩します' có cách đọc đúng là gì?

a)

きゅうけいします

b)

HƯU KHẾ

c)

しゅくだい

d)

けいさつ

17.

Nghĩa của từ '休憩します' là gì?

a)

HƯU KHẾ

b)

KẾ HOẠCH

c)

GIA ĐÌNH

d)

HỌC SINH

18.

Cách viết Hán tự của từ có cách đọc 'きゅうけいします' là

a)

休憩します

b)

宿題

c)

学校

d)

勉強

19.

Từ '連休' có cách đọc đúng là gì?

a)

れんきゅう

b)

れんきょう

c)

れんしゅう

d)

れんきゅ

20.

Nghĩa của từ '連休' là gì?

a)

LIÊN HỮU

b)

KẾ HOẠCH

c)

GIA ĐÌNH

d)

HỌC SINH

21.

Cách viết Hán tự của từ có cách đọc 'れんきゅう' là gì?

a)

連休

b)

宿題

c)

学校

d)

勉強

22.

Từ '作文' có cách đọc đúng là gì?

a)

さくぶん

b)

TÁC VĂN

c)

しゅくだい

d)

けいさつ

23.

Nghĩa của từ '作文' là gì?

a)

TÁC VĂN

b)

KẾ HOẠCH

c)

GIA ĐÌNH

d)

HỌC SINH

24.

Cách viết Hán tự của từ có cách đọc 'さくぶん' là gì?

a)

作文

b)

宿題

c)

学校

d)

勉強

25.

Từ '発表' có cách đọc đúng là gì?

a)

はっぴょう

b)

PHÁT BIỂU

26.

Nghĩa của từ '発表' là gì?

a)

PHÁT BIỂU

b)

KẾ HOẠCH

c)

GIA ĐÌNH

d)

HỌC SINH

27.

Cách viết Hán tự của từ có cách đọc 'はっぴょう' là gì?

a)

発表

b)

宿題

c)

学校

d)

勉強

28.

Từ '展覧会' có cách đọc đúng là gì?

a)

てんらんかい

b)

TRIỂN LÃM HỘI

c)

しゅくだい

d)

けいさつ

29.

Nghĩa của từ '展覧会' là gì?

a)

TRIỂN LÃM HỘI

b)

KẾ HOẠCH

c)

GIA ĐÌNH

d)

HỌC SINH

30.

Cách viết Hán tự của từ có cách đọc 'てんらんかい' là gì?

a)

展覧会

b)

宿題

c)

学校

d)

勉強

31.

Từ '結婚式' có cách đọc đúng là gì?

a)

けっこんしき

b)

KẾT HÔN THỨC

c)

しゅくだい

d)

けいさつ

32.

Nghĩa của từ '結婚式' là gì?

a)

KẾT HÔN THỨC

b)

KẾ HOẠCH

c)

GIA ĐÌNH

d)

HỌC SINH

33.

Cách viết Hán tự của từ có cách đọc 'けっこんしき' là gì?

a)

A. 結婚式

b)

B. 宿題

c)

C. 学校

d)

D. 勉強

34.

Từ '[お]葬式' có cách đọc đúng là gì?

a)

[お]そうしき

b)

TÁNG THỨC

c)

しゅくだい

d)

けいさつ

35.

Nghĩa của từ '[お]葬式' là gì?

a)

TÁNG THỨC

b)

KẾ HOẠCH

c)

GIA ĐÌNH

d)

HỌC SINH

36.

Cách viết Hán tự của từ có cách đọc '[お]そうしき' là gì?

a)

[お]葬式

b)

宿題

c)

学校

d)

勉強

37.

Từ '式' có cách đọc đúng là gì?

a)

しき

b)

THỨC

c)

しゅくだい

d)

けいさつ

38.

Nghĩa của từ '式' là gì?

(a)  

39.

Cách viết Hán tự của từ có cách đọc 'しき' là gì?

a)

式

b)

宿題

c)

学校

d)

勉強

40.

Từ '本社' có cách đọc đúng là gì?

a)

ほんしゃ

b)

BẢN XÃ

c)

しゅくだい

d)

けいさつ

41.

Nghĩa của từ '本社' là gì?

a)

BẢN XÃ

b)

KẾ HOẠCH

c)

GIA ĐÌNH

d)

HỌC SINH

42.

Cách viết Hán tự của từ có cách đọc 'ほんしゃ' là gì?

a)

本社

b)

宿題

c)

学校

d)

勉強

43.

Từ '支店' có cách đọc đúng là gì?

a)

してん

b)

CHI ĐIỂM

c)

しゅくだい

d)

けいさつ

44.

Nghĩa của từ '支店' là gì?

a)

CHI ĐIỂM

b)

KẾ HOẠCH

45.

Cách viết Hán tự của từ có cách đọc 'してん' là gì?

a)

支店

b)

宿題

c)

学校

d)

勉強

46.

Từ '教会' có cách đọc đúng là gì?

a)

きょうかい

b)

GIÁO HỘI

c)

しゅくだい

d)

けいさつ

47.

Nghĩa của từ '教会' là gì?

a)

GIÁO HỘI

b)

KẾ HOẠCH

c)

GIA ĐÌNH

d)

HỌC SINH

48.

Cách viết Hán tự của từ có cách đọc 'きょうかい' là gì?

a)

教会

b)

宿題

c)

学校

d)

勉強

49.

Từ '大学院' có cách đọc đúng là gì?

a)

だいがくいん

b)

ĐẠI HỌC VIỆN

c)

しゅくだい

d)

けいさつ

50.

Nghĩa của từ '大学院' là gì?

a)

ĐẠI HỌC VIỆN

b)

KẾ HOẠCH

c)

GIA ĐÌNH

d)

HỌC SINH

51.

Cách viết Hán tự của từ có cách đọc 'だいがくいん' là gì?

a)

大学院

b)

宿題

c)

学校

d)

勉強

52.

Từ '動物園' có cách đọc đúng là gì?

a)

どうぶつえん

b)

ĐỘNG VẬT VIÊN

c)

しゅくだい

d)

けいさつ

53.

Nghĩa của từ '動物園' là gì?

a)

ĐỘNG VẬT VIÊN

b)

KẾ HOẠCH

c)

GIA ĐÌNH

d)

HỌC SINH

54.

Cách viết Hán tự của từ có cách đọc 'どうぶつえん' là gì?

a)

動物園

b)

宿題

c)

学校

d)

勉強

55.

Từ '温泉' có cách đọc đúng là gì?

a)

おんせん

b)

ÔN TUYỀN

c)

しゅくだい

d)

けいさつ

56.

Nghĩa của từ '温泉' là gì?

a)

ÔN TUYỀN

b)

KẾ HOẠCH

c)

GIA ĐÌNH

d)

HỌC SINH

57.

Cách viết Hán tự của từ có có cách đọc 'おんせん' là gì?

a)

温泉

b)

宿題

c)

学校

d)

勉強

58.

Từ 'お子さん' có cách đọc đúng là gì?

a)

おこさん

b)

TỪ

c)

しゅくだい

d)

けいさつ

59.

Nghĩa của từ 'お子さん' là gì?

a)

TỪ

b)

KẾ HOẠCH

c)

GIA ĐÌNH

d)

HỌC SINH

60.

Cách viết Hán tự của từ có cách đọc 'おこさん' là gì?

a)

お子さん

b)

宿題

c)

学校

d)

勉強

61.

Từ '一号' có cách đọc đúng là gì?

a)

いちごう

b)

HIỆU

c)

しゅくだい

d)

けいさつ

62.

Nghĩa của từ '一号' là gì?

a)

HIỆU

b)

KẾ HOẠCH

c)

GIA ĐÌNH

d)

HỌC SINH

63.

Cách viết Hán tự của từ có cách đọc 'いちごう' là gì?

a)

A. 一号

b)

B. 宿題

64.

Từ '〜の方' có cách đọc đúng là gì?

a)

〜のほう

b)

PHƯƠNG

c)

しゅくだい

d)

けいかく

65.

Nghĩa của từ '〜の方' là gì?

a)

PHƯƠNG

b)

KẾ HOẠCH

c)

GIA ĐÌNH

d)

HỌC SINH

66.

Cách viết Hán tự của từ có cách đọc '〜のほう' là gì?

a)

〜の方

b)

荷題

c)

学校

d)

勉強