WorksheetsKiến thức về mô cơ
Total questions: 186
Worksheet time: 2hrs 41mins
Đặc điểm chung của mô cơ là:
Ít tế bào, nhiều chất nền ngoại bào.
Tế bào có khả năng co duỗi, giúp vận động cơ thể và nội tạng.
Chủ yếu chứa lipid và glucide.
Có nguồn gốc từ ngoại bì phôi.
Cấu trúc nào sau đây là cấp độ tổ chức của mô cơ?
Tế bào cơ, tơ cơ, xơ cơ.
Tế bào cơ, mô liên kết, sợi cơ.
Tế bào cơ, mạch máu, dây thần kinh.
Tế bào cơ, xương, gân.
Thành phần hóa học nào chiếm tỷ lệ lớn nhất trong mô cơ?
Glucide.
Lipid.
Protein.
Chất vô cơ.
Protein nào sau đây tham gia vào quá trình co duỗi của mô cơ?
Glycogen.
Myoglobin.
Actin và Myosin.
Myoalbumin.
Mô cơ có nguồn gốc từ đâu?
Nội bì phôi.
Ngoại bì phôi.
Trung bì phôi.
Cả ba lá phôi.
Tiêu chí nào sau đây được sử dụng để phân loại mô cơ?
Hình thái tế bào.
Vị trí trong cơ thể.
Tính chất co duỗi.
Cả A, B và C.
Tế bào nào sau đây có khả năng co duỗi?
Tế bào thần kinh.
Tế bào biểu mô.
Tế bào ngoại mạc.
Nguyên bào cơ sợi.
Loại tế bào nào biệt hóa từ tế bào gốc trung mô (MSC)?
Tế bào thần kinh.
Tế bào biểu mô.
Nguyên bào cơ sợi.
Tế bào ngoại mạc.
Chức năng của nguyên bào cơ sợi là:
Dẫn truyền xung động thần kinh.
Sản xuất collagen, tham gia vào quá trình xơ hóa.
Vận chuyển oxy.
Đâu là đặc điểm của cơ vân?
Có vân ngang và hoạt động tự chủ.
Không có vân ngang và hoạt động theo ý muốn.
Có vân ngang và hoạt động theo ý muốn.
Hình thoi và có một nhân ở giữa tế bào.
Đâu là đặc điểm của cơ tim?
Hình trụ, không phân nhánh.
Có vân ngang, một nhân ở trung tâm và nối với nhau thành lưới.
Hình thoi, không có vân ngang.
Hoạt động theo ý muốn.
Đâu là đặc điểm của cơ trơn?
Đâu là đặc điểm của cơ trơn?
Có vân ngang, nhiều nhân ở ngoại vi.
Hình trụ, phân nhánh.
Không có vân ngang, hoạt động tự chủ.
Có vạch bậc thang.
Cấu trúc nào sau đây có trong sợi cơ vân?
Vạch bậc thang.
Đĩa Z, đĩa A, đĩa I.
Thể liên kết.
Nút xoang.
Đơn vị co cơ (sarcomere) được giới hạn bởi cấu trúc nào?
Hai vạch H.
Hai vạch M.
Hai vạch Z.
Hai đĩa A.
Cấu trúc nào sau đây chỉ có ở đĩa I của sarcomere?
Xơ Myosin.
Xơ Actin.
Cả Actin và Myosin.
Vạch H.
Cấu trúc nào sau đây chỉ có ở vạch H của sarcomere?
Xơ Actin.
Xơ Myosin.
Cả Actin và Myosin.
Vạch Z.
Tế bào nào có khả năng biệt hóa thành sợi cơ vân?
Nguyên bào sợi.
Tế bào vệ tinh.
Tế bào nội mô.
Tế bào thần kinh đệm.
Cấu trúc nào sau đây có vai trò dự trữ Ca2+ trong sợi cơ vân?
Ống T.
Lưới nội bào trơn.
Ti thể.
Bộ Golgi.
Triad trong sợi cơ vân bao gồm những thành phần nào?
1 ống T và 1 túi tận.
1 ống T và 2 túi tận.
2 ống T và 1 túi tận.
Chỉ có ống T.
Hiện tượng gì xảy ra với đĩa I khi cơ vân co?
Độ dài không thay đổi.
Dài ra.
Ngắn lại.
Biến mất.
Cấu trúc nào nối các sợi cơ tim với nhau?
Vạch Z.
Vạch bậc thang.
Ống T.
Màng đáy.
Đặc điểm nào sau đây khác biệt giữa cơ tim và cơ vân?
Vân ngang.
Nhân ở trung tâm.
Tơ cơ.
Hoạt động co cơ.
Cấu trúc nào sau đây có nhiều ở cơ tim hơn cơ vân?
Glycogen.
Ống T.
Lưới nội bào trơn.
Bộ Golgi.
Chức năng của mô nút trong tim là:
Co bóp tâm nhĩ.
Co bóp tâm thất.
Phát sinh và dẫn truyền xung động.
Tiết hormone.
Chức năng của mô nút trong tim là:
Co bóp tâm nhĩ.
Co bóp tâm thất.
Phát sinh và dẫn truyền xung động.
Tiết hormone.
Cấu trúc nào sau đây thuộc hệ thống dẫn truyền xung động của tim?
Nút xoang.
Nút nhĩ thất.
Bó His.
Cả A, B và C.
Tế bào nội tiết ở tim có chức năng gì?
Điều hòa nhịp tim.
Gây giãn mạch và giảm huyết áp.
Tăng co bóp tim.
Tăng đông máu.
Vị trí của cơ trơn trong cơ thể là:
Bám vào xương.
Thành tim.
Thành tạng rỗng và mạch máu.
Bám vào da mặt.
Đặc điểm nào sau đây có ở cơ trơn?
Vân ngang.
Hoạt động theo ý muốn.
Hình thoi.
Nhiều nhân ở ngoại vi.
Cấu trúc nào sau đây có vai trò tạo khung vững chắc cho sợi cơ trơn?
Thể đặc và tấm đặc.
Sarcomere.
Ống T.
Vạch bậc thang.
So với cơ vân, tốc độ co cơ của cơ trơn như thế nào?
Nhanh hơn.
Chậm hơn.
Tương đương.
Không xác định.
Biểu mô là loại mô được tạo bởi những tế bào có đặc điểm gì?
Tế bào hình sao, nằm rời rạc.
Tế bào đa diện, nằm sát và gắn kết chặt chẽ.
Tế bào hình trụ, có nhiều chất gian bào.
Tế bào hình sợi, có khả năng co giãn.
Chức năng chính của biểu mô là gì?
Nâng đỡ và kết nối các mô.
Che phủ bề mặt cơ thể và chế tiết.
Co giãn và đàn hồi.
Vận chuyển các chất dinh dưỡng đi nuôi cơ thể.
Biểu mô có nguồn gốc từ mấy lá phôi?
1
2
3
4
Đâu không phải là chức năng của biểu mô?
Bảo vệ cơ thể.
Hấp thu và tái hấp thu chất dinh dưỡng.
Chế tiết các chất.
Sinh sản hữu tính.
Đặc điểm chung của biểu mô là gì?
Tế bào nằm rời rạc, có nhiều chất gian bào.
Tế bào nằm sát nhau, ít chất gian bào.
Có mạch máu và mạch bạch huyết.
Không có màng đáy.
Màng đáy của biểu mô gồm những thành phần nào?
(a)
Màng đáy của biểu mô gồm những thành phần nào?
Lá đáy và lá lưới.
Màng tế bào và chất gian bào.
Màng đáy và mạch máu.
Tế bào biểu mô và mô liên kết
Biểu mô có tính phân cực, điều này có nghĩa là gì?
Các tế bào biểu mô có kích thước khác nhau.
Biểu mô có nhiều màu sắc khác nhau.
Các lớp của biểu mô khác nhau về cấu trúc và chức năng.
Biểu mô có khả năng co giãn.
Biểu mô được nuôi dưỡng bằng cách nào?
Trực tiếp từ mạch máu trong biểu mô.
Thẩm thấu các chất từ mạch máu ở mô liên kết.
Hấp thụ từ không khí.
Quang hợp.
Đặc điểm nào sau đây là của biểu mô phủ?
Khả năng tái tạo mạnh.
Không có khả năng tái tạo.
Tái tạo chậm.
Chỉ tái tạo ở người già.
Tốc độ đổi mới của biểu mô ruột non là bao lâu?
Vài ngày
Hàng tuần
Vài tháng
Vài năm
Cấu trúc nào sau đây không thuộc mặt bên của tế bào biểu mô?
Vòng bịt
Vòng dính
Khớp mộng
Vi nhung mao
Chức năng của vòng bịt (Zonula occludens) là gì?
Cho phép các chất dễ dàng đi qua khe gian bào.
Ngăn không cho các chất đi qua khe gian bào.
Liên kết các tế bào với mô liên kết.
Tăng diện tích bề mặt tế bào.
Cấu trúc nào có tác dụng làm giảm lực cơ học tác động lên tế bào biểu mô?
Vòng dính
Thể liên kết
Liên kết khe
Khớp mộng
Chức năng của vi nhung mao là gì?
Vận chuyển các chất đi qua tế bào.
Tăng diện tích bề mặt tế bào.
Liên kết các tế bào với nhau.
Bảo vệ tế bào khỏi các tác nhân bên ngoài.
Lông chuyển có ở đâu?
Biểu bì da
Ruột non
Đường hô hấp, vòi trứng
Bàng quang
Cấu trúc nào sau đây giúp tế bào biểu mô liên kết chặt chẽ với màng đáy?
Thể liên kết
Thể bán liên kết
Nếp gấp đáy
Vi nhung mao
Cấu trúc nào sau đây giúp tế bào biểu mô liên kết chặt chẽ với màng đáy?
Thể liên kết
Thể bán liên kết
Nếp gấp đáy
Vi nhung mao
Dựa vào chức năng, biểu mô được chia thành mấy nhóm chính?
1
2
3
4
Hai tiêu chí chính để phân loại biểu mô phủ là gì?
Số hàng tế bào và hình dạng tế bào.
Kích thước tế bào và chức năng tế bào.
Cấu trúc màng đáy và loại chất gian bào.
Nguồn gốc phôi thai và vị trí trong cơ thể.
Biểu mô lát đơn có ở đâu?
Da
Ống tiêu hóa
Màng tim, màng phổi, màng bụng
Bàng quang
Biểu mô vuông đơn có ở đâu?
Thành nang tuyến giáp, ống góp của thận
Bề mặt da
Niêm mạc miệng
Thực quản
Biểu mô trụ đơn có ở đâu?
Ống tiêu hóa, nội mạc tử cung
Bàng quang
Tuyến mồ hôi
Mạch máu
Biểu mô lát tầng sừng hóa có ở đâu?
Khoang miệng
Thực quản
Bề mặt da
Bàng quang
Lớp nào của biểu mô lát tầng sừng hóa có khả năng sinh sản tế bào?
Lớp sừng
Lớp hạt
Lớp sợi/gai
Lớp đáy/sinh sản
Biểu mô lát tầng không sừng hóa có ở đâu?
Bề mặt da
Khoang miệng, thực quản, âm đạo
Ống thận
Tuyến mồ hôi
Biểu mô trụ giả tầng có ở đâu?
Bàng quang
Đường hô hấp
Tuyến mồ hôi
Mạch máu
Biểu mô chuyển tiếp có ở đâu?
Đường tiêu hóa
Đường hô hấp
Bàng quang, niệu quản
Bề mặt da
Chức năng chính của biểu mô tuyến là gì?
Bảo vệ cơ thể
Chế tiết các sản phẩm đặc hiệu
Vận chuyển các chất
Cảm nhận kích thích
Tuyến ngoại tiết có đặc điểm gì?
Sản phẩm được đưa thẳng vào máu.
Có phần chế tiết và phần bài xuất.
Chỉ có tế bào chế tiết.
Là các tế bào nằm rải rác trong mô liên kết.
Tuyến nào mà tế bào tuyến biến thành chất tiết và được đưa ra ngoài?
Tuyến mồ hôi
Tuyến sữa
Tuyến bã
Tuyến tụy
Tuyến ống đơn thẳng có ở đâu?
Tuyến nào mà tế bào tuyến biến thành chất tiết và được đưa ra ngoài?
Tuyến mồ hôi
Tuyến sữa
Tuyến bã
Tuyến tụy
Tuyến ống đơn thẳng có ở đâu?
Tuyến mồ hôi
Tuyến đáy vị
Tuyến Lieberkuhn ở niêm mạc ruột
Tuyến tiền liệt
Mô liên kết (LK) có đặc điểm gì?
Các tế bào nằm gần nhau, ít chất căn bản.
Các tế bào nằm xa nhau, khoảng gian bào rộng, chứa chất căn bản và sợi LK.
Ít mạch máu và mạch bạch huyết.
Nguồn gốc từ nội bì phôi.
Mô LK chính thức được phân loại dựa trên yếu tố nào?
Loại tế bào.
Loại sợi liên kết.
Tính chất của chất căn bản.
Số lượng mạch máu.
Chức năng chính của mô LK chính thức là gì?
Co bóp và dẫn truyền xung thần kinh.
Trao đổi chất, chống đỡ, bảo vệ, tái tạo mô và tạo hình dáng cơ thể.
Tham gia vào quá trình đông máu.
Sản xuất kháng thể.
Tế bào nào sau đây thuộc nhóm tế bào cố định của mô LK chính thức?
Đại thực bào.
Tương bào.
Nguyên bào sợi.
Bạch cầu.
Tế bào nào sau đây có khả năng biệt hóa thành nhiều loại tế bào LK khác nhau?
Tế bào nội mô.
Tế bào trung mô chưa biệt hóa.
Tế bào mỡ.
Tế bào ngoại mạc.
Nguyên bào sợi có chức năng gì?
Thực bào các chất lạ.
Tạo kháng thể.
Tổng hợp chất căn bản và các loại sợi liên kết.
Co bóp để điều tiết lưu lượng máu.
Tế bào nào lợp mặt trong thành mạch máu?
Tế bào ngoại mạc.
Tế bào nội mô.
Tế bào mỡ.
Tế bào trung mô.
Tế bào ngoại mạc có vai trò gì?
Dự trữ năng lượng.
Co bóp và điều tiết lưu lượng máu qua mao mạch.
Tạo ra các sợi collagen.
Bảo vệ cơ thể chống lại vi khuẩn.
Đặc điểm của tế bào mỡ trắng là gì?
Có nhiều không bào.
Có một không bào lớn chứa lipid.
Kích thước nhỏ.
Tham gia vào quá trình.
Đặc điểm của tế bào mỡ trắng là gì?
Có nhiều không bào.
Có một không bào lớn chứa lipid.
Kích thước nhỏ.
Tham gia vào quá trình sinh nhiệt.
Chức năng của tế bào mỡ là gì?
Tiết ra các chất trung gian hóa học trong phản ứng viêm.
Dự trữ năng lượng và chống đỡ cho mô và cơ quan.
Thực bào các tế bào chết.
Tạo ra các sợi chun.
Đại thực bào có nguồn gốc từ tế bào nào?
Nguyên bào sợi.
Lympho B.
Monocyte.
Tế bào mast.
Chức năng của đại thực bào là gì?
Tạo ra kháng thể.
Thực bào các tế bào chết và tham gia vào đáp ứng miễn dịch.
Tổng hợp chất căn bản.
Co bóp mạch máu.
Tương bào có vai trò gì?
Tạo ra các sợi lưới.
Tiết ra heparin và histamin.
Tạo kháng thể để bảo vệ cơ thể.
Điều hòa nội môi.
Dưỡng bào có đặc điểm gì?
Nhân hình nan hoa.
Bào tương chứa nhiều hạt chứa heparin và histamin.
Hình thoi, ít nhánh.
Có khả năng co bóp.
Bạch cầu trung tính có chức năng gì?
Chống đông máu.
Thực bào vi khuẩn trong viêm cấp.
Chống ký sinh trùng.
Tạo ra kháng thể.
Sợi collagen có đặc điểm gì?
Có tính chun giãn.
Đơn vị cấu tạo là xơ collagen có vân ngang.
Được tạo bởi elastin.
Chỉ có ở mô sụn.
Sợi chun có chức năng gì?
Tạo sức căng cho mô.
Giúp mô liên kết đàn hồi.
Tạo khung đỡ cho cơ quan tạo máu.
Tham gia vào quá trình đông máu.
Chất căn bản liên kết có thành phần chính nào?
Collagen.
Elastin.
Nước, glycoprotein và glycosaminoglycan.
Keratin.
Glycosaminoglycan (GAG) có vai trò gì trong chất căn bản liên kết?
Tạo độ quánh và ngăn vi khuẩn xâm nhập.
Tạo ra các sợi collagen.
Vận chuyển oxy.
Tham gia vào quá trình đông máu.
Mô liên kết thưa có đặc điểm gì?
Chức năng của mô liên kết là gì?
Tạo độ quánh và ngăn vi khuẩn xâm nhập.
Tạo ra các sợi collagen.
Vận chuyển oxy.
Tham gia vào quá trình đông máu.
Mô liên kết thưa có đặc điểm gì?
Sợi liên kết nhiều hơn tế bào.
Tế bào nhiều hơn sợi liên kết.
Các sợi xếp cùng hướng.
Có ở gân và dây chằng.
Mô sụn có đặc điểm gì?
Chất căn bản mềm.
Chất căn bản nhiễm cartilagein và không có mạch máu.
Chất căn bản chứa nhiều muối calci.
Tế bào nằm sát nhau.
Chức năng của mô sụn là gì?
Co bóp và dẫn truyền xung thần kinh.
Tham gia tạo bộ xương.
Vận chuyển oxy.
Bảo vệ cơ thể chống lại vi khuẩn.
Dựa vào thành phần nào để phân loại mô sụn?
Loại tế bào sụn.
Thành phần sợi trong chất căn bản.
Sự có mặt của mạch máu.
Chức năng của mô sụn.
Loại sụn nào có nhiều ở phôi thai?
Sụn chun.
Sụn xơ.
Sụn trong.
Sụn đàn hồi.
Cấu tạo của một miếng sụn trong gồm những thành phần nào?
Tế bào sụn, chất căn bản sụn và màng sụn.
Tế bào sụn, chất căn bản sụn và mạch máu.
Tế bào sụn, sợi cơ và màng sụn.
Tế bào sụn, chất căn bản sụn và dây thần kinh.
Tế bào sụn nằm ở đâu?
Trong chất căn bản sụn.
Trong hốc nhỏ (ổ sụn).
Trên bề mặt sụn.
Trong màng sụn.
Chức năng của tế bào sụn là gì?
Co bóp.
Duy trì chất căn bản sụn.
Vận chuyển chất dinh dưỡng.
Tạo ra mạch máu.
Chất căn bản sụn trong có thành phần nào?
Sợi collagen loại I.
Elastin.
Collagen loại II và cartilagein.
Keratin.
Màng sụn có cấu tạo như thế nào?
Một lớp tế bào sụn bao quanh.
Hai lớp: lớp ngoài giàu sợi collagen và lớp trong chứa tế bào tạo sụn.
Chỉ có sợi chun.
Chứa mạch máu và dây thần kinh.
Sụn phát triển bằng cách nào?
Chỉ từ màng sụn.
Chỉ từ ổ sụn.
Từ màng sụn và từ ổ sụn.
Từ mạch máu.
Sụn phát triển bằng cách nào?
Chỉ từ màng sụn.
Chỉ từ ổ sụn.
Từ màng sụn và từ ổ sụn.
Từ mạch máu.
Sụn chun có đặc điểm gì?
Ít sợi chun.
Chất căn bản chứa nhiều sợi chun.
Chỉ có ở khớp gối.
Không có tính chun giãn.
Sụn xơ có ở đâu?
Vành tai.
Đĩa đệm đốt sống và khớp mu.
Sụn mũi.
Sụn khớp.
Đặc điểm của sụn xơ là gì?
Nhiều tế bào sụn, ít sợi collagen.
Nhiều bó sợi collagen loại I.
Có màng sụn bao quanh.
Chất căn bản trong suốt.
Chức năng của xương là gì?
Co bóp và dẫn truyền xung thần kinh.
Bảo vệ, chống đỡ, vận động, tạo máu và chuyển hóa calci-phospho.
Tiết ra các enzym tiêu hóa.
Lọc máu.
Thành phần nào chiếm tỷ lệ lớn nhất trong xương?
Chất hữu cơ.
Chất vô cơ (muối calci, phospho).
Nước.
Sợi collagen.
Đặc điểm của mô xương là gì?
Chất căn bản mềm.
Chất căn bản calci hóa và có cấu trúc dạng lá.
Không có tế bào.
Không có sợi liên kết.
Xương đặc có ở đâu?
Đầu xương.
Thân xương.
Xương xốp.
Ổ tủy xương.
Hệ thống Havers có cấu tạo như thế nào?
Các lá xương xếp vòng quanh ống chứa mạch máu và mô liên kết.
Các bè xương xen giữa các hốc tủy.
Một lớp xương xốp ở giữa hai lớp xương đặc.
Khối xương xốp hình khối vuông.
Xương xốp có ở đâu?
Thân xương.
Đầu và cổ xương.
Xương dẹt.
Ống tủy xương.
Xương dẹt có cấu tạo như thế nào?
Xương đặc bao quanh ống tủy.
Một lớp xương xốp ở giữa hai lớp xương đặc.
Khối xương xốp hình khối vuông.
Các lá xương xếp vòng quanh ống Havers.
Xương dài có cấu tạo như thế nào?
Xương xốp bao quanh ống tủy.
Hai đầu là xương xốp, thân là xương đặc bao quanh ống tủy.
Một khối xương xốp hình vuông.
Chỉ có xương đặc.
Xương dài có cấu tạo như thế nào?
Xương xốp bao quanh ống tủy.
Hai đầu là xương xốp, thân là xương đặc bao quanh ống tủy.
Một khối xương xốp hình vuông.
Chỉ có xương đặc.
Tế bào nào tạo ra chất nền protein của xương?
Tế bào xương.
Tạo cốt bào.
Hủy cốt bào.
Tế bào sụn.
Tế bào xương nằm ở đâu?
Trong ống Havers.
Trong ổ xương.
Trên bề mặt xương.
Trong tủy xương.
Chức năng của tế bào xương là gì?
Tạo ra chất nền protein của xương.
Tham gia cân bằng calci và phosphate.
Phá hủy xương cũ để tái tạo xương mới.
Dự trữ năng lượng cho cơ thể.
Hủy cốt bào có đặc điểm gì?
Là tế bào nhỏ, hình thoi.
Có một nhân.
Có nhiều lysosom và ty thể.
Tạo ra chất nền hữu cơ của xương.
Chức năng của hủy cốt bào là gì?
Tạo ra các tế bào xương mới.
Phá hủy chất nền xương.
Vận chuyển oxy trong xương.
Tổng hợp collagen cho xương.
Màng xương có cấu tạo như thế nào?
Chỉ có một lớp tế bào xương.
Gồm hai lớp: lớp sợi và lớp tế bào.
Chỉ có sợi collagen.
Bao gồm các ống Havers.
Chức năng của màng xương là gì?
Cung cấp chất dinh dưỡng cho xương.
Tham gia vào quá trình cốt hóa.
Bảo vệ xương và giúp xương phát triển.
Cả A, B và C.
Cấu trúc nào sau đây có trong xương đặc?
Ống tủy xương.
Hệ thống Havers.
Bè xương.
Hốc tủy.
Xương xốp có chức năng gì?
Tạo thành thân của xương dài.
Chứa tủy xương.
Tạo thành lớp vỏ ngoài của xương dẹt.
Không có chức năng cụ thể.
Mô thần kinh có chức năng chính là:
Co bóp và đàn hồi.
Tiếp nhận, xử lý và phản hồi thông tin.
Bài tiết hormone.
Vận chuyển oxy.
Mô thần kinh bao gồm những loại tế bào nào?
Nơron và tế bào cơ.
Nơron và tế bào biểu mô.
Nơron và tế bào thần kinh đệm.
Tế
Mô thần kinh bao gồm những loại tế bào nào?
Nơron và tế bào cơ.
Nơron và tế bào biểu mô.
Nơron và tế bào thần kinh đệm.
Tế bào thần kinh đệm và tế bào máu.
Chức năng chính của nơron là:
Đệm lót.
Dinh dưỡng.
Bảo vệ nơron.
Dẫn truyền xung động thần kinh.
Tế bào thần kinh đệm có chức năng gì?
Dẫn truyền xung động thần kinh.
Co bóp.
Đệm lót, dinh dưỡng và bảo vệ nơron.
Bài tiết hormone.
Nơron có đặc tính cơ bản nào?
Tính co bóp và tính đàn hồi.
Tính cảm ứng và tính dẫn truyền.
Tính bài tiết và tính hấp thụ.
Tính sinh sản và tính tăng trưởng.
Theo chức năng, có mấy loại nơron chính?
1
2
3
4
Các loại nơron theo chức năng bao gồm:
Nơron vận động, nơron cảm giác và nơron liên hiệp.
Nơron một cực, nơron hai cực và nơron đa cực.
Nơron có myelin và nơron không myelin.
Nơron trung ương và nơron ngoại vi.
Cấu trúc nào sau đây không thuộc cấu tạo của nơron?
Thân nơron.
Sợi nhánh.
Sợi trục.
Tế bào Schwann.
Chức năng chính của thân nơron là:
Dẫn truyền xung động thần kinh.
Dinh dưỡng, tiếp nhận, phân tích và xử lý thông tin.
Co bóp.
Bài tiết.
Sợi nhánh và sợi trục có chức năng gì?
Dinh dưỡng nơron.
Dẫn truyền xung động thần kinh.
Bảo vệ nơron.
Đệm lót.
Cấu trúc nào sau đây có nhiều ở thân và sợi nhánh của nơron?
Ty thể.
Bộ Golgi.
Thể Nissl.
Khung tế bào.
Chức năng của thể Nissl là:
Tổng hợp lipid.
Tổng hợp protein.
Cung cấp năng lượng.
Vận chuyển các chất.
Đâu là đặc điểm của sợi trục?
Ngắn, phân nhánh nhiều.
Dài, ít hoặc không phân nhánh.
Có thể có hoặc không có bao myelin.
Dẫn truyền xung động hướng tâm.
Đâu là đặc điểm của sợi trục?
Ngắn, phân nhánh nhiều.
Dài, ít hoặc không phân nhánh.
Có thể có hoặc không có bao myelin.
Dẫn truyền xung động hướng tâm.
Đâu là đặc điểm của sợi nhánh?
Dài, ít phân nhánh.
Dẫn truyền xung động ly tâm.
Có thể có bao myelin.
Ngắn, phân nhánh nhiều.
Nơron nào sau đây có một sợi trục và nhiều sợi nhánh?
Nơron một cực.
Nơron hai cực.
Nơron đa cực.
Nơron một cực giả.
Nơron một cực giả có đặc điểm gì?
Có một sợi trục và một sợi nhánh xuất phát từ thân nơron.
Có một sợi trục và nhiều sợi nhánh xuất phát từ thân nơron.
Có hình chữ T, với một nhánh ngắn tách ra thành một sợi trục và một sợi nhánh.
Chỉ có một sợi trục.
Sợi thần kinh được tạo thành từ những thành phần nào?
Sợi trục và tế bào cơ.
Sợi nhánh và tế bào biểu mô.
Sợi trục, sợi nhánh và tế bào thần kinh đệm.
Sợi trục và tế bào máu.
Sợi thần kinh trần là loại sợi thần kinh như thế nào?
Sợi trục được bao bọc bởi bao myelin.
Sợi trục được bao bọc bởi tế bào Schwann.
Sợi trục chỉ được bọc bởi màng bào tương của nơron.
Sợi trục được bao bọc bởi cả bao myelin và tế bào Schwann.
Tế bào nào tạo ra bao myelin ở sợi thần kinh ngoại vi?
Tế bào sao.
Tế bào ít nhánh.
Tế bào Schwann.
Vi bào đệm.
Tế bào nào tạo ra bao myelin ở sợi thần kinh trung ương?
Tế bào Schwann.
Tế bào ít nhánh.
Tế bào sao.
Vi bào đệm.
Chức năng của bao myelin là:
Tăng tốc độ dẫn truyền xung động thần kinh.
Dinh dưỡng cho sợi trục.
Bảo vệ sợi trục.
Cả A, B và C.
Eo Ranvier là gì?
Là đoạn sợi trục được bao bọc bởi tế bào Schwann.
Là khoảng trống giữa các tế bào Schwann trên sợi trục có myelin.
Là nơi tập trung các thể Nissl.
Là nơi
Eo Ranvier là gì?
Là đoạn sợi trục được bao bọc bởi tế bào Schwann.
Là khoảng trống giữa các tế bào Schwann trên sợi trục có myelin.
Là nơi tập trung các thể Nissl.
Là nơi kết nối giữa sợi trục và sợi nhánh.
Synap là gì?
Là nơi dẫn truyền xung động thần kinh dọc theo sợi trục.
Là cấu trúc đặc biệt giữa hai nơron hoặc giữa nơron và tế bào hiệu ứng.
Là nơi tạo ra bao myelin.
Là khoảng trống giữa các tế bào thần kinh đệm.
Có mấy loại synap chính?
1
2
3
4
Các loại synap chính bao gồm:
Synap hóa học, synap điện và synap hỗn hợp.
Synap trục - thân, synap trục - nhánh và synap trục - trục.
Synap hưng phấn và synap ức chế.
Synap trung ương và synap ngoại vi.
Loại synap nào phổ biến nhất?
Synap điện.
Synap hóa học.
Synap hỗn hợp.
Cả ba loại synap đều phổ biến như nhau.
Cấu trúc nào sau đây không có trong synap hóa học?
Tiền synap.
Hậu synap.
Khe synap.
Túi synap ở màng hậu synap.
Chất dẫn truyền thần kinh được chứa ở đâu?
Trong khe synap.
Trong túi synap ở tiền synap.
Ở màng hậu synap.
Trong bào tương của nơron.
Điều gì xảy ra khi xung động thần kinh đến tiền synap?
Chất dẫn truyền thần kinh được giải phóng vào khe synap.
Màng hậu synap bị khử cực.
Điện thế nghỉ được thiết lập.
Các ion kali di chuyển vào tế bào.
Đặc tính nào của nơron quyết định chức năng của hệ thần kinh?
Tính co bóp và tính đàn hồi.
Tính sinh sản và tính tăng trưởng.
Tính cảm ứng và tính dẫn truyền.
Tính bài tiết và tính hấp thụ.
Điện thế nghỉ của nơron là bao nhiêu?
+70 mV
-30 mV
-70 mV
+30 mV
Điện thế nghỉ được tạo ra do sự khác biệt về cái gì giữa hai môi trường trong và ngoài tế bào?
Nồng độ glucose.
Nồn
nghỉ của nơron là bao nhiêu?
+70 mV
-30 mV
-70 mV
+30 mV
Điện thế nghỉ được tạo ra do sự khác biệt về cái gì giữa hai môi trường trong và ngoài tế bào?
Nồng độ glucose.
Nồng độ protein.
Nồng độ ion.
Nồng độ lipid.
Khi có kích thích, hiện tượng gì xảy ra ở màng nơron?
Tái phân cực.
Khử cực.
Điện thế nghỉ.
Hyperpolarization.
Xung động thần kinh lan truyền dọc theo sợi thần kinh theo hình thức nào ở sợi có myelin?
Liên tục.
Nhảy cóc.
Chậm.
Đều đặn.
Tốc độ dẫn truyền xung động thần kinh ở sợi có myelin như thế nào so với sợi không myelin?
Chậm hơn.
Nhanh hơn.
Tương đương.
Không xác định.
Tế bào thần kinh đệm có kích thước như thế nào so với nơron?
Lớn hơn.
Nhỏ hơn.
Bằng nhau.
Thay đổi tùy loại.
Tế bào nào sau đây thuộc loại tế bào thần kinh đệm trung ương?
Tế bào Schwann.
Tế bào vệ tinh.
Tế bào sao.
Cả A và B.
Chức năng của tế bào sao là gì?
Tạo bao myelin ở hệ thần kinh ngoại vi.
Thực bào.
Dinh dưỡng nơron, tạo sợi TK không myelin hệ TKTW, hỗ trợ synap và cân bằng nội môi.
Chế tiết dịch não tủy.
Tế bào nào sau đây có chức năng thực bào?
Tế bào ít nhánh.
Vi bào đệm.
Tế bào sao.
Tế bào biểu mô nội tủy.
Tế bào nào lót mặt trong ống trung tâm và biểu mô rối màng mạch của các buồng não thất?
Tế bào Schwann.
Tế bào vệ tinh.
Tế bào sao.
Tế bào biểu mô nội tủy
Đặc điểm của biểu mô phủ trừ một:
Các biểu mô đều đứng trên mảng đáy
Các tế bào nằm sát nhau
Có nhiều mạch máu
Phủ mặt ngoài và mặt trong cơ thể
Đặc điểm của biểu mô tuyến:
Tạo thành tuyến nội tiết hoặc ngoại tiết
Các tế bào có tính chất chế tiết
Tạo thành ống và các nang tuyến
Cả a,b,c đều đ
Đặc điểm của biểu mô tuyến:
Tạo thành tuyến nội tiết hoặc ngoại tiết
Các tế bào có tính chất chế tiết
Tạo thành ống và các nang tuyến
Cả a,b,c đều đúng
Dựa vào các tiêu chí sau để phân loại biểu mô, trừ một:
Nguồn gốc phôi thai
Số hàng tế bào
Hình dáng tế bào
Chức năng biểu mô
Mặt bên tế bào biểu mô có các cấu trúc sau, trừ một:
Giả bịt
Mộng
Thể bán liên kết
Chức năng biểu mô
Đặc điểm của sợi cacolagen:
Có nhiều ở gân và dây chằng
Tạo thành bó, bắt chéo nhau
Bắt màu đỏ khi nhuộm bằng eozin
Cả a,b,c đều đúng
Biểu mô lát tầng không sừng hóa khác biểu mô lát tầng sừng hóa ở đặc điểm :
Không có lớp hạt
Có nhiều thể liên kết
Không có mạch máu
Có tính phân cực
Đặc điểm nào đúng đối với biểu mô trụ giả tầng có lông chuyển?
Có nhiều hàng tế bào, hàng trên cùng là tế bào trụ có lông chuyển
Chỉ có ở đường hô hấp
Có nhiều loại tế bào và đều tựa trên 1 mảng đáy
Có 5 loại tế bào xếp thành nhiều lớp
Tuyến nào là tuyến ngoại tiết loại ống- túi ?
Tuyến tiền liệt
Tuyến nước bọt
Tuyến Lieberkuhn
Tụy ngoại tiết
Tuyến nội tiết khác tuyến ngoại tiết ?
Liên hệ với mao mạch máu
Không có phần bài xuất
Cả a,b đều đúng
Cả a,b đều sai
Dựa vào thành phần nào để phân loại mô liên kết thành mô liên kết chính thức, mô sụn và mô xương ?
Các sợi liên kết
Các tế bào liên kết
Nguồn gốc phôi thai
Chất căn bản liên kết
Mô liên kết chính thức đều có các đặc điểm sau, trừ một:
Chất gian bào phong phú
Có khả năng tái tạo
Có tính phân cực rõ
Có nhiều mạch máu
Loại mạch máu nào không có khả năng di động trong mô liên kết ?
Nguyên bào sợi- tế bào sợi
Tế bào bụi ở phổi
Bạch cầu đơn nhân lớn
Bạch cầu hạt
Loại mạch máu nào không có khả năng di động trong mô liên kết ?
Nguyên bào sợi- tế bào sợi
Tế bào bụi ở phổi
Bạch cầu đơn nhân lớn
Bạch cầu hạt
Trong mô liên kết chính thức, loại tế bào nào có nhiều lysosome ( tiêu thể ) nhất ?
Tương bào
Dưỡng bào
Đại thực bào
Tế bào sợi
Từng loại tế bào đều có các chức năng tương ứng sau, trừ một:
Nguyên bào sợi: tổng hợp tropocollagen và glycosaminoglycan
Dưỡng bào: tổng hợp heparin và histamin
Tế bào mỡ nâu: đốt cháy năng lượng từ mỡ trắng
Đại thực bào: tổng hợp globulin miễn dịch
Mô xương của trẻ em và người lớn đều có các đặc điểm sau, trừ một:
Luôn được sửa sang và tạo mới để thay thế
Luôn có 2 dạng cốt hóa nguyên phát và cốt hóa thứ phát
Xương không dài và to thêm ở người lớn
Có thể liền xương sau khi gãy nếu được cố định tốt
Nếp gấp đáy (mê đạo đáy) phát triển nhiều nhất ở loại tế bào nào?
Tế bào hấp thu của biểu mô ruột non
Tế bào nang tuyến giá
Tế bào gan
Biểu mô ống lượn gần của thận
Tế bào trung mô chưa biệt hóa đều có các đặc điểm sau, trừ một:
Là tế bào gốc đa năng, nhỏ, hình sao nối với nhau thành lưới
Không có ở cơ thể người trưởng thành
Nhiều ở cơ thể phôi thai, có khả năng biệt hóa thành các loại tế bào liên kết khác
Có thể biệt hóa ở thành tế bào sụn và tế bào xương
Tế bào nội mô có đặc điểm:
Hình đa diện dẹt, lót mặt ngoài mạch máu và mạch bạch huyết
Liên kết với nhau bởi dải bịt hoặc chỉ chờm lên nhau; khả năng tái tạo nhanh
Tạo hàng rào bảo vệ; thực hiện trao đổi chất giữa máu với tế bào và mô
Chỉ có b và c đúng
