wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập thì Hiện tại đơn và các đại từ xưng hô

Total questions: 37

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Dấu hiệu thì hiện tại đơn là

a)

hành động lặp đi lặp lại

b)

Hành động vừa mới xảy ra

c)

Hành động xảy ra tại thời điểm nói

d)

Hành động đã xảy ra

2.

Đâu là dấu hiệu thì hiện tại đơn

a)

have

b)

at the moment

c)

so far

d)

usually

3.

Đâu là dấu hiệu thì hiện tại đơn

a)

have

b)

at the moment

c)

often

d)

was

4.

Đâu là dấu hiệu thì hiện tại đơn

a)

have

b)

at the moment

c)

never

d)

was

5.

Đâu là dấu hiệu thì hiện tại đơn

a)

have

b)

at the moment

c)

were

d)

every

6.

Đâu là dấu hiệu thì hiện tại đơn

a)

have

b)

at the moment

c)

so far

d)

usually

7.

Công thức khẳng định của thì hiện tại đơn khi có

động từ

a)

S+V(s/es) +O

b)

S + am/is/are +O

c)

S + don't/ doesn't + V + O

d)

Am/is/are + S +O

8.

Công thức phủ định của thì hiện tại đơn khi có

động từ

a)

S+V(s/es) +O

b)

S + am/is/are +O

c)

S + don't/ doesn't + V + O

d)

Am/is/are + S +O

9.

Công thức phủ định của thì hiện tại đơn khi KHÔng có động từ

a)

S+V(s/es) +O

b)

S + am/is/are +not +O

c)

S + don't/ doesn't + V + O

d)

Am/is/are + S +O

10.

Công thức phủ định của thì hiện tại đơn khi KHÔng có động từ

a)

S+V(s/es) +O

b)

S + am/is/are +not +O

c)

S + don't/ doesn't + V + O

d)

Am/is/are + S +O

11.

Câu hỏi khi có động từ của thì hiện tại đơn

a)

Do/Does +S +V+O?

b)

S + don't/ doesn't +v+O

c)

Am/is/are + S + O ?

d)

S + am/is/are + O

12.

Câu hỏi khi KHÔNG có động từ của thì hiện tại đơn

a)

Do/Does +S +V+O?

b)

S + don't/ doesn't +v+O

c)

Am/is/are + S + O ?

d)

S + am/is/are + O

13.

Động từ tobe : am đi với đại từ j

a)

I

b)

He /She/It

c)

We/You /They

d)

Ko có

14.

Động từ tobe : are đi với đại từ j

a)

I

b)

He /She/It

c)

We/You /They

d)

Ko có

15.

Động từ tobe : is đi với đại từ j

a)

I

b)

He /She/It

c)

We/You /They

d)

Ko có

16.

Do đi với chủ ngữ nào ?

a)

He/ She/ It

b)

I

c)

They/ We/ You

d)

I / They/ We/ You

17.

Do đi với chủ ngữ nào ?

a)

He/ She/ It

b)

I

c)

They/ We/ You

d)

I / They/ We/ You

18.

Does đi với chủ ngữ nào ?

a)

He/ She/ It

b)

I

c)

They/ We/ You

d)

I / They/ We/ You

19.

I

a)

Tôi

b)

Bạn

c)

Họ

d)

Cô ấy

20.

She

a)

Tôi

b)

Bạn

c)

Họ

d)

Cô ấy

21.

He

a)

Tôi

b)

Bạn

c)

Họ

d)

Anh ấy

22.

You

a)

Tôi

b)

Bạn

c)

Họ

d)

Anh ấy

23.

We

a)

Chúng tôi

b)

Bạn

c)

Họ

d)

Anh ấy

24.

They

a)

Chúng tôi

b)

Bạn

c)

Bọn họ

d)

Anh ấy

25.

It

a)

Chúng tôi

b)

c)

Bọn họ

d)

Anh ấy

26.

Đại từ I -> tân ngữ là

(a)  

27.

Đại từ you-> tân ngữ là

(a)  

28.

Đại từ he -> tân ngữ là

(a)  

29.

Đại từ it -> tân ngữ là

(a)  

30.

Đại từ we -> tân ngữ là

(a)  

31.

Đại từ they -> tân ngữ là

(a)  

32.

Tính từ sở hữu của they

a)

my

b)

Our

c)

their

d)

his

33.

Tính từ sở hữu của you

a)

my

b)

Your

c)

her

d)

his

34.

Tính từ sở hữu của she

a)

my

b)

Your

c)

her

d)

his

35.

Tính từ sở hữu của He

a)

my

b)

Your

c)

her

d)

his

36.

Tính từ sở hữu của it

a)

my

b)

Your

c)

its

d)

his

37.

Tính từ sở hữu của we

a)

my

b)

Your

c)

our

d)

his