wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Anh-Việt 801-1010

Total questions: 210

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.
automation
a)
sự tự động hóa
b)
tư vấn
c)
Đăng ký thuê bao
d)
lặp đi lặp lại
2.
comprehension
a)
sự hiểu
b)
thẳng thắn/trước tiên
c)
theo dõi, giám sát
d)
ngoại khóa
3.
workflow
a)
luồng công việc
b)
bao gồm
c)
đầy đủ, thỏa đáng
d)
mặt tiêu cực
4.
portfolio
a)
tập hồ sơ, danh mục đầu tư
b)
loại bỏ, xóa sổ
c)
chỗ ở, sự điều chỉnh
d)
theo đó, phù hợp
5.
commenmorate
a)
tưởng niệm
b)
mối nguy hiểm
c)
bị kẹt
d)
sự tạo điều kiện
6.
memorialize
a)
ghi nhớ, tưởng niệm
b)
do dự, ngần ngại
c)
phục hồi chức năng
d)
sự đồng ý
7.
pitfall
a)
cạm bẫy, rủi ro tiềm ẩn
b)
bao gồm
c)
tóm tắt, đóng gói
d)
luồng công việc
8.
facilitation
a)
sự tạo điều kiện
b)
sự trao đổi chất
c)
tưởng niệm
d)
rải rác, phân tán
9.
centralization
a)
sự tập trung hóa
b)
quá mức
c)
tối ưu hóa
d)
bất kể, không phụ thuộc vào
10.
activism
a)
chủ nghĩa hoạt động, sự vận động vì mục tiêu xã hội
b)
đắm chìm
c)
dễ tiếp cận
d)
tỷ lệ tử vong
11.
boast
a)
khoe khoang, tự hào
b)
ngai vàng
c)
đắm chìm
d)
chính, chủ yếu
12.
praise
a)
khen ngợi, lời khen
b)
chẩn đoán
c)
thêu, thêu thùa
d)
cúp/giải thưởng
13.
notion
a)
khái niệm, ý niệm
b)
có thể phân hủy sinh học
c)
đạo đức
d)
chủ nghĩa hoạt động, sự vận động vì mục tiêu xã hội
14.
perception
a)
nhận thức, cảm nhận
b)
tận tụy, cống hiến
c)
người đam mê, người hâm mộ
d)
vừa phải/điều tiết
15.
enthusiast
a)
người đam mê, người hâm mộ
b)
tận tụy, cống hiến
c)
biểu tượng, dấu hiệu
d)
doanh nhân
16.
recovery
a)
sự hồi phục, sự phục hồi
b)
sự cạn kiệt
c)
thuộc về suy thoái, bài hát kết thúc lễ
d)
sự thay đổi/ca làm việc
17.
adequate
a)
đầy đủ, thỏa đáng
b)
xuất sắc, vượt trội
c)
sôi động, đầy sức sống
d)
ngân sách, lên kế hoạch chi tiêu
18.
cognitive
a)
nhận thức, thuộc về nhận thức
b)
hệ sinh thái
c)
cống hiến, dành riêng
d)
điều chỉnh, quy định
19.
pitch in
a)
tham gia giúp đỡ
b)
khen ngợi, lời khen
c)
ý định, mục đích
d)
sự trì hoãn
20.
groom
a)
chuẩn bị, chăm sóc
b)
đạo đức
c)
thuận lợi cho
d)
thuộc về phẫu thuật
21.
recessional
a)
thuộc về suy thoái, bài hát kết thúc lễ
b)
sự trao đổi chất
c)
Kém phát triển
d)
sự tôn vinh, lòng kính trọng
22.
solitary
a)
cô đơn, đơn độc
b)
sự xâm lược
c)
khía cạnh
d)
cống hiến, dành riêng
23.
symbolize
a)
tượng trưng, biểu tượng
b)
mãnh liệt, dữ dội
c)
sự cứng
d)
nuốt vào, tiêu thụ
24.
newlyweds
a)
cặp vợ chồng mới cưới
b)
sự xuống cấp, suy thoái
c)
Chuẩn mực; quy tắc
d)
sự tiến bộ
25.
embroider
a)
thêu, thêu thùa
b)
không thể phủ nhận
c)
chương trình nghị sự
d)
không thể vượt qua
26.
throne
a)
ngai vàng
b)
dòng chảy vào, sự đổ về
c)
tăng cường, mở rộng
d)
ngoại khóa
27.
memento
a)
vật kỷ niệm
b)
tượng trưng, biểu tượng
c)
hoàn thành, thực hiện
d)
điều chỉnh, sắp xếp thẳng hàng
28.
token
a)
biểu tượng, dấu hiệu
b)
mối nguy hiểm
c)
chỗ ở, sự điều chỉnh
d)
Cửa hàng bán lẻ; lối thoát
29.
scatter
a)
rải rác, phân tán
b)
sự đổi mới, sự tái tạo
c)
sự tập trung hóa
d)
không thể vượt qua
30.
entrepreneur
a)
doanh nhân
b)
sự quan tâm, hứng thú
c)
tận tụy, cống hiến
d)
sự xâm lược
31.
masterpiece
a)
kiệt tác
b)
ngai vàng
c)
theo đó, phù hợp
d)
đào sâu, nghiên cứu kỹ
32.
sensational
a)
gây xôn xao, gây ấn tượng mạnh
b)
tóm tắt, đóng gói
c)
thuật toán
d)
an ninh mạng
33.
biodegradable
a)
có thể phân hủy sinh học
b)
Tiến hóa; phát triển
c)
làm trầm trọng
d)
Tuy nhiên
34.
Vibrant
a)
sôi động, đầy sức sống
b)
điều chỉnh, quy định
c)
sự phức tạp
d)
Sự phơi nhiễm
35.
excel
a)
xuất sắc, vượt trội
b)
sự truyền tải
c)
không thể đánh bại
d)
ngai vàng
36.
Undeniable
a)
không thể phủ nhận
b)
sự xâm lược
c)
khoe khoang, tự hào
d)
thuật toán
37.
Drastically
a)
một cách mạnh mẽ, triệt để
b)
bao gồm
c)
ngai vàng
d)
gây xôn xao, gây ấn tượng mạnh
38.
Autonomous
a)
tự chủ, độc lập
b)
tăng cường, mở rộng
c)
khuyết điểm
d)
mãnh liệt, dữ dội
39.
Exemplify
a)
minh họa, làm gương
b)
khen ngợi, lời khen
c)
ý định, mục đích
d)
Kém phát triển
40.
Incorporate
a)
kết hợp, sáp nhập
b)
điều kiện vệ sinh
c)
Phí bảo hiểm; cao cấp
d)
sự thay đổi/ca làm việc
41.
Comprehensive
a)
toàn diện, đầy đủ
b)
sự chênh lệch
c)
cặp vợ chồng mới cưới
d)
đi lại (giữa nhà và nơi làm việc)
42.
Resilient
a)
dẻo dai, có khả năng phục hồi
b)
mặt tiêu cực
c)
sự trao đổi chất
d)
tên người dùng
43.
Hygiene
a)
vệ sinh
b)
tập hồ sơ, danh mục đầu tư
c)
sự căng thẳng, gắng sức
d)
sự trì hoãn
44.
Sanitation
a)
điều kiện vệ sinh
b)
sự quan tâm, hứng thú
c)
Cơ quan; khả năng hành động
d)
thất vọng, bực bội
45.
Mortality
a)
tỷ lệ tử vong
b)
ý định, mục đích
c)
Đại dịch
d)
nổi lên, xuất hiện
46.
Sterilization
a)
sự khử trùng
b)
ngăn cản, làm nản lòng
c)
một cách mạnh mẽ, triệt để
d)
may đo, điều chỉnh phù hợp
47.
Advancements
a)
sự tiến bộ, tiến triển
b)
nhận thức, cảm nhận
c)
chuẩn bị, chăm sóc
d)
sự khử trùng
48.
Intense
a)
mãnh liệt, dữ dội
b)
không thể vượt qua
c)
người nhập cư
d)
nhận thức, cảm nhận
49.
Extracurricular
a)
ngoại khóa
b)
khoe khoang, tự hào
c)
tóm tắt, đóng gói
d)
sự trì hoãn
50.
Inadequacy
a)
sự không đầy đủ, thiếu sót
b)
dòng chảy vào, sự đổ về
c)
vật kỷ niệm
d)
phán đoán
51.
Counseling
a)
tư vấn
b)
đánh/cuộc đình công
c)
linh hoạt, mềm dẻo
d)
sự đồng ý
52.
Meditation
a)
thiền định
b)
Tuy nhiên
c)
sự phối hợp
d)
mức độ nghiêm trọng
53.
Dedicated
a)
tận tụy, cống hiến
b)
thông báo
c)
Kém phát triển
d)
vi phạm
54.
Thrive
a)
phát triển mạnh, thịnh vượng
b)
Chuẩn mực; quy tắc
c)
nhận thức, thuộc về nhận thức
d)
sôi động, đầy sức sống
55.
Downtime
a)
thời gian nghỉ ngơi
b)
sông băng
c)
đam mê, nhiệt huyết
d)
Cửa hàng bán lẻ; lối thoát
56.
Hesitate
a)
do dự, ngần ngại
b)
sự tự động hóa
c)
khoe khoang, tự hào
d)
thiết lập tiêu chuẩn
57.
Dynamic
a)
năng động, có nhiều thay đổi
b)
thủ phạm
c)
Cơ quan; khả năng hành động
d)
một cách mạnh mẽ, triệt để
58.
Passion
a)
đam mê, nhiệt huyết
b)
chương trình nghị sự
c)
khen ngợi, lời khen
d)
năng động, có nhiều thay đổi
59.
Interest
a)
sự quan tâm, hứng thú
b)
ý nghĩa, hàm ý
c)
sự xuống cấp, suy thoái
d)
sự tuyệt chủng
60.
Application
a)
ứng dụng, đơn xin
b)
tư vấn
c)
làm rối, vướng vào
d)
sự tập trung hóa
61.
Accordingly
a)
theo đó, phù hợp
b)
kiệt tác
c)
đầy đủ, thỏa đáng
d)
một cách thay thế
62.
Alternatively
a)
một cách thay thế
b)
Cơ quan; khả năng hành động
c)
có thể nhìn thấy
d)
sự nhạy bén tinh thần
63.
Similarly
a)
tương tự như vậy
b)
nạn phá rừng
c)
tăng cường, mở rộng
d)
vi phạm
64.
Cherish
a)
trân trọng, nâng niu
b)
sôi động, đầy sức sống
c)
Đăng ký thuê bao
d)
Tuy nhiên
65.
Nurture
a)
nuôi dưỡng, bồi dưỡng
b)
sự tập trung hóa
c)
cách mạng hóa
d)
sự gia tăng đột ngột
66.
Rehabilitate
a)
phục hồi chức năng
b)
mặt tiêu cực
c)
một cách thay thế
d)
sự không đầy đủ, thiếu sót
67.
Monitor
a)
theo dõi, giám sát
b)
ngai vàng
c)
chân trời, tầm nhìn
d)
sự hiểu
68.
Eradicate
a)
loại bỏ, xóa sổ
b)
sự đổi mới, sự tái tạo
c)
tập thể, chung
d)
mở rộng, làm rộng ra
69.
Innovation
a)
đổi mới, sáng tạo
b)
trân trọng, nâng niu
c)
quá mức
d)
sự tiến bộ, tiến triển
70.
Telemedicine
a)
y học từ xa
b)
sự trì hoãn
c)
độc hại
d)
tập hồ sơ, danh mục đầu tư
71.
Advancement
a)
sự tiến bộ
b)
quyền ưu tiên, thứ tự ưu tiên
c)
vi phạm
d)
chính, chủ yếu
72.
Augment
a)
tăng cường, mở rộng
b)
sự tiến bộ
c)
khoe khoang, tự hào
d)
tượng trưng, biểu tượng
73.
Franchise
a)
nhượng quyền thương mại
b)
hoàn thành, thực hiện
c)
không thể đánh bại
d)
khái niệm, ý niệm
74.
Degradation
a)
sự xuống cấp, suy thoái
b)
theo dõi, giám sát
c)
đa văn hóa
d)
sự căng thẳng, gắng sức
75.
Ecosystem
a)
hệ sinh thái
b)
Đại dịch
c)
vừa phải/điều tiết
d)
phục hồi chức năng
76.
Depletion
a)
sự cạn kiệt
b)
mức độ nghiêm trọng
c)
tăng cường, mở rộng
d)
doanh nhân
77.
Influx
a)
dòng chảy vào, sự đổ về
b)
sự trao đổi chất
c)
sự xuống cấp, suy thoái
d)
tăng cường, mở rộng
78.
Prominent
a)
nổi bật, tiếng tăm
b)
Tuy nhiên
c)
Phí bảo hiểm; cao cấp
d)
biểu tượng, dấu hiệu
79.
Disrupt
a)
gây gián đoạn, phá vỡ
b)
tượng trưng, biểu tượng
c)
sự quan tâm, hứng thú
d)
khái niệm, ý niệm
80.
Emerge
a)
nổi lên, xuất hiện
b)
sự tuyệt chủng
c)
sông băng
d)
sự cạn kiệt
81.
Align
a)
điều chỉnh, sắp xếp thẳng hàng
b)
cống hiến, dành riêng
c)
nâng lên/thang máy
d)
Lựa chọn thay thế
82.
Fulfill
a)
hoàn thành, thực hiện
b)
làm trầm trọng
c)
đánh/cuộc đình công
d)
thuộc thời kỳ mãn kinh
83.
Primary
a)
chính, chủ yếu
b)
sự hồi phục, sự phục hồi
c)
luồng công việc
d)
ngăn cản, làm nản lòng
84.
Motivation
a)
động lực
b)
nạn phá rừng
c)
vật kỷ niệm
d)
sự giữ lại
85.
Flexible
a)
linh hoạt, mềm dẻo
b)
Tiến hóa; phát triển
c)
sự giữ lại
d)
sự hồi phục, sự phục hồi
86.
Insurmountable
a)
không thể vượt qua
b)
sự tôn vinh, lòng kính trọng
c)
sôi động, đầy sức sống
d)
một cách mạnh mẽ, triệt để
87.
Frustrated
a)
thất vọng, bực bội
b)
hệ sinh thái
c)
cảm biến
d)
sự gia tăng đột ngột
88.
Tailor
a)
may đo, điều chỉnh phù hợp
b)
Đăng ký thuê bao
c)
rải rác, phân tán
d)
nạn phá rừng
89.
Pace
a)
nhịp độ, tốc độ
b)
thời gian nghỉ ngơi
c)
mối nguy hiểm
d)
thiền định
90.
Budget
a)
ngân sách, lên kế hoạch chi tiêu
b)
đức tính, phẩm chất tốt
c)
yếu tố, nguyên tố
d)
chi phí
91.
Accommodation
a)
chỗ ở, sự điều chỉnh
b)
khen ngợi, lời khen
c)
tập hồ sơ, danh mục đầu tư
d)
chẩn đoán
92.
Broaden
a)
mở rộng, làm rộng ra
b)
sự cứng
c)
rải rác, phân tán
d)
khuyết điểm
93.
Horizon
a)
chân trời, tầm nhìn
b)
khoe khoang, tự hào
c)
đi lại (giữa nhà và nơi làm việc)
d)
giải quyết/quyết tâm
94.
Minimize
a)
giảm thiểu
b)
tương tự như vậy
c)
Người cố vấn; hướng dẫn
d)
lặp đi lặp lại
95.
Dedicate
a)
cống hiến, dành riêng
b)
đa văn hóa
c)
cảm biến
d)
lặp đi lặp lại
96.
Fixture
a)
vật cố định, sự kiện thường xuyên
b)
đạo đức
c)
chương trình nghị sự
d)
thuộc về số
97.
Sensor
a)
cảm biến
b)
chủ nghĩa hoạt động, sự vận động vì mục tiêu xã hội
c)
sông băng
d)
cặp vợ chồng mới cưới
98.
Optimize
a)
tối ưu hóa
b)
quyền ưu tiên, thứ tự ưu tiên
c)
tương ứng
d)
sự nhạy bén tinh thần
99.
Implication
a)
ý nghĩa, hàm ý
b)
cách mạng hóa
c)
gây xôn xao, gây ấn tượng mạnh
d)
sự khử trùng
100.
Accountability
a)
trách nhiệm giải trình
b)
tạo ra tia lửa, khơi dậy
c)
doanh nhân
d)
dẻo dai, có khả năng phục hồi
101.
Precedence
a)
quyền ưu tiên, thứ tự ưu tiên
b)
thuộc về tổ tiên
c)
nhấn mạnh, làm nổi bật
d)
thất vọng, bực bội
102.
Extinction
a)
sự tuyệt chủng
b)
tối ưu hóa
c)
tận tụy, cống hiến
d)
cách mạng hóa
103.
Multicultural
a)
đa văn hóa
b)
sự nhạy bén tinh thần
c)
nuôi dưỡng, bồi dưỡng
d)
tên người dùng
104.
Erode
a)
xói mòn, làm suy yếu
b)
công dân
c)
Nhảy vọt
d)
sự tôn vinh, lòng kính trọng
105.
Ancestral
a)
thuộc về tổ tiên
b)
Ma sát; xung đột
c)
sự không đầy đủ, thiếu sót
d)
do dự, ngần ngại
106.
Encapsulate
a)
tóm tắt, đóng gói
b)
yếu tố, nguyên tố
c)
tư vấn
d)
nhịp độ, tốc độ
107.
Deforestation
a)
nạn phá rừng
b)
khía cạnh
c)
cặp vợ chồng mới cưới
d)
quyền ưu tiên, thứ tự ưu tiên
108.
Toxic
a)
độc hại
b)
minh họa, làm gương
c)
vi phạm
d)
Đăng ký thuê bao
109.
Severity
a)
mức độ nghiêm trọng
b)
sự xuống cấp, suy thoái
c)
thêu, thêu thùa
d)
rải rác, phân tán
110.
Underscore
a)
nhấn mạnh, làm nổi bật
b)
sự thay đổi/ca làm việc
c)
chính, chủ yếu
d)
bị kẹt
111.
Collective
a)
tập thể, chung
b)
trân trọng, nâng niu
c)
sự hạn chế
d)
độc hại
112.
Spark
a)
tạo ra tia lửa, khơi dậy
b)
tưởng niệm
c)
đi lại (giữa nhà và nơi làm việc)
d)
sự hạn chế
113.
Delve
a)
đào sâu, nghiên cứu kỹ
b)
chân trời, tầm nhìn
c)
khoa học thần kinh
d)
sự nhạy bén tinh thần
114.
Refined
a)
tinh chế, thanh lịch
b)
sự tiến bộ
c)
Ma sát; xung đột
d)
trách nhiệm giải trình
115.
Recipe
a)
công thức nấu ăn
b)
bất kể, không phụ thuộc vào
c)
hoàn thành, thực hiện
d)
nổi bật, tiếng tăm
116.
Element
a)
yếu tố, nguyên tố
b)
sự chênh lệch
c)
mức độ nghiêm trọng
d)
do dự, ngần ngại
117.
Virtue
a)
đức tính, phẩm chất tốt
b)
đắm chìm
c)
nổi bật, tiếng tăm
d)
minh họa, làm gương
118.
Irrespective
a)
bất kể, không phụ thuộc vào
b)
thất vọng, bực bội
c)
y học từ xa
d)
vệ sinh
119.
Coordination
a)
sự phối hợp
b)
làm trầm trọng
c)
y học từ xa
d)
theo dõi, giám sát
120.
Tribute
a)
sự tôn vinh, lòng kính trọng
b)
khía cạnh
c)
thêu, thêu thùa
d)
chương trình nghị sự
121.
Embody
a)
hiện thân, thể hiện
b)
nuốt vào, tiêu thụ
c)
một cách mạnh mẽ, triệt để
d)
thuộc về số
122.
Renewal
a)
sự đổi mới, sự tái tạo
b)
người nhập cư
c)
thuộc về suy thoái, bài hát kết thúc lễ
d)
Cơ quan; khả năng hành động
123.
Intention
a)
ý định, mục đích
b)
rải rác, phân tán
c)
đi lại (giữa nhà và nơi làm việc)
d)
khớp nối/chung
124.
Surge
a)
sự gia tăng đột ngột
b)
Lao vào, dấn mình vào, bắt tay vào
c)
sự giữ lại
d)
tỷ lệ tử vong
125.
Strain
a)
sự căng thẳng, gắng sức
b)
Lựa chọn thay thế
c)
sự hồi phục, sự phục hồi
d)
công dân
126.
Regulate
a)
điều chỉnh, quy định
b)
nhấn mạnh, làm nổi bật
c)
dẻo dai, có khả năng phục hồi
d)
hiện thân, thể hiện
127.
Restriction
a)
sự hạn chế
b)
doanh nhân
c)
đắm chìm
d)
loại bỏ, xóa sổ
128.
Culprit
a)
thủ phạm
b)
thuật toán
c)
thông báo
d)
thời gian nghỉ ngơi
129.
Ingest
a)
nuốt vào, tiêu thụ
b)
sự tôn vinh, lòng kính trọng
c)
tập hồ sơ, danh mục đầu tư
d)
không thể vượt qua
130.
Deter
a)
ngăn cản, làm nản lòng
b)
đào sâu, nghiên cứu kỹ
c)
tinh chế, thanh lịch
d)
cảm biến
131.
Entangle
a)
làm rối, vướng vào
b)
xuất sắc, vượt trội
c)
Đăng ký thuê bao
d)
doanh nhân
132.
Pandemic
a)
Đại dịch
b)
sự xâm lược
c)
Đăng ký thuê bao
d)
thuận lợi cho
133.
Exposure
a)
Sự phơi nhiễm
b)
công dân
c)
thuận lợi cho
d)
Sự ủng hộ; sự biện hộ
134.
Alternative
a)
Lựa chọn thay thế
b)
Sự phơi nhiễm
c)
thủ phạm
d)
khuyết điểm
135.
Nevertheless
a)
Tuy nhiên
b)
sự hạn chế
c)
Ma sát; xung đột
d)
Lựa chọn thay thế
136.
Leap
a)
Nhảy vọt
b)
Tiến hóa; phát triển
c)
thuộc về phẫu thuật
d)
không thể đánh bại
137.
Agency
a)
Cơ quan; khả năng hành động
b)
sự thay đổi/ca làm việc
c)
khen ngợi, lời khen
d)
chính, chủ yếu
138.
Underdeveloped
a)
Kém phát triển
b)
khuyết điểm
c)
đào sâu, nghiên cứu kỹ
d)
đầy đủ, thỏa đáng
139.
Advocacy
a)
Sự ủng hộ; sự biện hộ
b)
sự hạn chế
c)
Đăng ký thuê bao
d)
lối đi/con đường
140.
Subscription
a)
Đăng ký thuê bao
b)
loại bỏ, xóa sổ
c)
tận tụy, cống hiến
d)
sự đồng ý
141.
Premium
a)
Phí bảo hiểm; cao cấp
b)
minh họa, làm gương
c)
xuất sắc, vượt trội
d)
quá mức
142.
Outlet
a)
Cửa hàng bán lẻ; lối thoát
b)
Lao vào, dấn mình vào, bắt tay vào
c)
xói mòn, làm suy yếu
d)
cặp vợ chồng mới cưới
143.
Evolve
a)
Tiến hóa; phát triển
b)
lặp đi lặp lại
c)
sự phức tạp
d)
linh hoạt, mềm dẻo
144.
Norm
a)
Chuẩn mực; quy tắc
b)
bị kẹt
c)
tóm tắt, đóng gói
d)
đam mê, nhiệt huyết
145.
Friction
a)
Ma sát; xung đột
b)
cảm biến
c)
do dự, ngần ngại
d)
người theo trường phái ấn tượng/thuộc trường phái ấn tượng
146.
Alienation
a)
Sự xa lánh; sự ghẻ lạnh
b)
tham gia giúp đỡ
c)
sự phức tạp
d)
tự chủ, độc lập
147.
Mentor
a)
Người cố vấn; hướng dẫn
b)
làm trầm trọng
c)
khuyết điểm
d)
lộ trình
148.
Harmonious
a)
Hài hòa
b)
thất vọng, bực bội
c)
không thể đánh bại
d)
chi phí
149.
embark
a)
Lao vào, dấn mình vào, bắt tay vào
b)
tự chủ, độc lập
c)
hệ sinh thái
d)
cúp/giải thưởng
150.
exacerbate
a)
làm trầm trọng
b)
sự truyền tải
c)
y học từ xa
d)
động lực
151.
approachable
a)
dễ tiếp cận
b)
phán đoán
c)
tận tụy, cống hiến
d)
khuyết điểm
152.
delicate
a)
mỏng manh/tinh tế
b)
thiết lập tiêu chuẩn
c)
thuộc về phẫu thuật
d)
nuốt vào, tiêu thụ
153.
citizen
a)
công dân
b)
sự đổi mới, sự tái tạo
c)
cống hiến, dành riêng
d)
cảm biến
154.
username
a)
tên người dùng
b)
tưởng niệm
c)
vệ sinh
d)
sôi động, đầy sức sống
155.
visible
a)
có thể nhìn thấy
b)
khái niệm, ý niệm
c)
tập thể, chung
d)
đạo đức
156.
immigrant
a)
người nhập cư
b)
sự tiến bộ, tiến triển
c)
thủ phạm
d)
khen ngợi, lời khen
157.
commute
a)
đi lại (giữa nhà và nơi làm việc)
b)
thất vọng, bực bội
c)
khái niệm, ý niệm
d)
động lực
158.
expense
a)
chi phí
b)
minh họa, làm gương
c)
tên người dùng
d)
Chuẩn mực; quy tắc
159.
conducive
a)
thuận lợi cho
b)
gây gián đoạn, phá vỡ
c)
ngoại khóa
d)
chủ nghĩa hoạt động, sự vận động vì mục tiêu xã hội
160.
unbeatable
a)
không thể đánh bại
b)
mức độ nghiêm trọng
c)
vừa phải/điều tiết
d)
cảm biến
161.
retention
a)
sự giữ lại
b)
gây xôn xao, gây ấn tượng mạnh
c)
vật kỷ niệm
d)
dòng chảy vào, sự đổ về
162.
ethical
a)
đạo đức
b)
ngân sách, lên kế hoạch chi tiêu
c)
ý định, mục đích
d)
loại bỏ, xóa sổ
163.
pathway
a)
lối đi/con đường
b)
Phí bảo hiểm; cao cấp
c)
sự xuống cấp, suy thoái
d)
tương ứng
164.
diagnosis
a)
chẩn đoán
b)
đổi mới, sáng tạo
c)
sự tôn vinh, lòng kính trọng
d)
điều chỉnh, sắp xếp thẳng hàng
165.
surgical
a)
thuộc về phẫu thuật
b)
thời gian nghỉ ngơi
c)
khoa học thần kinh
d)
không thể đánh bại
166.
precision
a)
sự chính xác
b)
giảm thiểu
c)
quá mức
d)
nhấn mạnh, làm nổi bật
167.
flaw
a)
khuyết điểm
b)
vệ sinh
c)
nổi bật, tiếng tăm
d)
mặt tiêu cực
168.
cybersecurity
a)
an ninh mạng
b)
đắm chìm
c)
sự quan tâm, hứng thú
d)
mức độ nghiêm trọng
169.
disparity
a)
sự chênh lệch
b)
tận tụy, cống hiến
c)
ý định, mục đích
d)
hoàn thành, thực hiện
170.
upfront
a)
thẳng thắn/trước tiên
b)
chẩn đoán
c)
khoa học thần kinh
d)
Phí bảo hiểm; cao cấp
171.
repetitive
a)
lặp đi lặp lại
b)
trân trọng, nâng niu
c)
có thể phân hủy sinh học
d)
mật độ
172.
accuracy
a)
độ chính xác
b)
đào sâu, nghiên cứu kỹ
c)
mật độ
d)
tập hồ sơ, danh mục đầu tư
173.
aspect
a)
khía cạnh
b)
cạm bẫy, rủi ro tiềm ẩn
c)
sự căng thẳng, gắng sức
d)
hiện thân, thể hiện
174.
complexity
a)
sự phức tạp
b)
khuyết điểm
c)
sự thay đổi/ca làm việc
d)
luồng công việc
175.
judgement
a)
phán đoán
b)
điều kiện vệ sinh
c)
gây xôn xao, gây ấn tượng mạnh
d)
thuộc thời kỳ mãn kinh
176.
shift
a)
sự thay đổi/ca làm việc
b)
do dự, ngần ngại
c)
nhịp độ, tốc độ
d)
tận tụy, cống hiến
177.
agenda
a)
chương trình nghị sự
b)
đi lại (giữa nhà và nơi làm việc)
c)
sự xâm lược
d)
phán đoán
178.
immersive
a)
đắm chìm
b)
đa văn hóa
c)
thuộc về tổ tiên
d)
ghi nhớ, tưởng niệm
179.
assessment
a)
sự đánh giá
b)
người nhập cư
c)
ý định, mục đích
d)
giảm thiểu
180.
respective
a)
tương ứng
b)
một cách mạnh mẽ, triệt để
c)
thuộc về phẫu thuật
d)
sự căng thẳng, gắng sức
181.
consent
a)
sự đồng ý
b)
tự chủ, độc lập
c)
phục hồi chức năng
d)
khen ngợi, lời khen
182.
algorithm
a)
thuật toán
b)
làm rối, vướng vào
c)
tương ứng
d)
ngân sách, lên kế hoạch chi tiêu
183.
invasion
a)
sự xâm lược
b)
Chuẩn mực; quy tắc
c)
nhượng quyền thương mại
d)
phán đoán
184.
violate
a)
vi phạm
b)
yếu tố, nguyên tố
c)
đức tính, phẩm chất tốt
d)
sự chính xác
185.
hazard
a)
mối nguy hiểm
b)
độ chính xác
c)
sự không đầy đủ, thiếu sót
d)
Ma sát; xung đột
186.
transmission
a)
sự truyền tải
b)
chủ nghĩa hoạt động, sự vận động vì mục tiêu xã hội
c)
may đo, điều chỉnh phù hợp
d)
mỏng manh/tinh tế
187.
impressionist
a)
người theo trường phái ấn tượng/thuộc trường phái ấn tượng
b)
ứng dụng, đơn xin
c)
vệ sinh
d)
Đăng ký thuê bao
188.
trophy
a)
cúp/giải thưởng
b)
đổi mới, sáng tạo
c)
chỗ ở, sự điều chỉnh
d)
thuộc về tổ tiên
189.
set standard
a)
thiết lập tiêu chuẩn
b)
đánh/cuộc đình công
c)
cạm bẫy, rủi ro tiềm ẩn
d)
bao gồm
190.
revolutionize
a)
cách mạng hóa
b)
nâng lên/thang máy
c)
mật độ
d)
chủ nghĩa hoạt động, sự vận động vì mục tiêu xã hội
191.
glacier
a)
sông băng
b)
sự nhạy bén tinh thần
c)
sự trao đổi chất
d)
cách mạng hóa
192.
resolve
a)
giải quyết/quyết tâm
b)
đổi mới, sáng tạo
c)
theo đó, phù hợp
d)
mặt tiêu cực
193.
joint
a)
khớp nối/chung
b)
lặp đi lặp lại
c)
chính, chủ yếu
d)
Tuy nhiên
194.
lift
a)
nâng lên/thang máy
b)
điều chỉnh, quy định
c)
Tiến hóa; phát triển
d)
khuyết điểm
195.
density
a)
mật độ
b)
sự trao đổi chất
c)
sự tự động hóa
d)
chẩn đoán
196.
stiffness
a)
sự cứng
b)
toàn diện, đầy đủ
c)
cách mạng hóa
d)
gây gián đoạn, phá vỡ
197.
menopausal
a)
thuộc thời kỳ mãn kinh
b)
sự đồng ý
c)
chẩn đoán
d)
sự hiểu
198.
metabolism
a)
sự trao đổi chất
b)
thiết lập tiêu chuẩn
c)
sự hạn chế
d)
sự hồi phục, sự phục hồi
199.
stuck
a)
bị kẹt
b)
vi phạm
c)
độ chính xác
d)
tập hồ sơ, danh mục đầu tư
200.
numerical
a)
thuộc về số
b)
gây xôn xao, gây ấn tượng mạnh
c)
tự chủ, độc lập
d)
chân trời, tầm nhìn
201.
mental sharpness
a)
sự nhạy bén tinh thần
b)
phán đoán
c)
đắm chìm
d)
tăng cường, mở rộng
202.
excessive
a)
quá mức
b)
minh họa, làm gương
c)
thuộc thời kỳ mãn kinh
d)
bao gồm
203.
neuroscience
a)
khoa học thần kinh
b)
sự chính xác
c)
quá mức
d)
đức tính, phẩm chất tốt
204.
moderate
a)
vừa phải/điều tiết
b)
điều chỉnh, quy định
c)
sự chính xác
d)
phán đoán
205.
notification
a)
thông báo
b)
dòng chảy vào, sự đổ về
c)
cảm biến
d)
Lựa chọn thay thế
206.
strike
a)
đánh/cuộc đình công
b)
tinh chế, thanh lịch
c)
Phí bảo hiểm; cao cấp
d)
đi lại (giữa nhà và nơi làm việc)
207.
downside
a)
mặt tiêu cực
b)
Chuẩn mực; quy tắc
c)
sự cứng
d)
đa văn hóa
208.
encompass
a)
bao gồm
b)
sự truyền tải
c)
mối nguy hiểm
d)
ngoại khóa
209.
procrastination
a)
sự trì hoãn
b)
chính, chủ yếu
c)
theo dõi, giám sát
d)
nhận thức, cảm nhận
210.
roadmap
a)
lộ trình
b)
tương ứng
c)
khớp nối/chung
d)
cách mạng hóa