Font size
WorksheetsListening - MCQ + Matching - Part 2 - Cam 14
Total questions: 205
Worksheet time: 1hrs 27mins
(n) bộ phận nhân sự (= personnel)
(a)
(n) thời gian học nghề; việc học nghề
(a)
(adj) thú vị, thích thú
(a)
(n) người học việc/ học nghề/ tập sự
(a)
(adj) đầy thách thức, có tính thử thách
(a)
(pv) hiểu/ nhớ điều đã nghe/ đọc
(a)
(n) người hướng dẫn/ chịu trách nhiệm
(a)
(adj) dễ gần, dễ hiểu
(a)
(v) dùng để xin phép hoặc yêu cầu ai làm gì một cách lịch sự
(a)
(pv) giúp đỡ ai (nhất là trong tình huống khó khăn)
(a)
(idm) tận dụng
(a)
(n) bộ, ban, khoa
(a)
(v) cố gắng
(a)
(pv) tìm hiểu
(a)
(v) giao việc/ trách nhiệm cho ai
(a)
(n) người cố vấn dày dặn kinh nghiệm
(a)
(pv) gặp gỡ (nhất là để thảo luận)
(a)
(adj) (xảy ra, thực hiện, xuất bản) hàng tuần
(a)
(n) cách tổ chức/ sắp xếp; cơ sở
(a)
(n) vai trò, vị trí (trong tổ chức/ xã hội/ mối quan hệ)
(a)
(v) tìm thấy, phát hiện
(a)
(adj) dài hạn, lâu dài
(a)
(n) tham vọng
(a)
(pv) thảo luận/ lặp lại/ đọc nhanh
(a)
(n) chính sách (của đảng, doanh nghiệp,..)
(a)
(n) kế hoạch; hệ thống hoạt động/ tổ chức
(a)
(adj) linh động, linh hoạt
(a)
(adj) (thuộc về) thời gian thử việc
(a)
(adj) đủ tư cách
(a)
(n) hoàn cảnh, tình huống
(a)
(v) cho rằng, giả định rằng
(a)
(adv) tự động (không cần suy nghĩ)
(a)
(v) cho phép
(a)
(n) sự nhầm lẫn
(a)
(adj) theo luật định; theo đúng pháp chế
(a)
(adj) công, thuộc về nhà nước
(a)
(v) đặt trước, mua vé trước
(a)
(n) thời gian nghỉ phép
(a)
(adj) bệnh, ốm
(a)
(n) ngoài giờ
(a)
(pv) bắt đầu (làm việc)
(a)
(n) trách nhiệm, bổn phận
(a)
(adj) không thể/ không muốn gặp; không thể/ không muốn nói chuyện
(a)
(adj) (cách ăn mặc/ nói/ viết/ cư xử/..) trang trọng
(a)
(n) quy định trang phục công sở
(a)
(adj) không trang trọng
(a)
(adj) (sự vật) hữu ích, thích hợp
(a)
(n) quy định/ điều luật hạn chế
(a)
(n) giày cao gót
(a)
(n) giày thể thao
(a)
(adj) hấp dẫn/ thích hợp hơn; ưa thích/ ưa chuộng hơn
(a)
(v) (= fund) trợ cấp, trợ giá
(a)
(n) ngay tại vị trí/ địa điểm đó
(a)
(v) đưa ra sử dụng/ bàn bạc lần đầu
(a)
(n) bữa ăn (gồm bánh mì kẹp, hoa quả,...) được chuẩn bị ở nhà để đem đến trường, nơi làm việc,..; bữa trưa đóng gói
(a)
(adv) đến chừng mực nào đó; không hoàn toàn
(a)
(n) bàn làm việc (có máy tính)
(a)
(adj) dơ bẩn, không vệ sinh (nên dễ gây bệnh/ nhiễm trùng)
(a)
(pv) chuyển, chuyển sang (điều mới)
(a)
(n) lâu đài
(a)
(n) pháo đài
(a)
(v) xây dựng (con đường, toà nhà, máy móc)
(a)
(n) sự phòng vệ/ phòng thủ
(a)
(n) đội quân/ quốc gia xâm lược
(a)
(v) cai trị, cai quản (quốc gia, nhóm người, etc.)
(a)
(adj) tiếp theo (về thời gian)
(a)
(v) xâm chiếm
(a)
(n) ( = aristocrat) quý tộc
(a)
(adj) (= neglected) (toà nhà, nơi chốn) tồi tàn; bị bỏ phế, hoang phế
(a)
(n) phòng ngủ cho khách
(a)
(n) toà nhà/ sảnh chính (để hội họp, dùng bữa, hoà nhạc,..)
(a)
(adj) (= sumptuous) rất thoải mái, sang trọng
(a)
(v) mở rộng/ nới rộng
(a)
(adv) không còn; không
(a)
(v) có đủ tiền bạc/ thời gian để mua thứ gì/ làm điều gì
(a)
(v) (= preserve) duy trì, giữ
(a)
(pv) mang cái gì ra bán
(a)
(pv) tiếp quản, tiếp nhận (từ người khác)
(a)
(n) công viên giải trí
(a)
(v) xoay xở
(a)
(v) (= preserve) giữ lại; tiếp tục giữ
(a)
(adj) ban đầu, khởi đầu
(a)
(n) chính thức, trọng thể, cấp nhà nước
(a)
(adj) giống ngoài đời thực
(a)
(adj) (đồ vật) thay đổi vị trí, di động
(a)
(n) sáp
(a)
(n) mô hình
(a)
(adj) ăn mặc (theo kiểu nào đó)
(a)
(n) trang phục (ở một nơi, giai đoạn lịch sử nào đó)
(a)
(pv) tiếp tục làm
(a)
(n) sách mỏng (chứa thông tin về một chủ đề)
(a)
(adj) rộng lớn; số lượng lớn
(a)
(n) sự triển lãm
(a)
(n) tác phẩm điêu khắc
(a)
(pv) có niên đại từ
(a)
(v) thổi bay
(a)
(adj) không bị ai hạn chế/ kiểm soát/ điều khiển; tự do
(a)
(v) đi lang thang
(a)
(n) phần thấp nhất, chân, đế
(a)
(n) cầu thang (trong toà nhà, có gắn tay vịn lan can)
(a)
(pv) chuyển từ mục này sang mục tiếp theo
(a)
(n) phòng trưng bày nghệ thuật
(a)
(n) nhà kính
(a)
(n) giám đốc, người quản lý
(a)
(n) hoạt động, công việc (trong một lĩnh vực kinh doanh/ công nghiệp)
(a)
(v) sắp xếp, sắp đặt; thu xếp
(a)
(n) tình nguyện, tự nguyện
(a)
(v) thuyết phục
(a)
(adv) ngắn gọn
(a)
(adj) (người) làm không lương
(a)
(pv) dành (thời gian, sự quan tâm,..)
(a)
(adj) thuộc về hành vi
(a)
(v) đấu tranh (để ngăn chặn tình huống xấu/ kết quả xấu)
(a)
(n) lời khuyên nhỏ có tính thực tế; mẹo (= hint)
(a)
(n) ngân sách
(a)
(adv) một cách thiết thực
(a)
(n) thu nhập
(a)
(v) phủ giấy dán tường
(a)
(prep) cùng với; cùng lúc/ đồng thời với
(a)
(v) chăm sóc trẻ khi cha mẹ chúng vắng nhà; giữ trẻ, trông trẻ
(a)
(v) giành được ưu thế/ lợi ích từ điều gì
(a)
(v) (= manage) đương đầu
(a)
(adj) rất hữu ích/ quan trọng; quý báu
(a)
(n) yếu tố, phần tử
(a)
(n) bản tóm tắt lý lịch (nộp khi xin việc)
(a)
(adv) một cách tích cực và có thiện chí
(a)
(pv) dành thời gian để làm việc khác, thay cho công việc thường làm
(a)
(adv) có ý nghĩa
(a)
(n) khía cạnh, chi tiết
(a)
(n) một loạt
(a)
(adj) (người) cao tuổi
(a)
(n) chứng mất trí
(a)
(n) trung tâm cộng đồng
(a)
(pv) có mặt
(a)
(n) một khoảng thời gian
(a)
(v) đương đầu, đối diện
(a)
(v) động viên, cổ vũ
(a)
(idm) tự lực
(a)
(adv) hầu như không; hầu như không có gì
(a)
(pv) tìm hiểu
(a)
(n) thợ may trang phục nữ
(a)
(n) thú bông
(a)
(idm) cao bằng; tốt bằng
(a)
(v) dần có thêm
(a)
(n) (= ẹnoyment) cảm giác hạnh phúc/ mãn nguyện
(a)
(pv) thảo luận thấu đáo (nhất là để thống nhất, quyết định)
(a)
(n) (= self-worth) lòng tự trọng
(a)
(n) khó khăn trong học tập
(a)
(v) biểu lộ, bày tỏ (suy nghĩ, cảm xúc)
(a)
(n) người đại diện (nhất là trong công việc)
(a)
(idm) đang có (để bán, dùng,..)
(a)
(n) cuộc dạo chơi (nhất là tổ chức cho một nhóm người)
(a)
(adj) (vật) có sẵn
(a)
(v) chắc chắn
(a)
(v) tái diễn
(a)
(idm) miễn phí
(a)
(v) đặt trước, mua vé trước
(a)
(adj) được chỉ đạo/ hướng dẫn
(a)
(n) trạm (xe buýt, tàu hoả)
(a)
(adv) nửa đường, nửa chừng
(a)
(adv) khá
(a)
(adj) (dốc, đồi,..) dốc đứng
(a)
(v) leo lên
(a)
(adv) khá tốt
(a)
(n) quần/ áo không thấm nước
(a)
(adj) có tổng chi phí, bao gồm chi phí
(a)
(n) khoảng chênh lệch
(a)
(adj) ít kiến thức/ kinh nghiệm
(a)
(adv) kha khá
(a)
(n) nghề thủ công
(a)
(pv) tìm hiểu
(a)
(n) đồ trang sức
(a)
(n) đồ gốm
(a)
(idm) thuộc nhiệm vụ/ trách nhiệm của ai; tuỳ vào quyết định của ai
(a)
(n) thiên văn học
(a)
(n) đài thiên văn, đài quan sát
(a)
(n) kính viễn vọng
(a)
(n) chuyên gia
(a)
(v) đi (về hướng nào đó)
(a)
(n) cuộc đi bơi (nhanh chóng)
(a)
(n) môn thể thao/ hoạt động cưỡi ngựa
(a)
(adj) thuộc về môn cưỡi ngựa
(a)
(adj) nhiệt tình
(a)
(adj) cưỡi ngựa
(a)
(v) phi nước kiệu nhanh
(a)
(n) nơi/ điểm hấp dẫn
(a)
(n) món (trong bữa ăn)
(a)
(n) chuỗi bài hát/ bản nhạc do nhạc công/ nhóm nhạc biểu diễn trong buổi hoà nhạc
(a)
(n) dàn diễn viên (trong kịch, phim)
(a)
(v) đi ngang qua; băng ngang qua
(a)
(a) (= beautiful) rất hấp dẫn, đầy ấn tượng
(a)
(n) trang phục diễn xuất/ hoá trang
(a)
(adv) cực kỳ
(a)
(idm) không hay, không thú vị
(a)
(idm) rời đi vào phút cuối/ khoảnh khắc cuối cùng
(a)
(n) lâu đài
(a)
(n) yến tiệc
(a)
(n) sân (thường trong lâu đài, biệt thự,..)
(a)
(n) váy đầm dài (mặc trong dịp quan trọng)
(a)
(v) phục vụ (thức ăn, đồ uống)
(a)
(adj) thuộc về thời Trung Cổ
(a)
(n) bộ dao, thìa, nĩa, etc; dụng cụ ăn
(a)
(v) đánh ngã, đánh vỡ
(a)
(n) phòng khiêu vũ
(a)
(pv) tham gia một hoạt động cùng với người khác; gia nhập
(a)
