wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Quản trị Mạng

Total questions: 115

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

Nhóm nào không thể truy cập khi không được cho phép?

a)

Nhóm Distribution

b)

Nhóm Security

c)

Cả hai nhóm

d)

Cả ba sai

2.

Nhóm nào được dùng để cấp quyền cho user truy cập domain?

a)

Global groups

b)

Universal groups

c)

Domain Local Groups

d)

Cả ba đều sai

3.

Loại tài khoản nào chỉ có trên Domain Controller của Windows Server?

a)

Người dùng

b)

Nhóm cục bộ

c)

Nhóm toàn cục

d)

Người dùng lưu trữ

4.

Người quản trị mạng cần đảm bảo những yêu cầu nào sau đây để quản lý hệ thống mạng của mình?

a)

Tính an toàn

b)

Tính tin cậy

c)

Tính dễ mở rộng

d)

Cả ba câu A, B, C đều đúng

5.

Công cụ nào dùng để hiển thị lỗi, thông báo trong ngày trên Windows 2000 SERVER?

a)

Network Monitor

b)

Performance Monitor

c)

Event Viewer

d)

Cả ba sai

6.

Dịch vụ nào cung cấp cấu hình địa chỉ IP tự động trên Windows 2003 SERVER?

a)

DNS

b)

DHCP

c)

SNMP

d)

WINS

7.

Nhóm chung nào có thể gộp vùng của Windows 2003 server?

a)

Cục bộ

b)

Toàn cục

c)

Vùng

d)

Người dùng

8.

Các tham số nào cần cấu hình trên Windows 2003 Server để sử dụng TCP/IP?

a)

IP

b)

Subnet Mask

c)

Default Gateway

d)

Cả ba tham số trên

9.

Lệnh nào xem tất cả thông tin về địa chỉ IP?

a)

ipconfig

b)

ipconfig /all

c)

ipconfig /renew

d)

ipconfig /release

10.

nào xem tất cả thông tin về địa chỉ IP?

a)

ipconfig

b)

ipconfig /all

c)

ipconfig /renew

d)

ipconfig /release

11.

Lệnh nào xóa thông tin địa chỉ IP?

a)

ipconfig

b)

ipconfig /all

c)

ipconfig /renew

d)

ipconfig /release

12.

Trong cấu trúc AD logic (Active Directory), đâu là hệ vùng?

a)

domains

b)

organization units

c)

trees

d)

forests

13.

Trong cấu trúc AD logic, đâu là hệ vùng phân cấp?

a)

domains

b)

organization units

c)

trees

d)

forests

14.

Trong cấu trúc AD logic, đâu là tập hợp hệ vùng phân cấp?

a)

domains

b)

organization units

c)

trees

d)

forests

15.

Trong cấu trúc AD logic, đâu là đơn vị tổ chức?

a)

domains

b)

organization units

c)

trees

d)

forests

16.

Khu vực dò xuôi (Forward Lookup Zone) dùng để phân giải tên vùng thành địa chỉ IP?

a)

Đúng

b)

Sai

17.

Khu vực dò ngược (Reverse Lookup Zone) chuyển địa chỉ IP thành tên vùng?

a)

Đúng

b)

Sai

18.

Hệ điều hành nào sau đây là hệ điều hành mạng peer-to-peer?

a)

Novell Netware 3.11

b)

Windows NT server

c)

Windows 2000 server

d)

Cả ba đều sai

19.

Hệ điều hành nào là Server-based?

a)

Novell Personal Netware

b)

Windows NT Server

c)

Windows 2000 Server

d)

Hai câu B và C đều đúng

20.

Loại máy chủ nào lưu trữ và quản lý tài nguyên tệp?

a)

Print server

b)

File server

c)

Application server

d)

Communication server

21.

Máy trạm vừa là server vừa là client thuộc mô hình nào?

a)

Client/Server

b)

Ethernet

c)

Peer-to-Peer

d)

LAN

22.

Khi trao đổi dữ liệu, NIC cần thực hiện gì với NIC phía nhận?

a)

Biết kích thước gói tin

b)

Biết thời gian nghỉ giữa 2 lần truyền

c)

Biết thời gian chờ phản hồi

d)

Cả ba đều đúng

23.

Loại mạng nào tập trung tài nguyên ở máy chủ và quản lý chia sẻ tổ chức?

a)

Peer-to-peer

b)

Server-based

c)

Ethernet

d)

Client/Server

24.

Đâu là ví dụ về mạng cục bộ (LAN)?

a)

Hai máy tính nối bằng Printer Switch trong văn phòng

b)

Hai máy ở Đà Nẵng và Quảng Nam kết nối mạng

c)

Máy tính trong cùng tòa nhà chia sẻ máy in

d)

A và C đều đúng

25.

Mạng nào được dùng để kết nối các máy tính trong một khuôn viên văn phòng nhỏ?

a)

WAN

b)

LAN

c)

MAN

d)

GAN

26.

Mạng nào kết nối các thiết bị trên phạm vi thành phố?

a)

LAN

b)

WAN

c)

MAN

d)

GAN

27.

Mạng nào bao phủ phạm vi toàn cầu?

a)

LAN

b)

MAN

c)

WAN

d)

GAN

28.

Kiểu kết nối mạng nào phổ biến nhất trong mạng LAN hiện nay?

a)

Token Ring

b)

Ethernet

c)

FDDI

d)

ATM

29.

Kiểu kết nối mạng nào phổ biến nhất trong mạng LAN hiện nay?

a)

Token Ring

b)

Ethernet

c)

FDDI

d)

ATM

30.

Giao thức Ethernet hoạt động ở tầng nào trong mô hình OSI?

a)

Network

b)

Data Link

c)

Transport

d)

Application

31.

Địa chỉ MAC có độ dài bao nhiêu bit?

a)

16

b)

32

c)

48

d)

64

32.

Trong Ethernet, thiết bị nào thường hoạt động ở tầng vật lý (Physical)?

a)

Switch

b)

Hub

c)

Router

d)

Bridge

33.

Thiết bị nào hoạt động ở tầng Data Link?

a)

Hub

b)

Router

c)

Switch

d)

Repeater

34.

Thiết bị nào hoạt động ở tầng Network và định tuyến gói tin giữa các mạng?

a)

Switch

b)

Hub

c)

Router

d)

Bridge

35.

Cáp mạng phổ biến nhất trong mạng LAN hiện nay là gì?

a)

Cáp đồng trục

b)

Cáp quang

c)

Cáp xoắn đôi (Twisted Pair - UTP)

d)

Cáp sợi thủy tinh

36.

Giao thức TCP hoạt động ở tầng nào trong mô hình OSI?

a)

Application

b)

Transport

c)

Network

d)

Data Link

37.

TCP/IP là mô hình giao tiếp gồm bao nhiêu lớp?

a)

7 lớp

b)

4 lớp

c)

5 lớp

d)

6 lớp

38.

Giao thức nào không kết nối (connectionless)?

a)

TCP

b)

UDP

c)

FTP

d)

Telnet

39.

Giao thức nào dùng cổng 53?

a)

DNS

b)

DHCP

c)

SMTP

d)

HTTP

40.

Giao thức nào dùng cổng 53?

a)

DNS

b)

DHCP

c)

SMTP

d)

HTTP

41.

Giao thức nào hoạt động ở tầng Application và dùng port 80?

a)

FTP

b)

HTTP

c)

Telnet

d)

SMTP

42.

Protocol nào dùng port 443?

a)

HTTPS

b)

HTTP

c)

FTP

d)

DNS

43.

SMTP hoạt động trên port bao nhiêu?

a)

80

b)

110

c)

25

d)

21

44.

POP3 dùng để làm gì?

a)

Gửi thư

b)

Nhận thư

c)

Truy cập web

d)

Phân giải IP

45.

Thiết bị nào không thể lọc được địa chỉ IP?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Firewall

46.

Giao thức nào hoạt động tốt cho truyền video, âm thanh thời gian thực?

a)

UDP

b)

TCP

c)

FTP

d)

SMTP

47.

Tầng nào của mô hình OSI chịu trách nhiệm định tuyến?

a)

Transport

b)

Network

c)

Data Link

d)

Physical

48.

Tầng nào trong mô hình OSI có nhiệm vụ phát hiện lỗi và sửa lỗi?

a)

Data Link

b)

Network

c)

Transport

d)

Session

49.

Địa chỉ IP được gán tĩnh được gọi là gì?

a)

Static IP

b)

Dynamic IP

c)

NAT

d)

DHCP

50.

Địa chỉ IP do máy chủ DHCP cấp được gọi là gì?

a)

Static IP

b)

Dynamic IP

c)

Loopback

d)

Private IP

51.

Địa chỉ 127.0

4 lines
52.

a chỉ IP do máy chủ DHCP cấp được gọi là gì?

a)

Static IP

b)

Dynamic IP

c)

Loopback

d)

Private IP

53.

Địa chỉ 127.0.0.1 là gì?

a)

Default Gateway

b)

Loopback address

c)

Broadcast address

d)

Private address

54.

Thiết bị nào có thể phân phối IP trong mạng?

a)

DHCP Server

b)

Switch

c)

Hub

d)

DNS

55.

Cấp phát IP cho máy khách bằng tay gọi là gì?

a)

Dynamic IP

b)

Static IP

c)

Auto IP

d)

Virtual IP

56.

Giao thức nào không cung cấp cơ chế xác nhận (acknowledgement)?

a)

TCP

b)

UDP

c)

SMTP

d)

POP3

57.

Địa chỉ nào là địa chỉ Broadcast trong lớp C với IP 192.168.1.0/24?

a)

192.168.1.255

b)

192.168.1.0

c)

192.168.1.1

d)

192.168.1.254

58.

Thiết bị nào có thể chia mạng thành các segment và giảm collision?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Repeater

d)

Modem

59.

Giao thức nào hỗ trợ truyền file qua mạng?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

SMTP

d)

DNS

60.

Địa chỉ IP nào sau đây thuộc lớp A?

a)

10.0.0.1

b)

172.16.0.1

c)

192.168.0.1

d)

224.0.0.1

61.

Địa chỉ IP nào thuộc lớp B?

a)

10.10.10.10

b)

172.16.0.1

c)

192.168.0.1

d)

240.0.0.1

62.

Địa chỉ nào thuộc lớp C?

a)

10.0.0.1

b)

172.16.0.1

c)

192.168.1.1

d)

240.0.0.1

63.

Phát biểu nào sau đây là đúng về địa chỉ IP lớp D?

a)

Dùng cho mạng riêng

b)

Dùng cho multicast

c)

Dùng cho broadcast

d)

Dùng cho loopback

64.

Phát biểu nào sau đây là đúng về địa chỉ IP lớp D?

a)

Dùng cho mạng riêng

b)

Dùng cho multicast

c)

Dùng cho broadcast

d)

Dùng cho loopback

65.

Địa chỉ lớp E dùng cho mục đích gì?

a)

Broadcast

b)

Multicast

c)

Nghiên cứu

d)

Mạng riêng

66.

Dải IP nào là IP riêng trong lớp A?

a)

10.0.0.0 - 10.255.255.255

b)

172.0.0.0 - 172.255.255.255

c)

192.168.0.0 - 192.168.255.255

d)

127.0.0.0 - 127.255.255.255

67.

Dải IP riêng trong lớp B là?

a)

10.0.0.0 - 10.255.255.255

b)

172.16.0.0 - 172.31.255.255

c)

192.168.0.0 - 192.168.255.255

d)

127.0.0.1 - 127.255.255.255

68.

Dải IP riêng trong lớp C là?

a)

172.16.0.0 - 172.31.255.255

b)

10.0.0.0 - 10.255.255.255

c)

192.168.0.0 - 192.168.255.255

d)

224.0.0.0 - 239.255.255.255

69.

Địa chỉ nào sau đây là địa chỉ loopback?

a)

127.0.0.1

b)

192.168.1.1

c)

10.0.0.1

d)

172.16.0.1

70.

DNS dùng để làm gì trong mạng?

a)

Phân giải MAC → IP

b)

Phân giải tên miền → IP

c)

Phân giải IP → tên miền

d)

Cung cấp IP cho client

71.

Giao thức nào dùng để gửi email?

a)

SMTP

b)

POP3

c)

HTTP

d)

FTP

72.

Giao thức nào sau đây dùng để nhận email?

a)

SMTP

b)

POP3

c)

FTP

d)

DHCP

73.

Port mặc định của dịch vụ FTP là gì?

a)

21 và 23

b)

20 và 21

c)

25 và 110

d)

80 và 443

74.

DHCP là viết tắt của gì?

4 lines
75.

nh của dịch vụ FTP là gì?

a)

21 và 23

b)

20 và 21

c)

25 và 110

d)

80 và 443

76.

DHCP là viết tắt của gì?

a)

Domain Host Control Protocol

b)

Dynamic Host Configuration Protocol

c)

Digital Host Configuration Protocol

d)

Dynamic Hypertext Control Protocol

77.

Lệnh nào được dùng để kiểm tra kết nối mạng tới một địa chỉ IP?

a)

ping

b)

tracert

c)

ipconfig

d)

arp

78.

Lệnh ipconfig dùng để làm gì?

a)

Hiển thị cấu hình IP

b)

Kiểm tra kết nối

c)

Phân giải tên miền

d)

Định tuyến gói tin

79.

Địa chỉ nào sau đây là địa chỉ Multicast?

a)

192.168.0.1

b)

10.10.10.1

c)

224.0.0.1

d)

127.0.0.1

80.

Cấu hình nào dùng để phân giải tên máy?

a)

DNS

b)

DHCP

c)

FTP

d)

NAT

81.

NAT là gì?

a)

Phân giải tên miền

b)

Chuyển đổi địa chỉ IP giữa mạng nội bộ và Internet

c)

Gửi email

d)

Nhận email

82.

Địa chỉ IPv4 có bao nhiêu bit?

a)

32 byte

b)

32 bit

c)

128 bit

d)

64 bit

83.

Địa chỉ IPv6 có bao nhiêu bit?

a)

64 bit

b)

128 bit

c)

32 bit

d)

96 bit

84.

Giao thức nào hỗ trợ bảo mật dữ liệu truyền trên web?

a)

HTTP

b)

HTTPS

c)

FTP

d)

UDP

85.

Thiết bị nào hoạt động ở tầng Transport Layer?

a)

Switch

b)

Hub

c)

Máy tính/Server

d)

Modem

86.

Thiết bị nào hoạt động ở tầng Transport Layer?

a)

Switch

b)

Hub

c)

Máy tính/Server

d)

Modem

87.

Port mặc định của Telnet là gì?

a)

23

b)

21

c)

22

d)

20

88.

Port mặc định của SSH là gì?

a)

23

b)

22

c)

21

d)

443

89.

Phương thức nào truyền thông tin không theo kiểu kết nối?

a)

TCP

b)

UDP

c)

SSH

d)

HTTP

90.

Giao thức nào sau đây có cơ chế kiểm soát luồng và lỗi?

a)

TCP

b)

UDP

c)

FTP

d)

DHCP

91.

Chức năng của router là gì?

a)

Chuyển tiếp dữ liệu trong cùng mạng LAN

b)

Định tuyến gói tin giữa các mạng khác nhau

c)

Kết nối các thiết bị ngoại vi

d)

Lưu trữ dữ liệu

92.

Trong bảng định tuyến, metric dùng để làm gì?

a)

Xác định IP đích

b)

Ưu tiên đường đi tốt nhất

c)

Kiểm tra địa chỉ MAC

d)

Phân giải tên miền

93.

Giao thức nào hoạt động ở tầng Application và dùng port 110?

a)

SMTP

b)

POP3

c)

IMAP

d)

FTP

94.

Cổng (port) nào được dùng cho giao thức IMAP?

a)

25

b)

110

c)

143

d)

21

95.

Địa chỉ IP nào được xem là địa chỉ broadcast trong lớp B với subnet mask 255.255.255.0?

a)

172.16.0.0

b)

172.16.0.1

c)

172.16.0.255

d)

172.16.1.255

96.

cast trong lớp B với subnet mask 255.255.255.0?

a)

172.16.0.0

b)

172.16.0.1

c)

172.16.0.255

d)

172.16.1.255

97.

Mục đích của firewall là gì?

a)

Quản lý tài nguyên mạng

b)

Bảo vệ mạng khỏi truy cập trái phép

c)

Cấp IP động

d)

Phân giải tên miền

98.

Dịch vụ NAT được sử dụng trong trường hợp nào?

a)

Chia sẻ kết nối Internet cho nhiều máy

b)

Phân giải tên miền

c)

Truyền tải file

d)

Tăng tốc mạng LAN

99.

Địa chỉ nào là địa chỉ IPv6 hợp lệ?

a)

192.168.0.1

b)

127.0.0.1

c)

2001:0db8:85a3::8a2e:0370:7334

d)

255.255.255.0

100.

Ưu điểm của mạng client-server so với peer-to-peer là gì?

a)

Khó quản lý hơn

b)

Dễ quản lý và bảo mật tốt hơn

c)

Không chia sẻ dữ liệu được

d)

Tốc độ thấp hơn

101.

Loại cáp nào có tốc độ truyền tải nhanh nhất?

a)

Cáp đồng trục

b)

Cáp xoắn đôi

c)

Cáp quang (Fiber optic)

d)

Cáp RCA

102.

Phát biểu nào sau đây là đúng về mô hình TCP/IP?

a)

Gồm 4 lớp: Application - Transport - Internet - Network Access

b)

Gồm 7 lớp

c)

Không tương thích với OSI

d)

Chỉ dùng trong mạng nội bộ

103.

Giao thức nào dùng để truyền email và vẫn giữ thư trên server?

a)

POP3

b)

IMAP

c)

SMTP

d)

FTP

104.

Thiết bị nào dùng để khuếch đại tín hiệu trong mạng?

a)

Switch

b)

Router

c)

Repeater

d)

Modem

105.

IP 169.25

4 lines
106.

uếch đại tín hiệu trong mạng?

a)

Switch

b)

Router

c)

Repeater

d)

Modem

107.

IP 169.254.x.x là gì?

a)

Static IP

b)

APIPA - tự động cấp khi không có DHCP

c)

Loopback IP

d)

Broadcast IP

108.

Giao thức nào hỗ trợ truyền tệp tin qua dòng lệnh?

a)

FTP

b)

SMTP

c)

POP3

d)

DNS

109.

Phát biểu nào là đúng về UDP?

a)

Có xác nhận

b)

Đảm bảo thứ tự

c)

Không xác nhận, không đảm bảo thứ tự

d)

Có kiểm tra lỗi toàn diện

110.

Đâu là tên miền cấp cao nhất (Top Level Domain - TLD)?

a)

google.com.vn

b)

www.google.com

c)

mail.vnexpress.net

d)

.com

111.

Thiết bị nào có khả năng chia subnet hiệu quả nhất?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Repeater

112.

Thiết bị nào sau đây hoạt động ở tầng 1 OSI?

a)

Repeater

b)

Switch

c)

Router

d)

Bridge

113.

Thiết bị nào giúp mở rộng phạm vi mạng không dây?

a)

Router

b)

Access Point

c)

Switch

d)

Hub

114.

Giao thức nào sau đây hỗ trợ mã hóa khi gửi mail?

a)

SMTPS

b)

POP3

c)

FTP

d)

SNMP

115.

Thiết bị chuyển tiếp gói tin dựa trên địa chỉ IP đích là gì?

a)

Switch

b)

Router

c)

Hub

d)

Repeater