wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức dinh dưỡng cơ bản

Total questions: 53

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Tác hại của việc ăn quá nhiều đường là:

a)

Gây nghiện

b)

Dễ gây sâu răng và béo phì

c)

Tăng miễn dịch

d)

Giảm trí nhớ

2.

Thiếu vitamin A kéo dài gây:

a)

Suy giảm trí nhớ

b)

Mù đêm

c)

Rụng tóc

d)

Chóng mặt

3.

Quá trình tiêu hóa chủ yếu xảy ra ở đâu?

a)

Miệng

b)

Dạ dày

c)

Ruột non

d)

Trực tràng

4.

Enzym amylase có trong nước bọt giúp tiêu hóa:

a)

Protein

b)

Chất béo

c)

Tinh bột

d)

Vitamin

5.

Vai trò chính của ruột non là:

a)

Dự trữ thức ăn

b)

Hấp thụ dinh dưỡng

c)

Bài tiết enzyme

d)

Tiêu hóa cellulose

6.

Nhóm chất nào dưới đây sinh năng lượng?

a)

Protein, lipid, carbohydrate

b)

Vitamin, khoáng, nước

c)

Protein, vitamin, nước

d)

Khoáng, nước, chất xơ

7.

1g lipid cung cấp bao nhiêu kcal?

a)

2 kcal

b)

4 kcal

c)

7 kcal

d)

9 kcal

8.

Chất nào không sinh nhiệt nhưng rất cần thiết cho tiêu hóa?

a)

Nước

b)

Vitamin C

c)

Chất xơ

d)

Glucose

9.

Một khẩu phần ăn hợp lý cần đảm bảo:

a)

Cân bằng giữa các nhóm chất

b)

Đáp ứng đủ năng lượng

c)

Dễ tiêu hóa

d)

Tất cả các ý trên

10.

Năng lượng khuyến nghị trung bình/ngày cho người trưởng thành lao động nhẹ là:

a)

1000 kcal

b)

1500 kcal

c)

1800–2200 kcal

d)

2500–3000 kcal

11.

Khẩu phần ăn cho trẻ em cần nhiều:

a)

Protein và canxi

b)

Chất béo no

c)

Chất xơ

d)

Nước ngọt

12.

Thiếu sắt trong khẩu phần dễ gây ra bệnh:

a)

Tiểu đường

b)

Thiếu máu

c)

Viêm gan

d)

Béo phì

13.

Thực phẩm nên hạn chế đối với người tăng huyết áp là:

a)

Rau xanh

b)

Cá biển

c)

Muối

d)

Sữa

14.

Hẩu phần dễ gây ra bệnh:

a)

Tiểu đường

b)

Thiếu máu

c)

Viêm gan

d)

Béo phì

15.

Thực phẩm nên hạn chế đối với người tăng huyết áp là:

a)

Rau xanh

b)

Cá biển

c)

Muối

d)

Sữa chua

16.

Ăn nhiều rau quả giúp phòng tránh:

a)

Táo bón

b)

Loãng xương

c)

Thiếu máu

d)

Cả A và B

17.

Người bị tiểu đường nên hạn chế:

a)

Thịt gà

b)

Tinh bột và đường

c)

Trái cây

d)

Sữa ít béo

18.

Thói quen ăn quá nhanh có thể gây:

a)

Suy tim

b)

Tiêu hóa kém, đầy bụng

c)

Tăng trí nhớ

d)

Rối loạn giấc ngủ

19.

Vitamin nào có vai trò bảo vệ da và thị lực?

a)

Vitamin B1

b)

Vitamin A

c)

Vitamin D

d)

Vitamin C

20.

Chất béo xấu (trans fat) thường có trong:

a)

Dầu olive

b)

Cá hồi

c)

Thực phẩm chiên rán nhiều lần

d)

Trái bơ

21.

Uống đủ nước mỗi ngày giúp:

a)

Cải thiện tuần hoàn

b)

Hỗ trợ tiêu hóa

c)

Giảm táo bón

d)

Tất cả đều đúng

22.

Sử dụng quá nhiều caffein có thể gây:

a)

Rối loạn tiêu hóa

b)

Mất ngủ, hồi hộp

c)

Căng thẳng

d)

Cả A, B và C

23.

Ăn chay đúng cách có thể:

a)

Gây thiếu dinh dưỡng

b)

Cân bằng sức khỏe nếu đa dạng thực phẩm

c)

Gây béo phì

d)

Thiếu nước

24.

Dạ dày tiết ra acid nào để tiêu hóa protein?

a)

Acetic

b)

HCl (acid hydrochloric)

c)

Lactic

d)

Sulfuric

25.

Enzyme tiêu hóa chất béo là:

a)

Lipase

b)

Protease

c)

Amylase

d)

Lactase

26.

Vitamin B12 được hấp thụ tốt nhất ở:

a)

Dạ dày

b)

Ruột non (hồi tràng)

c)

Miệng

d)

Gan

27.

Gan đóng vai trò gì trong tiêu hóa?

4 lines
28.

Vitamin B12 được hấp thụ tốt nhất ở:

a)

Dạ dày

b)

Ruột non (hồi tràng)

c)

Miệng

d)

Gan

29.

Gan đóng vai trò gì trong tiêu hóa?

a)

Tiết dịch mật

b)

Hấp thụ dinh dưỡng

c)

Bài tiết acid

d)

Tiêu hóa protein

30.

Quá trình tiêu hóa bắt đầu từ:

a)

Dạ dày

b)

Miệng

c)

Gan

d)

Ruột già

31.

Vai trò của ruột già là:

a)

Tiêu hóa chất béo

b)

Hấp thụ nước, tạo khuôn phân

c)

Tiêu hóa protein

d)

Tiết enzyme

32.

Lactose là loại đường có trong:

a)

Gạo

b)

Trái cây

c)

Sữa

d)

Mật ong

33.

1g protein cung cấp:

a)

2 kcal

b)

4 kcal

c)

7 kcal

d)

9 kcal

34.

Chất xơ thuộc nhóm:

a)

Sinh nhiệt

b)

Không sinh nhiệt

c)

Trung tính

d)

Chất béo

35.

Chất dinh dưỡng sinh năng lượng chậm là:

a)

Đường tinh luyện

b)

Carbohydrate phức hợp

c)

Fructose

d)

Lactose

36.

Chất nào giúp xây dựng và tái tạo mô?

a)

Carbohydrate

b)

Protein

c)

Lipid

d)

Vitamin

37.

Vitamin và khoáng chất:

a)

Không cung cấp năng lượng

b)

Là nguồn năng lượng chính

c)

Có thể thay thế chất đạm

d)

Sinh nhiệt nhiều

38.

Năng lượng cần thiết trong ngày tùy thuộc vào:

a)

Giới tính

b)

Độ tuổi

c)

Mức độ lao động

d)

Cả A, B, C

39.

Chất béo nào lành mạnh hơn?

a)

Béo trans

b)

Béo bão hòa

c)

Béo không bão hòa

d)

Béo từ nội tạng động vật

40.

Omega-3 có nhiều trong:

a)

Dầu đậu nành

b)

Cá hồi, hạt lanh

c)

Mỡ động vật

d)

Nước ngọt có gas

41.

Vai trò chính của carbohydrate:

a)

Tạo kháng thể

b)

Cung cấp năng lượng

c)

Tăng miễn dịch

d)

Hỗ trợ hấp thụ sắt

42.

Cá hồi, hạt lanh

a)

Mỡ động vật

b)

Nước ngọt có gas

43.

Vai trò chính của carbohydrate:

a)

Tạo kháng thể

b)

Cung cấp năng lượng

c)

Tăng miễn dịch

d)

Hỗ trợ hấp thụ sắt

44.

Vitamin D có thể tổng hợp từ:

a)

Da khi tiếp xúc ánh nắng

b)

Dạ dày

c)

Gan

d)

Sữa

45.

Người ăn kiêng thường thiếu:

a)

Vitamin D và sắt

b)

Vitamin B1

c)

Tinh bột

d)

Nước

46.

Chất dinh dưỡng nào giúp chống oxy hóa?

a)

Vitamin E

b)

Protein

c)

Canxi

d)

Chất xơ

47.

Nguyên tắc lập khẩu phần ăn hợp lý là:

a)

Cân đối – đa dạng – phù hợp

b)

Ưu tiên đạm động vật

c)

Giảm chất xơ

d)

Ăn nhiều bữa lớn

48.

Tháp dinh dưỡng được xây dựng để:

a)

Quảng bá sản phẩm

b)

Hướng dẫn ăn uống khoa học

c)

Phân loại thực phẩm theo giá tiền

d)

Giảm cân cấp tốc

49.

Thực phẩm nên dùng hàng ngày là:

a)

Rau củ, trái cây

b)

Nước ngọt

c)

Đồ hộp

d)

Thịt mỡ

50.

Trẻ em cần nhiều hơn người lớn về:

a)

Nước

b)

Canxi và sắt

c)

Đường

d)

Vitamin B12

51.

Một bữa ăn lý tưởng nên gồm:

a)

Cơm và thịt

b)

Đủ các nhóm chất + rau + trái cây

c)

Canh và bánh mì

d)

Trái cây và nước ngọt

52.

Người già cần giảm:

a)

Chất xơ

b)

Canxi

c)

Năng lượng và muối

d)

Vitamin D

53.

Ăn uống đúng cách giúp:

a)

Tăng năng suất làm việc

b)

Ngừa bệnh mạn tính

c)

Cải thiện chất lượng cuộc sống

d)

Tất cả đều đúng