NEW
Font size
WorksheetsHóa dược 2_ sulfonamid kháng khuẩn
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Dạng acid tự do của các sulfonamid thường:
Tan tốt trong nước
Không tan trong nước
Tan trong ether
Không tan trong kiềm
Muối natri của các sulfonamid được sử dụng phổ biến vì:
Bền hơn dạng acid
Có hoạt tính kháng khuẩn mạnh hơn
Tan tốt trong nước, dễ sử dụng đường tiêm
Giảm độc tính so với dạng acid
Trong môi trường có độ acid thấp (pH < 5), các sulfonamid dễ:
Tạo muối kiềm tan
Phân hủy thành acid amin
Kết tủa lại dạng acid không tan
Không bị ảnh hưởng
Trong thử nghiệm tính tan của các sulfonamid, dạng muối natri có đặc điểm:
Tan trong nước và bền trong môi trường acid mạnh
Tan trong nước nhưng dễ kết tủa lại khi chuyển sang môi trường acid
Không tan trong dung dịch kiềm
Tan tốt trong ethanol nhưng không tan trong acid
Khi cho vài giọt dung dịch đồng sulfat 5% vào dung dịch kiềm chứa sulfonamid dạng acid, hiện tượng nào có thể quan sát được?
Dung dịch chuyển sang màu đỏ tươi
Xuất hiện kết tủa màu khác nhau tùy từng chất
Không có hiện tượng gì đặc biệt
Có sủi bọt và tạo khí
Sulfacetamid natri được lựa chọn để bào chế thuốc nhỏ mắt vì:
Tính bền vững cao ở pH acid
Có độ tan tốt trong nước ở pH sinh lý
Không gây kích ứn
Một bệnh nhân bị tiêu chảy nhiễm khuẩn được kê đơn sulfaguanidin. Lý do nào sau đây là đúng về việc lựa chọn sulfonamid này?
Khả năng thấm qua màng tế bào tốt
Hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa
Ít hấp thu → tác dụng tại chỗ đường ruột
Chống chỉ định với bệnh nhân tiêu chảy
So với sulfamethoxazol, sulfaguanidin hấp thu kém qua đường uống là do:
Cấu trúc mạch ngắn hơn, làm giảm tính tan
Nhóm guanidin làm tăng độ tan nhưng giảm hấp thu
Cấu trúc phân tử phân cực, khó thấm qua màng sinh học
Không có nhóm amin thơm nên không hấp thu
Sulfacetamid natri có thể dùng làm thuốc nhỏ mắt vì:
Có gốc acetyl làm tăng độ tan trong nước
Có nhóm sulfonamid ít phân cực
Là base mạnh nên dễ hòa tan
Có khả năng liên kết protein huyết tương thấp
Nguy cơ gây crystalluria (sỏi sulfonamid) tăng lên ở sulfonamid nào sau đây?
Sulfacetamid
Sulfamethoxazol
Sulfadiazin
Sulfaguanidin
Đặc điểm cấu trúc nào dưới đây của sulfonamid làm tăng khả năng kết tinh trong nước tiểu?
Độ tan thấp ở pH acid
Nhóm thế thân dầu ở nhân thơm
Nhóm guanidin phân cực
Dạng muối không bền ở pH sinh lý
Sulfonamid dễ bị phân hủy khi để ngoài ánh sáng, không khí chủ yếu là do:
Nhóm amin thơm dễ bị khử
Nhóm sulfonamid dễ thủy phân
Nhóm amin thơm dễ bị oxy hóa → quinon
Tạo phức với CO₂ trong không khí
Phản ứng định tính sulfonamid bằng acid picric dựa vào:
Nhóm sulfonic tạo kết tủa với picrat
Nhóm amin thơm cho kết tủa màu với acid picric
Phản ứng oxy hóa khử
Sự tạo ester
Trong phản ứng tạo phẩm màu ni tơ để định tính sulfonamid, mục đích của việc thêm natri nitrit vào dung dịch sulfonamid trong môi trường acid là gì?
Trung hòa acid HCl
Tạo muối diazoni từ nhóm amin thơm
Phản ứng với beta-naphtol
Oxy hóa nhóm sulfonamid
Dạng muối natri của sulfonamid cần bảo quản tránh ẩm vì:
Dễ thủy phân nhóm sulfonamid
Dễ kết tủa lại dạng acid không tan khi hút ẩm
Dễ bị oxy hóa thành nitro
Dễ chuyển thành amin bậc II
