wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hóa dược 2_ sulfonamid kháng khuẩn

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Dạng acid tự do của các sulfonamid thường:

a)

Tan tốt trong nước

b)

Không tan trong nước

c)

Tan trong ether

d)

Không tan trong kiềm

2.

Muối natri của các sulfonamid được sử dụng phổ biến vì:

a)

Bền hơn dạng acid

b)

Có hoạt tính kháng khuẩn mạnh hơn

c)

Tan tốt trong nước, dễ sử dụng đường tiêm

d)

Giảm độc tính so với dạng acid

3.

Trong môi trường có độ acid thấp (pH < 5), các sulfonamid dễ:

a)

Tạo muối kiềm tan

b)

Phân hủy thành acid amin

c)

Kết tủa lại dạng acid không tan

d)

Không bị ảnh hưởng

4.

Trong thử nghiệm tính tan của các sulfonamid, dạng muối natri có đặc điểm:

a)

Tan trong nước và bền trong môi trường acid mạnh

b)

Tan trong nước nhưng dễ kết tủa lại khi chuyển sang môi trường acid

c)

Không tan trong dung dịch kiềm

d)

Tan tốt trong ethanol nhưng không tan trong acid

5.

Khi cho vài giọt dung dịch đồng sulfat 5% vào dung dịch kiềm chứa sulfonamid dạng acid, hiện tượng nào có thể quan sát được?

a)

Dung dịch chuyển sang màu đỏ tươi

b)

Xuất hiện kết tủa màu khác nhau tùy từng chất

c)

Không có hiện tượng gì đặc biệt

d)

Có sủi bọt và tạo khí

6.

Sulfacetamid natri được lựa chọn để bào chế thuốc nhỏ mắt vì:

a)

Tính bền vững cao ở pH acid

b)

Có độ tan tốt trong nước ở pH sinh lý

c)

Không gây kích ứn

7.

Một bệnh nhân bị tiêu chảy nhiễm khuẩn được kê đơn sulfaguanidin. Lý do nào sau đây là đúng về việc lựa chọn sulfonamid này?

a)

Khả năng thấm qua màng tế bào tốt

b)

Hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa

c)

Ít hấp thu → tác dụng tại chỗ đường ruột

d)

Chống chỉ định với bệnh nhân tiêu chảy

8.

So với sulfamethoxazol, sulfaguanidin hấp thu kém qua đường uống là do:

a)

Cấu trúc mạch ngắn hơn, làm giảm tính tan

b)

Nhóm guanidin làm tăng độ tan nhưng giảm hấp thu

c)

Cấu trúc phân tử phân cực, khó thấm qua màng sinh học

d)

Không có nhóm amin thơm nên không hấp thu

9.

Sulfacetamid natri có thể dùng làm thuốc nhỏ mắt vì:

a)

Có gốc acetyl làm tăng độ tan trong nước

b)

Có nhóm sulfonamid ít phân cực

c)

Là base mạnh nên dễ hòa tan

d)

Có khả năng liên kết protein huyết tương thấp

10.

Nguy cơ gây crystalluria (sỏi sulfonamid) tăng lên ở sulfonamid nào sau đây?

a)

Sulfacetamid

b)

Sulfamethoxazol

c)

Sulfadiazin

d)

Sulfaguanidin

11.

Đặc điểm cấu trúc nào dưới đây của sulfonamid làm tăng khả năng kết tinh trong nước tiểu?

a)

Độ tan thấp ở pH acid

b)

Nhóm thế thân dầu ở nhân thơm

c)

Nhóm guanidin phân cực

d)

Dạng muối không bền ở pH sinh lý

12.

Sulfonamid dễ bị phân hủy khi để ngoài ánh sáng, không khí chủ yếu là do:

a)

Nhóm amin thơm dễ bị khử

b)

Nhóm sulfonamid dễ thủy phân

c)

Nhóm amin thơm dễ bị oxy hóa → quinon

d)

Tạo phức với CO₂ trong không khí

13.

Phản ứng định tính sulfonamid bằng acid picric dựa vào:

a)

Nhóm sulfonic tạo kết tủa với picrat

b)

Nhóm amin thơm cho kết tủa màu với acid picric

c)

Phản ứng oxy hóa khử

d)

Sự tạo ester

14.

Trong phản ứng tạo phẩm màu ni tơ để định tính sulfonamid, mục đích của việc thêm natri nitrit vào dung dịch sulfonamid trong môi trường acid là gì?

a)

Trung hòa acid HCl

b)

Tạo muối diazoni từ nhóm amin thơm

c)

Phản ứng với beta-naphtol

d)

Oxy hóa nhóm sulfonamid

15.

Dạng muối natri của sulfonamid cần bảo quản tránh ẩm vì:

a)

Dễ thủy phân nhóm sulfonamid

b)

Dễ kết tủa lại dạng acid không tan khi hút ẩm

c)

Dễ bị oxy hóa thành nitro

d)

Dễ chuyển thành amin bậc II