wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

AI_Kiểm tra kiến thức Word và PowerPoint

Total questions: 110

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Word 2016 dùng để làm gì?

a)

Vẽ hình

b)

Soạn thảo văn bản

c)

Tính toán

d)

Trình chiếu

2.

PowerPoint dùng để làm gì?

a)

Chơi game

b)

Trình chiếu

c)

In ảnh

d)

Soạn văn bản

3.

Nút “Save” có chức năng gì?

a)

Mở file

b)

Lưu file

c)

Xoá file

d)

In file

4.

Biểu tượng chữ “B” trên thanh công cụ dùng để?

a)

Gạch chân

b)

In nghiêng

c)

In đậm

d)

Đổi màu

5.

File Word thường có đuôi gì?

a)

.docx

b)

.pptx

c)

.xls

d)

.png

6.

File trình chiếuthường có đuôi gì?

a)

.docx

b)

.pptx

c)

.xls

d)

.png

7.

Để xuống dòng trong Word, ta nhấn phím?

a)

Ctrl

b)

Shift

c)

Enter

d)

Alt

8.

Tạo slide mới trong PowerPoint bằng tổ hợp phím?

a)

Ctrl + N

b)

Ctrl + S

c)

Ctrl + M

d)

Ctrl + P

9.

Phần mềm nào để làm trình chiếu?

a)

Word

b)

Excel

c)

PowerPoint

d)

Paint

10.

Phím tắt để lưu tài liệu là?

a)

Ctrl + O

b)

Ctrl + S

c)

Ctrl + P

d)

Ctrl + M

11.

Muốn in văn bản trong Word, chọn?

a)

File → Print

b)

Home → Paste

c)

View → Zoom

d)

Insert → Picture

12.

Chèn hình ảnh vào Word qua đâu?

a)

Design

b)

Insert

c)

View

d)

Review

13.

Màu chữ được chọn ở đâu?

a)

Home → Font Color

b)

File → Save

c)

Insert → Table

d)

View → Zoom

14.

Để tạo danh sách có hình nhỏ ( hình dấu chấm tròn) đầu dòng dùng?

a)

Numbering

b)

Font

c)

Bullet

d)

Table

15.

Em có thể di chuyển con trỏ soạn thảo trong văn bản bằng .....?

a)

Chuột

b)

Bàn phím

c)

Màn hình

d)

Micro

16.

Để thoát khỏi PowerPoint ta dùng?

a)

Alt + F4

b)

Ctrl + M

c)

Ctrl + P

d)

Ctrl + X

17.

Tạo bảng trong Word bằng tab nào?

a)

Home

b)

Insert

c)

Design

d)

Layout

18.

Muốn trình chiếu từ slide đầu?

a)

F2

b)

F5

c)

F12

d)

Shift + F5

19.

Muốn trình chiếu từ slide hiện tại thì ấn?

a)

F2

b)

F5

c)

F12

d)

Shift + F5

20.

Word 2016 là phần mềm thuộc?

a)

Microsoft

b)

Google

c)

Apple

d)

Facebook

21.

Nút "Undo" dùng để?

a)

Làm lại thao tác

b)

Xoá

c)

Quay lại thao tác trước

d)

Lưu

22.

Để mở Word, chọn biểu tượng có hình chữ nào?

a)

W

b)

P

c)

X

d)

M

23.

Để xoá 1 từ dùng phím?

a)

Backspace

b)

Enter

c)

Ctrl

d)

Shift

24.

Nút “New Slide” nằm ở tab nào?

a)

Home

b)

Design

c)

File

d)

View

25.

Thêm hiệu ứng chữ ở PowerPoint qua?

a)

Animation

b)

Insert

c)

View

d)

Home

26.

Nút “Bold” giúp chữ?

a)

Nhỏ lại

b)

Gạch ngang

c)

In đậm

d)

Đổi màu

27.

Trong PowerPoint, để chèn hình vẽ ta dùng?

a)

Insert → Shapes

b)

Home → Font

c)

View → Zoom

d)

File → Save

28.

Để lưu nhanh tài liệu trong Word dùng?

a)

Ctrl + N

b)

Ctrl + S

c)

Ctrl + P

d)

Ctrl + O

29.

Tổ hợp phím Ctrl + P dùng để?

a)

Lưu file

b)

Mở file

c)

In tài liệu

d)

Xoá file

30.

Định dạng văn bản nằm trong tab?

a)

Home

b)

View

c)

Insert

d)

File

31.

Để tạo bài trình chiếu mới, dùng?

a)

File → Save

b)

File → New

c)

Home → Font

d)

View → Slide Master

32.

Để tạo hiệu ứng chuyển slide em chọn thẻ lệnh ?

a)

Transition

b)

Animation

c)

Zoom

d)

Layout

33.

Để chọn toàn bộ văn bản dùng?

a)

Ctrl + C

b)

Ctrl + A

c)

Ctrl + V

d)

Ctrl + Z

34.

Ctrl + C và Ctrl + V có nghĩa là?

a)

Cắt & Xoá

b)

Sao chép & Dán

c)

Dán & Lưu

d)

Dán & Xoá

35.

Mục “Font” cho phép?

a)

Chỉnh cỡ chữ

b)

Chèn bảng

c)

Chèn ảnh

d)

Chọn hiệu ứng

36.

Tạo hiệu ứng chữ trong PowerPoint ở đâu?

a)

Animation

b)

Design

c)

File

d)

Insert

37.

Phím “Tab” trong Word giúp?

a)

Xuống dòng

b)

Tạo dòng mới

c)

Thụt đầu dòng

d)

Xoá chữ

38.

Để chèn ảnh vào slide?

a)

Insert → Picture

b)

Home → Text

c)

View → Outline

d)

File → Save

39.

Mục “Layout” trong thẻ Home của phần mềm PowerPoint để?

a)

Định dạng slide

b)

Chèn ảnh

c)

In tài liệu

d)

Trình chiếu

40.

Định dạng gạch chân trong Word là?

a)

I

b)

U

c)

B

d)

A

41.

Mở lại file gần đây?

a)

File → Recent

b)

View → Layout

c)

Insert → Chart

d)

Home → Zoom

42.

Để chèn bảng biểu vào slide chọn?

a)

Insert → Table

b)

View → Table

c)

Home → Insert Table

d)

File → Chart

43.

Mục “Slide Master” dùng để?

a)

Quản lý hiệu ứng

b)

Quản lý bố cục slide

c)

Lưu file

d)

Xoá slide

44.

Chuyển slide nhanh dùng phím nào?

a)

PageUp/PageDown

b)

F1

c)

Ctrl

d)

Shift

45.

Chèn video vào slide ở đâu?

a)

Insert → Video

b)

File → Insert

c)

Design → Media

d)

View → Zoom

46.

Hiệu ứng chữ vào/ra gọi là?

a)

Transition

b)

Animation

c)

Table

d)

Shape

47.

PowerPoint hỗ trợ định dạng âm thanh?

a)

.mp3

b)

.ppt

c)

.xls

d)

.doc

48.

Sắp xếp slide dùng chế độ?

a)

Slide Sorter

b)

Slide Show

c)

Animation

d)

View → Zoom

49.

Định dạng ảnh nằm ở đâu?

a)

Picture Tools

b)

Font

c)

Table

d)

View

50.

Muốn đánh số trang trong Word dùng?

a)

Insert → Page Number

b)

Home → Numbering

c)

View → Header

d)

Layout → Number

51.

Copy định dạng văn bản dùng nút lệnh...?

a)

Format Painter

b)

Copy

c)

Bold

d)

Font

52.

Để chọn nhiều slide dùng?

a)

Ctrl + click

b)

Alt

c)

Shift + Tab

d)

F4

53.

Slide Transition là?

a)

Hiệu ứng chuyển trang

b)

Hiệu ứng chữ

c)

Chèn ảnh

d)

Định dạng chữ

54.

Để thực hiện chức năng tìm kiếm trong Word, em dùng phím tắt ...?

a)

Ctrl + F

b)

Ctrl + H

c)

Ctrl + S

d)

Ctrl + C

55.

Paste là gì?

a)

Cắt

b)

Dán

c)

Xoá

d)

Lưu

56.

Header và Footer là gì?

a)

Lề

b)

Gạch dưới

c)

Phần đầu/cuối trang

d)

Trang trắng

57.

Word hỗ trợ kiểm tra lỗi chính tả bằng?

a)

Check Grammar

b)

Spelling & Grammar

c)

Format

d)

Font

58.

Thêm liên kết vào văn bản dùng?

a)

Insert → Hyperlink

b)

View → Link

c)

Layout → Path

d)

Format → URL

59.

Phím tắt Ctrl + C dùng để?

a)

Cắt

b)

Lưu

c)

Sao chép

d)

In

60.

Phím tắt Ctrl + V dùng để?

a)

Dán

b)

Xoá

c)

Mở

d)

Đóng

61.

Ctrl + S trong Word có tác dụng?

a)

Đóng tệp

b)

In tài liệu

c)

Lưu tệp

d)

Xoá tệp

62.

Ctrl + P là lệnh gì?

a)

Lưu

b)

Dán

c)

In

d)

Mở

63.

Ctrl + Z dùng để?

a)

Lưu file

b)

Hoàn tác thao tác

c)

Dán dữ liệu

d)

Tăng cỡ chữ

64.

Ctrl + Y dùng để?

a)

Làm lại thao tác

b)

Sao chép

c)

Dán

d)

Cắt

65.

Ctrl + A có nghĩa là?

a)

Chọn 1 dòng

b)

Chọn tất cả

c)

Chọn 1 ký tự

d)

Dán văn bản

66.

Ctrl + X là lệnh gì?

a)

Sao chép

b)

Lưu

c)

Cắt

d)

In

67.

Ctrl + N dùng để?

a)

Tạo file mới

b)

Mở tệp

c)

In

d)

Thêm ảnh

68.

Ctrl + O dùng để?

a)

Lưu

b)

Mở tệp

c)

Chèn hình ảnh

d)

In

69.

Ctrl + F giúp làm gì?

a)

Tìm kiếm

b)

Dán

c)

Lưu

d)

Thêm trang

70.

Ctrl + H là phím tắt cho?

a)

Xoá văn bản

b)

Thay thế từ

c)

Lưu tệp

d)

Tăng lề

71.

Ctrl + B trong Word có tác dụng?

a)

Gạch chân

b)

In nghiêng

c)

In đậm

d)

Dán

72.

Ctrl + I dùng để?

a)

In đậm

b)

In nghiêng

c)

Gạch chân

d)

Thêm bảng

73.

Ctrl + U dùng để?

a)

Gạch chân

b)

Gạch giữa

c)

Gạch lề

d)

Xoá

74.

Ctrl + M dùng để làm gì trong PowerPoint?

a)

Chèn slide mới

b)

Lưu slide

c)

In slide

d)

Thoát

75.

F5 trong PowerPoint là để?

a)

Trình chiếu

b)

Thoát

c)

Mở tệp

d)

Sao chép

76.

Shift + F5 giúp gì trong PowerPoint?

a)

Chạy từ đầu

b)

Chạy từ slide hiện tại

c)

Dừng trình chiếu

d)

Thoát chương trình

77.

Ctrl + L trong Word làm gì?

a)

Căn trái đoạn văn

b)

Căn giữa

c)

Căn phải

d)

Căn đều 2 bên

78.

Ctrl + E là phím tắt để?

a)

Căn giữa

b)

Căn phải

c)

Căn trái

d)

Chỉnh màu

79.

Ctrl + R trong Word dùng để?

a)

Tăng lề

b)

Căn phải

c)

Căn trái

d)

Xoá từ

80.

Ctrl + J là phím tắt cho?

a)

Căn đều hai bên

b)

Căn giữa

c)

Chọn tất cả

d)

In đậm

81.

Alt + Tab trong Windows dùng để?

a)

Tắt máy

b)

Chuyển đổi cửa sổ

c)

Lưu file

d)

Xem ảnh

82.

Windows + D có chức năng gì?

a)

Thoát chương trình

b)

Hiện/ẩn màn hình desktop

c)

Lưu tệp

d)

Mở Control Panel

83.

Windows + E để?

a)

Mở File Explorer

b)

Mở trình duyệt

c)

Mở Paint

d)

Mở Word

84.

Windows + L có tác dụng?

a)

Mở menu

b)

Khoá máy

c)

Xoá tệp

d)

Dán dữ liệu

85.

Windows + R dùng để?

a)

Mở hộp thoại Run

b)

Tắt máy

c)

Mở PowerPoint

d)

Xem lịch

86.

Ctrl + Shift + N trong Windows để?

a)

Đổi tên

b)

Tạo thư mục mới

c)

Lưu

d)

Mở

87.

Ctrl + D trong Word giúp?

a)

Mở hộp thoại Font

b)

Tạo bảng

c)

Cắt

d)

Lưu

88.

Ctrl + Shift + > có chức năng gì?

a)

Tăng cỡ chữ

b)

Giảm cỡ chữ

c)

Xoá chữ

d)

Dán chữ

89.

Ctrl + Shift + < dùng để?

a)

Giảm cỡ chữ

b)

Xoá định dạng

c)

Căn trái

d)

Lưu file

90.

F7 trong Word dùng để?

a)

Kiểm tra chính tả

b)

Thoát

c)

Tìm kiếm

d)

Mở ảnh

91.

Ctrl + Home giúp?

a)

Lên đầu văn bản

b)

Xuống cuối văn bản

c)

In trang

d)

Thêm ảnh

92.

Ctrl + End dùng để?

a)

Về cuối văn bản

b)

Xoá trang

c)

Lưu

d)

Cắt

93.

Ctrl + Spacebar để?

a)

Xoá định dạng

b)

Thêm bảng

c)

Căn giữa

d)

In

94.

Ctrl + Shift + C dùng để?

a)

Sao chép định dạng

b)

Căn giữa

c)

Chuyển đổi chữ

d)

Xoá định dạng

95.

Ctrl + Shift + V là gì?

a)

Dán định dạng

b)

Lưu định dạng

c)

Gạch chân

d)

Cắt chữ

96.

Ctrl + Shift + L là?

a)

Tạo danh sách đầu dòng

b)

Tìm kiếm

c)

Thêm hình

d)

Lưu văn bản

97.

Ctrl + W có tác dụng gì?

a)

Đóng tài liệu

b)

Lưu tệp

c)

Cắt

d)

In

98.

Ctrl + Tab trong PowerPoint là?

a)

Chuyển tab slide

b)

Xoá slide

c)

Mở slide mới

d)

Dừng trình chiếu

99.

Các kiểu gõ chữ Việt thông dụng là?

a)

TCVN3;Telex

b)

VNi; Unicode.

c)

Unicode; TCVN3.

d)

VNI; Telex

100.

Hãy chọn bảng mã chữ Việt khi dùng font .VnArial hoặc .VnTimeH?

a)

VNI

b)

Unicode

c)

TCVN3

d)

ASCII

101.

Khi khởi động Unikey, nếu chọn bảng mã Unicode để gõ chữ Việt ta chọn font?

a)

VnTime

b)

Vni-Times

c)

. VnTimeH.

d)

Times New Roman.

102.

Bộ mã được sử dụng để mã hóa hầu hết các ngôn ngữ trên thế giới là?

a)

Unicode

b)

TCVN3

c)

VNI

d)

Ascii

103.

Khi sử dụng phần mềm hỗ trợ gõ chữ Việt, bộ mã VNI đi kèm với font nào sau đây?

a)

Có tiếp đầu ngữ là: .Vn

b)

Có tiếp đầu ngữ là: Vni -

c)

Times New Roman, Arial, Tahoma.

d)

Century, Vendar.

104.

Alt + F4 dùng để?

a)

Tắt chương trình

b)

Lưu

c)

Mở

d)

Xem help

105.

Ctrl + Q trong Word giúp?

a)

Xoá căn chỉnh đoạn

b)

Tăng lề

c)

Xoá văn bản

d)

Dán

106.

Windows + I để làm gì?

a)

Mở cài đặt

b)

In

c)

Dán

d)

Xoá

107.

Windows + P dùng để?

a)

Chuyển chế độ hiển thị

b)

Lưu

c)

Xem máy in

d)

Tạo thư mục

108.

Ctrl + Shift + Esc để?

a)

Mở Task Manager

b)

Xoá file

c)

Lưu

d)

Tắt máy

109.

Windows + S có tác dụng?

a)

Tìm kiếm

b)

Lưu

c)

Mở

d)

Dán

110.

Ctrl + Alt + Del giúp?

a)

Mở menu bảo mật

b)

Tắt Word

c)

Xoá văn bản

d)

In