Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

AI_Kiểm tra kiến thức Word và PowerPoint

Total questions: 104

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

Word 2016 dùng để làm gì?

a)

Vẽ hình

b)

Soạn thảo văn bản

c)

Tính toán

d)

Trình chiếu

2.

PowerPoint dùng để làm gì?

a)

Chơi game

b)

Trình chiếu

c)

In ảnh

d)

Soạn văn bản

3.

Nút “Save” có chức năng gì?

a)

Mở file

b)

Lưu file

c)

Xoá file

d)

In file

4.

Biểu tượng chữ “B” trên thanh công cụ dùng để?

a)

Gạch chân

b)

In nghiêng

c)

In đậm

d)

Đổi màu

5.

File Word thường có đuôi gì?

a)

.docx

b)

.pptx

c)

.xls

d)

.png

6.

File trình chiếuthường có đuôi gì?

a)

.docx

b)

.pptx

c)

.xls

d)

.png

7.

Để xuống dòng trong Word, ta nhấn phím?

a)

Ctrl

b)

Shift

c)

Enter

d)

Alt

8.

Tạo slide mới trong PowerPoint bằng tổ hợp phím?

a)

Ctrl + N

b)

Ctrl + S

c)

Ctrl + M

d)

Ctrl + P

9.

Phần mềm nào để làm trình chiếu?

a)

Word

b)

Excel

c)

PowerPoint

d)

Paint

10.

Phím tắt để lưu tài liệu là?

a)

Ctrl + O

b)

Ctrl + S

c)

Ctrl + P

d)

Ctrl + M

11.

Muốn in văn bản trong Word, chọn?

a)

File → Print

b)

Home → Paste

c)

View → Zoom

d)

Insert → Picture

12.

Chèn hình ảnh vào Word qua đâu?

a)

Design

b)

Insert

c)

View

d)

Review

13.

Màu chữ được chọn ở đâu?

a)

Home → Font Color

b)

File → Save

c)

Insert → Table

d)

View → Zoom

14.

Để tạo danh sách có hình nhỏ ( hình dấu chấm tròn) đầu dòng dùng?

a)

Numbering

b)

Font

c)

Bullet

d)

Table

15.

Em có thể di chuyển con trỏ soạn thảo trong văn bản bằng .....?

a)

Chuột

b)

Bàn phím

c)

Màn hình

d)

Micro

16.

Để thoát khỏi PowerPoint ta dùng?

a)

Alt + F4

b)

Ctrl + M

c)

Ctrl + P

d)

Ctrl + X

17.

Tạo bảng trong Word bằng tab nào?

a)

Home

b)

Insert

c)

Design

d)

Layout

18.

Muốn trình chiếu từ slide đầu?

a)

F2

b)

F5

c)

F12

d)

Shift + F5

19.

Muốn trình chiếu từ slide hiện tại thì ấn?

a)

F2

b)

F5

c)

F12

d)

Shift + F5

20.

Word 2016 là phần mềm thuộc?

a)

Microsoft

b)

Google

c)

Apple

d)

Facebook

21.

Nút "Undo" dùng để?

a)

Làm lại thao tác

b)

Xoá

c)

Quay lại thao tác trước

d)

Lưu

22.

Để mở Word, chọn biểu tượng có hình chữ nào?

a)

W

b)

P

c)

X

d)

M

23.

Để xoá 1 từ dùng phím?

a)

Backspace

b)

Enter

c)

Ctrl

d)

Shift

24.

Nút “New Slide” nằm ở tab nào?

a)

Home

b)

Design

c)

File

d)

View

25.

Thêm hiệu ứng chữ ở PowerPoint qua?

a)

Animation

b)

Insert

c)

View

d)

Home

26.

Nút “Bold” giúp chữ?

a)

Nhỏ lại

b)

Gạch ngang

c)

In đậm

d)

Đổi màu

27.

Trong PowerPoint, để chèn hình vẽ ta dùng?

a)

Insert → Shapes

b)

Home → Font

c)

View → Zoom

d)

File → Save

28.

Để lưu nhanh tài liệu trong Word dùng?

a)

Ctrl + N

b)

Ctrl + S

c)

Ctrl + P

d)

Ctrl + O

29.

Tổ hợp phím Ctrl + P dùng để?

a)

Lưu file

b)

Mở file

c)

In tài liệu

d)

Xoá file

30.

Định dạng văn bản nằm trong tab?

a)

Home

b)

View

c)

Insert

d)

File

31.

Để tạo bài trình chiếu mới, dùng?

a)

File → Save

b)

File → New

c)

Home → Font

d)

View → Slide Master

32.

Để tạo hiệu ứng chuyển slide em chọn thẻ lệnh ?

a)

Transition

b)

Animation

c)

Zoom

d)

Layout

33.

Để chọn toàn bộ văn bản dùng?

a)

Ctrl + C

b)

Ctrl + A

c)

Ctrl + V

d)

Ctrl + Z

34.

Ctrl + C và Ctrl + V có nghĩa là?

a)

Cắt & Xoá

b)

Sao chép & Dán

c)

Dán & Lưu

d)

Dán & Xoá

35.

Mục “Font” cho phép?

a)

Chỉnh cỡ chữ

b)

Chèn bảng

c)

Chèn ảnh

d)

Chọn hiệu ứng

36.

Tạo hiệu ứng chữ trong PowerPoint ở đâu?

a)

Animation

b)

Design

c)

File

d)

Insert

37.

Phím “Tab” trong Word giúp?

a)

Xuống dòng

b)

Tạo dòng mới

c)

Thụt đầu dòng

d)

Xoá chữ

38.

Để chèn ảnh vào slide?

a)

Insert → Picture

b)

Home → Text

c)

View → Outline

d)

File → Save

39.

Mục “Layout” trong thẻ Home của phần mềm PowerPoint để?

a)

Định dạng slide

b)

Chèn ảnh

c)

In tài liệu

d)

Trình chiếu

40.

Định dạng gạch chân trong Word là?

a)

I

b)

U

c)

B

d)

A

41.

Mở lại file gần đây?

a)

File → Recent

b)

View → Layout

c)

Insert → Chart

d)

Home → Zoom

42.

Để chèn bảng biểu vào slide chọn?

a)

Insert → Table

b)

View → Table

c)

Home → Insert Table

d)

File → Chart

43.

Mục “Slide Master” dùng để?

a)

Quản lý hiệu ứng

b)

Quản lý bố cục slide

c)

Lưu file

d)

Xoá slide

44.

Chuyển slide nhanh dùng phím nào?

a)

PageUp/PageDown

b)

F1

c)

Ctrl

d)

Shift

45.

Chèn video vào slide ở đâu?

a)

Insert → Video

b)

File → Insert

c)

Design → Media

d)

View → Zoom

46.

Hiệu ứng chữ vào/ra gọi là?

a)

Transition

b)

Animation

c)

Table

d)

Shape

47.

PowerPoint hỗ trợ định dạng âm thanh?

a)

.mp3

b)

.ppt

c)

.xls

d)

.doc

48.

Sắp xếp slide dùng chế độ?

a)

Slide Sorter

b)

Slide Show

c)

Animation

d)

View → Zoom

49.

Định dạng ảnh nằm ở đâu?

a)

Picture Tools

b)

Font

c)

Table

d)

View

50.

Muốn đánh số trang trong Word dùng?

a)

Insert → Page Number

b)

Home → Numbering

c)

View → Header

d)

Layout → Number

51.

Copy định dạng văn bản dùng nút lệnh...?

a)

Format Painter

b)

Copy

c)

Bold

d)

Font

52.

Để chọn nhiều slide dùng?

a)

Ctrl + click

b)

Alt

c)

Shift + Tab

d)

F4

53.

Slide Transition là?

a)

Hiệu ứng chuyển trang

b)

Hiệu ứng chữ

c)

Chèn ảnh

d)

Định dạng chữ

54.

Để thực hiện chức năng tìm kiếm trong Word, em dùng phím tắt ...?

a)

Ctrl + F

b)

Ctrl + H

c)

Ctrl + S

d)

Ctrl + C

55.

Paste là gì?

a)

Cắt

b)

Dán

c)

Xoá

d)

Lưu

56.

Header và Footer là gì?

a)

Lề

b)

Gạch dưới

c)

Phần đầu/cuối trang

d)

Trang trắng

57.

Word hỗ trợ kiểm tra lỗi chính tả bằng?

a)

Check Grammar

b)

Spelling & Grammar

c)

Format

d)

Font

58.

Thêm liên kết vào văn bản dùng?

a)

Insert → Hyperlink

b)

View → Link

c)

Layout → Path

d)

Format → URL

59.

Phím tắt Ctrl + C dùng để?

a)

Cắt

b)

Lưu

c)

Sao chép

d)

In

60.

Ctrl + Z dùng để?

a)

Lưu file

b)

Hoàn tác thao tác

c)

Dán dữ liệu

d)

Tăng cỡ chữ

61.

Ctrl + Y dùng để?

a)

Làm lại thao tác

b)

Sao chép

c)

Dán

d)

Cắt

62.

Ctrl + X là lệnh gì?

a)

Sao chép

b)

Lưu

c)

Cắt

d)

In

63.

Ctrl + N dùng để?

a)

Tạo file mới

b)

Mở tệp

c)

In

d)

Thêm ảnh

64.

Ctrl + O dùng để?

a)

Lưu

b)

Mở tệp

c)

Chèn hình ảnh

d)

In

65.

Ctrl + F giúp làm gì?

a)

Tìm kiếm

b)

Dán

c)

Lưu

d)

Thêm trang

66.

Ctrl + H là phím tắt cho?

a)

Xoá văn bản

b)

Thay thế từ

c)

Lưu tệp

d)

Tăng lề

67.

Ctrl + B trong Word có tác dụng?

a)

Gạch chân

b)

In nghiêng

c)

In đậm

d)

Dán

68.

Ctrl + I dùng để?

a)

In đậm

b)

In nghiêng

c)

Gạch chân

d)

Thêm bảng

69.

Ctrl + U dùng để?

a)

Gạch chân

b)

Gạch giữa

c)

Gạch lề

d)

Xoá

70.

Ctrl + M dùng để làm gì trong PowerPoint?

a)

Chèn slide mới

b)

Lưu slide

c)

In slide

d)

Thoát

71.

Ctrl + L trong Word làm gì?

a)

Căn trái đoạn văn

b)

Căn giữa

c)

Căn phải

d)

Căn đều 2 bên

72.

Ctrl + E là phím tắt để?

a)

Căn giữa

b)

Căn phải

c)

Căn trái

d)

Chỉnh màu

73.

Ctrl + R trong Word dùng để?

a)

Tăng lề

b)

Căn phải

c)

Căn trái

d)

Xoá từ

74.

Ctrl + J là phím tắt cho?

a)

Căn đều hai bên

b)

Căn giữa

c)

Chọn tất cả

d)

In đậm

75.

Alt + Tab trong Windows dùng để?

a)

Tắt máy

b)

Chuyển đổi cửa sổ

c)

Lưu file

d)

Xem ảnh

76.

Windows + D có chức năng gì?

a)

Thoát chương trình

b)

Hiện/ẩn màn hình desktop

c)

Lưu tệp

d)

Mở Control Panel

77.

Windows + E để?

a)

Mở File Explorer

b)

Mở trình duyệt

c)

Mở Paint

d)

Mở Word

78.

Windows + L có tác dụng?

a)

Mở menu

b)

Khoá máy

c)

Xoá tệp

d)

Dán dữ liệu

79.

Windows + R dùng để?

a)

Mở hộp thoại Run

b)

Tắt máy

c)

Mở PowerPoint

d)

Xem lịch

80.

Ctrl + Shift + N trong Windows để?

a)

Đổi tên

b)

Tạo thư mục mới

c)

Lưu

d)

Mở

81.

Ctrl + D trong Word giúp?

a)

Mở hộp thoại Font

b)

Tạo bảng

c)

Cắt

d)

Lưu

82.

Ctrl + Shift + > có chức năng gì?

a)

Tăng cỡ chữ

b)

Giảm cỡ chữ

c)

Xoá chữ

d)

Dán chữ

83.

Ctrl + Shift + < dùng để?

a)

Giảm cỡ chữ

b)

Xoá định dạng

c)

Căn trái

d)

Lưu file

84.

F7 trong Word dùng để?

a)

Kiểm tra chính tả

b)

Thoát

c)

Tìm kiếm

d)

Mở ảnh

85.

Ctrl + Home giúp?

a)

Lên đầu văn bản

b)

Xuống cuối văn bản

c)

In trang

d)

Thêm ảnh

86.

Ctrl + End dùng để?

a)

Về cuối văn bản

b)

Xoá trang

c)

Lưu

d)

Cắt

87.

Ctrl + Spacebar để?

a)

Xoá định dạng

b)

Thêm bảng

c)

Căn giữa

d)

In

88.

Ctrl + Shift + C dùng để?

a)

Sao chép định dạng

b)

Căn giữa

c)

Chuyển đổi chữ

d)

Xoá định dạng

89.

Ctrl + Shift + V là gì?

a)

Dán định dạng

b)

Lưu định dạng

c)

Gạch chân

d)

Cắt chữ

90.

Ctrl + Shift + L là?

a)

Tạo danh sách đầu dòng

b)

Tìm kiếm

c)

Thêm hình

d)

Lưu văn bản

91.

Ctrl + W có tác dụng gì?

a)

Đóng tài liệu

b)

Lưu tệp

c)

Cắt

d)

In

92.

Ctrl + Tab trong PowerPoint là?

a)

Chuyển tab slide

b)

Xoá slide

c)

Mở slide mới

d)

Dừng trình chiếu

93.

Các kiểu gõ chữ Việt thông dụng là?

a)

TCVN3;Telex

b)

VNi; Unicode.

c)

Unicode; TCVN3.

d)

VNI; Telex

94.

Hãy chọn bảng mã chữ Việt khi dùng font .VnArial hoặc .VnTimeH?

a)

VNI

b)

Unicode

c)

TCVN3

d)

ASCII

95.

Khi khởi động Unikey, nếu chọn bảng mã Unicode để gõ chữ Việt ta chọn font?

a)

VnTime

b)

Vni-Times

c)

. VnTimeH.

d)

Times New Roman.

96.

Bộ mã được sử dụng để mã hóa hầu hết các ngôn ngữ trên thế giới là?

a)

Unicode

b)

TCVN3

c)

VNI

d)

Ascii

97.

Khi sử dụng phần mềm hỗ trợ gõ chữ Việt, bộ mã VNI đi kèm với font nào sau đây?

a)

Có tiếp đầu ngữ là: .Vn

b)

Có tiếp đầu ngữ là: Vni -

c)

Times New Roman, Arial, Tahoma.

d)

Century, Vendar.

98.

Alt + F4 dùng để?

a)

Tắt chương trình

b)

Lưu

c)

Mở

d)

Xem help

99.

Ctrl + Q trong Word giúp?

a)

Xoá căn chỉnh đoạn

b)

Tăng lề

c)

Xoá văn bản

d)

Dán

100.

Windows + I để làm gì?

a)

Mở cài đặt

b)

In

c)

Dán

d)

Xoá

101.

Windows + P dùng để?

a)

Chuyển chế độ hiển thị

b)

Lưu

c)

Xem máy in

d)

Tạo thư mục

102.

Ctrl + Shift + Esc để?

a)

Mở Task Manager

b)

Xoá file

c)

Lưu

d)

Tắt máy

103.

Windows + S có tác dụng?

a)

Tìm kiếm

b)

Lưu

c)

Mở

d)

Dán

104.

Ctrl + Alt + Del giúp?

a)

Mở menu bảo mật

b)

Tắt Word

c)

Xoá văn bản

d)

In