wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm quản trị mạng

Total questions: 28

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Quản trị mạng được hiểu là gì trong lĩnh vực viễn thông?

a)

Một tập hợp các chức năng giám sát, điều khiển hoạt động mạng và lập kế hoạch phát triển mạng

b)

Quá trình cài đặt phần cứng mạng theo hướng dẫn của nhà sản xuất

c)

Việc thiết kế kiến trúc mạng vật lý cho nhà cung cấp dịch vụ viễn thông

d)

Hoạt động truyền dẫn lưu lượng mạng qua các tuyến cáp quang

2.

Nhiệm vụ quản trị mạng bao gồm chức năng nào sau đây?

a)

Quản lý cấu hình, hiệu năng, lỗi, bảo mật, tài khoản của hệ thống mạng

b)

Mã hóa toàn bộ dữ liệu truyền trên mạng để bảo mật thông tin

c)

Thiết kế phần cứng mạng mới để mở rộng quy mô mạng

d)

Truyền tải dữ liệu với tốc độ cao nhất có thể trên mọi liên kết mạng

3.

Mục tiêu chính của hoạt động quản trị mạng là gì?

a)

Đảm bảo hệ thống mạng hoạt động hiệu quả, đáp ứng mục tiêu nhà cung cấp với nguồn lực hiện có

b)

Tăng tối đa độ phức tạp mạng nhằm thử thách khả năng của quản trị viên

c)

Xác định mọi lỗi phần cứng mạng trước khi triển khai lắp đặt thiết bị

d)

Mở rộng không giới hạn phạm vi phủ sóng của mạng viễn thông ra toàn cầu

4.

Thành phần cơ bản của một hệ thống quản trị mạng gồm những gì?

a)

Khối quản lý (Manager), tác nhân (Agent) và cơ sở thông tin quản lý (MIB)

b)

Bộ định tuyến (Router), chuyển mạch (Switch) và tường lửa (Firewall)

c)

Máy tính người dùng, máy chủ web và cơ sở dữ liệu (Database)

d)

Đường truyền cáp quang, bộ phát Wi-Fi và thiết bị đầu cuối (PC)

5.

Agent trong mô hình quản trị mạng đóng vai trò gì?

a)

Thu thập thông tin quản lý từ thiết bị mạng và gửi về cho bộ phận quản lý

b)

Phát lệnh điều khiển và giám sát toàn bộ mạng từ trung tâm

c)

Lưu trữ các thông tin cấu hình của mạng dưới dạng cơ sở dữ liệu

d)

Thực hiện các tác vụ tính toán hiệu năng cao cho ứng dụng người dùng

6.

Cơ sở thông tin quản lý (MIB) là gì?

a)

Cơ sở dữ liệu lưu trữ các thuộc tính quản lý của các đối tượng mạng để phục vụ cho quản trị

b)

Giao thức truyền thông tin giám sát mạng theo thời gian thực

c)

Giao diện phần cứng kết nối giữa thiết bị mạng và máy trạm quản lý

d)

Phần mềm quản lý sự cố mạng dựa trên trí tuệ nhân tạo

7.

Các đối tượng quản lý (managed objects) trong MIB thường được tổ chức theo cấu trúc nào?

a)

Cây phân cấp (hierarchical tree) được định danh bằng các mã ASN.1/OID

b)

Danh sách phẳng tuần tự (flat list) không phân cấp thứ bậc

c)

Ma trận hai chiều gồm các hàng thiết bị và cột thông số

d)

Mạng lưới ngang hàng (peer-to-peer) giữa các đối tượng quản lý

8.

SMI (Structure of Management Information) trong quản trị mạng đề cập đến điều gì?

a)

Ngôn ngữ định nghĩa cấu trúc và quy tắc đặt tên, mã hóa các đối tượng quản lý trong MIB

b)

Giao thức truyền thông giữa các thành phần quản trị mạng

c)

Phương pháp lưu trữ dữ liệu giám sát hiệu năng mạng

d)

Mô hình bảo mật thông tin trong hệ quản trị mạng

9.

Trong SMI, định nghĩa thông báo (NOTIFICATION-TYPE) thường dùng để mô tả gì?

a)

Cách thức một bản tin bẫy (trap) được gửi từ Agent tới Manager mà không cần yêu cầu từ phía Manager

b)

Phương thức mã hóa gói tin SNMP bằng khóa công khai

c)

Thứ tự luân phiên phiên bản phần mềm của hệ thống quản lý

d)

Các tham số cấu hình địa chỉ IP cho các agent trong mạng

10.

Mô hình quản trị mạng tập trung có đặc điểm nào nổi bật?

(a)  

11.

Mô hình quản trị mạng tập trung có đặc điểm nào nổi bật?

a)

Toàn bộ mạng được quản lý bởi một trung tâm quản lý duy nhất, có thể trở thành điểm lỗi đơn lẻ

b)

Quản lý theo nhiều cấp bậc với các trung tâm vùng và trung tâm tổng

c)

Nhiều hệ thống quản lý hoạt động ngang hàng, không có trung tâm

d)

Mỗi thiết bị tự quản trị độc lập, không có sự điều phối tập trung

12.

Mô hình quản trị mạng phân cấp (hierarchical) thường gồm những cấp quản lý nào?

a)

Trung tâm quản lý mạng (NMC) điều phối các trung tâm quản lý vùng (OMC), dưới cùng là các agent ở thiết bị

b)

Các bộ định tuyến cấp cao và các bộ định tuyến cấp thấp theo cấu trúc cây

c)

Nhiều máy chủ quản lý ngang hàng chia sẻ gánh nặng giám sát

d)

Một máy trạm quản lý chính và nhiều máy trạm quản lý dự phòng song song

13.

Mô hình quản trị mạng phân tán (distributed) có ưu điểm gì so với mô hình tập trung?

a)

Tăng tính chịu lỗi và mở rộng nhờ có nhiều bộ phận quản lý phân tán, giảm phụ thuộc vào một điểm duy nhất

b)

Đơn giản hóa việc cài đặt do chỉ cần một máy chủ quản lý duy nhất

c)

Ít yêu cầu về đồng bộ dữ liệu quản lý giữa các thành phần

d)

Tránh được hoàn toàn nhu cầu sử dụng các giao thức quản trị mạng tiêu chuẩn

14.

Quản trị mạng dựa trên CLI (Command Line Interface) thường có nhược điểm gì?

a)

Khó sử dụng cho người không chuyên, dễ xảy ra lỗi do thao tác thủ công từng thiết bị

b)

Tốc độ cấu hình hàng loạt thiết bị rất chậm do giao diện đồ họa hạn chế

c)

Không thể thực hiện các cấu hình bảo mật cho thiết bị mạng

d)

Không hỗ trợ quản lý thiết bị từ xa qua mạng IP

15.

Ưu điểm của quản trị mạng qua giao diện đồ họa (GUI) so với CLI là gì?

a)

Giao diện trực quan, dễ sử dụng, giảm yêu cầu cao về kỹ thuật thao tác câu lệnh

b)

Cho phép điều khiển thiết bị với quyền truy

16.

u điểm của quản trị mạng qua giao diện đồ họa (GUI) so với CLI là gì?

a)

Giao diện trực quan, dễ sử dụng, giảm yêu cầu cao về kỹ thuật thao tác câu lệnh

b)

Cho phép điều khiển thiết bị với quyền truy cập sâu hơn vào phần cứng

c)

Tốc độ thực thi lệnh cấu hình nhanh hơn CLI do dùng giao diện web

d)

Không đòi hỏi tài nguyên hệ thống nhiều khi triển khai trên máy quản lý

17.

Trong kiến trúc quản trị mạng TMN (Telecommunications Management Network), Lớp quản lý phần tử (EML) thực hiện chức năng gì?

a)

Quản lý các thiết bị mạng riêng lẻ và một phần mạng, bao gồm cấu hình và giám sát cảnh báo trên từng phần tử

b)

Quản lý toàn bộ liên mạng, điều phối các quan hệ và liên kết giữa các phần tử mạng

c)

Quản lý các loại hình dịch vụ mạng cung cấp cho người dùng cuối

d)

Xử lý các vấn đề kinh doanh như thanh toán, lập hóa đơn dịch vụ mạng

18.

Lớp quản lý mạng (NML) trong mô hình TMN chịu trách nhiệm gì?

a)

Đảm bảo toàn bộ liên mạng hoạt động thông suốt bằng cách quản lý các liên kết và phụ thuộc giữa các phần tử mạng

b)

Quản lý chi tiết từng tham số cấu hình của một thiết bị mạng đơn lẻ

c)

Cung cấp các chức năng hỗ trợ kinh doanh như dự báo và lập kế hoạch tài chính

d)

Kiểm thử và phát triển các ứng dụng mạng mới trước khi triển khai thực tế

19.

Lớp quản lý dịch vụ (SML) trong kiến trúc TMN liên quan chủ yếu đến nhiệm vụ nào?

a)

Quản lý các loại dịch vụ mà mạng cung cấp, đảm bảo hệ thống mạng cung cấp dịch vụ trơn tru theo đúng kỳ vọng

b)

Quản lý phần cứng hạ tầng mạng như router, switch, máy chủ vật lý

c)

Quản lý việc truyền dẫn lưu lượng từ đầu đến cuối qua nhiều mạng trung gian

d)

Giám sát các tham số môi trường vật lý (nhiệt độ, nguồn điện) tại các trung tâm dữ liệu mạng

20.

Lớp quản lý kinh doanh (BML) trong mô hình TMN giải quyết vấn đề gì?

4 lines
21.

Lớp quản lý kinh doanh (BML) trong mô hình TMN giải quyết vấn đề gì?

a)

Các khía cạnh kinh doanh liên quan đến cung cấp dịch vụ mạng, bao gồm thanh toán, lập hóa đơn, hỗ trợ khách hàng, lập kế hoạch và dự báo kinh doanh

b)

Điều phối các giao thức định routing và chuyển mạch ở lớp hạ tầng mạng

c)

Tối ưu hóa thuật toán nén dữ liệu để tiết kiệm băng thông truyền dẫn

d)

Triển khai các bản vá bảo mật cho thiết bị mạng trên diện rộng

22.

Ngoài 5 chức năng quản trị FCAPS (Fault, Configuration, Accounting, Performance, Security) theo ISO, kiến trúc TMN bổ sung chức năng quản trị quan trọng nào?

a)

Quản lý dữ liệu, bao gồm quản lý siêu dữ liệu, vòng đời, chất lượng và cấu hình dữ liệu trên mạng viễn thông

b)

Quản lý người dùng (User Management) tập trung

c)

Quản lý tiết kiệm năng lượng (Green Management) cho thiết bị mạng

d)

Quản lý kênh truyền dẫn quang (Optical Channel Management) ở tầng vật lý

23.

Sự khác biệt chính giữa kiến trúc quản trị mạng TMN và mô hình SNMP truyền thống là gì?

a)

TMN phân chia chức năng quản trị thành nhiều tầng (phần tử, mạng, dịch vụ, kinh doanh) theo mô hình phân cấp, trong khi SNMP sử dụng cấu trúc hai tầng Manager-Agent đơn giản

b)

SNMP yêu cầu nhiều trung tâm quản lý vùng (OMC) còn TMN chỉ cần một máy quản lý duy nhất

c)

TMN là tiêu chuẩn do IETF đề xuất còn SNMP do ITU-T phát triển

d)

Mô hình SNMP tích hợp sẵn chức năng quản lý kinh doanh còn TMN thì không hỗ trợ mức kinh doanh

24.

FCAPS là viết tắt của những chức năng quản trị mạng nào?

a)

Fault (Lỗi), Configuration (Cấu hình), Accounting (Tài khoản/Kế toán), Performance (Hiệu năng), Security (Bảo mật)

b)

Fault, Capacity (Dung lượng), Accessibility (Khả dụng), Performance, Security

c)

File (Tệp tin), CPU, Application, Protocol, Security

d)

Facility (Cơ sở vật chất), Configuration, Asset (Tài sản), Performance, Support (Hỗ trợ)

25.

Chức năng Accounting Management (quản lý tài khoản) trong FCAPS đề cập đến nội dung nào?

a)

Quản lý tài nguyên sử dụng và tính toán cước phí, lưu lượng hoặc tài khoản người dùng trên mạng

b)

Quản lý tài khoản đăng nhập của quản trị viên hệ thống mạng

c)

Quản lý mật khẩu và phân quyền truy cập thiết bị mạng

d)

Quản lý việc cấu hình địa chỉ IP tĩnh hoặc động cho các nút mạng

26.

Giao thức SNMP (Simple Network Management Protocol) chủ yếu được sử dụng cho mục đích gì?

a)

Trao đổi thông tin quản lý mạng giữa các agent và manager trong mạng IP

b)

Truyền tải lưu lượng dữ liệu người dùng thời gian thực (thoại, video)

c)

Cung cấp kênh bảo mật VPN giữa các thiết bị quản trị mạng

d)

Đồng bộ thời gian giữa các phần tử mạng phân tán địa lý

27.

Kiến trúc hệ thống quản trị mạng dựa trên SNMP gồm những thành phần chính nào?

a)

Manager, Agent và MIB (Cơ sở thông tin quản lý) tạo thành quan hệ chủ-tớ trong quản lý mạng

b)

Bộ điều khiển trung tâm, các bộ điều khiển biên và các thiết bị chấp hành

c)

Máy chủ giám sát, máy chủ cơ sở dữ liệu và bộ thu thập lưu lượng NetFlow

d)

Hệ thống máy trạm quản lý song song theo mô hình peer-to-peer

28.

Trong SNMP, Manager là gì?

a)

Phần mềm quản lý vận hành trên một hoặc nhiều máy chủ, gửi yêu cầu và nhận thông tin từ các agent để giám sát, điều khiển mạng

b)

Thiết bị phần cứng chuyên dụng dùng để chuyển tiếp gói SNMP

c)

Giao diện dòng lệnh để quản trị viên nhập lệnh SNMP

d)

Một tiến trình hệ thống trên mỗi thiết bị mạng chịu qu