Worksheetsc2-2
Total questions: 24
Worksheet time: 15mins
Web-Based Enterprise Management (WBEM) đề cập đến điều gì?
Một tiêu chuẩn quản trị mạng doanh nghiệp dựa trên web do DMTF đề xuất, nhằm cung cấp cách thức thống nhất quản lý tài nguyên CNTT doanh nghiệp thông qua công nghệ web
Một giao thức của Cisco để quản trị thiết bị doanh nghiệp qua giao diện dòng lệnh
Một dịch vụ web tích hợp sẵn trong mọi thiết bị mạng để truy cập từ xa
Một phương pháp mã hóa lưu lượng quản trị web trong môi trường doanh nghiệp
Agent-Based Network Management là kỹ thuật gì?
Kỹ thuật sử dụng các tác nhân phần mềm (agent) tự trị được phân bố trong mạng để thực hiện các nhiệm vụ quản trị một cách độc lập hoặc hợp tác, giảm tải cho hệ thống quản lý trung tâm
Giao thức quản lý mạng qua agent SNMP v1 truyền thống
Mô hình mà mỗi người dùng cuối trở thành một agent quản lý mạng ngang hàng
Phương pháp quản trị chỉ dựa trên agent di động bỏ hoàn toàn agent tĩnh
Agent trong ngữ cảnh hệ thống phân tán được định nghĩa như thế nào?
Là thành phần trung gian, thực thi độc lập một nhiệm vụ thay cho con người hoặc tổ chức; trong quản trị mạng, agent đại diện cho chức năng tài nguyên được quản lý, qua đó manager tác động được đến tài nguyên
Là bất kỳ tiến trình nào đang chạy trên máy tính người dùng
Là thiết bị phần cứng có trí tuệ nhân tạo gắn vào mỗi node mạng
Là một thực thể hoàn toàn thụ động, chỉ lưu trữ dữ liệu không làm gì cả
Theo góc độ tính toán phân tán, agent được mô tả ra sao?
Agent là một phần mềm tự chủ, hoạt động không đồng bộ thay cho người dùng trong hệ phân tán; agent có thể tĩnh hoặc di động; có thể tích hợp trí tuệ nhân tạo từ các luật cố định đến cơ chế tự học
Agent là phần mềm luôn cần đồng bộ thời gian chặt chẽ với server trung tâm
Agent là tiến trình thời gian thực đồng bộ nhịp nhàng với các agent khác
Agent là chương trình yêu cầu tài nguyên t
Các kỹ thuật chính dùng trong agent bao gồm gì?
Ngôn ngữ giao tiếp agent, môi trường xử lý phân tán (DPE) và ngôn ngữ lập trình phát triển ứng dụng agent, giúp agent tương tác với nhau, di chuyển và thực thi nhiệm vụ linh hoạt trên hệ phân tán
Các thuật toán AI tối ưu, công cụ phần cứng FPGA, giao thức nén dữ liệu
Các kỹ thuật ảo hóa, container hóa và blockchain
Giao thức định tuyến agent, môi trường truyền thông bất đồng bộ, ngôn ngữ Python
Lợi thế của agent phân tán trong quản trị mạng là gì?
Cho phép quản lý mạng theo mô hình phi tập trung, giảm thiểu điểm lỗi đơn; các agent có thể hoạt động song song, thực hiện nhiều tác vụ quản trị đồng thời ở các khu vực khác nhau
Đảm bảo mọi cấu hình mạng được đồng bộ tuyệt đối ngay lập tức
Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu về máy chủ quản lý trung tâm
Thay thế cần thiết cho các giao thức quản trị tiêu chuẩn như SNMP
Mobile Agent có thể giải quyết vấn đề gì mà hệ thống tập trung đang gặp phải?
Vấn đề hạn chế mở rộng và thiếu linh hoạt của kiến trúc tĩnh: mobile agent phân tán xử lý, di chuyển đến nơi cần thiết thay vì phụ thuộc vào máy chủ tập trung cố định
Vấn đề bảo mật: mobile agent mã hóa mọi dữ liệu tốt hơn hệ thống tập trung
Vấn đề chi phí: mobile agent chạy trên thiết bị người dùng nên không tốn chi phí hạ tầng
Vấn đề tương thích: mobile agent chỉ dùng ngôn ngữ Java nên đa nền tảng
Mô hình quản trị mạng phân tán dựa trên agent di động đem lại ưu điểm chính gì?
Tính phân tán của các manager: các manager có thể được triển khai phân bố, thậm chí nhúng vào agent di động, giảm tải cho một điểm quản lý tập trung
Độ bảo mật
di động đem lại ưu điểm chính gì?
Tính phân tán của các manager: các manager có thể được triển khai phân bố, thậm chí nhúng vào agent di động, giảm tải cho một điểm quản lý tập trung
Độ bảo mật tuyệt đối do agent di động tự mã hóa thông tin liên lạc
Dễ dàng kiểm soát hơn so với mô hình tập trung vì có ít thực thể hơn
Loại bỏ hoàn toàn lưu lượng quản trị trên mạng do agent tự xử lý cục bộ
Mạng tự trị (Autonomic Network) là gì?
Là mạng có khả năng tự cấu hình, tự tối ưu, tự chữa lỗi, tự bảo vệ mà không cần can thiệp thường xuyên của con người, dựa trên các nguyên tắc của tính toán tự động
Là mạng mà các thiết bị đều có địa chỉ IP tự động cấu hình (APIPA)
Là mạng sử dụng hoàn toàn các thiết bị của một hãng để dễ quản lý
Là mạng không có bất kỳ chính sách bảo mật hay can thiệp thủ công nào
Quản trị hệ thống nhận biết ngữ cảnh đòi hỏi hệ thống có khả năng gì?
Cảm nhận được các thông tin môi trường hoạt động (ví dụ vị trí người dùng, thời gian, trạng thái thiết bị,…) và ra quyết định điều chỉnh phù hợp dựa trên những thông tin đó
Ghi nhớ toàn bộ lịch sử cấu hình của mạng từ khi triển khai
Phân tích mọi gói tin đi qua để tìm kiếm từ khóa quan trọng
Thay đổi kiến trúc mạng vật lý khi phát hiện sự cố
Tại sao context-aware ban đầu chỉ tập trung vào vị trí người dùng?
Vì lúc đầu khái niệm nhận biết ngữ cảnh được hiểu đơn giản là xác định vị trí người dùng để cung cấp dịch vụ phù hợp, sau đó mới mở rộng ra các ngữ cảnh phức tạp khác
Vì các hệ thống cũ không đủ sức xử lý nhiều loại ngữ cảnh cùng lúc
Vì vị trí là thông tin duy nhất có sẵn thông qua GPS thời kỳ đầu
Vì nhà cung cấp dịch vụ quan tâm vị trí để tính cước phí người dùng
Mạng nhận biết ngữ cảnh có thể cung cấp thông tin gì cho quản trị viên?
Mạng nhận biết ngữ cảnh có thể cung cấp thông tin gì cho quản trị viên?
Cung cấp ngữ cảnh của các sự kiện mạng – ví dụ một cảnh báo hiệu năng có thể đi kèm thông tin ngữ cảnh (thời điểm, tải mạng, loại ứng dụng đang chạy) để quản trị viên hiểu rõ hơn tình hình
Cung cấp chính xác tọa độ GPS của từng gói tin trong mạng
Cung cấp tâm trạng (vui, buồn) của người dùng cuối khi họ sử dụng dịch vụ mạng
Cung cấp dự báo lỗi phần cứng sẽ xảy ra dựa trên ngữ cảnh thời tiết
Tự động hóa mạng (Network Automation) đề cập đến điều gì?
Việc sử dụng phần mềm để tương tác trực tiếp với hạ tầng mạng, tự động thực hiện các cấu hình, giám sát, kiểm thử mà trước đây cần con người làm thủ công – nhờ đó tách rời quản trị viên khỏi chi tiết phần cứng/phần mềm phức tạp
Việc tất cả các cấu hình mạng đều được đặt lịch (schedule) sẵn để chạy định kỳ
Việc thay thế toàn bộ thiết bị vật lý bằng máy ảo để dễ sao lưu
Việc sử dụng robot vật lý cắm vào các cổng mạng để chuyển mạch thủ công
Tại sao tự động hóa quản trị mạng ngày càng quan trọng?
Vì mạng hiện đại phức tạp và lớn, tự động hóa giúp xử lý nhanh các tác vụ lặp lại, giảm lỗi con người, khắc phục và thậm chí phòng ngừa sự cố nhanh hơn, nâng cao hiệu quả vận hành tổng thể
Vì nhân lực quản trị mạng ngày càng đắt đỏ, tự động hóa để cắt giảm nhân sự
Vì các giao thức mạng ngày càng khó sử dụng nên phải tự động mới dùng được
Vì luật pháp yêu cầu các nhà mạng phải áp dụng tự động hóa 100%
NFV tác động gì đến cách triển khai dịch vụ mạng của nhà cung cấp?
Cho phép nhà cung cấp linh hoạt khởi tạo và di chuyển các chức năng mạng dưới dạng phần mềm, tận dụng hạ tầng sẵn có tốt hơn, thay vì phụ thuộc vào thiết bị phần cứng chuyên dụng cho từng dịch vụ
Buộc nhà cung cấp phải mua thêm nhiều phần cứng hơn trước để chạy được NFV
SDN và NFV thường được coi là những công nghệ nền tảng cho điều gì?
Cho mạng thế hệ mới và quản trị mạng tự động hóa cao, vì SDN tập trung hóa và lập trình hóa điều khiển mạng, NFV ảo hóa linh hoạt các chức năng mạng – kết hợp lại tạo nên hạ tầng linh hoạt, dễ tự động hóa quản lý
Cho mạng 2G/3G cũ, thay thế dần các thiết bị viễn thông truyền thống
Cho việc đào tạo quản trị viên mạng cơ bản vì hai công nghệ này đơn giản
Cho việc tăng cường bảo mật vật lý của thiết bị nhờ bọc phần mềm xung quanh
Chương trình quản trị mạng tự động thường làm những việc gì để giảm sai sót con người?
Tự động thực hiện các tác vụ lặp đi lặp lại hàng ngày (như sao lưu cấu hình, cập nhật phần mềm, kiểm tra nhật ký), đưa ra cảnh báo sớm và thậm chí kích hoạt sửa lỗi trước khi sự cố xảy ra
Gửi email nhắc nhở quản trị viên mỗi ngày về việc cần làm
Tăng cường phân quyền chi tiết để hạn chế thao tác nhầm
Yêu cầu xác nhận nhiều bước cho mỗi lệnh cấu hình để tránh sai
Sự khác biệt giữa quản trị mạng tự động và tự quản trị là gì?
Quản trị mạng tự động hóa tập trung vào việc sử dụng công cụ/script để thực thi các tác vụ do con người định trước (vẫn theo quy trình do người đặt ra), còn tự quản trị hướng tới hệ thống tự đưa ra quyết định và tự điều chỉnh dựa trên mục tiêu chung do con người đề ra (hệ thống “tự thông minh” hơn)
Không có khác biệt, chỉ là hai cách gọi khác nhau của cùng một khái niệm
Tự quản trị đòi hỏi AI, còn tự động hóa thì không liên quan AI
Quản
do con người đề ra (hệ thống “tự thông minh” hơn)
Không có khác biệt, chỉ là hai cách gọi khác nhau của cùng một khái niệm
Tự quản trị đòi hỏi AI, còn tự động hóa thì không liên quan AI
Quản trị tự động chỉ áp dụng cho mạng nhỏ, tự quản trị cho mạng lớn
Vai trò của người vận hành trong hệ thống tự quản trị thay đổi thế nào?
Từ thực hiện cấu hình chi tiết chuyển sang định nghĩa chính sách, mục tiêu; hệ thống tự quản sẽ tự điều chỉnh để đạt mục tiêu đó, người vận hành giám sát kết quả và điều chỉnh chính sách khi cần
Vai trò không đổi, vẫn cấu hình từng thiết bị như trước nhưng có thêm giao diện đẹp hơn
Người vận hành bị loại bỏ hoàn toàn khỏi vòng quản lý
Người vận hành chỉ còn vai trò sửa phần cứng khi hệ thống yêu cầu
Điều kiện để một hệ thống tự trị đạt hiệu quả là gì?
Kiến trúc hệ thống tự trị phải đạt ba mục đích: tối thiểu hóa sự can thiệp của con người, tối ưu hóa việc ra quyết định dựa trên chính sách, và đảm bảo tin cậy/bảo mật trong quá trình tự quản lý
Toàn bộ thiết bị mạng phải cùng một hãng để dễ tích hợp
Phải có kết nối Internet liên tục để cập nhật trí tuệ nhân tạo từ đám mây
Hệ thống phải có phần cứng chuyên dụng hỗ trợ các thuật toán tự trị
Xu hướng phát triển của công nghệ mạng đòi hỏi gì ở quản trị mạng?
Đòi hỏi quản trị mạng phải thay đổi lớn theo hướng tự động hóa cao hơn, thông minh hơn: quản trị viên cần nắm bắt và ứng dụng các kỹ thuật mới (SDN, NFV, tự động, tự quản trị) để quản lý hiệu quả các hệ thống mạng phức tạp
Đòi hỏi thêm nhiều nhân lực hơn để theo kịp tốc độ phát triển
Đòi hỏi phải giảm bớt các tiêu chuẩn hóa để linh hoạt triển khai
Đòi hỏi quay lại
