wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm máy tính cơ bản

Total questions: 140

Worksheet time: 1hrs 13mins

Name
Class
Date
1.

Để khởi động máy tính, sau khi cắm nguồn điện cho máy tính, ta thực hiện bằng cách nào sau đây?

a)

Bấm nút Power

b)

Bấm nút ESC

c)

Tổ hợp phím Ctrl +O

d)

Tất cả đều đúng

2.

Để tắt máy tính hoàn toàn, ta thực hiện bằng cách nào sau đây?

a)

Đóng tất cả cửa sổ

b)

Khóa màn hình

c)

Chuyển sang chế độ Sleep/Standy

d)

Shutdown hoặc Power off

3.

Nếu máy tính không phản ứng khi ta bấm nút nguồn, sự cố có thể là do đâu ?

a)

Bộ nhớ không đủ

b)

Máy tính bị vi rút

c)

Phần mềm đang cập nhật

d)

Hư hỏng phần cứng hoặc lỗi nguồn điện

4.

Nếu máy tính của bạn chạy chậm đột ngột, nguyên nhân có thể là gì?

a)

Bộ RAM không đủ

b)

Ổ cứng quá đầy

c)

Máy tính bị nhiễm vi rút

d)

Tất cả đều đúng

5.

Khi máy tính bạn bị treo và không phản hồi, bạn nên làm gì trước tiên?

a)

Cố gắng nhấn chọn liên tục vào một ứng dụng

b)

Nhấn liên tục phím Ctrl trên bàn phím

c)

Tắt máy tính bằng nút nguồn và bật lại

d)

Cả B và C đều đúng

6.

Để đăng nhập vào máy tính, ta cần cung cấp thông tin gì?

a)

Mật khẩu đăng nhập hoặc mã pin

b)

Tên của hãng sản xuất máy tính

c)

Địa chỉ email

d)

Số điện thoại

7.

Nếu quên mật khẩu đăng nhập vào máy tính thì ta nên làm gì?

a)

Sử dụng tính năng khôi phục mật khẩu

b)

Sử dụng tổ hợp phím Ctrl + Del

c)

Tạo một mật khẩu khác

d)

Tất cả đều đúng

8.

Để đăng nhập vào máy tính bằng tài khoản Microsoft, bạn cần phải có gì?

a)

Địa chỉ nhà

b)

Số điện thoại

c)

Tên đăng nhập

d)

Tài khoản Microsoft

9.

Phím nào dùng để xóa kí tự bên phải con trỏ?

a)

Delete

b)

Backspace

c)

Esc

d)

Home

10.

Phím nào trên bàn phím không được in chữ trên phím?

a)

Alt

b)

Ctrl

c)

Space

d)

Shift

11.

on trỏ?

a)

Delete

b)

Backspace

c)

Esc

d)

Home

12.

Phím nào trên bàn phím không được in chữ trên phím?

a)

Alt

b)

Ctrl

c)

Space

d)

Shift

13.

Phím nào trên bàn phím dùng để chuyển qua lại giữa chế độ gõ chữ in hoa và chữ thường?

a)

Ctrl

b)

Alt

c)

Tab

d)

CapsLock

14.

Khi nhấn phím Windows trên bàn phím thì chuyện gì sẽ xảy ra?

a)

Hiển thị menu Start

b)

Mở trình duyệt web

c)

Tắt máy tính

d)

Chuyển sang chế độ Sleep/ Standy

15.

Phím Fn trên bàn phím thường được sử dụng để làm gì?

a)

Để mở menu Start

b)

Để tắt máy tính

c)

Để kích hoạt các chức năng phụ của các phím chức năng.

d)

Để tìm kiếm thông tin trên website

16.

Phím nào trên bàn phím dùng để tạo chữ hoa từ chữ thường?

a)

Shift

b)

Ctrl

c)

Alt

d)

Tab

17.

Phím nào trên bàn phím dùng để chụp toàn bộ màn hình?

a)

PrtScn (PrtSc)

b)

Alt

c)

Shift

d)

Ctrl

18.

Bàn phím của máy tính hiện đại có bao nhiêu phím chức năng?

a)

10

b)

11

c)

12

d)

13

19.

Phím nào dùng để xóa kí tự bên trái con trỏ?

a)

Delete

b)

Backspace

c)

Esc

d)

Home

20.

Nút nào trên con chuột máy tính được sử dụng để chọn đối tượng hoặc thực hiện hành động?

a)

Nút trái

b)

Nút phải

c)

Nút giữa

d)

Nút cuộn

21.

Chức năng kéo thả (drag and drop) của con chuột máy tính là gì?

a)

Di chuyển các tệp tin và thư mục

b)

Xóa các tệp tin và thư mục

c)

Sao chép các tệp tin và thư mục

d)

Tạo mới các tệp tin và thư mục

22.

Chức năng của nút cuộn (scroll wheel) trên con chuột máy tính là gì?

a)

Thay đổi kích thước cửa sổ

b)

Đóng cửa sổ

c)

Mở tập tin và thư mục

d)

Cuộn lên và xuống trang màn hình

23.

Trong Windows 10, màn hình Desktop gồm những thành phần nào?

a)

Màn hình nền (Desktop)

b)

Các biểu tượng (Icons)

c)

Nút Start và thanh tác vụ (Taskbar)

d)

Tất cả đều đúng

24.

Trong Windows 10, để mở một ứng dụng trên màn hình Desktop, ta thực hiện bằng cách nào sau đây?

a)

Nhấp vào biểu tượng ứng dụng trên Desktop

b)

Nhấp vào biểu tượng ứng dụng trên Menu Star

c)

Nhấp vào biểu tượng ứng dụng trên thanh Taskbar

d)

Tất cả đều đúng

25.

Trong Windows 10, cùng một lúc có thể hiển thị bao nhiêu ứng dụng?

a)

1

b)

2

c)

4

d)

không giới hạn

26.

Trong Windows 10, màn hình mặc định thanh Taskbar trong màn hình Desktop đặt ở đâu?

a)

Phía trên màn hình Desktop

b)

Phía dưới màn hình Desktop

c)

Phía trái màn hình Desktop

d)

Phía phải màn hình Desktop

27.

Trong Windows 10, chức năng của Control Panel trên màn hình Desktop là gì?

a)

Tắt ứng dụng

b)

Thay đổi cấu hình và tùy chỉnh phần mềm và phần cứng của máy tính

c)

Mở xem cấu hình máy tính

d)

Mở các file bị ẩn

28.

Trong Windows 10, chức năng của nút Start trên màn hình Desktop là gì?

a)

Thêm màn hình nền

b)

Mở menu Start

c)

Mở biểu tượng

d)

Tắt ứng dụng

29.

Trong Windows 10, đối với màn hình mặc định nút Start nằm ở đâu?

a)

Góc trên bên trái

b)

Góc dưới bên trái

c)

Góc trên bên phải

d)

Góc dưới bên phải

30.

Trong Windows 10, nếu muốn tìm kiếm một ứng dụng hoặc một tệp tin, sau khi nhấp vào nút Start, ta thực hiện bằng cách nào sau đây?

a)

Nhập từ khóa

b)

Nhấp vào biểu tượng ứng dụng và duyệt qua danh sách

c)

Nhấp vào biểu tượng Power và chọn tìm kiếm

d)

Nhấp vào biểu tượng cài đặt và tìm kiếm trong cài đặt

31.

Trong Windows 10, thanh Taskbar có chức năng gì?

a)

Hiển thị các biểu tượng ứng dụng

b)

Quản lý các cửa sổ và ứng dụng đang chạy

c)

Truy cập vào tùy chọn hệ thống

d)

Tất cả đều đúng

32.

Trong Windows 10, để đóng ứng dụng ta có thể sử dụng chức năng nào trên thanh Taskbar?

a)

Kéo biểu tượng ứng dụng khỏi Thanh Taskbar

b)

Nhấp vào nút Close (Đóng)

c)

Nhấp phải vào biểu tượng ứng dụng và chọn Close

33.

Để đóng ứng dụng ta có thể sử dụng chức năng nào trên thanh Taskbar?

a)

Kéo biểu tượng ứng dụng khỏi Thanh Taskbar

b)

Nhấp vào nút Close (Đóng)

c)

Nhấp phải vào biểu tượng ứng dụng và chọn Close (Đóng)

d)

Nhấp đôi vào biểu tượng ứng dụng

34.

Chức năng của biểu tượng trên hệ điều hành Windows 10 là gì?

a)

Dùng để gõ văn bản. Khi bạn nhấp trái chuột vào một biểu tượng sẽ khởi chạy chương trình kết hợp với nó.

b)

Dùng để tính toán nhanh. Khi bạn nhấp phải chuột vào một biểu tượng sẽ khởi chạy chương trình kết hợp với nó.

c)

Dùng để đại diện cho thư mục (Folder), tư liệu hoặc chương trình. Khi bạn Nhấp đúp chuột vào một biểu tượng sẽ khởi chạy chương trình kết hợp với nó.

d)

Tất cả đều đúng

35.

Trong Windows 10, biểu tượng nào trên thanh tác vụ được sử dụng để mở Menu Start?

a)
b)
c)
d)
36.

Trong Windows 10, muốn tắt hoặc khởi động lại máy tính, ta thực hiện bằng cách nào sau đây?

a)

Nhấp phải vào chọn Shut down

b)

Nhấp phải vào chọn Power | Shut down

c)

Nhấp trái vào Shut down or sign out | Shut down

d)

Cả B và C đều đúng

37.

Trong Windows 10, biểu tượng nào sử dụng để cài đặt?

a)
b)
c)
d)
38.

Trong Windows 10, cách nào sau đây để thu nhỏ cửa sổ ứng dụng xuống thanh Taskbar?

a)

Nhấp phải chuột vào nút Maximize/ Minimize

b)

Nhấp chuột vào nút Close

c)

Kéo cửa sổ xuống dưới

d)

Nhấp chuột vào nút Minimize

39.

Trong Windows 10, cách nào sau đây để tăng kích thước cửa sổ ứng dụng để lấp đầy màn hình?

a)

Nhấp chuột vào nút Maximize/Minimize

b)

Nhấp chuột vào nút Close

c)

Kéo cửa sổ lên trên

d)

Nhấp chuột vào nút Restore Down

40.

Trong Windows 10, cửa sổ nào cho phép tùy chỉnh cài đặt hệ thống và các tùy chọn khác?

a)

Cửa sổ Desktop

b)

Cửa sổ Taskbar

c)

Cửa sổ Start

d)

Cửa sổ Control Panel

41.

Trong Windows 10, để đóng một cửa sổ ứng dụng, ta thực hiện bằng cách nào sau đây?

a)

Nhấp vào nút Maximize/Minimize

b)

Nhấp vào nút Close

c)

Kéo cửa sổ xuống dưới

42.

Trong Windows 10, để đóng một cửa sổ ứng dụng, ta thực hiện bằng cách nào sau đây?

a)

Nhấp vào nút Maximize/Minimize

b)

Nhấp vào nút Close

c)

Kéo cửa sổ xuống dưới

d)

Nhấp chuột vào nút Restore Down

43.

Trong Windows 10, để chuyển đổi giữa các cửa sổ ứng dụng đang chạy, ta thực hiện bằng cách nào sau đây?

a)

Tổ hợp phím Alt + Tab

b)

Nhấp vào thanh Taskbar

c)

Tổ hợp phím Ctrl +Alt

d)

Nhấp vào biểu tượng Windows

44.

Trong Windows 10, để mở cửa sổ Task Manager, ta thực hiện bằng cách nào sau đây?

a)

Nhấp phải vào thanh Taskbar và chọn Task Manager

b)

Nhấp phải vào màn hình Desktop và chọn Task Manager

c)

Nhấp phải vào this PC và chọn Task Manager

d)

Tất cả đều đúng

45.

Trong hệ điều hành Microsoft Windows, công cụ File Explorer được dùng để làm gì?

a)

Khôi phục thư mục hoặc tập tin

b)

Quản lý thư mục và tập tin

c)

Duyệt web

d)

Gửi và nhận Email

46.

Trong hệ điều hành Microsoft Windows, để tạo một thư mục mới ta sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + N

b)

Alt + N

c)

Ctrl + D

d)

Ctrl + Shift + N

47.

Trong hệ điều hành Microsoft Windows, khi một tập tin mang thuộc tính "Hidden" điều này có nghĩa là gì?

a)

Tập tin bị lỗi

b)

Tập tin bị ẩn

c)

Tập tin không có định dạng

d)

Tập tin không chạy được

48.

Trong hệ điền hành Microsoft Windows, muốn có một đường tắt để truy cập vào một thư mục, người ta cần tạo ra điều gì?

a)

Một thư mục

b)

Một tập tin

c)

Một cửa sổ

d)

Một Shortcut

49.

Trong File Explorer, vào bảng chọn View, chọn lệnh List, có nghĩa là đã chọn kiểu hiển thị nội dung của cửa sổ bên phải chương trình dưới dạng nào?

a)

Các biểu tượng lớn

b)

Các biểu tượng nhỏ

c)

Danh sách các tập tin và thư mục

d)

Danh sách liệt kê chi tiết

50.

Trong File Explorer, tiêu chí nào sau đây không thể dùng để sắp xếp các tập tin và thư mục?

a)

Kích thước tập tin

b)

Tên tập tin

c)

Tần suất sử dụng

d)

Kiểu tập tin

51.

Trong File Explorer, tiêu chí nào sau đây không thể dùng để sắp xếp các tập tin và thư mục?

a)

Kích thước tập tin

b)

Tên tập tin

c)

Tần suất sử dụng

d)

Kiểu tập tin

52.

Trong cửa sổ ListView của File Explorer, kiểu hiển thị nào cho phép người sử dụng có thể biết được kích thước của một tập tin có chứa trong cửa sổ đó?

a)

Tiles

b)

Icons

c)

List

d)

Details

53.

Trong hệ điều hành Microsoft Windows, khi tìm kiếm dữ liệu thì ký hiệu nào sau là đại diện cho nhiều ký tự bất kỳ?

a)

*

b)

/

c)

#

d)

!

54.

Trong hệ điều hành Microsoft Windows, công cụ SEARCH được sử dụng để làm gì?

a)

Tìm kiếm file, folder

b)

Dùng để tính toán

c)

Dùng để vẽ

d)

Dùng để soạn thảo văn bản

55.

Trong hệ điều hành Microsoft Windows, muốn tìm kiếm ứng dụng và phần mềm đã cài đặt trên máy tính, ta thực hiện bằng cách nào sau đây?

a)

File | gõ từ khóa vào khung Search

b)

Windows | gõ từ khóa vào khung Search

c)

ThisPC | gõ từ khóa vào khung Search

d)

Tools | gõ từ khóa vào khung Search

56.

Trong hệ điều hành Microsoft Windows, muốn tạo một thư mục mới, ta thực hiện bằng cách nào sau đây?

a)

Nhấp đôi trên màn hình Desktop | New, sau đó chọn Folder

b)

Nhấp trái trên màn hình Desktop | New, sau đó chọn Folder

c)

Nhấp phải trên màn hình Desktop | New, sau đó chọn Folder

d)

Nhấp phải trên thanh Taskbar | Task Manager, sau đó chọn Folder

57.

Trong hệ điều hành Microsoft Windows, tên của thư mục được đặt như thế nào?

a)

Bắt buộc phải dùng chữ in hoa để đặt tên thư mục

b)

Bắt buộc không được có phần mở rộng

c)

Thường được đặt theo qui cách đặt tên của tệp

d)

Bắt buộc phải có phần mở rộng

58.

g vị trí mới thì điều gì sẽ xảy ra?

a)

Vẫn copy bình thường vì thao tác này tương tự lệnh "Cut"

b)

Không copy được vì tập tin gốc đã mất

c)

Hệ thống sẽ hỏi có muốn phục hồi file đã xóa không

d)

Hệ thống sẽ hỏi có muốn xóa hẳn file không

59.

Trong File Explore, để chọn một lúc các tập tin hoặc thư mục nằm liền kề nhau trong một danh sách, ta thực hiện bằng cách nào sau đây?

a)

Nhấp chuột ở mục đầu, ấn và giữ Ctrl, nhấp chuột ở mục cuối

b)

Nhấp chuột ở mục đầu, ấn và giữ Alt nhấp chuột ở mục cuối

c)

Nhấp chuột ở mục đầu, ấn và giữ Shift, nhấp chuột ở mục cuối

d)

Nhấp chuột ở mục đầu, ấn và giữ Tab, nhấp chuột ở mục cuối

60.

Trong Windows Explore, để chọn một lúc các tập tin hoặc thư mục nằm không kề nhau trong một danh sách, ta thực hiện bằng cách nào sau đây?

a)

Giữ phím Ctrl và nhấp chuột vào từng mục muốn chọn trong danh sách

b)

Giữ phím Shift và nhấp chuột vào từng mục muốn chọn trong danh sách

c)

Giữ phím Alt và nhấp chuột vào từng mục muốn chọn trong danh sách

d)

Giữ phím Tab và nhấp chuột vào từng mục muốn chọn trong danh sách

61.

Trong hệ điều hành Microsoft Windows, khi xóa một thư mục hoặc tập tin thì nó được lưu trong Recycle Bin, muốn xóa hẳn thư mục/tập tin này, người ta sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + Del

b)

Alt + Del

c)

Shift + Del

d)

Ctrl + Alt + Del

62.

Trong hệ điều hành Microsoft Windows, khi xóa một thư mục hoặc tập tin thì nó được lưu trong Recycle Bin. Muốn khôi phục lại một đối tượng đã xóa, ta vào Recycle Bin rồi ta thực hiện bằng cách nào sau đây?

a)

Nhấp đôi chuột vào đối tượng

b)

Nhấp trái chuột vào đối tượng rồi chọn Restore

c)

Nhấp phải chuột vào đối tượng rồi chọn Restore

d)

Tất cả đều đúng

63.

Trong hệ điều hành Windows, để tùy chỉnh nhìn thấy các thư mục ẩn hay không, ta thực hiện bằng cách nào sau đây?

a)

Mở File Explorer rồi chọn: View | Hidden items

b)

Mở Control Panel rồi chọn: View | Hidden items

c)

Mở File Explorer rồi chọn: Filter | All File Types

d)

Không thể xem khi các thư mục bị ẩn đi

64.

Trong hệ điều hành Microsoft Windows, trong một thư mục có hai thư mục A và B, khi người ta đổi tên thư mục A thành B thì điều gì xảy ra?

a)

Máy tính tự động đặt tên cho thư mục A là B1

b)

Máy tính tự động xóa thư mục B đã tồn tại và cho phép đổi tên thư mục A

c)

Máy tính tự động xóa thư mục B đã tồn tại và sao chép thư mục A sang thư mục khác

d)

Máy tính thông báo thư mục B đã tồn tại và hỏi có muốn gộp hai thư mục lại không

65.

Trong hệ điều hành Microsoft Windows, để đổi tên thư mục hoặc tập tin đang chọn, người ta sử dụng phím nào?

a)

F2

b)

F3

c)

F4

d)

F6

66.

Phần mềm nào dưới đây là phần mềm dùng để nén dung lượng tập tin?

a)

Winzip, Winrar

b)

Microsoft Office

c)

Unikey

d)

Kaspersky

67.

Tập tin (file) nào có đuôi như sau, không phải là tập tin nén?

a)

.rar

b)

.zip

c)

.tgz

d)

.com

68.

Công dụng chính của phần mềm nén tập tin là gì?

a)

Bảo vệ tập tin khỏi vi rút và phần mềm độc hại

b)

Sao lưu và chia sẻ tập tin dễ dàng

c)

Giúp tiết kiệm dung lượng lưu trữ

d)

Giúp sắp xếp các tập tin trong máy tính

69.

Phần mềm nén tập tin giúp tiết kiệm không gian lưu trữ bằng cách nào?

a)

Loại bỏ các dữ liệu không cần thiết trong tập tin

b)

Sắp xếp lại dữ liệu của tập tin

c)

Giảm kích thước tập tin bằng việc sử dụng thuật toán nén

d)

Loại bỏ bớt vi rút trong dữ liệu

70.

Làm thế nào để truy cập vào nội dung trong một tập tin nén?

a)

Không thể truy cập vào nội dung bên trong của tập tin nén

b)

Sử dụng phần mềm nén tập tin để giải nén và truy cập vào nội dung

c)

Chỉ cần đổi phần mở rộng của tập tin thành .txt để truy cập vào nội dung

d)

Chỉ cần đổi phần mở rộng của tập tin thành .docx để truy cập vào nội dung

71.

Cách tốt nhất để bảo vệ máy tính khỏi vi rút là?

a)

Luôn vận hành máy tính ở nhiệt độ thích hợp

b)

Cài đặt, đảm bảo chương trình chống vi rút luôn được mở và cập nhật

c)

Không bao giờ để máy kết nối với Internet

d)

Cài đặt tường lửa

72.

Phát biểu nào sau đây về phần mềm diệt vi rút là sai ?

a)

Phần mềm diệt vi rút có khả năng diệt vi rút trong máy tính

b)

Phần mềm diệt vi rút có thể diệt mọi loại vi rút

c)

Phần mềm diệt vi rút có khả năng ngăn ngừa vi rút lây lan qua trình duyệt web

d)

Phần mềm diệt vi rút cần phải cập nhật thường xuyên để ngăn ngừa các loại vi rút mới xuất hiện

73.

Phần mềm nào dưới đây không phải là phần mềm diệt vi rút?

a)

BKAV

b)

Norton Antivirus

c)

Microsoft Outlook Express

d)

Kaspersky

74.

Phần mềm nào dưới đây là phần mềm diệt vi rút?

a)

Microsoft Office

b)

Dev C

c)

Kaspersky

d)

Winrar

75.

Nếu phát hiện máy tính bị nhiễm vi rút, ta nên làm gì?

a)

Xóa tất cả tập tin trong ổ đĩa C

b)

Xóa tất cả tập tin có đuôi exe

c)

Khởi động lại máy tính

d)

Dùng phần mềm diệt vi rút để quét và diệt vi rút

76.

Phần mềm nào dưới đây không phải là phần mềm xử lý tệp tin có phần mở rộng .docx?

a)

Microsoft Word

b)

Windows Wordpad

c)

WPS Office

d)

Calculator

77.

Định dạng avi được sử dụng chủ yếu để lưu trữ gì?

a)

hình ảnh

b)

video

c)

âm thanh

d)

văn bản

78.

Phương pháp nào sau đây cho phép chuyển đổi tệp docx sang pdf trực tiếp từ Microsoft Word?

a)

Sao chép nội dung và dán vào trình tạo PDF

b)

In và lưu dưới dạng PDF

c)

Chụp màn hình và dán vào MS paint

d)

Tất cả đều đúng

79.

Để chuyển đổi một tệp png thành định dạng jpg, bạn có thể sử dụng ứng dụng nào?

a)

Microsoft Word

b)

Trình duyệt web

c)

Microsoft Powerpoint

d)

Phần

80.

Để chuyển đổi một tệp png thành định dạng jpg, bạn có thể sử dụng ứng dụng nào?

a)

Microsoft Word

b)

Trình duyệt web

c)

Microsoft Powerpoint

d)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh

81.

Phương pháp nào để chuyển đổi một tệp pdf thành định dạng .docx ?

a)

Sử dụng phần mềm chuyển đổi

b)

Sử dụng các dịch vụ chuyển đổi trực tuyến

c)

Sử dụng Google docs

d)

Tất cả đều đúng

82.

Trong các công cụ sau, công cụ nào không phải là công cụ đa phương tiện?

a)

Ghi âm

b)

Nghe nhạc

c)

Xem phim

d)

Soạn thảo văn bản

83.

Trong các phần mở rộng dưới đây, đâu là định dạng âm thanh?

a)

.gif

b)

.docx

c)

.mp3

d)

.xlsx

84.

Trong các phần mở rộng dưới đây, đâu là định dạng hình ảnh?

a)

.png

b)

.image

c)

.pic

d)

.docx

85.

Định dạng tệp nào thường được sử dụng để lưu trữ âm thanh nén mà không mất mát chất lượng?

a)

mp3

b)

wav

c)

aac

d)

flac

86.

Công cụ nào được sử dụng để chỉnh sửa hình ảnh và vẽ đồ họa?

a)

Windows Media Player

b)

Skype

c)

Notepad

d)

Photoshop

87.

Khi sử dụng bảng mã Unicode, ta có thể gõ được những font chữ nào?

a)

Vni-Times, Vni-Cooper, Vni-park, Vni-Avo…

b)

Arial, Times New Roman, Tahoma, Verdana…

c)

.VnTime, .Vn Arial, .VnBlack…

d)

Cả A và C đều đúng

88.

Khi sử dụng bảng mã VNI Windows, ta có thể gõ được những font chữ nào?

a)

Vni-Times, Vni-Cooper, Vni-park, Vni-Avo…

b)

Arial, Times New Roman, Tahoma, Verdana…

c)

.VnTime, .Vn Arial, .VnBlack…

d)

Cả A và C đều đúng

89.

Khi sử dụng bộ gõ Unikey, để chuyển đổi giữa gõ Tiếng Anh và Tiếng Việt, ta dùng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + Shift

b)

Win + Shift

c)

Ctrl + Alt

d)

Fn + Alt

90.

Kiểu gõ VNI sử dụng các ký tự đặc biệt nào để biểu thị các dấu thanh trong tiếng Việt?

a)

các số: 1(dấu sắc), 2(huyền), 3(dấu hỏi), 4(dấu ngã), 5(dấu nặng)

b)

các chữ: s(dấu sắc), f(dấu huyền), r(dấu hỏi), x(dấu ngã),

91.

g các ký tự đặc biệt nào để biểu thị các dấu thanh trong tiếng Việt?

a)

các số: 1(dấu sắc), 2(huyền), 3(dấu hỏi), 4(dấu ngã), 5(dấu nặng)

b)

các chữ: s(dấu sắc), f(dấu huyền), r(dấu hỏi), x(dấu ngã), j(dấu nặng)

c)

các chữ: w(dấu sắc), q(dấu hỏi), v(dấu ngã), j(dấu nặng)

d)

các ký tự: -(dấu sắc), +(dấu hỏi), ?(dấu ngã), .(dấu nặng)

92.

Kiểu gõ Telex sử dụng các ký tự đặc biệt nào để biểu thị các dấu thanh trong tiếng Việt?

a)

các số: 6(dấu sắc), 3(huyền), 1(dấu hỏi), 5(dấu ngã), 4(dấu nặng)

b)

các chữ: s(dấu sắc), f(dấu huyền), r(dấu hỏi), x(dấu ngã), j(dấu nặng)

c)

các chữ: w(dấu sắc), qdấu hỏi), v(dấu ngã), j(dấu nặng)

d)

các ký tự: -(dấu sắc), +(dấu hỏi), ?(dấu ngã), .(dấu nặng)

93.

Trong các bảng mã ký tự d��ới đây, bảng mã nào không hỗ trợ cho font chữ tiếng Việt?

a)

TCVN3 (ABC)

b)

ASCII

c)

UNICODE

d)

VNI Windows

94.

Muốn soạn thảo được văn bản chữ Việt, chúng ta cần có gì?

a)

Chương trình hỗ trợ gõ chữ Việt bằng bàn phím như UNIKEY

b)

Các font chữ Việt để hiển thị văn bản trên màn hình và in trên máy in

c)

Chương trình hỗ trợ gõ chữ Việt được khởi động và tính năng gõ chữ Việt được bật

d)

Tất cả đều đúng

95.

Phần mềm gõ tiếng Việt UniKey có thể hoạt động trên hệ điều hành nào sau đây?

a)

Windows

b)

Mac OS

c)

Linux

d)

Tất cả đều đúng

96.

Phần mềm Unikey là gì?

a)

Bộ mã tiêu chuẩn của Việt Nam

b)

Phần mềm dùng để gõ tiếng Việt

c)

Bộ mã chuẩn quốc tế

d)

Phần mềm dùng để gõ các ký tự tượng hình

97.

Phần mềm gõ tiếng Việt UniKey hỗ trợ các kiểu gõ nào sau đây?

a)

Telex, VNI, VIQR

b)

TELEX, VISCII, VNI

c)

VIQR, VISCII, VNI

d)

TELEX, VIQR, VISCII

98.

Để hiển thị văn bản bằng phông chữ VNI-TIMES ta dùng bảng mã nào sau đây?

a)

UNICODE

b)

TCVN3 (ABC)

c)

VNI WIDOWS

d)

VIQR

99.

Muốn gõ phông chữ ARIAL ta phải dùng bảng mã nào sau đây?

a)

UNICODE

b)

TCVN3 (ABC)

c)

VNI WIDOWS

d)

VIQR

100.

bảng mã nào sau đây?

a)

UNICODE

b)

TCVN3 (ABC)

c)

VNI WIDOWS

d)

VIQR

101.

Muốn gõ phông chữ ARIAL ta phải dùng bảng mã nào sau đây?

a)

UNICODE

b)

TCVN3 (ABC)

c)

VNI WIDOWS

d)

VIQR

102.

Muốn gõ phông chữ.VNTIME ta phải dùng bảng mã nào sau đây?

a)

UNICODE

b)

TCVN3 (ABC)

c)

VNI WIDOWS

d)

VIQR

103.

Để gõ đúng chữ tiếng việt có dấu, lựa chọn nào sau đây là đúng?

a)

Font chữ là Time New Roman và bảng mã là Vni-Windows

b)

Font chữ là Time New Roman và bảng mã là TCVN3

c)

Font chữ là Time New Roman và bảng mã là UNICODE

d)

Font chữ là Time New Roman và bảng mã là VPS

104.

Trong hệ điều hành Windows 10, mặc định để cài phông chữ mới, ta thực hiện bằng cách nào sau đây?

a)

Nhấp phải vào file phông chữ và chọn "Install" (Cài đặt)

b)

Sao chép file phông chữ vào thư mục Fonts (Phông chữ) trong Control Panel

c)

Nhấp trái vào file phông chữ và chọn "Install" (Cài đặt)

d)

Tất cả đều đúng

105.

Trong hệ điều hành Microsoft Windows, những phần mềm nào sau đây không phải là phần mềm gõ tiếng Việt?

a)

Vietkey

b)

VPSkey

c)

Unikey

d)

Keylogger

106.

Trong soạn thảo văn bản tiếng Việt, phát biểu nào sau đây về phông chữ tiếng Việt là sai?

a)

Trong một văn bản có thể chứa nhiều phông chữ tiếng Việt

b)

Có thể chuyển đổi một văn bản từ định dạng phông tiếng Việt này sang định dạng phông tiếng Việt khác

c)

Cách gõ tiếng Việt kiểu VNI và kiểu Telex giống nhau

d)

Cách gõ tiếng Việt kiểu VNI và kiểu Telex khác nhau

107.

Để gõ dòng chữ " Đại học Đồng Nai" bằng kiểu VNI ta thực hiện gõ?

a)

D9a5i ho5c D9o62ng Nai

b)

D9a4i ho4c D9o62ng Nai

c)

D1a4i ho4c D1o62ng Nai

d)

D9a5i ho4c D1o52ng Nai

108.

Trong phần mềm Microsoft Word, khi chuyển một đoạn văn bản tiếng Việt từ Font Vni-Time sang Font Time New Roman điều gì sau đây là đúng?

a)

Tất cả các ký tự đều hiện đúng

b)

Tất cả các ký tự đều hiện sai

c)

Tất cả các ký tự tiếng Việt có dấu đều hiện sai

d)

Tất cả các ký tự tiếng Việt có dấu đều hiện đúng

109.

Để gõ dò

4 lines
110.

Tất cả các ký tự đều hiện đúng

a)

Tất cả các ký tự đều hiện đúng

b)

Tất cả các ký tự đều hiện sai

c)

Tất cả các ký tự tiếng Việt có dấu đều hiện sai

d)

Tất cả các ký tự tiếng Việt có dấu đều hiện đúng

111.

Để gõ dòng chữ " Tin học đại cương" bằng kiểu Telex ta thực hiện gõ?

a)

Tin hojc ddaji cuwowng

b)

Tin hoic ddaii cuowwng

c)

Tin ho5c d9ai1 cuo7ng

d)

Ttin hojc daij cuwowngf

112.

Phần mềm Microsoft PowerPoint 2016 dùng để làm gì?

a)

Thiết kế các bài báo cáo, bài giảng, với các trang tiêu đề, văn bản, các bảng biểu, biểu đồ, các hình họa, các đoạn phim và âm thanh

b)

Lập bảng biểu, tính toán số liệu, vẽ đồ thị, quản lý cơ sở dữ liệu

c)

Soạn thảo văn bản

d)

Lên kế hoạch cho các dự án

113.

Muốn khởi động Microsoft PowerPoint 2016 ta chọn cách nào sau đây?

a)

Start | gõ "PowerPoint" | chọn vào biểu tượng PowerPoint

b)

Nhấp đúp chuột vào shortcut Microsoft PowerPoint 2016 trên Desktop

c)

Nhấp phải chuột vào shortcut Microsoft PowerPoint 2016 trên Desktop rồi chọn Open

d)

Tất cả đều đúng

114.

Trong Microsoft PowerPoint 2016, thẻ Home chứa các lệnh nào?

a)

Slides, Font, Paragraph, Drawing, Editing…

b)

Tables, Images, Texts, Froms, links, Comments…

c)

Theme, Customize, Designer…

d)

Presentation Views, Master Views, Show, Zoom…

115.

Trong Microsoft PowerPoint 2016, thẻ Insert chứa các lệnh nào?

a)

Slides, Font, Paragraph, Drawing, Editing…

b)

Tables, Images, Texts, Froms, links, Comments…

c)

Themes, Customize, Designer…

d)

Presentation Views, Master Views, Show, Zoom…

116.

Trong Microsoft PowerPoint 2016, thẻ Design chứa các lệnh nào?

a)

Slides, Font, Paragraph, Drawing, Editing…

b)

Tables, Images, Texts, Froms, links, Comments…

c)

Themes, Customize, Designer…

d)

Presentation Views, Master Views, Show, Zoom…

117.

Trong Microsoft PowerPoint 2016, thẻ View chứa các lệnh nào?

a)

Slides, Font, Paragraph, Drawing, Editing…

b)

Tables, Images, Texts, Froms, links, Comments…

c)

Themes, Customize, Designer…

d)

Presentation Views, Master Views, Show, Zoom…

118.

Trong Microsoft PowerPoint 2016, các chức năng New, Open, Save, Save As, Print… được chứa trong thẻ nào?

a)

Home

b)

Insert

c)

Draw

d)

File

119.

Trong Microsoft PowerPoint 2016, muốn thêm WordArt, Textbox, Symbol, Slide Number, Pictures ta chọn thẻ nào?

a)

Home

b)

File

c)

Insert

d)

Transition

120.

Trong Microsoft PowerPoint 2016, để tạo hiệu ứng chuyển tiếp slide, ta chọn thẻ nào?

a)

Transitions

b)

Animations

c)

Insert

d)

Design

121.

Trong Microsoft PowerPoint 2016, để tạo hiệu ứng hoạt hình cho các đối tượng, ta chọn thẻ nào?

a)

Transitions

b)

Animations

c)

Insert

d)

Design

122.

Trong Microsoft PowerPoint 2016, muốn mở một bài thuyết trình có sẵn, ta thực hiện bằng cách nào sau đây?

a)

Tổ hợp phím Ctrl + C

b)

Chọn File | Open

c)

Chọn Insert | New Slide

d)

Tất cả đều đúng

123.

Trong Microsoft PowerPoint 2016, muốn đóng một bài thuyết trình mà không tắt Microsoft PowerPoint, ta thực hiện bằng cách nào sau đây?

a)

Tổ hợp phím Ctrl +F4

b)

Tổ hợp phím Alt +F4

c)

Tổ hợp phím Ctrl +Delete

d)

Tổ hợp phím Alt + Delete

124.

Trong Microsoft PowerPoint 2016, muốn đóng một bài thuyết trình và tắt Microsoft PowerPoint, ta thực hiện bằng cách nào sau đây?

a)

Chọn File | Close

b)

Tổ hợp phím Alt +F4

c)

Chọn File | Save As

d)

Cả A và B đều đúng

125.

Trong Microsoft PowerPoint 2016, muốn quay màn hình máy tính hoặc quay lại quá trình thuyết trình, ta thực hiện bằng cách nào sau đây?

a)

Chọn Record | Screen Recording

b)

Tổ hợp phím Ctrl +R

c)

Chọn Insert | Recording

d)

Tất cả đều đúng

126.

Trong Microsoft PowerPoint 2016, khi đang mở phần mềm muốn tạo một bài thuyết trình mới, ta nhấn tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + N

b)

Ctrl + A

c)

Ctrl + fn

d)

Ctrl +Shift

127.

Trong Microsoft PowerPoint 2016, để thay đổi bố cục của một slide, ta thực hiện bằng cách nào sau đây?

a)

Chọn Insert | Layout

b)

Chọn Home | Layout

c)

Nhấp phải chuột chọn Layout

d)

Cả B và C đều đúng

128.

Trong Microsoft PowerPoint 2016, muốn đánh số slide, ta thực hiện bằng cách nào sau đây?

a)

Chọn Insert | chọn | check vào Slide Number

b)

Chọn Insert | Header & Footer | check vào Slide Number

c)

Chọn Slide Show | Insert Slide Number | check vào Slide Number

d)

Cả A và B đều đúng

129.

Trong Microsoft PowerPoint 2016, muốn tạo một slide rỗng, ta thực hiện bằng cách nào sau đây?

a)

Chọn Insert | New Slide | Duplicate Select Slide

b)

Chọn Insert | New Slide | Blank

c)

Chọn Home | New Slide

d)

Chọn Insert | Reuse slide

130.

Trong Microsoft PowerPoint 2016, muốn tạo một slide giống như slide đang chọn, ta thực hiện bằng cách nào sau đây?

a)

Tổ hợp phím Ctrl + C | tổ hợp phím Ctrl +V

b)

Nhấp phải chuột chọn Duplication Slide

c)

Chọn Insert | New Slide | Duplicate Slide

d)

Tất cả đều đúng

131.

Trong Microsoft PowerPoint 2016, muốn sửa thiết kế của slide theo ý người sử dụng, ta thực hiện bằng cách nào sau đây?

a)

Chọn View | Slide Master

b)

Nhấp phải chuột chọn Slide Master

c)

Chọn Design | Slide Master

d)

Cả A và B đều đúng

132.

Trong Microsoft PowerPoint 2016, muốn dán nội dung và định dạng đã sao chép từ Word, ta thực hiện bằng cách nào sau đây?

a)

Ctrl +V | chọn | Keep Source Formatting

b)

Nhấp phải chuột chọn Keep Source Formatting

133.

Trong Microsoft PowerPoint 2016, muốn dán nội dung và định dạng đã sao chép từ Word, ta thực hiện bằng cách nào sau đây?

a)

Ctrl +V | chọn | Keep Source Formatting

b)

Nhấp phải chuột chọn Keep Source Formatting

c)

Chọn Home | Paste | Keep Source Formatting

d)

Tất cả đều đúng

134.

Trong Microsoft PowerPoint 2016, muốn định dạng chữ in đậm và gạch chân, ta thực hiện bằng cách nào sau đây?

a)

Tổ hợp phím Ctrl+B và Ctrl+U

b)

Nhấp trái chuột chọn B và U

c)

Chọn Insert | chọn B và U

d)

Tất cả đều đúng

135.

Trong Microsoft PowerPoint 2016, muốn định dạng khoảng cách giữa các dòng, ta thực hiện bằng cách nào sau đây?

a)

Chọn Home | Paragraph | Line Spacing

b)

Nhấp phải chuột chọn Paragraph | Line Spacing

c)

Chọn Insert | Line Spacing

d)

Cả A và B đều đúng

136.

Trong Microsoft PowerPoint 2016, chế độ Slide Sorter dùng để làm gì?

a)

Xem và sắp xếp thứ tự các slide.

b)

Trình chiếu các slide đã chọn

c)

Thêm hiệu ứng chuyển tiếp slide

d)

Thêm hiệu ứng hoạt hình

137.

Trong Microsoft PowerPoint 2016, để tạo kiểu chữ lượn sóng cho đoạn văn bản, ta chọn đoạn văn bản rồi, ta thực hiện bằng cách nào sau đây?

a)

Chọn Shape Format | Text Effects | Transform

b)

Chọn Insert | Word Art

c)

Chọn Home | Paragraph

d)

Chọn Design | Slide size

138.

Trong Microsoft PowerPoint 2016, để tạo Textbox, ta thực hiện bằng cách nào sau đây?

a)

Chọn Insert | Textbox

b)

Nhấp phải chuột chọn textbox

c)

Chọn Design | Textbox

d)

Tất cả đều đúng

139.

Trong Microsoft PowerPoint 2016, để tìm kiếm một cụm từ ta thực hiện bằng cách nào sau đây?

a)

Tổ hợp phím Ctrl +G

b)

Tổ hợp phím Ctrl +I

c)

Chọn Home | Paragraph

d)

Chọn Home | Find

140.

Trong Microsoft PowerPoint 2016, để thay đổi màu nền tất cả slide trong bài thuyết trình, ta thực hiện bằng cách nào sau đây?

(a)