wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ontap_TN_NTMT

Total questions: 142

Worksheet time: 1hrs 11mins

Name
Class
Date
1.

Hệ thống máy tính là gì?

a)

Thiết bị chỉ dùng để chơi game

b)

Hệ thống gồm phần cứng và phần mềm hoạt động để xử lý dữ liệu

c)

Một tập hợp thiết bị điện tử không liên quan

d)

Công cụ chỉ để lưu trữ thông tin

2.

Sơ đồ tổng quát của hệ thống máy tính gồm?

a)

CPU – RAM – ROM

b)

CPU – Bộ nhớ – Thiết bị vào/ra

c)

Chuột – Bàn phím – Màn hình

d)

Mạng LAN – Router – Switch

3.

Thành phần chính của hệ thống máy tính là gì?

a)

CPU, bộ nhớ, I/O

b)

CPU, GPU, Sound card

c)

Bàn phím, chuột, màn hình

d)

Ram, ổ cứng, loa

4.

Ứng dụng thực tế của hệ thống máy tính?

a)

Giải trí, làm việc, học tập

b)

Chỉ dùng trong nghiên cứu khoa học

c)

Chỉ để xử lý văn bản

d)

Không có ứng dụng thực tế

5.

Thế hệ máy tính được phân loại dựa vào?

a)

Hệ điều hành

b)

Công nghệ phần cứng sử dụng (đèn điện tử, transistor, IC…)

c)

Kích thước máy tính

d)

Giá thành sản phẩm

6.

Nguyên lý “Stored Program” là gì?

a)

Chương trình được lưu trong ngăn kéo

b)

Chương trình và dữ liệu được lưu trong bộ nhớ

c)

Tách dữ liệu ra khỏi máy tính

d)

CPU không thể truy cập bộ nhớ

7.

Đặc điểm của máy tính Von Neumann là gì?

a)

Dùng nhiều CPU chạy song song

b)

Dùng chung bộ nhớ cho chương trình và dữ liệu

c)

Không có ALU

d)

Không hỗ trợ nhập/xuất dữ liệu

8.

Nút thắt Von Neumann là gì?

a)

Tốc độ CPU quá nhanh so với bộ nhớ và băng thông truyền dữ liệu thấp

b)

CPU quá chậm

c)

Bộ nhớ không hoạt động

d)

Dữ liệu không thể được lưu trữ

9.

Máy tính Harvard khác Von Neumann ở điểm nào?

a)

Harvard dùng chung bộ nhớ cho dữ liệu và chương trình

b)

Harvard tách riêng bộ nhớ chương trình và bộ nhớ dữ liệu

c)

Harvard không có CPU

d)

Harvard không có bộ nhớ

10.

Ứng dụng của kiến trúc Von Neumann?

a)

Dùng trong đa số máy tính cá nhân hiện nay

b)

Chỉ dùng trong robot

c)

Chỉ dùng trong máy tính cổ

d)

Không còn được sử dụng nữa

11.

Kiến trúc máy tính giống Von Neumann được dùng trong smartphone là gì?

a)

x86

b)

MIPS

c)

ARM

d)

RISC-V

12.

Vai trò của hệ thống bus trong máy tính là gì?

a)

Truyền dữ liệu và tín hiệu điều khiển

b)

Tăng tốc độ CPU

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Điều khiển nguồn

13.

Theo vai trò, bus được chia thành các loại nào?

a)

Bus song song và bus nối tiếp

b)

Bus dữ liệu – Bus địa chỉ – Bus điều khiển

c)

Bus nội bộ – Bus ngoại vi

d)

Bus ROM – Bus RAM

14.

Theo phạm vi kết nối, bus được chia thành loại nào?

a)

Bus nội bộ và bus hệ thống

b)

Bus RAM và bus CPU

c)

Bus điều khiển và bus tín hiệu

d)

Bus nguồn và bus xung

15.

Chu kỳ truyền dữ liệu trên bus diễn ra như thế nào?

a)

Truyền liên tục không cần đồng bộ

b)

Truyền theo gói

c)

Truyền theo chu kỳ đồng hồ

d)

Truyền bằng tín hiệu analog

16.

Độ rộng bus quyết định điều gì?

a)

Dung lượng lưu trữ

b)

Số bit truyền trong một lần

c)

Tốc độ CPU

d)

Tốc độ ổ cứng

17.

Băng thông của bus được tính bằng cách nào?

a)

Tốc độ bus × độ rộng bus

b)

Tốc độ CPU × RAM

c)

Số thiết bị kết nối

d)

Dung lượng cache

18.

Mô hình phân cấp bộ nhớ gồm những cấp nào?

a)

RAM → Cache → HDD

b)

SSD → RAM → CPU

c)

Thanh ghi → Cache → RAM → SSD/HDD

d)

ROM → RAM → CPU

19.

RAM gồm những loại nào?

a)

PROM và EPROM

b)

DRAM và SRAM

c)

Flash và EEPROM

d)

DDR và HDD

20.

Đặc điểm của PROM, EPROM và EEPROM?

a)

PROM ghi 1 lần; EPROM xóa bằng UV; EEPROM xóa/ghi bằng điện

b)

Cả 3 đều ghi 1 lần

c)

EPROM và EEPROM không ghi lại được

d)

EEPROM xóa bằng UV

21.

Cache là gì?

a)

Bộ nhớ chính

b)

Bộ nhớ tốc độ cao nằm giữa CPU và RAM

22.

Cache Hit là gì?

a)

CPU tìm thấy dữ liệu trong cache

b)

CPU tìm thấy dữ liệu trong RAM

c)

CPU ghi dữ liệu vào cache bị lỗi

d)

CPU tắt cache

23.

Công thức AMAT là gì?

a)

Hit rate × Miss rate

b)

Hit time – Miss penalty

c)

Miss rate × Cache size

d)

Hit time + Miss rate × Miss penalty

24.

Cache nhiều tầng (multi-level) gồm?

a)

L1, L2, L3

b)

RAM 1, RAM 2

c)

CPU 1, CPU 2

d)

SSD, HDD

25.

Kiểu tổ chức cache Direct-mapped là gì?

a)

Mỗi block RAM ánh xạ đến 1 vị trí duy nhất trong cache

b)

Block có thể vào bất kỳ vị trí nào

c)

Chia cache thành nhiều tập

d)

Không sử dụng bit kiểm tra

26.

Loại cache miss không thể tránh được là gì?

a)

Conflict miss

b)

Capacity miss

c)

Compulsory miss

d)

System miss

27.

Chính sách thay thế cache phổ biến gồm?

a)

LRU, FIFO, Random

b)

LRU, SSD, RAM

c)

FIFO, USB, HDD

d)

Round Robin

28.

CPU gồm những thành phần chính nào?

a)

ROM, RAM

b)

ALU, CU, thanh ghi

c)

HDD, SSD, RAM

d)

ALU, GPU

29.

Sơ đồ tổng quát của CPU gồm?

a)

ALU – Thanh ghi – CU

b)

ROM – RAM – HDD

c)

Cache – HDD – GPU

d)

Bus – nguồn – mainboard

30.

ALU và CU thực hiện chức năng gì?

a)

ALU điều khiển, CU tính toán

b)

ALU tính toán, CU điều khiển

c)

Cả hai đều lưu dữ liệu

d)

Cả hai đều là bộ nhớ

31.

CU là gì và nhiệm vụ của nó là gì?

a)

Bộ tính toán, thực hiện phép toán số học

b)

Bộ điều khiển, quản lý hoạt động CPU

c)

Bộ nhớ tạm thời, lưu dữ liệu

d)

Bộ chuyển đổi điện áp

32.

Thanh ghi là gì và có các loại nào?

a)

Bộ nhớ ngoài; gồm HDD và SSD

b)

Bộ nhớ nhanh trong CPU; gồm PC, IR, MAR, MBR

c)

Bộ nhớ đệm của ổ cứng

d)

Bộ nhớ tạm của GPU

33.

Các giai đoạn của chu trình lệnh là gì?

a)

Fetch – Decode – Execute

b)

Load – Save – Exit

c)

Read – Write – Jump

d)

Copy – Paste – Run

34.

Thanh ghi PC là gì?

a)

Lưu dữ liệu tính toán

b)

Lưu địa chỉ của lệnh kế tiếp

c)

Lưu kết quả ALU

d)

Lưu mã máy của lệnh hiện tại

35.

Thanh ghi IR có chức năng gì?

a)

Lưu địa chỉ RAM

b)

Lưu lệnh đang thực thi

c)

Lưu dữ liệu từ bàn phím

d)

Lưu trạng thái CPU

36.

Đặc điểm của Hardwired Control và Microprogrammed Control là gì?

a)

Hardwired dễ sửa, Microprogrammed cứng nhắc

b)

Hardwired nhanh, Microprogrammed linh hoạt

c)

Hardwired chậm, Microprogrammed chậm hơn

d)

Cả hai đều giống nhau

37.

Pipeline là gì và lợi ích của nó?

a)

Nối CPU với GPU, tăng tốc độ xung nhịp

b)

Chia xử lý thành nhiều giai đoạn, tăng throughput

c)

Dùng để truyền dữ liệu qua mạng

d)

Lưu dữ liệu tạm

38.

Pipeline kinh điển có bao nhiêu tầng?

a)

2 tầng

b)

3 tầng

c)

4 tầng

d)

5 tầng (IF – ID – EX – MEM – WB)

39.

Công thức thời gian thực thi của Pipeline?

a)

(n + k – 1) × chu kỳ

b)

n × k × chu kỳ

c)

n/k

d)

n × tốc độ CPU

40.

Công thức tính Speedup của Pipeline là gì?

a)

Speedup = 1 / (n – k)

b)

Speedup = Thời gian tuần tự / Thời gian pipeline

c)

Speedup = k × n

41.

Điều kiện để Pipeline đạt hiệu quả là gì?

a)

Các lệnh phải độc lập và không gây xung đột

b)

Tốc độ xung nhịp phải thấp

c)

CPU chỉ chạy 1 tiến trình

d)

Không cần đồng bộ giữa các stage

42.

Ngoài mô hình Pipeline kinh điển, còn có các mô hình nào?

a)

Pipeline tĩnh

b)

Pipeline động, Superpipeline, Superscalar

c)

Pipeline song song với cache

d)

Pipeline nghịch đảo

43.

Ưu điểm và hạn chế của Pipeline là gì?

a)

Ưu: tăng hiệu năng. Nhược: tăng độ trễ

b)

Ưu: giảm chi phí. Nhược: tốn ít phần cứng

c)

Ưu: xử lý tuần tự hơn. Nhược: khó quản lý

d)

Ưu: giảm tốc độ CPU. Nhược: giảm thông lượng

44.

Có các loại xung đột nào trong Pipeline?

a)

Điều khiển – Bộ nhớ – Cấu trúc

b)

Dữ liệu – Điều khiển – Cấu trúc

c)

Mạch – Nhịp – Mã máy

d)

Tốc độ – Dòng dữ liệu – Tính toán

45.

Có các kỹ thuật tối ưu Pipeline nào?

a)

Thêm RAM và tăng xung CPU

b)

Dự đoán nhánh, forwarding, hazard detection, stall hợp lý

c)

Xóa các stage

d)

Giảm độ dài lệnh

46.

Tập lệnh là gì? Có các kiến trúc tập lệnh nào?

a)

Danh sách file phần mềm; kiến trúc CMOS

b)

Bộ lệnh CPU hiểu; kiến trúc RISC và CISC

c)

Mã nguồn; kiến trúc BIOS

d)

Binary của hệ điều hành

47.

Lệnh máy là gì? Cấu trúc gồm gì?

a)

Lệnh cấp cao; gồm hàm + biến

b)

Lệnh CPU hiểu trực tiếp; gồm opcode + toán hạng

c)

Lệnh hệ điều hành; gồm kernel + shell

d)

Lệnh lập trình web; gồm thẻ + thuộc tính

48.

Có các loại lệnh máy nào? Ưu, nhược điểm?

a)

Tính toán, điều khiển, vào/ra; ưu: mạnh, nhược: ít dùng

b)

Số học, logic, nhảy, load/store; ưu: đơn giản, nhược: cần nhiều lệnh

c)

Hệ thống, đa nhiệm, tài nguyên; ưu: nhanh, nhược: nặng

d)

Điều khiển, dịch vụ; ưu: đa dạng, nhược: chậm

49.

Smartphone thường dùng loại lệnh và kiến trúc nào?

a)

CISC – x86

b)

RISC – ARM

c)

ARM – x86_64

d)

MIPS – CISC

50.

Toán hạng là gì? Toán hạng nằm ở đâu?

a)

Là opcode; nằm trong ALU

b)

Là dữ liệu/địa chỉ mà lệnh tác động; nằm trong thanh ghi, bộ nhớ hoặc ngay trong lệnh

c)

Là thanh ghi; nằm ngoài CPU

d)

Là bộ nhớ phụ; nằm trên ổ cứng

51.

Mã lệnh là gì? Có các nhóm lệnh cơ bản nào?

a)

Chuỗi ký tự; nhóm logic, đồ họa

b)

Mã nhị phân CPU hiểu; nhóm số học–logic–nhảy–load/store

c)

Mã nguồn; nhóm điều khiển web

d)

File phần mềm; nhóm IO

52.

Chế độ địa chỉ là gì? Vai trò của nó?

a)

Cách CPU truy cập tiến trình; giúp tăng tốc độ IO

b)

Cách CPU xác định địa chỉ toán hạng; giúp linh hoạt truy cập dữ liệu

c)

Cách CPU chọn lệnh; giúp nạp chương trình nhanh

d)

Cách RAM quản lý file

53.

Có các chế độ địa chỉ nào? Ví dụ?

a)

Trực tiếp, gián tiếp, thanh ghi, dịch chuyển; ví dụ: MOV A, 5

b)

Nhị phân, thập phân; ví dụ: 1001

c)

Nén, giải nén; ví dụ: gzip

d)

Cache, pipeline; ví dụ: L1

54.

Hệ điều hành là gì? Lịch sử phát triển?

a)

Phần mềm chơi game; phát triển từ Android

b)

Phần mềm quản lý tài nguyên; phát triển từ batch → time-sharing → đa nhiệm → hiện đại

c)

Trình duyệt; phát triển từ Netscape

d)

Mạng máy tính; phát triển từ LAN

55.

Vai trò của hệ điều hành đối với máy tính?

a)

Làm đẹp giao diện

b)

Quản lý tài nguyên, cung cấp môi trường chạy chương trình

c)

Giảm nhiệt độ CPU

d)

Tăng dung lượng RAM

56.

Thành phần cốt yếu của HĐH?

a)

Kernel, Shell, System programs

b)

File Office, Driver game, API web

c)

Trình duyệt, CPU ảo, mạng

d)

BIOS, firmware, bus

57.

Các chức năng chính của HĐH?

a)

Tính toán số học

b)

Quản lý CPU, bộ nhớ, tiến trình, file, thiết bị; các chức năng liên kết hỗ trợ nhau

c)

Dịch mã lệnh

d)

Thiết kế giao diện

58.

Lời gọi hệ thống (system call) là gì?

a)

Lệnh Python

b)

Cơ chế để chương trình yêu cầu dịch vụ từ kernel; thực thi qua trap/switch mode

c)

Chức năng của driver

d)

API mạng

59.

Phân biệt system call – thư viện – API?

a)

Giống nhau hoàn toàn

b)

System call chạy trong kernel; thư viện là hàm trung gian; API là đặc tả giao diện

c)

API chạy trong kernel

d)

Thư viện là phần cứng

60.

Tiến trình là gì? So sánh tiến trình và chương trình?

a)

Tiến trình là file .exe; chương trình là RAM

b)

Tiến trình là chương trình đang chạy; chương trình chỉ là mã tĩnh

c)

Tiến trình là CPU; chương trình là ROM

d)

Tiến trình là bộ nhớ ảo; chương trình là bộ nhớ chính

61.

Tiến trình có các thành phần chính nào?

a)

CPU, RAM, ổ cứng

b)

PCB, mã chương trình, dữ liệu, stack, heap

c)

File hệ thống và driver

d)

Kernel và shell

62.

Tiến trình cha – con – zombie là gì?

a)

Cha là hệ điều hành, con là CPU, zombie là RAM

b)

Cha tạo ra tiến trình khác; con là tiến trình được tạo; zombie là tiến trình kết thúc nhưng chưa được thu dọn

c)

Cha chạy nhanh hơn; con chạy chậm hơn; zombie chạy ẩn

d)

Zombie là tiến trình bị lỗi

63.

Cơ chế tạo tiến trình con trong Linux và Windows khác nhau thế nào?

a)

Linux dùng thread, Windows dùng BIOS

b)

Linux dùng fork(); Windows dùng CreateProcess(); khác biệt lớn nhất: fork sao chép tiến trình hiện tại, Windows tạo mới hoàn toàn

c)

Linux dùng API web

d)

Windows không tạo tiến trình mới

64.

Cây tiến trình là gì? Các tiến trình gốc?

a)

Danh sách file; root là BIOS

b)

Cấu trúc phân cấp cha–con; Linux: init/systemd; Windows: System và smss.exe

c)

Cấu trúc CPU

d)

Danh sách thư viện

65.

Các thuộc tính quan trọng của tiến trình?

a)

Dung lượng RAM và GPU

b)

PID, trạng thái, bộ đếm chương trình (PC), thanh ghi, quyền, thông tin bộ nhớ, thông tin lịch trình

c)

Ổ cứng và card âm thanh

d)

Phiên bản kernel

66.

Vì sao phải chia tiến trình thành nhiều trạng thái? Trạng thái gồm?

a)

Vì CPU quá yếu; gồm 2 trạng thái

b)

Để quản lý, chuyển đổi và lập lịch hiệu quả; gồm New, Ready, Running, Blocked, Terminated

c)

Vì RAM đầy

d)

Vì GPU cần hỗ trợ

67.

Luồng (thread) là gì? Quan hệ với tiến trình?

a)

Luồng là phần cứng

b)

Luồng là đơn vị thực thi nhỏ nhất; tiến trình chứa một hoặc nhiều luồng

c)

Luồng là file exe

d)

Luồng là RAM

68.

Các luồng chia sẻ và không chia sẻ tài nguyên nào?

a)

Không chia sẻ gì

b)

Chia sẻ mã, dữ liệu, heap; không chia sẻ stack và thanh ghi

c)

Chia sẻ stack

d)

Không chia sẻ bộ nhớ

69.

Ưu nhược điểm của đa luồng?

a)

Ưu: chậm; Nhược: tốn GPU

b)

Ưu: tận dụng CPU tốt, tăng tốc độ; Nhược: dễ xảy ra tranh chấp tài nguyên và lỗi đồng bộ

c)

Ưu: giảm bộ nhớ; Nhược: không lập lịch được

d)

Ưu: giảm điện năng; Nhược: tăng RAM

70.

Khi nào dùng luồng và khi nào dùng tiến trình?

a)

Luồng cho tác vụ nhẹ, chia sẻ dữ liệu; tiến trình cho tác vụ độc lập, cô lập an toàn

b)

Luồng cho tác vụ nặng; tiến trình cho tác vụ nhỏ

c)

Luồng cho đồ họa; tiến trình cho web

d)

Dùng ngẫu nhiên

71.

PCB là gì? Thành phần của PCB gồm gì?

a)

File cấu hình; gồm GPU và RAM

b)

Cấu trúc lưu thông tin tiến trình; gồm PID, trạng thái, PC, thanh ghi, thông tin bộ nhớ, thông tin lập lịch

c)

Bộ nhớ đệm; gồm cache và TLB

d)

File exe; gồm mã nguồn

72.

TCB là gì? Thành phần gồm gì?

a)

Cấu trúc mạng; gồm IP và port

b)

Cấu trúc quản lý luồng; gồm ID luồng, thanh ghi, stack, trạng thái

c)

Trình điều khiển I/O; gồm driver và cache

d)

RAM ảo; gồm heap và page

73.

Lập lịch CPU là gì? Thành phần nào thực hiện?

a)

Phân chia RAM; do MMU thực hiện

b)

Quyết định tiến trình nào dùng CPU; do scheduler thực hiện

c)

Tăng tốc CPU; do BIOS thực hiện

d)

Điều khiển nguồn; do kernel thực hiện

74.

Scheduler được kích hoạt khi nào?

a)

Khi RAM đầy

b)

Khi tiến trình vào/ra trạng thái, ngắt xảy ra, hoặc CPU rỗi

c)

Khi mở file

d)

Khi shutdown

75.

Có các tiêu chí đánh giá thuật toán lập lịch nào?

a)

Tuổi thọ CPU và độ sáng màn hình

b)

Từ góc nhìn người dùng: thời gian chờ, thời gian đáp ứng; từ hệ thống: throughput, hiệu suất CPU

c)

Dung lượng ổ cứng

d)

Tốc độ mạng

76.

Thuật toán lập lịch chia thành nhóm nào?

a)

Nhóm đồ họa và nhóm mạng

b)

Không ưu tiên: FCFS, SJF, RR; Ưu tiên: Priority, Multilevel Queue

c)

Nhóm GPU và nhóm CPU

d)

Nhóm file và nhóm tiến trình

77.

Ưu nhược điểm của các thuật toán lập lịch?

a)

FCFS nhanh nhất; RR chậm nhất

b)

SJF tối ưu thời gian trung bình nhưng cần dự đoán CPU; RR công bằng nhưng overhead cao

c)

Priority không có starvation

d)

Tất cả như nhau

78.

Race Condition là gì? Giải quyết bằng cách nào?

a)

Dữ liệu bị truy cập bởi 1 tiến trình; giải bằng tăng RAM

b)

Nhiều tiến trình truy cập chung gây sai lệch; giải bằng khóa, semaphore, mutex

c)

Không có race condition

d)

Giải bằng kernel

79.

Ba yêu cầu của bài toán vùng găng?

a)

Nhanh – nhẹ – đẹp

b)

Mutual exclusion, progress, bounded waiting

c)

Mạnh – bền – rẻ

d)

Không cần điều kiện

80.

Có các cơ chế đồng bộ nào?

a)

BIOS và GPU

b)

Mutex, semaphore, monitor; đặc điểm: đảm bảo truy cập tuần tự và tránh race condition

c)

API web

d)

SMTP

81.

Deadlock là gì? Điều kiện xảy ra deadlock?

a)

CPU quá nóng; cần 1 điều kiện

b)

Các tiến trình chờ nhau vô hạn; 4 điều kiện: loại trừ lẫn nhau, giữ–chờ, không thu hồi, chờ vòng

c)

RAM đầy

d)

File bị khóa

82.

Phương pháp mô hình hóa deadlock?

a)

Mạng xã hội

b)

Đồ thị cấp phát tài nguyên (RAG); mô tả quan hệ tiến trình–tài nguyên

c)

Cây thư mục

d)

Bảng mã ASCII

83.

Các phương pháp xử lý deadlock?

a)

Restart máy tính

b)

Phòng tránh, phòng ngừa, phát hiện – phục hồi

c)

Tăng CPU

d)

Xóa file temp

84.

Vai trò của bộ quản lý bộ nhớ?

a)

Quản lý ổ cứng

b)

Cấp phát, thu hồi, bảo vệ và ánh xạ địa chỉ

c)

Tăng tốc GPU

d)

Chống virus

85.

Không gian địa chỉ logic là gì? Phạm vi?

a)

Địa chỉ RAM vật lý; từ 0 → 1 TB

b)

Địa chỉ CPU nhìn thấy; nếu CPU dùng n-bit thì từ 0 → 2n12^n - 1

c)

Địa chỉ mạng

d)

Địa chỉ MAC

86.

Không gian địa chỉ vật lý là gì? Phạm vi?

a)

Địa chỉ do ổ cứng quyết định

b)

Địa chỉ thật trên RAM; phạm vi dựa vào dung lượng RAM (ví dụ 8 GB → 0 → 8GB−1)

c)

Địa chỉ của CPU

d)

Địa chỉ của tiến trình

87.

Kỹ thuật phân vùng bộ nhớ là gì? Dùng ở đâu?

a)

Chia ổ cứng thành nhiều phân vùng; dùng cho Windows

b)

Chia bộ nhớ thành nhiều vùng cho tiến trình; dùng trong hệ điều hành cổ điển

c)

Chia mạng thành subnet

d)

Chia file thành block

88.

Thuật toán cấp phát trong phân vùng?

a)

BFS, DFS

b)

First-Fit, Best-Fit, Worst-Fit

c)

Dijkstra

d)

Bubble Sort

89.

Ưu nhược điểm của phân vùng?

a)

Ưu: nhanh; Nhược: tốn điện

b)

Ưu: đơn giản; Nhược: phân mảnh ngoài, khó mở rộng

c)

Ưu: không phân mảnh; Nhược: phức tạp

d)

Ưu: tiết kiệm GPU; Nhược: chậm

90.

Mục đích và khái niệm của phân trang?

a)

Tăng tốc CPU

b)

Chia bộ nhớ thành khung trang–trang, loại bỏ phân mảnh ngoài, dùng bảng trang để ánh xạ

c)

Chia file PDF

d)

Gửi dữ liệu mạng

91.

Địa chỉ logic trong phân trang gồm thành phần nào?

a)

Khung trang + offset

b)

Số hiệu trang + độ dời

c)

MAR + MBR

d)

PC + IR

92.

Địa chỉ vật lý được ánh xạ thế nào trong phân trang?

a)

Trang + RAM

b)

Số hiệu trang tra bảng trang → khung trang → ghép với độ dời

c)

CPU tự đoán vị trí

d)

Ổ cứng lưu trực tiếp

93.

Bảng trang là gì? Mỗi phần tử gọi là gì?

a)

Danh sách file; phần tử gọi là FTE

b)

Cấu trúc quản lý mạng; phần tử là MTU

c)

Bảng ánh xạ trang–khung; phần tử là PTE

d)

Bảng chia sẻ tiến trình; phần tử là PCB

94.

Cấu trúc PTE gồm gì?

a)

Chỉ số tiến trình

b)

Số khung trang, bit hợp lệ, bit bảo vệ, bit tham chiếu, …

c)

Mã lệnh CPU

d)

Địa chỉ IP

95.

Quá trình dịch địa chỉ logic sang vật lý diễn ra thế nào?

a)

CPU tự tính toán

b)

Số hiệu trang → tra bảng trang → lấy khung trang → cộng offset

c)

RAM gửi trực tiếp

d)

GPU xử lý

96.

Ưu nhược điểm của phân trang và vấn đề hiệu năng?

a)

Ưu: đơn giản; nhược: tốn CPU

b)

Ưu: không phân mảnh ngoài; nhược: bảng trang lớn, phải tra bảng → chậm

c)

Ưu: không phân mảnh; nhược: không thể mở rộng

d)

Ưu: tiết kiệm điện; nhược: nóng máy

97.

Lỗi trang là gì? Các loại lỗi trang?

a)

Khi truy cập trang chưa có trong bộ nhớ; gồm lỗi trang nhẹ và lỗi trang nặng

b)

Khi CPU quá nhiệt; gồm lỗi phần mềm và phần cứng

c)

Khi tiến trình kết thúc; gồm lỗi đóng và mở

d)

Khi mạng nghẽn; gồm lỗi truyền và nhận

98.

TLB là gì? Hoạt động thế nào?

a)

Bộ nhớ USB

b)

Bộ nhớ đệm bảng trang; tra nhanh: nếu TLB hit → lấy khung trang ngay, nếu miss → tra bảng trang

c)

Bộ nhớ GPU

d)

Cache ổ cứng

99.

Công thức EMAT là gì?

a)

EMAT = CPU × RAM

b)

EMAT = TLB_hit_rate × (t_TLB + t_mem) + TLB_miss_rate × (t_TLB + 2×t_mem)

c)

EMAT = RAM/CPU

d)

EMAT = 1/tốc độ

100.

Phân đoạn là gì? Có các đoạn nào?

a)

Chia file thành block; code, data

b)

Chia bộ nhớ theo logic chương trình; các đoạn chính: code, data, stack

c)

Chia tiến trình thành thread

d)

Nén dữ liệu

101.

Cấu trúc địa chỉ logic trong phân đoạn gồm những thành phần nào?

a)

Số hiệu trang + độ dời

b)

Số hiệu đoạn + độ dời

c)

Base + limit

d)

Khung + offset

102.

Bảng đoạn là gì? Cấu trúc của mục bảng đoạn gồm gì?

a)

Bảng ánh xạ trang–khung; mỗi mục là PTE

b)

Bảng ánh xạ đoạn; mỗi mục gồm base và limit

c)

Bảng phân mảnh; mỗi mục là kích thước

d)

Bảng tiến trình; mỗi mục là PID

103.

Quá trình ánh xạ địa chỉ trong phân đoạn là gì?

a)

offset → tra bảng trang → frame + offset

b)

segment → tra bảng đoạn → kiểm tra limit → physical = base + offset

c)

page → tra TLB → physical

d)

logical → encrypt → physical

104.

Ưu nhược điểm của phân đoạn; thực tế sử dụng?

a)

Ưu: loại bỏ phân mảnh; Nhược: khó chia; dùng riêng lẻ

b)

Ưu: gần logic chương trình, bảo vệ; Nhược: phân mảnh ngoài; thường kết hợp với phân trang

c)

Ưu: nhanh hơn phân trang; Nhược: chậm khi nạp

d)

Ưu: tiết kiệm đĩa; Nhược: tốn CPU

105.

Bộ nhớ ảo (virtual memory) là gì và vì sao cần?

a)

RAM ảo lý mở rộng bằng phần mềm; cần để chạy nhiều tiến trình và chạy chương trình lớn hơn RAM

b)

Ổ đĩa cứng; cần để lưu file

c)

Cache CPU; cần để tăng tốc ALU

d)

Bộ nhớ GPU; cần cho đồ họa

106.

Hoán trang (swapping/paging) là gì; so sánh với phân trang thường?

a)

Hoán trang = đổi toàn bộ tiến trình; phân trang = chia theo byte

b)

Hoán trang = di chuyển trang giữa RAM và đĩa theo yêu cầu; phân trang là chia địa chỉ thành trang–khung (không nhất thiết hoán trang)

c)

Hoán trang = xóa bộ nhớ; phân trang = nhân bản bộ nhớ

d)

Hoán trang = tăng tốc CPU; phân trang = giảm tốc

107.

Trang (page) và khung (frame) là gì? Quan hệ?

a)

Page là khung vật lý; frame là phần mềm

b)

Page là phần trên đĩa/logic; frame là khung vật lý trong RAM; page được nạp vào một frame

c)

Cả hai đều là thanh ghi CPU

d)

Page là opcode; frame là operand

108.

Lỗi trang (page fault) là gì và khi nào xảy ra?

a)

Khi CPU lỗi thời

b)

Khi truy cập trang không có trong RAM (phải nạp từ đĩa)

c)

Khi ổ cứng đầy

d)

Khi cache đầy

109.

Quá trình xử lý lỗi trang gồm bước nào?

a)

Tắt máy → khởi động lại

b)

Trap vào OS → chọn frame → nạp trang từ đĩa → cập nhật bảng trang → tiếp tục thực thi

c)

Ghi log rồi bỏ qua

d)

Chuyển sang chế độ an toàn

110.

Các thuật toán thay thế trang phổ biến gồm?

a)

BFS, DFS, Dijkstra

b)

FIFO, LRU, Optimal, Clock, NFU/Aging

c)

Round Robin, FCFS, SJF

d)

RSA, AES, MD5

111.

Thuật toán thay trang FIFO là gì? Ưu điểm và nhược điểm?

a)

Loại trang lâu không dùng; nhanh nhưng tốn phần cứng

b)

Loại trang vào trước ra trước; đơn giản nhưng dễ gây lỗi Belady

c)

Loại trang dùng nhiều nhất; chậm nhưng chính xác

d)

Loại trang có độ dời lớn nhất; khó triển khai

112.

Thuật toán thay trang LRU là gì? Ưu/nhược?

a)

Loại trang mới dùng gần nhất; tốn ít chi phí

b)

Loại trang lâu không được dùng nhất; hiệu quả nhưng tốn theo dõi

c)

Loại trang dùng nhiều nhất; nhanh

d)

Loại trang có limit nhỏ nhất; chậm

113.

Thuật toán thay trang Optimal là gì? Vì sao khó dùng?

a)

Loại trang được dùng gần nhất; vì quá chậm

b)

Loại trang có tuổi cao nhất; vì tốn bộ nhớ

c)

Loại trang sẽ dùng xa nhất trong tương lai; khó vì cần biết trước tương lai

d)

Loại trang lớn nhất; do phần cứng không hỗ trợ

114.

Thrashing là gì? Nguyên nhân và cách khắc phục?

a)

RAM đầy → tăng xung CPU

b)

CPU chạy quá nhanh

c)

Hệ thống dành quá nhiều thời gian hoán trang; do thiếu frame; khắc phục bằng tăng RAM hoặc dùng working-set

d)

Ổ cứng lỗi

115.

Kích thước trang ảnh hưởng hiệu suất như thế nào?

a)

Trang lớn → giảm phân mảnh nội nhưng tăng bảng trang

b)

Trang nhỏ → giảm tra bảng trang

c)

Trang lớn → giảm số entry TLB

d)

Trang lớn → giảm số lỗi trang, nhưng tăng phân mảnh nội

116.

TLB hoạt động như thế nào?

a)

Lưu file gần nhất

b)

Bộ nhớ đệm ánh xạ địa chỉ; tra trước bảng trang, nếu trúng (hit) thì đổi địa chỉ nhanh

c)

Lưu tiến trình

d)

Sao chép RAM

117.

EMAT (có TLB và xét lỗi trang) được tính như thế nào?

a)

EMAT = 1 / hit rate

b)

EMAT = TLB_hit_rate × TLB_time + TLB_miss_rate × (Memory_time × 2) + Page_fault_rate × Page_fault_time

c)

EMAT = Memory_time × 10

d)

EMAT = TLB_time − Memory_time

118.

Phần quản lý hệ thống tập tin là gì?

a)

Quản lý CPU

b)

Quản lý bộ nhớ

c)

Quản lý lưu trữ: file, thư mục, không gian đĩa

d)

Quản lý luồng

119.

Hệ thống tập tin (file system) là gì? Chức năng chính?

a)

Quản lý tiến trình

b)

Tổ chức lưu trữ file; chức năng: lưu, đọc/ghi, bảo vệ, quản lý không gian đĩa

c)

Tăng tốc CPU

d)

Quản lý RAM

120.

Các loại hệ thống tập tin phổ biến và đặc điểm?

a)

NTFS, FAT32, ext4; khác nhau ở bảo mật, kích thước file, độ ổn định

b)

SQL, NoSQL, MongoDB

c)

HTML, CSS

d)

TCP, UDP

121.

Tập tin (file) là gì? Thuộc tính cơ bản?

a)

Đơn vị lưu trữ dữ liệu; thuộc tính: tên, loại, kích thước, quyền, thời gian

b)

Chỉ là thư mục; thuộc tính: màu sắc

c)

Là tiến trình; thuộc tính: PID

d)

Là thiết bị mạng; thuộc tính: IP

122.

Thư mục là gì? Cấu trúc thông dụng?

a)

File đặc biệt để chứa file; cấu trúc: cây, đồ thị

b)

Khu vực RAM

c)

CPU cache

d)

Thiết bị ảo

123.

Các thao tác cơ bản trên file là gì?

a)

Copy, paste, reboot

b)

Tạo, mở, đọc, ghi, đóng, xóa

c)

Ping, tracert

d)

Run, compile

124.

Các phương pháp cấp phát file?

a)

FAT, NTFS

b)

Liên tục – nhanh nhưng phân mảnh; Liên kết – không phân mảnh nhưng truy cập chậm; Chỉ mục – linh hoạt nhưng tốn overhead

c)

CPU, GPU

d)

ROM, RAM

125.

Quản lý không gian trống trên đĩa?

a)

Dùng CPU để đếm

b)

Dùng RAM để lưu

c)

Bitmap – đánh dấu bit; Linked list – nối các khối trống

d)

Sử dụng GPU

126.

Symbolic link là gì? Khác Hard link?

a)

Symlink trỏ tới đường dẫn file, có thể trỏ khác ổ; Hard link trỏ tới inode, không khác hệ thống file

b)

Symlink là bản sao file; Hard link là nén file

c)

Symlink là hash file; Hard link là copy file

d)

Symlink là shortcut; Hard link là RAM

127.

Bảo mật file gồm gì?

a)

Tăng tốc CPU

b)

Quyền truy cập và ACL

c)

Tắt máy nhanh

d)

Tăng dung lượng

128.

Journaling là gì? Vì sao quan trọng?

a)

Ghi log thay đổi trước khi thực hiện để tránh mất dữ liệu

b)

Lưu file media

c)

Tối ưu GPU

d)

Quét virus

129.

Quản lý đĩa (disk management) là gì?

a)

Quản lý tiến trình

b)

Quản lý hoạt động đĩa: bộ điều khiển, scheduler, bộ đệm

c)

Quản lý internet

d)

Quản lý CPU

130.

Định dạng đĩa (disk formatting) là gì?

a)

Tăng tốc CPU

b)

Chuẩn bị đĩa để lưu trữ: low-level + partition + logical format

c)

Làm sạch RAM

d)

Đặt mật khẩu

131.

Phân vùng đĩa (partitioning) là gì? Các loại phân vùng?

a)

Chia đĩa thành nhiều vùng; gồm primary, extended, logical

b)

Chia RAM

c)

Chia CPU

d)

Chia mạng

132.

Lập lịch truy cập đĩa là gì? Vì sao cần?

a)

Sắp xếp thứ tự xử lý yêu cầu đĩa để giảm thời gian di chuyển đầu đọc

b)

Sắp xếp tiến trình CPU

c)

Sắp xếp mạng

d)

Tăng dung lượng ổ cứng

133.

Các thuật toán lập lịch đĩa?

a)

FCFS, SSTF, SCAN, C-SCAN, LOOK, C-LOOK

b)

FIFO, LIFO

c)

DFS, BFS

d)

A*, UCS

134.

Ưu nhược điểm các thuật toán lập lịch đĩa?

a)

FCFS công bằng nhưng chậm; SSTF nhanh nhưng dễ starvation; SCAN/LOOK ổn định; C-SCAN/C-LOOK phân phối đều

b)

FCFS nhanh nhất; SSTF tránh starvation; SCAN/LOOK không dùng; C-SCAN/C-LOOK kém ổn định

c)

FCFS tối ưu seek; SSTF công bằng nhất; SCAN/LOOK chỉ dành cho SSD; C-SCAN/C-LOOK làm chậm đầu đọc

d)

Các thuật toán cho kết quả giống nhau, không có ưu nhược điểm khác biệt

135.

RAID là gì? Mục đích và các cấp độ phổ biến?

a)

Mảng đĩa độc lập; mục đích: tăng tốc + an toàn; gồm RAID 0,1,5,10

b)

Thuật toán CPU

c)

Giao thức mạng

d)

Định dạng file

136.

RAID 0, RAID 1, RAID 5, RAID 10 là gì?

a)

RAID 0 – striping; RAID 1 – mirroring; RAID 5 – parity; RAID 10 – mirror + stripe

b)

Tăng xung CPU

c)

Nén dữ liệu

d)

Dùng GPU

137.

Quản lý I/O là gì? Mục tiêu?

a)

Tổ chức giao tiếp thiết bị; mục tiêu: hiệu quả, công bằng, trừu tượng hóa thiết bị

b)

Tăng tốc CPU

c)

Nén RAM

d)

Sửa lỗi mạng

138.

Device driver là gì?

a)

Phần mềm trung gian điều khiển thiết bị

b)

Phần cứng CPU

c)

Bộ nguồn máy tính

d)

Router

139.

Ngắt (interrupt) là gì? Cơ chế?

a)

Tín hiệu từ thiết bị yêu cầu CPU xử lý; CPU tạm dừng, lưu trạng thái, xử lý ISR

b)

Tín hiệu tắt máy

c)

Lỗi RAM

d)

Reset hệ thống

140.

DMA (Direct Memory Access) là gì?

a)

Bộ điều khiển cho phép thiết bị truy cập RAM trực tiếp, giảm tải CPU

b)

Tăng tốc GPU

c)

Công cụ format đĩa

d)

Bộ nhớ cache

141.

Spooling là gì?

a)

Cơ chế xếp hàng I/O, lưu dữ liệu vào bộ nhớ/đĩa để thiết bị xử lý dần

b)

Tắt thiết bị sau khi sử dụng

c)

Sao lưu dữ liệu của ổ cứng

d)

Xoay vòng CPU trong hệ điều hành

142.

Các lớp phần mềm I/O gồm những lớp nào?

a)

User-level I/O, Device-independent I/O, Device Drivers, Hardware

b)

CPU, RAM, ROM, Cache

c)

BIOS, Kernel, Shell, Applications

d)

NIC, Printer, Keyboard, Monitor