wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phần 3: Kiến thức về Business Acumen và Mindset

Total questions: 60

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.
[Dễ] Ứng dụng quản lý đầu tư (robo-advisor) trong Fintech thường tạo nguồn thu bằng cách nào?
a)
Miêu tả các hoạt động vận hành nội bộ của doanh nghiệp và các nguồn lực cần thiết để thực hiện
b)
Xác định phân khúc khách hàng mục tiêu mà sản phẩm hoặc dịch vụ sẽ phục vụ
c)
Trình bày cách doanh nghiệp tạo ra giá trị khác biệt để giải quyết vấn đề hoặc nhu cầu của khách hàng
d)
Xác định các kênh truyền thông phù hợp nhất để tiếp cận thị trường mục tiêu
2.
[Trung bình] Trong ngành TravelTech, điều nào sau đây KHÔNG phải khác biệt chính giữa OTA và Direct Booking?
a)
Sản phẩm được phát triển có tính năng phù hợp với yêu cầu kỹ thuật nội bộ
b)
Đội ngũ kỹ thuật và đội ngũ kinh doanh có thể phối hợp hiệu quả hơn
c)
Thị trường mục tiêu thể hiện nhu cầu thực sự và sẵn sàng trả tiền cho sản phẩm
d)
Sản phẩm đã có thể được phát hành trên nhiều nền tảng công nghệ khác nhau
3.
[Trung bình] Chỉ số tài chính nào phản ánh hiệu quả sinh lời của nền tảng P2P Lending?
a)
Revenue Model tập trung vào kênh phân phối, còn Business Model tập trung vào đội ngũ kỹ thuật
b)
Business Model chỉ gồm chi phí vận hành, còn Revenue Model mô tả cách tổ chức nội bộ
c)
Revenue Model mô tả cách doanh nghiệp kiếm tiền, còn Business Model là toàn bộ cấu trúc vận hành
d)
Revenue Model thể hiện chiến lược truyền thông, còn Business Model thể hiện phân khúc khách hàng
4.
[Khó] Một ứng dụng Fintech ghi nhận tỷ lệ người dùng giao dịch cao nhưng lợi nhuận thấp. Đâu có thể là nguyên nhân HỢP LÝ NHẤT?
a)
Chi phí cố định tăng đều mỗi quý do mở rộng vận hành ra quốc tế
b)
Đối thủ cạnh tranh mới với nguồn vốn mạnh và sản phẩm thay thế xuất hiện trên thị trường
c)
Đội ngũ sáng lập thiếu kỹ năng chuyên môn trong lĩnh vực vận hành
d)
Các sáng kiến nội bộ chưa đủ hiệu quả trong tối ưu hóa quy trình tài chính
5.
[Khó] Một nền tảng đặt phòng du lịch trực tuyến gặp tình trạng lượng truy cập tăng nhưng số lượng booking không đổi. Nguyên nhân nào có khả năng đúng NHẤT?
a)
Công ty không có lợi nhuận ròng dù doanh thu ổn định qua các quý gần đây
b)
Số liệu tài chính minh bạch và đội ngũ sáng lập có kinh nghiệm dày dạn trong ngành
c)
Kỳ vọng nhà đầu tư bảo thủ và mô hình tài chính chưa chứng minh được khả năng mở rộng quy mô
d)
Khả năng tăng trưởng lợi nhuận cao nhưng thiếu bằng chứng về tỷ lệ giữ chân khách hàng
6.
[Dễ] Trong lĩnh vực Fintech, thuật ngữ “KYC” viết tắt cho?
a)
Công ty quá tập trung phát triển công nghệ dẫn đến thiếu tính linh hoạt vận hành
b)
Đối thủ đi sau học từ sai lầm ban đầu và ra mắt sản phẩm hoàn chỉnh hơn, nhanh hơn
c)
Chi phí quảng bá ban đầu quá thấp khiến thương hiệu chưa đủ nhận diện
d)
Người dùng trung thành nhưng không sẵn sàng trả thêm để trải nghiệm phiên bản mới
7.
[Dễ] Trong ngành du lịch, “PNR” là gì?
a)
Xác định phương án vận hành linh hoạt theo từng khu vực và thời điểm trong năm
b)
Đo lường mức độ hiệu quả tài chính của từng khách hàng hoặc giao dịch riêng lẻ
c)
Đánh giá mức độ sẵn sàng chi tiêu của người dùng theo từng kênh phân phối
d)
Tính toán rủi ro từ chiến dịch quảng bá và định giá theo mức ngân sách
8.
[Trung bình] Rủi ro lớn nhất của dịch vụ “Buy Now, Pay Later” là gì?
a)
Xác minh giả thuyết thị trường qua thử nghiệm và dữ liệu thực tế
b)
Tối ưu hóa chi phí vận hành nhờ tăng trưởng doanh thu dài hạn
c)
Tập trung vào phát triển sản phẩm cho nhóm người dùng trung thành
d)
Đánh giá độ hài lòng của nhân sự sau mỗi chu kỳ làm việc
9.
[Trung bình] Vé máy bay nào thường không được hoàn tiền khi hủy?
a)
Tập trung toàn bộ nguồn lực vào việc cắt giảm chi phí hạ tầng kỹ thuật
b)
Định hướng tăng trưởng rõ ràng bằng một chỉ số đại diện cho giá trị cốt lõi
c)
Tự động hóa việc đánh giá hiệu suất làm việc của các nhóm kỹ thuật
d)
Đo lường sự trung thành của khách hàng thông qua khảo sát cảm xúc
10.
[Khó] Yếu tố nào KHÔNG dùng để đánh giá tín dụng cá nhân trong Fintech?
a)
Có đủ chức năng để ra mắt thị trường sớm và thu thập phản hồi người dùng thực tế
b)
Tích hợp tất cả tính năng cuối cùng của bản phát hành chính thức
c)
Chỉ cần ra mắt nội bộ để thử nghiệm tính ổn định hạ tầng kỹ thuật
d)
Đạt đủ số lượng người dùng thử nghiệm mà không cần phân tích dữ liệu
11.
[Khó] Thuật ngữ “FIT” trong ngành Travel là viết tắt của?
a)
Khi tổng chi phí cố định vượt qua tổng doanh thu trong quý đầu tiên hoạt động
b)
Khi lợi nhuận thuần đạt ngưỡng gấp đôi chi phí marketing trong kỳ tài chính hiện hành
c)
Khi tổng doanh thu bằng tổng chi phí, tức không lãi cũng không lỗ trong một giai đoạn cụ thể
d)
Khi dòng tiền hoạt động âm trong hai quý liên tiếp nhưng vẫn tăng trưởng người dùng
12.
[Dễ] Ứng dụng ví điện tử phổ biến nhất tại Việt Nam là?
a)
Key Results là các chỉ số cụ thể định lượng hóa được sự tiến bộ và kết quả đạt được
b)
Company Values là các nguyên tắc hành xử trong tổ chức để định hướng nhân sự
c)
Strategic Objectives là các định hướng trung hạn mà lãnh đạo xác lập
d)
Benchmark Goals là những chỉ tiêu được áp dụng chung trong toàn ngành để đối chiếu
13.
[Trung bình] Lưu trú nào thường có bếp và không gian riêng?
a)
Tổng giá trị tài sản trung bình khách hàng có trong hệ sinh thái dịch vụ tài chính nội bộ
b)
Tổng lợi nhuận kỳ vọng mà một khách hàng có thể mang lại trong suốt vòng đời quan hệ với doanh nghiệp
c)
Giá trị vốn hóa bình quân doanh nghiệp chia theo số lượng khách hàng trong từng quý
d)
Tổng số lần khách hàng có hành vi quay lại ứng dụng trong chu kỳ 90 ngày gần nhất
14.
[Khó] AML trong Fintech là gì?
a)
Doanh nghiệp đang đầu tư dài hạn nên chưa thể có dữ liệu đo lường
b)
Khoản đầu tư chưa sinh lợi, thậm chí đang gây thiệt hại tài chính kéo dài
c)
Thị trường mục tiêu đã đạt đỉnh và không còn tiềm năng tăng trưởng ngắn hạn
d)
Chiến lược tăng trưởng chủ yếu dựa trên đốt tiền để giành thị phần ban đầu
15.
[Khó] Open-jaw ticket nghĩa là gì trong hàng không?
a)
Tỷ lệ người dùng quay lại hệ thống sau mỗi chiến dịch truyền thông thương hiệu
b)
Tỷ lệ khách hàng mới phát sinh thông qua các kênh giới thiệu trực tiếp
c)
Tỷ lệ khách hàng rời bỏ hoặc ngừng sử dụng dịch vụ trong một khoảng thời gian cụ thể
d)
Tỷ lệ chuyển đổi khách hàng tiềm năng thành người dùng trả phí qua kênh phân phối chính
16.
[Dễ] Đâu là chức năng phổ biến nhất của ví điện tử trong Fintech?
a)
Tập trung vào bảo vệ thị phần hiện tại trong khi fixed mindset mở rộng rủi ro đầu tư
b)
Coi thất bại là cơ hội học hỏi, trong khi fixed mindset xem đó là giới hạn năng lực
c)
Growth mindset thiên về tài chính, còn fixed mindset dựa trên hạ tầng kỹ thuật
d)
Growth mindset luôn tích lũy dài hạn, còn fixed mindset tối ưu hóa ngắn hạn
17.
[Dễ] Trong du lịch, dịch vụ nào thường “bán kèm” để tăng giá trị đơn hàng?
a)
Tổ chức khảo sát thị trường trên diện rộng trước khi ra mắt sản phẩm chính thức
b)
Xây dựng bản mô phỏng sản phẩm để nhà đầu tư xem xét trước khi tài trợ vốn
c)
Tạo một sản phẩm tối giản và đưa vào thị trường thực để thu thập phản hồi thật
d)
Phân tích dữ liệu ngành và dự báo tăng trưởng thông qua số liệu từ đối thủ cạnh tranh
18.
[TB] Trong Fintech, “quét mã QR” gắn với hành vi nào?
a)
Dòng tiền thực tế ra vào doanh nghiệp, chia theo hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài trợ
b)
Giá trị thị trường hiện tại của tài sản lưu động và tài sản cố định của doanh nghiệp
c)
Tổng chi phí cố định và chi phí biến đổi của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán
d)
Doanh thu thuần sau khi trừ tất cả các chi phí liên quan đến hoạt động tài chính
19.
[TB] Hành vi đặc trưng của người dùng TravelTech trong giai đoạn "Consideration"?
a)
Chi phí cố định lớn so với chi phí biến đổi, giúp tăng lợi nhuận mạnh khi doanh thu tăng
b)
Chi phí marketing cao vượt quá tỷ lệ doanh thu thuần trong kỳ tài chính gần nhất
c)
Tốc độ tăng trưởng người dùng cao hơn gấp 2 lần so với mức tăng trưởng tổng chi phí
d)
Tỷ lệ vốn vay trên vốn chủ sở hữu thấp, giúp tối ưu rủi ro tài chính dài hạn
20.
[Khó] Yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm ví điện tử?
a)
KPI đo lường kết quả cụ thể, còn OKRs tập trung vào mục tiêu chiến lược và cải tiến liên tục
b)
OKRs chỉ phù hợp với đội kỹ thuật còn KPI áp dụng cho phòng kinh doanh và tài chính
c)
KPI nhấn mạnh hiệu quả nhóm, OKRs chỉ đo lường hiệu suất cá nhân theo tuần
d)
OKRs dùng trong tổ chức cứng nhắc, KPI phù hợp cho doanh nghiệp sáng tạo
21.
[Khó] Điều gì gây tác động tiêu cực lớn nhất đến lòng tin với OTA?
a)
Đầu tư vào quảng bá tính năng mới để tăng mức độ thử nghiệm ban đầu từ người dùng
b)
Phân tích kênh acquisition để tăng số lượt tải ứng dụng trong thời gian ngắn nhất
c)
Tối ưu hành trình onboarding để đảm bảo người dùng mới hiểu và dùng sản phẩm hiệu quả hơn
d)
Tiến hành khảo sát người dùng cũ để phát hiện điểm nghẽn trong phiên bản cũ đã triển khai
22.
[Khó] Fintech bắt buộc phải có gì để cung cấp ví điện tử ở Việt Nam?
a)
Chọn chỉ số có thể hoàn thành trong vòng 1 tuần để tạo cảm giác đạt được nhanh chóng
b)
Kết hợp Objective mang tính định hướng dài hạn với Key Results đo lường tiến độ cụ thể
c)
Giao mục tiêu theo cá nhân dựa trên lịch làm việc nội bộ thay vì theo chiến lược công ty
d)
Chọn những Key Results xoay quanh việc hoàn tất các cuộc họp hoặc workshop hàng tuần
23.
[TB] Tính năng nào giúp TravelTech tăng tỷ lệ "conversion"?
a)
Triển khai phiên bản B ngay để tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi người dùng thành khách hàng trả phí
b)
Tạm dừng A/B test vì chỉ số không đồng nhất giữa engagement và conversion
c)
Phân tích sâu hơn để hiểu lý do giảm time-on-site trước khi quyết định triển khai toàn bộ
d)
Giữ nguyên phiên bản A vì chỉ số tương tác tổng thể vẫn cao hơn rõ rệt trong các tuần trước
24.
[Dễ] Fintech hỗ trợ người không có tài khoản ngân hàng bằng cách nào?
a)
Luôn tuân thủ lộ trình kỹ thuật đã được team dev đồng thuận từ đầu sprint
b)
Chấp nhận ưu tiên theo roadmap đã duyệt để tránh gây xung đột trong tổ chức
c)
Cân bằng giữa nhu cầu người dùng, năng lực kỹ thuật và mục tiêu kinh doanh trong mọi quyết định
d)
Tập trung cải tiến các chỉ số nội bộ như velocity và bug rate trong suốt chu kỳ phát triển
25.
[TB] Điều nào KHÔNG phải là lợi thế của startup TravelTech so với hãng truyền thống?
a)
Số lượng người dùng đăng ký thành công trong 3 ngày đầu ra mắt sản phẩm mới
b)
Số người hoàn thành onboarding trong vòng 2 phút đầu truy cập ứng dụng
c)
Tỷ lệ người quay lại sử dụng sản phẩm 3 lần trong vòng 7 ngày đầu tiên
d)
Tổng lượt tải ứng dụng qua cửa hàng nhưng chưa đăng nhập lần đầu
26.
[Dễ] Đâu là một lý do chính khiến ví điện tử cần xác minh danh tính người dùng (eKYC)?
a)
Tiếp tục chiến dịch vì lượng đăng ký cao chứng minh độ hấp dẫn của thông điệp truyền thông
b)
Tạm dừng chiến dịch, phân tích chất lượng user mới và ảnh hưởng đến chỉ số giữ chân
c)
Chuyển ngân sách sang chiến dịch thu hút user trung thành thay vì user quảng cáo ngắn hạn
d)
Giữ nguyên ngân sách nhưng chuyển sang tập trung vào kênh quảng bá qua người ảnh hưởng
27.
[Dễ] Trong ngành du lịch, loại hình nào có xu hướng hoạt động chủ yếu qua ứng dụng di động?
a)
Thiếu tính năng cao cấp mà đối thủ đang phát triển theo lộ trình mới công bố gần đây
b)
Không rõ ràng về định vị giá trị cốt lõi trong mắt người dùng và không gắn với nhu cầu thị trường
c)
Không có team data chuyên trách để phân tích hành vi sử dụng và thiết lập dashboard phù hợp
d)
Không đảm bảo tốc độ ra mắt tính năng đúng tiến độ kế hoạch được chia sẻ cho khách hàng
28.
[TB] API của ngân hàng mở (Open Banking) mang lại lợi ích gì cho ứng dụng Fintech?
a)
Ưu tiên triển khai gamification ngay vì các sản phẩm lớn đều đang dùng
b)
Chạy khảo sát user để kiểm tra độ sẵn sàng và insight hành vi tương tác
c)
Tạo bản prototype để A/B test và theo dõi chỉ số engagement so với phiên bản gốc
d)
Tạm hoãn tính năng này vì cần tập trung tối ưu technical debt trong sprint hiện tại
29.
[TB] Yếu tố nào giúp tăng khả năng giữ chân người dùng TravelTech cao nhất?
a)
Đặt mục tiêu tăng số lượng fanpage thương hiệu thay vì sản phẩm dùng thực tế
b)
Thiết kế sản phẩm sao cho người dùng hiểu và tự tạo giá trị trước khi liên hệ sales
c)
Tối đa hóa ngân sách quảng cáo để lôi kéo khách hàng dùng bản trả phí trước
d)
Đẩy mạnh tốc độ phát triển team support để theo kịp số lượng yêu cầu trợ giúp mới
30.
[Khó] Tại sao ví điện tử yêu cầu liên kết tài khoản ngân hàng trước khi giao dịch?
a)
Khi yêu cầu không nằm trong backlog đã phê duyệt đầu quý theo kế hoạch OKRs
b)
Khi đề xuất xung đột trực tiếp với insight user và không tạo ra giá trị đo lường được
c)
Khi bộ phận thiết kế chưa hoàn thiện đủ số lượng khung giao diện cần cho thử nghiệm
d)
Khi đề xuất không phù hợp với cảm nhận trực quan và kinh nghiệm cá nhân của PM
31.
[Khó] Rủi ro phổ biến nhất khi xây dựng thuật toán gợi ý du lịch là gì?
a)
Tăng ngân sách quảng cáo để bù đắp lượng người dùng rời bỏ sau bước đăng ký
b)
Chuyển form đăng ký thành dạng popup để làm nổi bật và dễ tiếp cận hơn
c)
Giảm số trường thông tin và kiểm tra nội dung email xác nhận có thực sự cần thiết không
d)
Yêu cầu team kỹ thuật thêm hiệu ứng chuyển động để tăng tính thu hút người dùng mới
32.
[Khó] Tính năng “Split bill” trong Fintech thường phức tạp vì lý do nào?
a)
Đề nghị stakeholder nhượng bộ vì ưu tiên kỹ thuật cần được tôn trọng theo nguyên tắc agile
b)
Tổ chức cuộc họp ba bên để phân tích trade-off và chọn giải pháp tối ưu cho mục tiêu chung
c)
Chuyển yêu cầu đó về backlog và xếp thấp hơn do thiếu sự đồng thuận giữa các bên
d)
Giao việc cho tech lead và yêu cầu báo cáo lại tiến độ triển khai trong vòng hai sprint
33.
[TB] Lợi thế chính của startup TravelTech so với hãng lữ hành truyền thống là gì?
a)
PM chịu trách nhiệm về mọi mặt từ thiết kế, phát triển, tài chính đến vận hành sản phẩm
b)
PM nắm quyền điều phối toàn bộ nhân sự và quyết định cuối cùng ở mỗi giai đoạn
c)
PM hành động như người lãnh đạo, đưa ra quyết định cân bằng giữa business và user
d)
PM có quyền cao hơn cả tech lead, design lead trong mọi quyết định sản phẩm
34.
[Dễ] Đặc điểm chính của “neobank” là gì?
a)
Giữ nguyên vì retention cao là dấu hiệu sản phẩm gắn bó với người dùng nhiều hơn
b)
Dừng tính năng đó và phân tích lại lý do vì sao NPS bị ảnh hưởng theo chiều hướng tiêu cực
c)
Tiếp tục theo dõi thêm hai chu kỳ sprint để kiểm chứng sự thay đổi theo thời gian
d)
Tìm hiểu phân khúc người dùng bị ảnh hưởng để xác định xem NPS giảm là toàn bộ hay cục bộ
35.
[TB] OTA muốn tăng tỷ lệ chuyển đổi nên tập trung điều gì?
a)
Được viết bởi ban điều hành cấp cao và truyền đạt đầy đủ qua các cuộc họp tổng thể định kỳ
b)
Ngắn gọn, dễ hiểu, định hướng dài hạn và tạo cảm hứng cho mọi người trong team
c)
Được xây dựng từ dữ liệu khảo sát và mô hình phân tích thị trường cụ thể từng tháng
d)
Đầy đủ mục tiêu định lượng và roadmap chi tiết để tránh các quyết định cảm tính
36.
[Dễ] Trong Fintech, “underwriting” trong bối cảnh cho vay đề cập đến hoạt động nào?
a)
Tạm dừng quảng bá sản phẩm mới và chờ phản hồi từ bộ phận chăm sóc khách hàng
b)
So sánh hành vi user trước và sau bản cập nhật để tìm ra điểm gây nhầm lẫn hoặc khó hiểu
c)
Triển khai lại phiên bản cũ với ưu đãi để kiểm tra mức độ chấp nhận người dùng
d)
Giảm ngân sách dành cho phát triển tiếp và chuyển qua tập trung cải thiện UI hiện tại
37.
[Dễ] “Dynamic pricing” là chiến lược giá được áp dụng nhiều nhất trong ngành nào?
a)
PO thường thiên về kỹ thuật hơn, còn PM tập trung vào thiết kế và nghiên cứu người dùng
b)
PM lo về outcome dài hạn và định vị sản phẩm, PO tối ưu hóa backlog và triển khai ngắn hạn
c)
PO là cấp cao hơn PM và có quyền quyết định roadmap toàn bộ tổ chức sản phẩm
d)
PM chỉ tồn tại ở startup, PO là vai trò chính thức trong doanh nghiệp lớn và toàn cầu
38.
[TB] Tính năng “instant loan” trong các app Fintech có đặc điểm gì nổi bật?
a)
Cam kết với điều kiện có thể cắt giảm một phần scope hoặc tính năng
b)
Chuyển thông điệp lại cho team kỹ thuật để họ xử lý và phản hồi lại stakeholder
c)
Tạm đồng ý nhưng sau đó thương lượng lại lịch triển khai vào giai đoạn sát ngày release
d)
Từ chối hoàn toàn vì điều này sẽ gây ảnh hưởng đến tinh thần và năng suất đội ngũ
39.
[TB] “Metasearch engine” trong TravelTech hoạt động như thế nào?
a)
Phân loại rõ nhóm promoter, passive và detractor theo độ tuổi của người dùng
b)
Ngữ cảnh sử dụng sản phẩm và thời điểm khảo sát sau khi dùng tính năng chính
c)
Dữ liệu định tính từ focus group giúp đánh giá cảm xúc của nhóm khách hàng VIP
d)
Tổng hợp thêm tần suất sử dụng tính năng nhỏ trong tuần trước thời điểm hỏi
40.
[Khó] Quy định “sandbox” trong Fintech Việt Nam có ý nghĩa gì?
a)
Chiến dịch marketing hiệu quả nhưng sản phẩm thiếu giá trị thực tế để giữ chân người dùng
b)
Sản phẩm có quy trình đăng ký phức tạp nhưng lại nhiều tính năng nâng cao
c)
Hệ thống theo dõi hành vi người dùng chưa hoạt động nên không đo lường được đủ chỉ số
d)
Chi phí user acquisition đang thấp nên lượng người dùng tăng nhưng không giữ được
41.
[Khó] Điểm khác biệt cốt lõi giữa OTA và Metasearch là gì?
a)
Mức độ tăng trưởng của đội kỹ thuật trong 3 quý gần nhất để xác định tính ổn định của sản phẩm
b)
Tỉ lệ click vào email marketing để xem khách hàng có còn quan tâm đến thương hiệu
c)
Feedback định tính từ user từng rời bỏ nhằm xác định nguyên nhân sản phẩm không còn hấp dẫn
d)
Số lượng bug trong backlog còn tồn đọng để xem liệu trải nghiệm kỹ thuật có gây ra rủi ro hay không
42.
[Khó] Trong Fintech, mô hình “BNPL” tác động như thế nào đến hành vi người tiêu dùng?
a)
Chuyển hướng growth vào tệp khách hàng trung thành hiện tại
b)
Phân tích lại unit economics để xác định sản phẩm có thực sự tiềm năng sinh lời hay không
c)
Tăng ngân sách marketing để đảm bảo đủ user volume nhằm cân bằng chi phí đầu tư ban đầu
d)
Đề xuất chuyển đội kỹ thuật sang dự án khác có khả năng tăng trưởng tốt hơn
43.
[TB] “Personalization” trong TravelTech ảnh hưởng đến yếu tố nào rõ rệt nhất?
a)
Xác định chỉ số có thể báo cáo với nhà đầu tư và thể hiện tăng trưởng tốt nhất
b)
Chọn một chỉ số proxy ngắn hạn thay thế cho các KPI dài hạn khó đo lường
c)
Tập trung vào một chỉ số phản ánh giá trị dài hạn mà người dùng nhận được từ sản phẩm
d)
Sử dụng để so sánh hiệu quả tăng trưởng với các đối thủ trong cùng phân khúc thị trường
44.
[Dễ] Trong Fintech, “e-wallet” khác “digital bank” ở điểm nào?
a)
Tập trung nhiều vào data nhưng bỏ qua phản hồi cảm xúc của user
b)
Luôn ưu tiên phát triển tính năng mới để theo kịp roadmap thay vì cải tiến cái đã có
c)
Thường xuyên gặp đội kỹ thuật để đảm bảo tiến độ không bị chậm
d)
Chọn key result an toàn, tránh đặt mục tiêu thách thức khó đạt
45.
[TB] Mô hình kinh doanh B2B2C thường xuất hiện ở đâu trong ngành TravelTech?
a)
Khách hàng quay lại ít hơn nên chỉ số LTV giảm theo thời gian sử dụng
b)
Tỉ lệ chuyển đổi từ user miễn phí sang trả phí thấp do onboarding thiếu thuyết phục
c)
Đội vận hành chưa tối ưu chi phí chăm sóc khách hàng dẫn đến tăng chi tiêu cho support
d)
Doanh thu tăng chậm hơn chi phí vận hành do quá tập trung vào scale kỹ thuật
46.
[Dễ] Trong Fintech, “tokenization” có ý nghĩa gì?
a)
Insight từ phân tích định tính, còn data là chỉ số định lượng
b)
Data là nền tảng, insight là ý nghĩa có thể chuyển thành hành động
c)
Data lưu trên BI, insight từ khảo sát
d)
Insight là dữ kiện kiểm chứng, còn data chủ yếu là giả định
47.
[Dễ] Trong TravelTech, “last-minute booking” là gì?
a)
Tăng độ chi tiết báo cáo sprint để hiểu nguyên nhân không đạt kỳ vọng
b)
Giảm số lượng tính năng mỗi tháng để tăng hiệu quả marketing
c)
Phân tích xem tính năng đó có gắn với nhu cầu user và đúng thời điểm hay chưa
d)
Cải tiến dashboard để đo lường kỹ hơn từng chỉ số của tính năng mới
48.
[TB] Rào cản lớn nhất của tài chính toàn diện (financial inclusion) là gì?
a)
Triển khai A/B test để kiểm tra tiếp nhận ý tưởng mới
b)
Phân tích tác động đến user hiện tại và mapping lại hành trình người dùng
c)
Dừng release để tập trung truyền thông nội bộ
d)
Chuyển đề xuất sang branding và marketing để xử lý thông điệp
49.
[TB] Mô hình “freemium” trong TravelTech là gì?
a)
Hoàn thành task theo tuần để đánh giá nỗ lực đội ngũ
b)
Cột mốc dự án như số ticket đóng theo sprint
c)
Mục tiêu kinh doanh như retention, revenue hoặc market share
d)
Số buổi họp nội bộ để đánh giá alignment các bên
50.
[Khó] Peer-to-peer lending khác ngân hàng ở điểm nào?
a)
Chỉ số click vào quảng cáo gần nhất để đo sức hấp dẫn thông điệp
b)
Mục tiêu ngắn hạn hiện tại và mức độ bão hòa của thị trường tiềm năng
c)
Chiến lược dài hạn từ team marketing về phân khúc sản phẩm
d)
Feedback của partner để giữ kênh phân phối không bị ảnh hưởng
51.
[Khó] Tối ưu hình ảnh và tốc độ tải trang trong TravelTech để làm gì?
a)
Tính năng được yêu cầu nhiều nhất từ bộ phận kinh doanh để hỗ trợ tăng trưởng ngắn hạn
b)
Tính năng đang được A/B test và chưa đủ dữ liệu để đánh giá hiệu quả cụ thể
c)
Tính năng gắn với hành trình giá trị cốt lõi của người dùng hiện tại
d)
Tính năng đã được đội kỹ thuật hoàn thành hơn 70% để tránh lãng phí nguồn lực
52.
[Khó] Onboarding hiệu quả trong Fintech gồm những gì?
a)
Tỉ lệ chuyển đổi từ tính năng chính sang hành động trả phí có bị nghẽn hay không
b)
Thời lượng sử dụng trung bình hàng ngày của từng nhóm khách hàng
c)
Tương quan giữa brand recall và hành vi sử dụng của người dùng
d)
Ảnh hưởng của thay đổi đội marketing đến kênh phân phối sản phẩm
53.
[TB] “Upsell” trong TravelTech thường được làm như thế nào?
a)
Ưu tiên mọi mong muốn của user, kể cả vượt quá năng lực kỹ thuật hiện có
b)
Khảo sát người dùng thường xuyên để điều chỉnh thiết kế theo phản hồi thực tế
c)
Xây dựng roadmap sản phẩm dựa hoàn toàn vào khả năng kỹ thuật của team
d)
Gắn toàn bộ chỉ số sản phẩm với thời gian trung bình sử dụng tính năng chính
54.
[Dễ] “RegTech” trong Fintech có tác dụng gì?
a)
Giữ roadmap cũ để tránh xáo trộn giữa các bên liên quan trong tổ chức
b)
Tổ chức họp xác định lại mục tiêu chiến lược và outcome ưu tiên cho giai đoạn
c)
Thực hiện khảo sát user để tăng dữ liệu hỗ trợ ra quyết định
d)
Chuyển quyền quyết định cho stakeholder có ảnh hưởng cao nhất
55.
[TB] Điều nào giúp tăng lòng tin người dùng mới trong app du lịch?
a)
Thời điểm triển khai có phù hợp với hành vi sử dụng theo mùa vụ không
b)
Nội bộ sale/support đã hiểu đúng về giá trị và truyền đạt đúng chưa
c)
Giá trị của tính năng có gắn với nhu cầu thực tế hàng ngày của user không
d)
Tính năng đã được đặt đúng vị trí trong UI để người dùng dễ tìm chưa
56.
[Dễ] Trong ngành Fintech, đâu là đặc điểm nổi bật nhất của ví điện tử so với tiền mặt?
a)
Thời gian đội kỹ thuật hoàn thành một tính năng từ khi bắt đầu đến lúc ra mắt
b)
Thời gian từ lúc user đăng ký đến khi họ lần đầu cảm nhận được giá trị thực tế
c)
Thời gian người dùng quay lại sử dụng sản phẩm trong vòng một tuần đầu
d)
Tổng thời gian user sử dụng app mỗi tháng tính trung bình theo từng phiên
57.
[Dễ] TravelTech sử dụng bản đồ và định vị nhằm mục đích gì?
a)
Chỉ chấp nhận yêu cầu có kèm dữ liệu định lượng để giữ ổn định backlog
b)
Tạo kênh riêng để sale phản hồi và theo dõi tiến độ xử lý từng yêu cầu
c)
Đưa sale vào sprint planning để hiểu rõ năng lực triển khai thực tế
d)
Thiết lập framework đánh giá yêu cầu trước khi xem xét đưa vào backlog
58.
[TB] Điều nào là khó khăn kỹ thuật lớn trong việc tích hợp Open Banking?
a)
User quen dùng tính năng cũ nên không tiếp cận cải tiến mới
b)
Đội support chưa kịp phản hồi mọi vấn đề kỹ thuật
c)
Tính năng mới chưa được truyền thông đủ rõ về giá trị sử dụng
d)
Tệp người dùng hiện tại chưa đủ lớn để đo adoption chính xác
59.
[TB] Trong TravelTech, hành vi nào giúp nhận diện người dùng thuộc nhóm “frequent traveler”?
a)
Tỉ lệ người mua hàng sau khi xem quảng cáo
b)
Tỉ lệ người quay lại sử dụng sản phẩm sau lần đầu
c)
Tỉ lệ người giới thiệu người khác dùng sản phẩm
d)
Tổng thời gian sử dụng sản phẩm trung bình mỗi ngày
60.
[Khó] Tại sao chiến lược “Buy Now, Pay Later” có thể dẫn đến rủi ro tài chính hệ thống?
a)
Giả định đó là yếu tố thời vụ và theo dõi thêm 2 chu kỳ tiếp theo
b)
Tập trung nâng chất lượng support để cải thiện trải nghiệm
c)
Phân tích hành vi nhóm churn và nhóm ở lại để xác định khác biệt chính
d)
Thử A/B test với offer giữ chân để kiểm tra phản ứng user