WorksheetsFlyers - Places and directions
Total questions: 55
Worksheet time: 39mins
phía sau
(a)
ở giữa
(a)
ở đây
(a)
ở trên
(a)
ở trong
(a)
ở cạnh
(a)
in front of
(a)
công viên
(a)
công viên
(a)
sân chơi
(a)
cửa hàng
(a)
đường phố
(a)
sở thú
(a)
ở dưới
(a)
bên trên
(a)
ngân hàng
(a)
phía dưới
(a)
trạm xe buýt
(a)
rạp chiếu phim
(a)
trang trại
(a)
bệnh viện
(a)
thư viện
(a)
bản đồ
(a)
chợ
(a)
ở gần
(a)
đối diện
(a)
nơi chốn
(a)
đường
(a)
trung tâm thể thao
(a)
quảng trường
(a)
thẳng
(a)
siêu thị
(a)
bể bơi
(a)
sân bay
(a)
hiệu sách
(a)
cây cầu
(a)
trạm xe buýt
(a)
lâu đài
(a)
circus
(a)
câu lạc bộ
(a)
trường cao đẳng
(a)
góc
(a)
phía đông
(a)
nhà máy
(a)
trạm cứu hỏa
(a)
khách sạn
(a)
phía bên trái
(a)
viện bảo tàng
(a)
phía bắc
(a)
đồn cảnh sát
(a)
nhà hàng
(a)
phía bên phải
(a)
phisd nsm
(a)
đi thẳng
(a)
rạp hát
(a)
