Font size
S
M
L
XL
WorksheetsMovers - ôn thi
Total questions: 50
Worksheet time: 50mins
Name
Class
Date
1.
áo len
(a)
2.
thác nước
(a)
3.
nhảy lò cò
(a)
4.
cầu vồng
(a)
5.
con thỏ
(a)
6.
ria mép
(a)
7.
râu quai nón
(a)
8.
ngọn sóng
(a)
9.
sông
(a)
10.
hồ
(a)
11.
vòi sen
(a)
12.
khăn quàng cổ
(a)
13.
bao tay
(a)
14.
quần ngắn
(a)
15.
đồ bơi
(a)
16.
hòn đảo
(a)
17.
bệnh viện
(a)
18.
y tá
(a)
19.
bác sĩ
(a)
20.
nông dân
(a)
21.
giáo viên
(a)
22.
sữa lắc
(a)
23.
nui, mì ống
(a)
24.
cỏ
(a)
25.
mèo con
(a)
26.
chó con
(a)
27.
cá heo
(a)
28.
cá voi
(a)
29.
khăn
(a)
30.
bánh mì kẹp
(a)
31.
xe máy cày
(a)
32.
nha sĩ
(a)
33.
rau trộn
(a)
34.
cánh đồng
(a)
35.
răng
(a)
36.
cái mền
(a)
37.
rừng
(a)
38.
thế giới
(a)
39.
núi
(a)
40.
đám mây
(a)
41.
ly
(a)
42.
cái đĩa
(a)
43.
máy tính
(a)
44.
máy tính cá nhân
(a)
45.
cô gái
(a)
46.
cây dù
(a)
47.
hình tròn
(a)
48.
rạp xiếc
(a)
49.
con ngựa
(a)
50.
căn nhà
(a)
Reset
