wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Oxford phonics world 2 Bon 30-31

Total questions: 46

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

fig

a)

Quả sung

b)

Tóc giả

2.

Wig

a)

Tóc giả

b)

Đào

3.

Big

a)

Trộn

b)

To lớn

c)

Nhỏ bé

d)

Đào hố

4.

Dig

a)

Đánh

b)

Đào hố, đào đất

c)

Chạm

5.

Pit

a)

Hố

b)

Đánh

c)

Vây cá

d)

Thùng rác

6.

Hit

a)

Đánh

b)

Đá

7.

Six

a)

Số 4

b)

Số 6

c)

Số 8

d)

Số 3

8.

Mix

a)

Đá

b)

Ném

c)

Trộn

d)

Đánh

9.

Fin

a)

Đào

b)

Vảy cá

c)

Thùng rác

d)

Tóc giả

10.

Bin

a)

Thùng rác

b)

Con cáo

11.

Win

a)

Trộn

b)

Thắng

c)

Thua

d)

To lớn

12.

fox

a)

Bò đực

b)

Con sư tử

c)

Con cáo

13.

Log

a)

Khúc gỗ

b)

Con cù

c)

Cũi

14.

Ox

a)

Hà mã

b)

Cần câu cá

c)

Bò đực

15.

Rod

a)

Cần câu cá

b)

Nóng

c)

Thùng rác

d)

Quả

16.

Pot

a)

Cái cũi

b)

Chén

c)

Nồi, ấm

d)

Nóng

17.

Hot

a)

Lanh

b)

Nóng

18.

Cot

a)

Cái cũi

b)

Con cù

c)

Tiếng nổ

19.

Dot

a)

Dấu bằng

b)

Dấu chấm than

c)

Dấu chấm

d)

Dấu hỏi

20.

Top

a)

Con cù

b)

Nhảy một chân

c)

Nồi

21.

Mop

a)

Nóng

b)

Chổi quét

c)

Giẻ lau nhà

d)

Khúc gỗ

22.

Hop

a)

Lắc lư

b)

Nhảy 1 chân

c)

Múa

23.

Pop

a)

Vảy cá

b)

Tiếng nổ

c)

Âm nhạc

24.

Tiếng nổ

(a)  

25.

Con cù

(a)  

26.

Nhảy 1 chân

(a)  

27.

Giẻ lau nhà

(a)  

28.

Dấu chấm

(a)  

29.

Cái cũi

(a)  

30.

Nóng

(a)  

31.

Nồi, ấm

(a)  

32.

Cần câu cá

(a)  

33.

Bò đực

(a)  

34.

Khúc gỗ

(a)  

35.

Con cáo

(a)  

36.

Thắng

(a)  

37.

Thùng rác

(a)  

38.

Vảy cá

(a)  

39.

Trộn

(a)  

40.

Số 6

(a)  

41.

Đánh

(a)  

42.

Hố

(a)  

43.

Đào

(a)  

44.

To lớn

(a)  

45.

Tóc giả

(a)  

46.

Quả sung

(a)