wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Verb (G4-G5)

Total questions: 42

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

fish

a)

câu cá

b)

đi bộ

c)

thăm viếng

d)

ngủ

2.

visit

a)

câu cá

b)

đi bộ

c)

thăm viếng

d)

ngủ

3.

sleep

a)

câu cá

b)

đi bộ

c)

thăm viếng

d)

ngủ

4.

walk

a)

câu cá

b)

đi bộ

c)

thăm viếng

d)

ngủ

5.

to be (am/ is / are)

a)

thì, là, ở

b)

chơi

c)

hát

d)

nhảy

6.

sing

a)

thì, là, ở

b)

chơi

c)

hát

d)

nhảy

7.

dance

a)

thì, là, ở

b)

chơi

c)

hát

d)

nhảy

8.

play

a)

thì, là, ở

b)

chơi

c)

hát

d)

nhảy

9.

fly

a)

b)

thích

c)

bay

d)

học

10.

have / has

a)

b)

thích

c)

bay

d)

học

11.

like

a)

b)

thích

c)

bay

d)

học

12.

study

a)

b)

thích

c)

bay

d)

học

13.

look

a)

nhìn

b)

nói

c)

giúp đỡ

d)

biết

14.

help

a)

nhìn

b)

nói

c)

giúp đỡ

d)

biết

15.

know

a)

nhìn

b)

nói

c)

giúp đỡ

d)

biết

16.

say

a)

nhìn

b)

nói

c)

giúp đỡ

d)

biết

17.

go

a)

đi bộ

b)

đi

c)

nấu ăn

d)

làm việc

18.

work

a)

đi bộ

b)

đi

c)

nấu ăn

d)

làm việc

19.

cook

a)

đi bộ

b)

đi

c)

nấu ăn

d)

làm việc

20.

walk

a)

đi bộ

b)

đi

c)

nấu ăn

d)

làm việc

21.

take care of

a)

chăm sóc

b)

cho ăn

c)

bắt đầu

d)

ăn

22.

start

a)

chăm sóc

b)

cho ăn

c)

bắt đầu

d)

ăn

23.

eat

a)

chăm sóc

b)

cho ăn

c)

bắt đầu

d)

ăn

24.

feed

a)

chăm sóc

b)

cho ăn

c)

bắt đầu

d)

ăn

25.

drink

a)

đánh mất

b)

uống

c)

dạy học

d)

nói ( ngôn ngữ)

26.

lost

a)

đánh mất, làm rơi

b)

uống

c)

dạy học

d)

nói ( ngôn ngữ)

27.

teach

a)

đánh mất, làm rơi

b)

uống

c)

dạy học

d)

nói ( ngôn ngữ)

28.

speak

a)

đánh mất, làm rơi

b)

uống

c)

dạy học

d)

nói ( ngôn ngữ)

29.

wear

a)

mặc/ đội / mang

b)

quên

c)

vẽ

d)

chụp ảnh

30.

forget

a)

mặc/ đội / mang

b)

quên

c)

vẽ

d)

chụp ảnh

31.

take photos

a)

mặc/ đội / mang

b)

quên

c)

vẽ

d)

chụp ảnh

32.

draw

a)

mặc/ đội / mang

b)

quên

c)

vẽ

d)

chụp ảnh

33.

swim

a)

ngồi

b)

chạy

c)

bơi

d)

đứng

34.

run

a)

ngồi

b)

chạy

c)

bơi

d)

đứng

35.

sit

a)

ngồi

b)

chạy

c)

bơi

d)

đứng

36.

stand

a)

ngồi

b)

chạy

c)

bơi

d)

đứng

37.

read

a)

viết

b)

nói

c)

nghe

d)

đọc sách

38.

speak

a)

viết

b)

nói

c)

nghe

d)

đọc sách

39.

listen

a)

viết

b)

nói

c)

nghe

d)

đọc sách

40.

write

a)

viết

b)

nói

c)

nghe

d)

đọc sách

41.

Wash the car

a)

viết

b)

nói

c)

rửa xe

d)

đọc sách

42.

brush my hair

a)

chải tóc

b)

nói

c)

rửa xe

d)

đọc sách