NEW
Font size
WorksheetsVerb (G4-G5)
Total questions: 42
Worksheet time: 21mins
fish
câu cá
đi bộ
thăm viếng
ngủ
visit
câu cá
đi bộ
thăm viếng
ngủ
sleep
câu cá
đi bộ
thăm viếng
ngủ
walk
câu cá
đi bộ
thăm viếng
ngủ
to be (am/ is / are)
thì, là, ở
chơi
hát
nhảy
sing
thì, là, ở
chơi
hát
nhảy
dance
thì, là, ở
chơi
hát
nhảy
play
thì, là, ở
chơi
hát
nhảy
fly
có
thích
bay
học
have / has
có
thích
bay
học
like
có
thích
bay
học
study
có
thích
bay
học
look
nhìn
nói
giúp đỡ
biết
help
nhìn
nói
giúp đỡ
biết
know
nhìn
nói
giúp đỡ
biết
say
nhìn
nói
giúp đỡ
biết
go
đi bộ
đi
nấu ăn
làm việc
work
đi bộ
đi
nấu ăn
làm việc
cook
đi bộ
đi
nấu ăn
làm việc
walk
đi bộ
đi
nấu ăn
làm việc
take care of
chăm sóc
cho ăn
bắt đầu
ăn
start
chăm sóc
cho ăn
bắt đầu
ăn
eat
chăm sóc
cho ăn
bắt đầu
ăn
feed
chăm sóc
cho ăn
bắt đầu
ăn
drink
đánh mất
uống
dạy học
nói ( ngôn ngữ)
lost
đánh mất, làm rơi
uống
dạy học
nói ( ngôn ngữ)
teach
đánh mất, làm rơi
uống
dạy học
nói ( ngôn ngữ)
speak
đánh mất, làm rơi
uống
dạy học
nói ( ngôn ngữ)
wear
mặc/ đội / mang
quên
vẽ
chụp ảnh
forget
mặc/ đội / mang
quên
vẽ
chụp ảnh
take photos
mặc/ đội / mang
quên
vẽ
chụp ảnh
draw
mặc/ đội / mang
quên
vẽ
chụp ảnh
swim
ngồi
chạy
bơi
đứng
run
ngồi
chạy
bơi
đứng
sit
ngồi
chạy
bơi
đứng
stand
ngồi
chạy
bơi
đứng
read
viết
nói
nghe
đọc sách
speak
viết
nói
nghe
đọc sách
listen
viết
nói
nghe
đọc sách
write
viết
nói
nghe
đọc sách
Wash the car
viết
nói
rửa xe
đọc sách
brush my hair
chải tóc
nói
rửa xe
đọc sách
