wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Preposition of places

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Ở dưới là gì?

(a)  

2.

Ở trong là gì?

(a)  

3.

behind

a)

ở bên trên

b)

ở bên dưới

c)

ở phía sau

d)

ở phía trước

4.

next to

a)

bên cạnh

b)

bên trong

c)

bên trên

d)

ở giữa

5.

Where is the ball?

a)

IN THE BOX

b)

ON THE BOX

c)

UNDER THE BOX

6.

Where is the apple?

a)

NEXT TO THE BOOK

b)

ON THE BOOK

c)

BEHIND THE BOOK

7.

Where is the apple?

a)

BETWEEN THE BOX

b)

IN FRONT OF THE BOX

c)

UNDER THE BOX

8.

Where is the cat?

a)

NEXT TO TWO PUPILS

b)

BETWEEN TWO PUPILS

c)

UNDER TWO PUPILS

9.

IN

a)

ở trong

b)

ở trên

c)

Bên dưới

d)

Đằng sau

10.

ON

a)

Bên cạnh

b)

Đằng trước

c)

Ở trên

d)

Đằng sau

11.

BEHIND

a)

Đằng sau

b)

Đằng trước

c)

Bên cạnh

d)

Ở trong

12.

UNDER

a)

Đằng trước

b)

Ở giữa

c)

Ở trong

d)

Bên dưới

13.

NEXT TO

a)

Phía sau

b)

Ở trên

c)

Ở giữa

d)

Bên cạnh

14.

IN FRONT OF

a)

Ở trong

b)

Bên cạnh

c)

Phía trước

15.

BETWEEN

a)

Ở trên

b)

Ở giữa

c)

Bên cạnh

16.

POLICE STATION

a)

ĐỒN CẢNH SÁT

b)

KHÁCH SẠN

c)

BỆNH VIỆN

d)

THƯ VIỆN

17.

LIBRARY

a)

THƯ VIỆN

b)

ĐỒN CẢNH SÁT

c)

NHÀ HÀNG

d)

TRẠM XE BUS

18.

POST OFFICE

a)

THƯ VIỆN

b)

NHÀ HÀNG

c)

BƯU ĐIỆN

d)

KHÁCH SẠN

19.

TRAIN STATION

a)

NHÀ HÀNG

b)

NHÀ GA TÀU

c)

TRƯỜNG HỌC

d)

NHÀ SÁCH

20.

ở trên (prep)

(a)  

21.

ở trong (prep)

(a)  

22.

ở dưới (prep)

(a)  

23.

ở phía sau (prep)

(a)  

24.

phía trước (prep)

(a)  

25.

Ở giữa (prep)

(a)  

26.

The red car is in (a)   of the house.

27.

on

a)

ở trên

b)

ở dưới

c)

ở trong

d)

đằng trước

28.

under

a)

ở trên

b)

ở dưới

c)

ở trong

d)

đằng trước

29.

in

a)

ở trên

b)

ở dưới

c)

ở trong

d)

đằng trước

30.

in front of

a)

ở trên

b)

ở dưới

c)

ở trong

d)

đằng trước

31.

behind

a)

đằng sau

b)

ở dưới

c)

ở trong

d)

đằng trước

32.

left

a)

đằng sau

b)

bên trái

c)

ở trong

d)

đằng trước

33.

right

a)

bên phải

b)

bên trái

c)

ở trong

d)

đằng trước

34.

above

a)

bên phải

b)

bên trái

c)

ở trên

d)

phía trên, bên trên

35.

next to

a)

bên phải

b)

bên trái

c)

bên cạnh

d)

phía trên, bên trên

36.

across:

a)

bên phải

b)

bên trái

c)

ở bên kia

d)

phía trên, bên trên

37.

beside

a)

bên phải

b)

bên cạnh

c)

ở bên kia

d)

phía trên, bên trên

38.

opposite

a)

đằng sau

b)

bên cạnh

c)

đối diện

d)

phía trên, bên trên

39.

behind

a)

đằng sau

b)

bên cạnh

c)

đối diện

d)

phía trên, bên trên

40.

near

a)

ở gần

b)

bên cạnh

c)

ở bên kia

d)

phía trên, bên trên

41.

bên trong

a)

near

b)

in front of

c)

on

d)

in

42.

bên trên

a)

near

b)

in front of

c)

on

d)

in

43.

đằng trước

a)

beside

b)

in front of

c)

on

d)

in

44.

bên cạnh

a)

opposite

b)

in front of

c)

under

d)

next to

45.

bên dưới

a)

opposite

b)

in front of

c)

under

d)

next to

46.

đối diện

a)

opposite

b)

in front of

c)

under

d)

next to

47.

phía trên, bên trên

a)

opposite

b)

above

c)

under

d)

next to

48.

ở giữa

a)

opposite

b)

between

c)

under

d)

next to

49.

Where is the apple?

a)

The apple is next to the boxes.

b)

The apple is between the boxes.

c)

the apple is cross the boxes.

50.

Where is the apple?

a)

It's between the box

b)

It's in front of the box

c)

It's under the box

51.

"ở trên" là gì?

a)

under

b)

inside

c)

in

d)

on

52.

"ở phía sau" là gì?

a)

under

b)

between

c)

opposite

d)

behind

53.

"ở giữa" là gì?

a)

inside

b)

between

c)

next to

d)

near