WorksheetsPhần 4: Kiến thức về các role PM/PO, Data, UX/UI
Total questions: 100
Worksheet time: 1hrs 5mins
Name
Class
Date
1.
[Dễ] Vai trò chính của Product Manager là gì trong vòng đời sản phẩm?
a)
Thiết kế giao diện chi tiết cho từng màn hình của sản phẩm
b)
Xây dựng cơ sở dữ liệu để lưu trữ toàn bộ thông tin người dùng
c)
Định hướng sản phẩm, ra quyết định ưu tiên và điều phối team phát triển sản phẩm
d)
Viết tài liệu test case và kiểm thử tính năng sau khi release
2.
[TB] Sự khác biệt cốt lõi giữa PM và PO là gì?
a)
PM tập trung vào backlog, PO quản lý vision sản phẩm và chiến lược go-to-market
b)
PM quản lý roadmap dài hạn, còn PO tập trung vào việc tối ưu hoá backlog từng sprint
c)
PM là người đại diện cho khách hàng, PO đại diện cho đội phát triển kỹ thuật
d)
PM làm việc trực tiếp với developer, PO chỉ làm việc với stakeholder và QA
3.
[Khó] Khi stakeholder yêu cầu tính năng không trong OKR hiện tại, PM nên làm gì?
a)
Từ chối ngay vì không nằm trong kế hoạch đã định và không có tài nguyên sẵn sàng
b)
Thêm vào backlog dưới dạng low priority để không làm ảnh hưởng lộ trình đang triển khai
c)
Đánh giá lại toàn bộ OKR và lập tức trình bày lại với ban lãnh đạo để thay đổi nếu cần
d)
Phân tích tác động, đánh giá alignment với mục tiêu, rồi cân nhắc đưa vào kế hoạch nếu phù hợp
4.
[Dễ] Trong agile, vai trò của PM thường tương tác với team nào nhiều nhất?
a)
Đội kiểm thử nội bộ để đảm bảo các bản phát hành không có lỗi nghiệm trọng
b)
Đội thiết kế trải nghiệm để bàn luận về hành vi người dùng trên từng phiên bản
c)
Đội phát triển kỹ thuật để sắp xếp ưu tiên và đảm bảo khả năng triển khai đúng kế hoạch
d)
Đội hỗ trợ khách hàng để trực tiếp giải quyết vấn đề phát sinh từ người dùng
5.
[TB] PM nên làm gì khi 2 nhóm stakeholder có ý kiến đối lập về hướng phát triển sản phẩm?
a)
Tổ chức họp đối thoại 2 bên, đưa ra dữ liệu, insight và dẫn dắt thảo luận hướng đến outcome chung
b)
Trình báo lên cấp trên để xin ý kiến phân xử dứt điểm và tránh trì hoãn tiến độ
c)
Ưu tiên bên có ngân sách lớn hơn vì đó là yếu tố quan trọng nhất khi đưa ra quyết định
d)
Ghi nhận và để cả 2 luồng ý kiến trong backlog để cân nhắc triển khai sau khi đủ tài nguyên
6.
[Khó] Nếu PM liên tục bị áp lực từ nhiều đầu mối mà không có đủ thông tin rõ ràng, cần phản ứng thế nào?
a)
Phân chia trách nhiệm cho từng stakeholder để họ tự đề xuất hướng giải quyết phù hợp
b)
Tạm dừng các yêu cầu mới và đề xuất tổ chức lại quy trình intake để kiểm soát đầu vào
c)
Tiếp nhận tất cả yêu cầu nhưng ưu tiên xử lý theo cảm nhận mức độ ảnh hưởng của từng người
d)
Đề nghị team kỹ thuật can thiệp để giới hạn số lượng tính năng được yêu cầu mỗi tuần
7.
[Dễ] Khi làm việc với UX Designer, trách nhiệm chính của PM là gì?
a)
Ra quyết định cuối cùng về việc sử dụng icon, màu sắc và các yếu tố hình ảnh giao diện
b)
Đảm bảo UX Designer hiểu rõ mục tiêu sản phẩm và bối cảnh người dùng khi thiết kế
c)
Yêu cầu UX team lập trình và prototype theo đúng mô tả trong user story
d)
Chịu trách nhiệm validate toàn bộ nội dung từng trang wireframe trước khi gửi cho dev
8.
[TB] Vai trò của PM trong việc release sản phẩm là gì?
a)
Trực tiếp lên production, chạy test và gửi report QA cho toàn team
b)
Lên kế hoạch, phối hợp các bên liên quan, đảm bảo release diễn ra đúng kỳ vọng và không ảnh hưởng hệ thống
c)
Thiết lập metrics theo dõi sau release và chủ động sửa lỗi phát sinh từ báo cáo CSKH
d)
Thực hiện load test trên staging để đảm bảo hiệu năng không bị giảm trước release
9.
[Khó] Một PM thành công thường cần yếu tố nào quan trọng nhất?
a)
Khả năng viết tài liệu chi tiết và chính xác trong toàn bộ chu kỳ phát triển sản phẩm
b)
Khả năng cân bằng giữa mong muốn khách hàng, nguồn lực kỹ thuật và mục tiêu kinh doanh
c)
Sự am hiểu công nghệ chuyên sâu để định hướng kỹ thuật chính xác cho đội phát triển
d)
Khả năng tự coding để xử lý các prototype đơn giản trước khi đưa vào backlog chính thức
10.
[Dễ] Trong scrum, PM nên làm gì để tối ưu hiệu quả làm việc của team?
a)
Tăng số lượng tính năng mỗi sprint để đảm bảo tiến độ nhanh hơn
b)
Loại bỏ daily meeting để team dev có nhiều thời gian tập trung hơn
c)
Hỗ trợ loại bỏ blockers, làm rõ mục tiêu sprint và giữ tinh thần đội nhóm đồng đều
d)
Tạo checklist kiểm tra kỹ thuật để đảm bảo chất lượng code cho từng developer
11.
[Khó] PM nên làm gì khi roadmap cần thay đổi do biến động thị trường?
a)
Tạm hoãn roadmap mới đến khi hoàn thành backlog đang làm
b)
Cập nhật ngay roadmap và thông báo toàn bộ stakeholder trong cùng ngày
c)
Giao tiếp rõ với nội bộ, giải thích lý do thay đổi để tạo đồng thuận hành động
d)
Chỉ update phần liên quan đến stakeholder cấp cao để tránh xáo trộn
12.
[Dễ] Khi xác định OKR sản phẩm, PM cần đảm bảo yếu tố gì?
a)
Dựa trên phản hồi định tính từ người dùng về chất lượng sản phẩm
b)
Kết quả đo lường được và phù hợp với mục tiêu kinh doanh tổng thể
c)
Các tính năng nổi bật trong backlog phản ánh đúng định hướng đội phát triển
d)
Sự hài lòng từ đội nội bộ giúp đảm bảo tiến độ phát triển không bị trì hoãn
13.
[TB] Khi làm việc với developer, điều gì giúp PM duy trì hợp tác lâu dài?
a)
Giao yêu cầu càng chi tiết càng tốt để tránh thay đổi về sau
b)
Tạo áp lực vừa đủ để đảm bảo dev hoàn thành đúng deadline cam kết
c)
Chia sẻ business context và lắng nghe khó khăn kỹ thuật để cùng điều chỉnh
d)
Tránh bàn về business vì dev tập trung kỹ thuật, không cần hiểu nhiều
14.
[Khó] Làm thế nào đo lường hiệu quả công việc của PM?
a)
Theo số lượng yêu cầu được release thành công mỗi quý
b)
Qua hài lòng stakeholder và kỹ thuật trong các cuộc họp retrospectives
c)
Dựa vào kết quả kinh doanh đạt được từ các tính năng triển khai
d)
Dựa vào số lần sản phẩm được cập nhật và ứng dụng công nghệ mới
15.
[Dễ] PM thường dùng biểu đồ nào theo dõi tiến độ trong agile?
a)
Wireframe chart
b)
Burn-down chart
c)
Impact-effort matrix
d)
NPS heatmap
16.
[TB] Khi feedback user mâu thuẫn với data, PM nên làm gì?
a)
Ưu tiên feedback vì đó là trải nghiệm thực tế từ user trung thành
b)
Chọn theo data vì đó là hành vi đại diện cho toàn bộ người dùng
c)
Đào sâu để tìm hiểu lý do mâu thuẫn, kiểm tra cả data lẫn feedback
d)
Chờ thêm nhiều feedback để xác định bên nào đại diện đúng hơn
17.
[Khó] Chỉ số phản ánh rõ sự thành công dài hạn của sản phẩm SaaS là gì?
a)
Tỉ lệ user đăng ký mới hàng tháng
b)
Điểm Net Promoter Score (NPS) trung bình theo quý
c)
Tỷ lệ LTV:CAC cao hơn mức chuẩn ngành
d)
Số bug được fix trong mỗi sprint theo chu kỳ
18.
[Dễ] Mục tiêu chính của daily stand-up là gì?
a)
Cập nhật tiến độ, chia sẻ blockers, giữ mục tiêu chung trong team
b)
Thống kê thời gian hoàn thành task của từng thành viên
c)
Giao việc chi tiết cho từng dev trong mỗi sprint
d)
Lập kế hoạch cụ thể cho các release trong tuần tới
19.
[TB] PM không có quyền ngân sách nên làm gì để vẫn ảnh hưởng quyết định?
a)
Chờ cấp trên duyệt rồi triển khai đúng theo chỉ đạo
b)
Dùng dữ liệu cụ thể để trình bày tác động và đề xuất đầu tư cần thiết
c)
Giới hạn phạm vi trong team nội bộ để chủ động ngân sách
d)
Chuyển quyền định hướng sản phẩm sang marketing hoặc tài chính
20.
[Khó] Sản phẩm có adoption tốt nhưng churn cao, hành động nên ưu tiên?
a)
Tăng ưu đãi giữ chân người dùng bằng chương trình điểm thưởng
b)
Phân tích hành trình người dùng, xác định điểm gãy sau giai đoạn đầu dùng thử
c)
Tối ưu UI để giảm friction trong lần đầu sử dụng sản phẩm
d)
Tăng tần suất truyền thông về tính năng để giữ user engaged
21.
[Dễ] Trách nhiệm chính của Product Owner trong Scrum là gì?
a)
Quản lý nhóm phát triển và đảm bảo chất lượng kỹ thuật cho mỗi sprint
b)
Tối ưu hoá giá trị sản phẩm bằng cách quản lý backlog và định hướng ưu tiên
c)
Thiết kế giao diện người dùng và xác định hành vi của từng tương tác
d)
Giám sát ngân sách và báo cáo định kỳ cho ban lãnh đạo cấp cao
22.
[TB] PO nên làm gì khi team dev liên tục hỏi về mục đích task?
a)
Giao toàn quyền cho team tự xác định, vì team agile có tính tự chủ cao
b)
Thường xuyên chia sẻ context sản phẩm và lý do kinh doanh đằng sau backlog item
c)
Yêu cầu Scrum Master can thiệp để nhắc nhở team đọc kỹ mô tả từng nhiệm vụ
d)
Chuyển các câu hỏi đó cho PM hoặc stakeholder phụ trách để tiết kiệm thời gian PO
23.
[Khó] PO cần làm gì khi backlog có quá nhiều yêu cầu từ các stakeholder?
a)
Chọn yêu cầu từ stakeholder cấp cao nhất để ưu tiên
b)
Tạm gác backlog và tổ chức workshop gom lại mục tiêu tổng thể
c)
Sử dụng framework đánh giá như RICE để xếp hạng và ưu tiên rõ ràng
d)
Đưa tất cả yêu cầu vào backlog theo thứ tự tiếp nhận
24.
[Dễ] Điểm khác biệt giữa PO và Scrum Master là gì?
a)
PO hỗ trợ phát triển cá nhân team, Scrum Master quản lý roadmap
b)
PO định hướng sản phẩm qua backlog, Scrum Master tối ưu quy trình Scrum
c)
PO quản lý ngân sách nhóm dev, Scrum Master đại diện khách hàng
d)
PO code tính năng chính, Scrum Master kiểm thử cuối cùng
25.
[TB] Khi stakeholder muốn gấp tính năng không nằm trong sprint, PO nên làm gì?
a)
Từ chối vì Scrum không cho phép thay đổi trong sprint
b)
Ghi nhận, phân tích giá trị và đưa vào đánh giá lại trong kỳ grooming tiếp theo
c)
Đưa vào ngay sprint để tránh mất cơ hội kinh doanh
d)
Giao team dev làm và chuyển task hiện tại sang sprint sau
26.
[Khó] PO làm gì để backlog phản ánh đúng giá trị kinh doanh?
a)
Dựa theo đề xuất PM để chọn item có giá trị
b)
Phân tích dữ liệu người dùng và trao đổi với stakeholder về nhu cầu
c)
Tham khảo dev và design để xác định effort phù hợp
d)
Ưu tiên rút ngắn time-to-market thay vì xem xét giá trị đầu ra
27.
[Dễ] Ai là người chốt định nghĩa 'Done' trong Scrum team?
a)
Scrum Master theo dõi toàn bộ quy trình
b)
PM là người nắm mục tiêu kinh doanh
c)
PO và dev team cùng thống nhất định nghĩa
d)
Tester kiểm thử toàn bộ trước khi ra mắt
28.
[TB] Làm sao PO đảm bảo backlog minh bạch với team dev?
a)
Cập nhật backlog thường xuyên, giải thích logic ưu tiên trong mỗi grooming
b)
Gửi file excel backlog mỗi tuần cho team
c)
Không cho phép thay đổi backlog sau khi nhập vào công cụ
d)
Tạo bản sao backlog riêng theo từng stakeholder
29.
[Khó] PO nên phản ứng thế nào nếu stakeholder ép thay đổi thứ tự backlog?
a)
Chấp nhận đề xuất để giữ quan hệ
b)
Giải thích nguyên tắc ưu tiên minh bạch, đưa đề xuất vào đánh giá chung
c)
Bỏ qua ý kiến vì PO có quyền quyết định backlog
d)
Giao việc sắp xếp lại cho PM để giảm áp lực
30.
[Dễ] Product backlog thường chứa gì?
a)
Lịch họp sprint và các bug phát hiện gần đây
b)
Tài liệu phân tích đối thủ cạnh tranh
c)
Yêu cầu, tính năng, bug được sắp xếp ưu tiên
d)
Thư mời stakeholder và roadmap năm
31.
[Khó] PO nhận thấy số lượng user hoàn thành form đăng ký giảm đột ngột. Điều nào sau đây là hành động phù hợp nhất?
a)
Triển khai phiên bản mới của trang đăng ký với nội dung đơn giản hơn ngay trong sprint hiện tại
b)
Thảo luận cùng UX để thiết kế lại form dựa trên hành vi drop-off từ session recording
c)
Tạm dừng phát triển tính năng mới để team tập trung sửa lỗi kỹ thuật tồn tại trước đó
d)
Đề xuất thay đổi KPI chính từ conversion sang traffic để cải thiện hình ảnh team
32.
[TB] Một stakeholder cấp cao yêu cầu thay đổi tính năng vừa được demo. PO nên làm gì để xử lý hợp lý?
a)
Ghi nhận yêu cầu, thảo luận cụ thể trong grooming và cân nhắc đưa vào backlog tương lai
b)
Trình bày rằng tính năng đã hoàn tất và không thể thay đổi vì đã vào sprint trước đó
c)
Giao lại toàn bộ luồng yêu cầu cho PM để phối hợp làm rõ mong muốn từ stakeholder
d)
Chuyển yêu cầu thành task khẩn và giao ngay cho dev team để xử lý sớm nhất có thể
33.
[Khó] Khi chỉ còn một slot trong sprint tới, PO nên ưu tiên task nào?
a)
Tính năng theo yêu cầu khách hàng lớn sẽ demo tuần sau
b)
Task technical debt do dev đề xuất để giảm rủi ro release
c)
Fix bug từ phiên bản cũ gây drop 10% tỉ lệ hoàn tất thanh toán
d)
Tăng tốc luồng onboarding đã bị trì hoãn từ sprint trước
34.
[TB] PO phát hiện dev chọn giải pháp khác với mô tả user story, nhưng kết quả vẫn tốt. Hành động nào phù hợp?
a)
Chấp nhận giải pháp nếu vẫn đạt mục tiêu và cùng team đánh giá retrospective để học hỏi
b)
Yêu cầu viết lại toàn bộ user story cho đúng quy trình làm việc giữa các sprint
c)
Đưa việc này lên Scrum Master vì team đang không tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật
d)
Không chấp nhận vì dev đã vượt quyền, cần xác lập lại ranh giới role rõ ràng
35.
[Khó] KPI nào phản ánh đúng hiệu quả công việc của PO theo hướng outcome-driven?
a)
Số lượng user story được release trong mỗi sprint
b)
Tăng trưởng tỉ lệ active user tính theo tuần hoặc tháng
c)
Tỉ lệ chi phí dev so với ngân sách được giao ban đầu
d)
Tổng số giờ làm thêm để đáp ứng deadline yêu cầu từ business
36.
[TB] Trong một workshop ưu tiên backlog, PO nhận thấy các stakeholder xung đột dữ dội. Nên làm gì?
a)
Tạm dừng workshop và gửi biểu mẫu khảo sát ý kiến riêng để tổng hợp
b)
Chuyển thành voting ẩn danh để xác định ưu tiên theo số đông
c)
Tổ chức lại cuộc họp theo mô hình impact vs effort để thảo luận dựa trên dữ liệu
d)
Ghi nhận toàn bộ ý kiến và quyết định nội dung ưu tiên theo hướng đa số
37.
[Khó] Một sprint đã bắt đầu, nhưng PO phát hiện logic của một tính năng chính có thể gây hiểu sai cho người dùng. Nên xử lý ra sao?
a)
Ghi nhận và đợi đến sprint sau vì không nên thay đổi giữa chừng
b)
Thảo luận ngay với dev và nếu cần thiết thì cập nhật scope dù đã giữa sprint
c)
Giao Scrum Master xử lý để đảm bảo process không bị phá vỡ
d)
Thông báo cho stakeholder và đợi phản hồi trước khi hành động
38.
[TB] PO cần đảm bảo định nghĩa 'Done' như thế nào khi team liên tục release không đồng nhất?
a)
Yêu cầu mỗi dev team tự định nghĩa 'Done' theo dự án riêng
b)
Tổ chức buổi thống nhất lại định nghĩa 'Done' giữa PO và dev team
c)
Chuyển toàn bộ trách nhiệm kiểm định 'Done' cho QA lead
d)
Áp dụng checklist kỹ thuật duy nhất do Scrum Master đưa ra
39.
[Dễ] Vai trò PO khác gì so với PM trong tổ chức sản phẩm?
a)
PO lo release, PM lo technical architecture
b)
PO tập trung backlog và giá trị ngắn hạn, PM quản lý chiến lược và roadmap dài hạn
c)
PO điều hành finance, PM quản lý vận hành hàng ngày
d)
Không khác biệt, chỉ khác tên gọi theo tổ chức
40.
[Khó] Trong trường hợp PO không kiểm soát được velocity do team liên tục fail commitment, nên làm gì?
a)
Tối ưu task để dev hoàn thành nhanh hơn nhằm giữ chỉ số đẹp
b)
Phối hợp cùng Scrum Master và dev để tìm root cause qua dữ liệu và điều chỉnh kế hoạch
c)
Giao backlog lại cho PM quản lý tạm thời
d)
Tăng số dev trong team để xử lý backlog nhanh hơn
41.
[Khó] Một tính năng có lượng người dùng rất thấp nhưng được một stakeholder cấp cao bảo vệ. PO nên phản ứng thế nào?
a)
Gỡ bỏ tính năng vì không đạt kỳ vọng người dùng theo số liệu hiện tại
b)
Giữ nguyên để tránh mất lòng stakeholder và đảm bảo mối quan hệ trong tổ chức
c)
Đưa ra báo cáo dữ liệu sử dụng, đề xuất cải tiến hoặc loại bỏ dựa trên dữ kiện rõ ràng
d)
Chuyển quyền quyết định sang PM vì đó là vấn đề chính trị nội bộ
42.
[TB] Một developer đề xuất bỏ qua 1 tiêu chí trong Definition of Done để kịp deadline. PO nên làm gì?
a)
Chấp nhận để đảm bảo tốc độ phát hành và xử lý sau
b)
Yêu cầu hoàn tất đúng theo định nghĩa đã thống nhất và giải thích lý do cho stakeholder
c)
Cho phép tạm thời và cập nhật checklist cho sprint tiếp theo
d)
Chuyển task về backlog và chọn item dễ hơn để thay thế vào sprint
43.
[Khó] Một PO mới kế nhiệm cần ưu tiên hành động gì trong 2 tuần đầu tiên?
a)
Cập nhật backlog theo hướng đi mới từ chiến lược cấp cao
b)
Tổ chức survey toàn bộ stakeholder để lấy danh sách yêu cầu mới
c)
Đánh giá giá trị và rủi ro từ backlog hiện tại trước khi can thiệp định hướng
d)
Tạm dừng release và tập trung tuyển thêm thành viên vào team
44.
[Dễ] Trong Scrum, PO nên tương tác thế nào với dev team?
a)
Chỉ giao task thông qua Sprint Planning để giữ đúng vai trò
b)
Tương tác thường xuyên, hỗ trợ clarification backlog và hiểu tiến độ
c)
Giao toàn bộ mô tả kỹ thuật cho dev lead xử lý và không can thiệp
d)
Chỉ xuất hiện trong Sprint Review để nghe phản hồi
45.
[TB] PO nên làm gì để đo lường thành công của một bản release?
a)
Tổng hợp phản hồi từ dev team và QA về hiệu suất release
b)
Theo dõi các chỉ số sử dụng sản phẩm, chuyển đổi, retention,... sau release
c)
Tham khảo trực tiếp cảm nhận từ ban giám đốc hoặc stakeholder lớn
d)
So sánh số story point hoàn thành với các sprint trước
46.
[Khó] Một tính năng được yêu cầu từ năm ngoái nhưng chưa làm. PO nên làm gì?
a)
Ưu tiên phát triển ngay vì đã tồn tại trong backlog lâu
b)
Đánh giá lại giá trị và tính liên quan với mục tiêu hiện tại để quyết định giữ hay loại
c)
Chuyển cho stakeholder tự xử lý nếu muốn triển khai
d)
Để nguyên vì backlog là nơi lưu trữ tất cả yêu cầu tiềm năng
47.
[Dễ] PO nên làm gì nếu không hiểu rõ yêu cầu một item trong backlog?
a)
Chuyển item sang sprint sau để có thời gian tìm hiểu thêm
b)
Trao đổi trực tiếp với stakeholder hoặc người đưa ra yêu cầu để làm rõ
c)
Giao cho team tự thực hiện theo phỏng đoán logic
d)
Tạm xoá khỏi backlog vì chưa rõ tính năng là gì
48.
[Khó] PO thấy tốc độ release đang chậm, nhưng các tính năng đều đạt 'Done'. Vấn đề có thể là gì?
a)
PO đã không kiểm tra đủ kỹ output kỹ thuật nên gây chậm trễ
b)
Tính năng thiếu định hướng giá trị nên team mất nhiều thời gian tranh luận cách thực thi
c)
Scrum Master can thiệp quá sâu vào sprint nên giảm hiệu quả
d)
Team chưa thực hiện automation testing nên velocity bị ảnh hưởng nhẹ
49.
[TB] Khi tổ chức scale lên nhiều PO, điều gì quan trọng nhất cần duy trì?
a)
Mỗi PO có 1 backlog riêng biệt và kế hoạch tách biệt hoàn toàn
b)
Tất cả PO họp hằng ngày để cập nhật lộ trình sản phẩm tổng thể
c)
Có mô hình governance để quản lý nhất quán thứ tự ưu tiên và tiêu chuẩn giá trị
d)
Chuyển vai trò PO thành lead PM để thống nhất decision-making
50.
[Dễ] PO có trách nhiệm chính với yếu tố nào trong team Scrum?
a)
Chất lượng code của từng dòng lệnh dev thực hiện
b)
Cấu trúc team và hoạt động của Scrum Master
c)
Tối ưu giá trị được tạo ra từ công việc của dev team
d)
Phân tích chi tiết về nền tảng kỹ thuật đang sử dụng
51.
[Khó] Một tính năng mới ra mắt có lượng người dùng thấp, UX designer nên bắt đầu từ đâu?
a)
Phỏng vấn nội bộ các bên liên quan để hiểu rõ ý định ban đầu khi thiết kế
b)
Phân tích session recording và heatmap để xác định hành vi người dùng với tính năng đó
c)
Chạy A/B test để so sánh phiên bản hiện tại với phương án thiết kế cũ đã loại bỏ
d)
Tạo lại wireframe theo hướng khác để trình stakeholder duyệt lại trước khi test
52.
[Dễ] Mục tiêu chính của việc xây dựng persona là gì?
a)
Thống nhất phong cách thiết kế giữa các bên liên quan
b)
Giúp định hình nhu cầu, kỳ vọng và bối cảnh sử dụng của nhóm người dùng điển hình
c)
Tạo tài liệu truyền thông nội bộ cho team marketing
d)
Phác hoạ thông tin cá nhân của các stakeholder cấp cao để dễ thuyết phục
53.
[TB] UX team muốn thay đổi cấu trúc điều hướng nhưng PO từ chối vì ảnh hưởng roadmap. Cách tốt nhất để xử lý là gì?
a)
Trình bày lại dựa trên feedback người dùng và số liệu hành vi liên quan đến điều hướng hiện tại
b)
Gửi email yêu cầu team business can thiệp trực tiếp để giải quyết nhanh
c)
Thay đổi thiết kế trong bản test riêng để sau này có bằng chứng trước khi release
d)
Dừng việc đề xuất và tập trung tối ưu các yếu tố không gây mâu thuẫn
54.
[Khó] Trong giai đoạn tạo wireframe cho ứng dụng mới, UX nên ưu tiên điều gì?
a)
Thể hiện màu sắc, style guide đầy đủ để phản ánh hình ảnh sản phẩm
b)
Diễn đạt rõ cấu trúc thông tin và hành vi tương tác cốt lõi giữa các thành phần
c)
Tái sử dụng toàn bộ component từ ứng dụng trước để tiết kiệm thời gian
d)
Tối ưu visual detail để trình bày đẹp mắt trước các cuộc họp stakeholder
55.
[Dễ] Hành vi ‘rage click’ thường thể hiện điều gì từ phía người dùng?
a)
Người dùng đang thử tính năng mới một cách tò mò
b)
Người dùng không hiểu vì sao hành động không có phản hồi mong đợi
c)
Người dùng hài lòng với hiệu suất của hệ thống
d)
Người dùng cố tình kiểm thử hệ thống trong điều kiện bất thường
56.
[TB] Sự khác biệt giữa usability testing và A/B testing là gì?
a)
Usability test kiểm tra thị hiếu thị trường, A/B test kiểm tra hiệu năng dev
b)
Usability test tìm insight định tính, A/B test so sánh hành vi định lượng giữa các phương án
c)
Usability test dùng trong giai đoạn release, A/B test áp dụng sau giai đoạn marketing
d)
Hai phương pháp giống nhau, chỉ khác tên gọi trong từng team
57.
[Khó] Khi user liên tục thoát ở bước nhập địa chỉ giao hàng, nhóm UX nên làm gì đầu tiên?
a)
Thay đổi flow thành 1 bước duy nhất thay vì nhiều màn hình nhỏ
b)
Tối ưu giao diện nhập liệu và kiểm tra validation gây lỗi tiềm ẩn
c)
Tăng yếu tố khuyến mãi để khuyến khích người dùng hoàn tất đơn hàng
d)
Loại bỏ phần nhập địa chỉ và chỉ dùng thông tin tài khoản có sẵn
58.
[Dễ] Nguyên tắc thiết kế giúp người dùng xác định điểm nhấn quan trọng trên giao diện là gì?
a)
Thống nhất toàn bộ kiểu chữ và màu sắc trên mọi phần tử
b)
Đặt toàn bộ nội dung ở giữa màn hình để người dùng dễ đọc
c)
Tạo tương phản rõ ràng giữa các yếu tố chính và phụ để điều hướng sự chú ý
d)
Sử dụng càng ít yếu tố càng tốt để tối giản tối đa
59.
[TB] Khi trình stakeholder mô hình prototype, UX nên lưu ý điều gì để tối ưu buổi trình bày?
a)
Chuẩn bị phiên bản high-fidelity để thuyết phục thị giác
b)
Tập trung vào mục tiêu người dùng và flow thực hiện nhiệm vụ thay vì hiệu ứng thị giác
c)
Đảm bảo mô tả tất cả hiệu ứng animation để chứng minh tính sáng tạo
d)
Giải thích chi tiết công cụ sử dụng và thời gian thực hiện từng phần mockup
60.
[Khó] Một ứng dụng có tỷ lệ sử dụng mobile thấp hơn desktop. Điều nào sau đây là bước tiếp cận hợp lý nhất với UX team?
a)
Tối ưu lại UI mobile theo style của phiên bản desktop đã thành công
b)
Làm survey để hỏi người dùng thích dùng mobile hay desktop hơn
c)
Phân tích hành vi user trên mobile để xác định điểm gây cản trở hoặc bất tiện
d)
Chạy chiến dịch quảng bá riêng cho mobile app để tăng adoption
61.
[Khó] Sau khi triển khai UI mới, UX team nhận thấy số lần nhấn vào CTA chính bị giảm mạnh. Hành động nào hợp lý nhất?
a)
Thay đổi màu nút CTA để tạo điểm nhấn mạnh hơn với người dùng
b)
Phân tích lại layout và luồng thị giác để xác định sự thay đổi về hierarchy
c)
Tăng kích thước toàn bộ nội dung để nâng cao sự chú ý người dùng
d)
Yêu cầu dev revert lại giao diện cũ ngay trong sprint đang chạy
62.
[TB] UX nên sử dụng công cụ nào để xác định điểm nghẽn trải nghiệm trong một hành trình phức tạp?
a)
A/B testing các giao diện khác nhau để chọn phương án phù hợp nhất
b)
Journey Mapping để xác định pain point và cảm xúc người dùng theo từng bước
c)
Heatmap để đo hiệu suất của từng yếu tố trong giao diện cụ thể
d)
Card Sorting để biết người dùng ưu tiên nội dung nào đầu tiên
63.
[Dễ] Yếu tố nào sau đây không thuộc nguyên tắc cơ bản của thiết kế giao diện người dùng?
a)
Tính nhất quán giữa các yếu tố UI trên cùng một hệ thống
b)
Tăng độ phức tạp của giao diện để chứng minh khả năng sáng tạo
c)
Khả năng phản hồi tức thì khi người dùng tương tác
d)
Khả năng ghi nhớ vị trí các hành động phổ biến
64.
[Khó] UX team phát hiện có nhiều user không hoàn tất quy trình onboarding. Hành động nào nên ưu tiên?
a)
Thêm animation để tạo cảm giác thân thiện trong từng bước
b)
Giảm số bước và đơn giản hoá các trường thông tin ban đầu
c)
Chạy thêm quảng cáo remarketing để kéo người dùng quay lại
d)
Tăng bảo mật trong quá trình đăng ký để tạo uy tín cho hệ thống
65.
[TB] UX cần lưu ý gì khi thiết kế cho người dùng lớn tuổi?
a)
Ưu tiên nhiều nội dung chữ để tạo cảm giác tin cậy
b)
Sử dụng màu sắc sống động để thu hút thị giác
c)
Tăng cỡ chữ, tương phản cao, hạn chế các tương tác phức tạp
d)
Tập trung vào yếu tố giải trí và gamification để giữ sự chú ý
66.
[Khó] Nếu người dùng không tìm được chức năng tìm kiếm trên app, yếu tố nào cần xem lại đầu tiên?
a)
Tên gọi nút tìm kiếm và biểu tượng có quen thuộc hay không
b)
Hiệu suất backend xử lý truy vấn tìm kiếm có đủ nhanh không
c)
Ngôn ngữ giao diện đã được dịch chuẩn hay chưa
d)
Thứ tự sắp xếp thông tin trong kết quả trả về có logic không
67.
[TB] Tại sao UX thường cần tham gia từ giai đoạn phát triển sản phẩm ban đầu?
a)
Để đảm bảo coding được clean và dễ maintain
b)
Để tối ưu chi phí thiết kế giao diện theo kế hoạch
c)
Để phát hiện sớm insight người dùng và ảnh hưởng đến cấu trúc chức năng
d)
Để giúp team chọn đúng framework kỹ thuật phù hợp
68.
[Dễ] Nguyên tắc nào giúp giao diện giữ sự ổn định và dễ làm quen giữa các màn hình khác nhau?
a)
Consistency – nhất quán về layout, màu sắc, hành vi tương tác
b)
Gamification – thêm yếu tố vui vẻ để giữ sự chú ý
c)
Animation – tạo chuyển động để điều hướng tự nhiên
d)
Flexibility – cho phép người dùng tuỳ biến toàn bộ giao diện
69.
[Khó] UX nên xử lý thế nào nếu stakeholder yêu cầu chèn thêm nhiều nội dung vào trang chủ?
a)
Phân chia lại layout theo modular grid để tối ưu hiển thị thông tin
b)
Tạo trang landing phụ để chứa thêm nội dung và chuyển bớt người dùng qua đó
c)
Trình bày lại độ ưu tiên thông tin theo kết quả nghiên cứu người dùng và click map
d)
Gộp thông tin vào tab phụ để tránh ảnh hưởng đến thiết kế ban đầu
70.
[TB] Wireframe khác với mockup ở điểm nào?
a)
Wireframe dùng để thử nghiệm API còn mockup dùng cho demo giao diện
b)
Wireframe tập trung chức năng và cấu trúc, mockup thể hiện chi tiết hình ảnh và style
c)
Wireframe áp dụng cho mobile còn mockup dùng cho desktop
d)
Không khác biệt, chỉ là cách gọi của từng team thiết kế khác nhau
71.
[Dễ] Chỉ số nào sau đây thường được xem là vanity metric nếu không gắn với hành vi hoặc mục tiêu cụ thể?
a)
Số lượng người cài đặt ứng dụng trong 24 giờ đầu tiên mỗi tuần
b)
Tỷ lệ giữ chân người dùng đến ngày thứ bảy trong cohort tuần
c)
Tỷ lệ chuyển đổi từ người dùng thử sang người dùng trả phí theo từng phân khúc
d)
Tỷ lệ hoàn tất hành trình thanh toán trên tổng số người thêm hàng vào giỏ
72.
[TB] Một A/B test cho thấy phiên bản B có CR tốt hơn 3%, nhưng lượng traffic chưa đạt 5000 mỗi nhóm. Nên làm gì?
a)
Dừng test ngay vì kết quả đã đủ chênh lệch và không cần thêm dữ liệu
b)
Tiếp tục test để đảm bảo mẫu đủ lớn trước khi kết luận có ý nghĩa thống kê
c)
Gửi báo cáo nội bộ và triển khai bản B vì nhìn có vẻ hiệu quả rõ rệt hơn
d)
Chuyển sang cohort analysis để bù cho thiếu sót trong thiết kế test ban đầu
73.
[Khó] Funnel report cho thấy tỷ lệ drop cao ở bước đăng nhập bằng OTP. Giải pháp ưu tiên đầu tiên là gì?
a)
Bỏ OTP và thay bằng đăng nhập một lần qua email để đơn giản hoá quy trình
b)
Phân tích hành vi người dùng và thời gian chờ giữa bước nhập số và nhập mã
c)
Gộp bước đăng ký và đăng nhập để tăng tốc độ hành vi người dùng mới
d)
Thêm push notification để nhắc người dùng kiểm tra OTP trong thời gian quy định
74.
[Dễ] Metric nào dưới đây là chỉ báo sớm (leading indicator) cho churn?
a)
Tỷ lệ phản hồi từ khách hàng trong khảo sát NPS hằng quý
b)
Số lần sử dụng tính năng chính trong 7 ngày gần nhất của từng người dùng
c)
Tỷ lệ thanh toán lặp lại của nhóm người dùng trung thành
d)
Số người dùng đã huỷ đăng ký trong tháng trước do chính sách giá mới
75.
[TB] Khi doanh thu tăng nhưng DAU giảm đều, điều nào sau đây là hợp lý nhất để kiểm tra đầu tiên?
a)
Tỷ lệ chuyển đổi từ phiên truy cập sang hành động thanh toán cụ thể theo từng phân khúc
b)
Tổng lượt truy cập trang chủ từ nguồn organic trong 90 ngày gần nhất
c)
Tỷ lệ mở email marketing so với số lượng email được gửi ra hằng tuần
d)
Tỷ lệ cài đặt ứng dụng từ quảng cáo chia theo nhóm người dùng mới và người dùng cũ
76.
[Khó] Khi phân tích kết quả A/B test, điều nào sau đây là sai lầm thường gặp nhất?
a)
Không kiểm tra giả thuyết chênh lệch thống kê trước khi dừng thử nghiệm
b)
Tính kết quả dựa trên tỷ lệ trung bình mà không phân nhóm người dùng cụ thể
c)
Chỉ sử dụng CR trung bình mà không theo dõi hành vi thời gian thực
d)
Dùng thời gian chạy test ngắn hơn 1 tuần để tăng tốc độ đưa quyết định
77.
[Dễ] Sự khác biệt cơ bản giữa retention và engagement là gì?
a)
Retention là về hành vi truy cập lại, còn engagement là về tần suất sử dụng và hành động thực tế
b)
Engagement là có click, còn retention là không có click nhưng truy cập đủ lâu
c)
Retention tính trên từng màn hình còn engagement tính trên toàn hệ thống
d)
Retention phụ thuộc quảng cáo, còn engagement phụ thuộc giao diện người dùng
78.
[TB] Khi dùng funnel để phân tích checkout, tại sao cần phân tích theo segment (ví dụ: thiết bị, vị trí)?
a)
Giúp nhóm marketing xác định nên chạy campaign trên Facebook hay Google nhiều hơn
b)
Tránh kết luận sai khi tỷ lệ drop do hành vi người dùng khác nhau ở mỗi nhóm cụ thể
c)
Giúp data team xác định được hiệu suất coding giữa các bản UI
d)
Tăng tốc quá trình release bằng cách tập trung chỉ một kênh triển khai duy nhất
79.
[Khó] Chỉ số bounce rate giảm nhưng session duration cũng giảm. Điều nào sau đây có thể xảy ra?
a)
Người dùng xem được nhiều trang nhưng không thấy nội dung mong đợi nên thoát nhanh
b)
Trang được tối ưu hiển thị nội dung tốt hơn nên họ rời sớm vì đã hiểu hết
c)
Có lỗi code làm hệ thống đếm sai session length thực tế của người dùng
d)
Trang đích không đủ hấp dẫn nên người dùng quay lại sau nhưng vào bằng luồng khác
80.
[Dễ] KPI nào sau đây phản ánh chất lượng sản phẩm đối với người dùng hiện tại?
a)
Tỷ lệ giữ chân theo từng cohort trong vòng 30 ngày đầu tiên sử dụng
b)
Tổng số lượt tải ứng dụng hằng tháng trên tất cả các nền tảng
c)
Tỷ lệ mở thông báo đẩy sau mỗi chiến dịch khuyến mãi
d)
Tổng số lượt share link referral trong mỗi quý tài chính
81.
[Khó] Bạn nhận thấy CR tăng ở nhóm người dùng iOS nhưng doanh thu không tăng. Điều nào là nguyên nhân hợp lý nhất?
a)
Người dùng iOS có thể đang dùng mã khuyến mãi giảm giá cao hơn mức trung bình
b)
Do số lượng phiên giao dịch tăng nhưng đơn hàng không được hoàn tất thành công
c)
Tỷ lệ chuyển đổi cao nhưng giá trị đơn hàng trung bình thấp hơn nhóm Android
d)
Do một lỗi báo cáo khiến số lượt nhấn nút thanh toán bị tính nhầm thành lượt mua hàng
82.
[TB] Lý do chính khiến cohort analysis được ưu tiên hơn báo cáo tổng thể là gì?
a)
Giúp hiểu xu hướng mua hàng theo từng tuần trong năm thay vì trung bình cả quý
b)
Cung cấp cái nhìn về hành vi người dùng theo nhóm thời gian, không bị làm mờ bởi số tổng
c)
Phân tích theo cohort giúp so sánh hiệu suất server theo từng phiên bản sản phẩm
d)
Cohort chủ yếu dùng để đo hiệu quả truyền thông theo từng nhóm chạy chiến dịch
83.
[Dễ] Khi đánh giá hiệu quả một tính năng mới, metric nào sau đây là cần nhất?
a)
Số lượt chia sẻ tính năng đó qua mạng xã hội hoặc ứng dụng nhắn tin
b)
Tỷ lệ người dùng quay lại sử dụng tính năng sau lần đầu tiên trải nghiệm
c)
Số lần người dùng nhấn vào nút truy cập tính năng ngay khi mở app
d)
Tỷ lệ click vào video giới thiệu tính năng khi có thông báo xuất hiện
84.
[Khó] Khi chỉ số engagement giảm mà churn vẫn thấp, điều nào là lời giải thích hợp lý?
a)
Người dùng ít tương tác hơn vì sản phẩm đã hoạt động ổn định và không cần thao tác nhiều
b)
Churn thấp là do hệ thống báo cáo bị sai lệch chứ không thực sự phản ánh hành vi
c)
Sản phẩm có các chương trình khuyến mãi giữ chân người dùng dù họ ít dùng tính năng
d)
Chỉ số engagement bị ảnh hưởng do downtime gần đây khiến việc đo lường không chính xác
85.
[TB] Đâu là yếu tố có thể làm sai kết quả A/B test một cách âm thầm và khó phát hiện?
a)
Thời gian test trùng kỳ nghỉ lễ nên hành vi người dùng khác thường lệ
b)
Nhóm A dùng server đặt tại khu vực khác với nhóm B nên tốc độ tải khác nhau
c)
Người dùng đã từng thấy cả hai phiên bản do không random đúng
d)
Kết quả test được tổng hợp theo ngày mà không phân biệt theo khung giờ
86.
[Dễ] Khi phân tích data conversion, chỉ số nào thường nằm ở đỉnh của funnel?
a)
Số lượt hiển thị landing page đầu tiên theo nguồn traffic
b)
Tỷ lệ hoàn tất thanh toán so với tổng số người truy cập
c)
Số người quay lại sau 30 phút kể từ khi bắt đầu hành trình mua
d)
Thời gian trung bình trên trang chi tiết sản phẩm trong cùng phiên giao dịch
87.
[Khó] Tại sao metric “tỷ lệ click banner” có thể gây hiểu nhầm khi đánh giá chiến dịch?
a)
Vì tỷ lệ này không phản ánh conversion hoặc hành vi sau khi click vào banner đó
b)
Vì có thể người dùng click nhầm hoặc click nhưng không xem nội dung chính
c)
Vì tỷ lệ này dễ bị ảnh hưởng bởi màu sắc, chứ không do nội dung hay lợi ích
d)
Vì đôi khi banner bị lỗi hiển thị nhưng hệ thống vẫn tính là impression hợp lệ
88.
[TB] Khi churn tăng đột biến ở một khu vực, bước đầu tiên nên làm gì?
a)
So sánh tính năng ở khu vực đó với khu vực còn lại để xác định khác biệt logic
b)
Kiểm tra hệ thống vận hành và lỗi giao hàng hoặc thanh toán tại địa phương
c)
Phân tích feedback NPS và đo lường mức độ hài lòng so với giai đoạn trước
d)
So sánh chi phí quảng cáo đã đầu tư trong tháng trước với khu vực lân cận khác
89.
[Dễ] Sự khác nhau giữa correlation và causation là gì?
a)
Correlation chỉ ra mối liên kết, causation chỉ ra mối quan hệ nguyên nhân – hệ quả
b)
Causation là xu hướng song hành, còn correlation là biểu hiện hậu quả
c)
Correlation luôn là do hành vi người dùng quyết định, causation là do bên vận hành
d)
Causation là giả định mô hình toán, correlation là thực nghiệm thị trường
90.
[Khó] Chỉ số NPS tăng nhưng lượng ticket hỗ trợ vẫn cao. Điều này có thể cho thấy điều gì?
a)
Người dùng thích sản phẩm nhưng vẫn gặp rào cản thao tác nên cần hỗ trợ kỹ thuật nhiều
b)
NPS tăng là do bias từ người trả lời, không phản ánh hành vi thực tế người dùng
c)
Tăng ticket là do mở rộng quy mô, không liên quan gì đến chỉ số NPS trong cùng thời điểm
d)
Người dùng mới thường hay gửi ticket và họ không nằm trong nhóm khảo sát NPS
91.
[Case Study] PM nhận được báo cáo churn tăng đột biến nhưng NPS cao, PO báo rằng feature mới gây nhiều bug. Hành động nào ưu tiên?
a)
Phân tích hành vi sau khi dùng feature mới để xác định sự liên quan đến churn
b)
Gỡ feature mới ra khỏi hệ thống để kiểm soát churn trong ngắn hạn
c)
Tạm dừng các chiến dịch marketing đang quảng bá feature mới để tránh kỳ vọng sai lệch
d)
Yêu cầu team data phân tích lại NPS vì có thể số liệu không phản ánh đúng người dùng thật
92.
[Case Study] PO push roadmap nhiều tính năng trong Q2, team UX phản đối vì không có thời gian test usability. Giải pháp tốt nhất là?
a)
Giảm số lượng feature để tập trung kiểm nghiệm hành vi người dùng và hiệu suất sản phẩm
b)
Chuyển hết test sang production sau khi ra mắt để tiết kiệm thời gian kiểm thử ban đầu
c)
Thuyết phục UX team tham gia late-stage chỉ tập trung feedback visual thay vì usability
d)
Ưu tiên push theo kế hoạch vì UX không ảnh hưởng đến deadline giao tính năng theo cam kết
93.
[Case Study] Một A/B test cho thấy bản A có CR cao hơn 8%, nhưng bản B có nhiều người dùng quay lại hơn. Nên làm gì?
a)
Chọn bản A vì conversion cao ngay lập tức là ưu tiên của doanh thu
b)
Chạy thêm retention analysis để đánh giá giá trị dài hạn trước khi quyết định
c)
Chạy lại test trên tập người dùng khác để đảm bảo không bị bias dữ liệu đầu
d)
Dừng cả hai và phát triển bản C tích hợp các yếu tố từ A và B đồng thời
94.
[Case Study] Sau khi redesign app, DAU tăng nhưng rating app trên store giảm mạnh. Điều nên làm đầu tiên là gì?
a)
Phân tích rating comment để hiểu nguyên nhân user đánh giá thấp và mapping với hành vi sử dụng
b)
Triển khai khảo sát nội bộ trên app để lấy lại cảm tình người dùng đã giảm rating
c)
Revert lại UI cũ để lấy lại điểm rating như ban đầu trước khi có UX mới
d)
Tăng chiến dịch đánh giá tích cực để che lấp số review tiêu cực trong thời gian ngắn
95.
[Case Study] PO nhận phản hồi stakeholder rằng dashboard họ dùng rất khó đọc dù đầy đủ số liệu. Đâu là hướng xử lý đúng?
a)
Phối hợp với UX thiết kế lại dashboard theo ngữ cảnh sử dụng và mức độ ưu tiên thông tin
b)
Chuyển toàn bộ dashboard thành bản PDF gửi qua email định kỳ để dễ đọc hơn
c)
Tăng cỡ chữ, icon và màu sắc để làm dashboard dễ nhìn dù giữ nguyên cấu trúc
d)
Bổ sung thêm filter và chức năng export để người dùng tự chọn dữ liệu phù hợp
96.
[Case Study] Một release thành công về mặt kỹ thuật nhưng khiến churn tăng 15%. Giải pháp ưu tiên nhất?
a)
Chạy survey người dùng rời bỏ để xác định lý do cụ thể dẫn đến churn
b)
Thu hồi release và deploy lại bản cũ ngay trong đêm để ổn định chỉ số
c)
Tăng ngân sách marketing để bù lượng người dùng mất do churn cao
d)
Đẩy bản hotfix chỉnh minor UI issue vì có thể là lý do chính gây khó chịu
97.
[Case Study] Data team cảnh báo có sự thay đổi hành vi người dùng trong cohort mới. PM nên làm gì trước tiên?
a)
Phân tích sự khác biệt về traffic source và onboarding flow của cohort mới
b)
So sánh feedback NPS giữa cohort cũ và cohort mới để xem có sai lệch cảm nhận không
c)
Chạy A/B test riêng biệt trên cohort mới để xác định độ nhạy với giao diện mới
d)
Tăng offer dành riêng cho cohort mới để kích thích chuyển đổi và giữ chân
98.
[Case Study] PO bị yêu cầu rút ngắn thời gian delivery sprint nhưng team liên tục gặp lỗi do rush. Hành vi đúng của PO là?
a)
Ưu tiên refactor backlog, giảm scope feature và nâng cao CI/CD pipeline
b)
Yêu cầu dev làm OT trong 2 tuần tới để kịp deadline đã chốt với các bên
c)
Cắt bỏ toàn bộ test case manual để đẩy nhanh vòng đời release tính năng
d)
Tạm thời ngưng update backlog grooming để không ảnh hưởng velocity team
99.
[Case Study] Một dashboard chỉ số cho thấy conversion tăng đều nhưng LTV trung bình lại giảm mạnh. Giải thích phù hợp là gì?
a)
Có thể sản phẩm hút được user sẵn sàng mua nhưng không tạo được hành vi lặp lại
b)
LTV giảm vì người dùng mới chủ yếu đến từ kênh quảng cáo không phù hợp mục tiêu
c)
Giảm LTV do chính sách giảm giá mới khiến người dùng chi tiêu ít hơn sau lần đầu
d)
Conversion tăng không phản ánh giá trị – user chỉ mua một lần do chính sách khuyến mãi
100.
[Case Study] Sau khi gộp hai tính năng, lượng người dùng giảm nhẹ nhưng số ticket hỗ trợ giảm mạnh. Điều này hàm ý gì?
a)
Việc gộp tính năng giúp người dùng thao tác đơn giản hơn và giảm sai sót
b)
Người dùng rời đi vì tính năng bị đơn giản hoá, nhưng nhóm còn lại đã làm quen tốt hơn
c)
UX mới giảm độ sai nhưng chưa phù hợp với số đông – cần thời gian thích nghi
d)
Tỷ lệ support thấp chứng tỏ sản phẩm ổn định hơn, nhưng cần theo dõi dài hạn
100 %
