wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocab

Total questions: 21

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Thử việc

(a)  

2.

Sự phân phối

(a)  

3.

Giòn

(a)  

4.

Liên kêts

(a)  

5.

K đồng đều

(a)  

6.

Đột quỵ

(a)  

7.

Kháng sinh

(a)  

8.

Ngưỡng

(a)  

9.

Result from

(a)  

10.

Sự len men

(a)  

11.

thay đổi

(a)  

12.

Củng cố

(a)  

13.

Chất sơ

(a)  

14.

Bắt chước

(a)  

15.

đc phép

(a)  

16.

Ám chỉ

(a)  

17.

Ngày nghỉ công

(a)  

18.

Hầu như

(a)  

19.

sức chứa

(a)  

20.

Cải cách

(a)  

21.

Sự sụp đổ

(a)