wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 2 - TC3

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

그는 항상 다른 사람을 잘 도와주고 ____________ 마음을 가지고 있다.

a)

친절한

b)

마음이 넓은

c)

성격이 좋은

d)

친한

2.

어제 친구가 어려운 일이 있어서 저에게 ____________을/를 했다.

a)

부탁

b)

농담

c)

요약

d)

취소

3.

오랜만에 친구를 만나서 서로의 ____________을/를 물었다.

a)

안부

b)

부탁

c)

회비

d)

실력

4.

저는 사교적인 성격이라서 ____________이/가 좋습니다.

a)

실력

b)

대인 관계

c)

사정

d)

추천

5.

그는 남을 도울 때마다 ____________을/를 받는 것이 아니라 기쁜 마음으로 합니다.

a)

부탁

b)

취소

c)

염려

d)

대가

6.

내일 동창회가 있어서 오랜만에 옛 친구들을 ____________ 예정입니다.

a)

찾아뵐

b)

취소할

c)

부탁할

d)

청할

7.

김 선생님께 감사 인사를 드리려고 ____________에 맞춰 연락을 드렸다.

a)

송년회

b)

동호회

c)

스승의 날

d)

정기 모임

8.

바쁜 일이 있어서 모임 참석을 ____________ 했어요.

a)

취소

b)

변경

c)

가능

d)

연기

9.

다른 사람과 대화할 때는 ____________ 태도가 중요합니다.

a)

무사한

b)

부드러운

c)

충분한

d)

현명한

10.

너무 긴장해서 면접 때 ____________을/를 잘 못 지었어요.

a)

농담

b)

부탁

c)

표정

d)

사정

11.

대인 관계

a)

Quan hệ xã hội (Mqh ng & ng)

b)

Rộng lượng

c)

Thân thiện, tử tế

d)

Thân thiết

12.

마음이 넓다

a)

Quan hệ xã hội (Mqh ng & ng)

b)

Rộng lượng

c)

Thân thiện, tử tế

d)

Thân thiết

13.

친절하다

a)

Quan hệ xã hội (Mqh ng & ng)

b)

Rộng lượng

c)

Thân thiện, tử tế

d)

Thân thiết

14.

친하다

a)

Quan hệ xã hội (Mqh ng & ng)

b)

Rộng lượng

c)

Thân thiện, tử tế

d)

Thân thiết

15.

Bạn thân

a)

친한 친구

b)

지한 친구

c)

지하는 친구

d)

친하는 친구

16.

인기가 있다

a)

Có tiếng, nổi tiếng

b)

Tính tình tốt

c)

Quan hệ xã hội tốt

d)

Làm quen với người khác, kết bạn

17.

성격이 좋다

a)

Có tiếng, nổi tiếng

b)

Tính tình tốt

c)

Quan hệ xã hội tốt

d)

Làm quen với người khác, kết bạn

18.

대인 관계가 좋다

a)

Có tiếng, nổi tiếng

b)

Tính tình tốt

c)

Quan hệ xã hội tốt

d)

Làm quen với người khác, kết bạn

19.

사람을 사귀다

a)

Có tiếng, nổi tiếng

b)

Tính tình tốt

c)

Quan hệ xã hội tốt

d)

Làm quen với người khác, kết bạn

20.

부탁하다

a)

Nhờ cậy, nhờ giúp

b)

Được đề nghị giúp

c)

Nhận lời giúp đỡ

d)

Từ chối giúp đỡ

21.

부탁을 받다

a)

Nhờ cậy, nhờ giúp

b)

Được đề nghị giúp

c)

Nhận lời giúp đỡ

d)

Từ chối giúp đỡ

22.

부탁을 들어주다

a)

Nhờ cậy, nhờ giúp

b)

Được đề nghị giúp

c)

Nhận lời giúp đỡ

d)

Từ chối giúp đỡ

23.

부탁을 거절하다

a)

Nhờ cậy, nhờ giúp

b)

Được đề nghị giúp

c)

Nhận lời giúp đỡ

d)

Từ chối giúp đỡ

24.

도움을 청하다

a)

Nhờ cậy, nhờ giúp

b)

Yêu cầu được giúp, cần giúp

c)

Nhận lời giúp đỡ

d)

Từ chối giúp đỡ

25.

거절하다

a)

Từ chối

b)

Bị từ chối

c)

Thăm hỏi

d)

Gửi lời thăm hỏi

26.

거절을 당하다

a)

Từ chối

b)

Bị từ chối

c)

Thăm hỏi

d)

Gửi lời thăm hỏi

27.

안부를 묻다/여쭙다

a)

Từ chối

b)

Bị từ chối

c)

Thăm hỏi

d)

Gửi lời thăm hỏi

28.

안부를 전하다

a)

Từ chối

b)

Bị từ chối

c)

Thăm hỏi

d)

Gửi lời thăm hỏi

29.

안부 전화를 하다

a)

Gọi điện thoại hỏi thăm

b)

Viết thư hỏi thăm

c)

Đến thăm

d)

Cuộc họp, hội ý

30.

안부 편지를 보내다

a)

Gọi điện thoại hỏi thăm

b)

Viết thư hỏi thăm

c)

Đến thăm

d)

Cuộc họp, hội ý

31.

찾아뵙다

a)

Gọi điện thoại hỏi thăm

b)

Viết thư hỏi thăm

c)

Đến thăm

d)

Cuộc họp, hội ý

32.

모임

a)

Gọi điện thoại hỏi thăm

b)

Viết thư hỏi thăm

c)

Đến thăm

d)

Cuộc họp, hội ý

33.

송별회

a)

Tiệc chia tay

b)

Họp mặt bạn cùng lớp

c)

Tiệc tất niên

d)

Hội người cùng sở thích

34.

동창회

a)

Tiệc chia tay

b)

Họp mặt bạn cùng lớp

c)

Tiệc tất niên

d)

Hội người cùng sở thích

35.

송년회

a)

Tiệc chia tay

b)

Họp mặt bạn cùng lớp

c)

Tiệc tất niên

d)

Hội người cùng sở thích

36.

동호회

a)

Tiệc chia tay

b)

Họp mặt bạn cùng lớp

c)

Tiệc tất niên

d)

Hội người cùng sở thích

37.

회식

a)

Liên hoan công ty

b)

Buổi picnic

c)

Họp mặt định kỳ

d)

Hội phí

38.

야유회

a)

Liên hoan công ty

b)

Buổi picnic

c)

Họp mặt định kỳ

d)

Hội phí

39.

정기 모임

a)

Liên hoan công ty

b)

Buổi picnic

c)

Họp mặt định kỳ

d)

Hội phí

40.

회비

a)

Liên hoan công ty

b)

Buổi picnic

c)

Họp mặt định kỳ

d)

Hội phí

41.

연락

a)

Liên lạc

b)

Hủy bỏ

c)

Thay đổi

d)

Nếu có thể

42.

취소

a)

Liên lạc

b)

Hủy bỏ

c)

Thay đổi

d)

Nếu có thể

43.

변경

a)

Liên lạc

b)

Hủy bỏ

c)

Thay đổi

d)

Nếu có thể

44.

가능하면

a)

Liên lạc

b)

Hủy bỏ

c)

Thay đổi

d)

Nếu có thể

45.

부드럽다

a)

Mềm mại, nhẹ nhàng

b)

Sự lo lắng, sự lo nghĩ

c)

Lo sợ, sợ hãi

d)

Tiếp xúc với con người, giao tiếp với con người

46.

염려

a)

Mềm mại, nhẹ nhàng

b)

Sự lo lắng, sự lo nghĩ

c)

Lo sợ, sợ hãi

d)

Tiếp xúc với con người, giao tiếp với con người

47.

겁이 나다

a)

Mềm mại, nhẹ nhàng

b)

Sự lo lắng, sự lo nghĩ

c)

Lo sợ, sợ hãi

d)

Tiếp xúc với con người, giao tiếp với con người

48.

사람을 대하다

a)

Mềm mại, nhẹ nhàng

b)

Sự lo lắng, sự lo nghĩ

c)

Lo sợ, sợ hãi

d)

Tiếp xúc với con người, giao tiếp với con người

49.

요약

a)

Tóm lược

b)

Sự nói đùa, trò đùa

c)

Lý do riêng, việc riêng

d)

Nguyên gốc, vốn dĩ

50.

농담

a)

Tóm lược

b)

Sự nói đùa, trò đùa

c)

Lý do riêng, việc riêng

d)

Nguyên gốc, vốn dĩ

51.

사정

a)

Tóm lược

b)

Sự nói đùa, trò đùa

c)

Lý do riêng, việc riêng

d)

Nguyên gốc, vốn dĩ

52.

원래

a)

Tóm lược

b)

Sự nói đùa, trò đùa

c)

Lý do riêng, việc riêng

d)

Nguyên gốc, vốn dĩ

53.

다가오다

a)

Đến gần

b)

Đối phương, người đối diện

c)

Đề cử, tiến cử

d)

Đôi khi, thỉnh thoảng

54.

상대방

a)

Đến gần

b)

Đối phương, người đối diện

c)

Đề cử, tiến cử

d)

Đôi khi, thỉnh thoảng

55.

추천

a)

Đến gần

b)

Đối phương, người đối diện

c)

Đề cử, tiến cử

d)

Đôi khi, thỉnh thoảng

56.

때때로

a)

Đến gần

b)

Đối phương, người đối diện

c)

Đề cử, tiến cử

d)

Đôi khi, thỉnh thoảng

57.

솔직하다

a)

Thẳng thắn

b)

Đủ, đầy đủ

c)

Ăn mừng hoàn thành công việc, liên hoan tổng kết

d)

Sổ tay

58.

충분히

a)

Thẳng thắn

b)

Đủ, đầy đủ

c)

Ăn mừng hoàn thành công việc, liên hoan tổng kết

d)

Sổ tay

59.

되풀이

a)

Thẳng thắn

b)

Đủ, đầy đủ

c)

Ăn mừng hoàn thành công việc, liên hoan tổng kết

d)

Sổ tay

60.

수첩

a)

Thẳng thắn

b)

Đủ, đầy đủ

c)

Ăn mừng hoàn thành công việc, liên hoan tổng kết

d)

Sổ tay

61.

취직

a)

Đi làm, có việc làm

b)

Ghé qua

c)

Ngày nhà giáo

d)

Bỏ cuộc

62.

들르다

a)

Đi làm, có việc làm

b)

Ghé qua

c)

Ngày nhà giáo

d)

Bỏ cuộc

63.

스승의

a)

Đi làm, có việc làm

b)

Ghé qua

c)

Ngày nhà giáo

d)

Bỏ cuộc

64.

포기하다

a)

Đi làm, có việc làm

b)

Ghé qua

c)

Ngày nhà giáo

d)

Bỏ cuộc

65.

면접시험

a)

Thi vấn đáp

b)

Thực lực

c)

Biểu hiện bằng nét mặt

d)

Vô sự, an toàn

66.

실력

a)

Thi vấn đáp

b)

Thực lực

c)

Biểu hiện bằng nét mặt

d)

Vô sự, an toàn

67.

표정을 짓다

a)

Thi vấn đáp

b)

Thực lực

c)

Biểu hiện bằng nét mặt

d)

Vô sự, an toàn

68.

무사히

a)

Thi vấn đáp

b)

Thực lực

c)

Biểu hiện bằng nét mặt

d)

Vô sự, an toàn

69.

어색하다

a)

Không tự nhiên, ngượng ngạo

b)

Thực lực

c)

Biểu hiện bằng nét mặt

d)

Khôn ngoan sáng suốt, thông minh

70.

현명하다

a)

Không tự nhiên, ngượng ngạo

b)

Thực lực

c)

Biểu hiện bằng nét mặt

d)

Khôn ngoan sáng suốt, thông minh