wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocab

Total questions: 46

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Trợ cấp

(a)  

2.

Cty con

(a)  

3.

Nhu cầu

(a)  

4.

Rồi sẽ

(a)  

5.

Hùng mạnh

(a)  

6.

No pattern

(a)  

7.

Bảo trì

(a)  

8.

Relatively

(a)  

9.

duy trì

(a)  

10.

Rộng lớn

(a)  

11.

Bay hơi

(a)  

12.

Giải thích

(a)  

13.

Tàn tích

(a)  

14.

Tương tác

(a)  

15.

Đáng chú y

(a)  

16.

Độ cao

(a)  

17.

Lộn xộn

(a)  

18.

Thảm họa

(a)  

19.

Bị chịu ảnh hưởng

(a)  

20.

Giải mã dịch

(a)  

21.

Vi phạm

(a)  

22.

Phát triển

(a)  

23.

Bền bỉ

(a)  

24.

Chịu đựng

(a)  

25.

Thực tiễn

(a)  

26.

lí tưởng

(a)  

27.

Tránh xa khỏi

(a)  

28.

Sắp xảy ra

(a)  

29.

Sự sụp đổ

(a)  

30.

Nguồn dự trữ

(a)  

31.

Sự cạn kiệt

(a)  

32.

Báo chí

(a)  

33.

mùi

(a)  

34.

Sâu



(a)  

35.

Giảm nhẹ

(a)  

36.

Phổ biến

(a)  

37.

Đưa ra mối de doạ

(a)  

38.

Khung hoảng

(a)  

39.

Tuân thủ

(a)  

40.

Thiếu hiểu biết

(a)  

41.

Hậu quả

(a)  

42.

Động lực

(a)  

43.

Prudent

(a)  

44.

Giải trí

(a)  

45.

Chăm chỉ

(a)  

46.

Nhiệt tình

(a)