wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về hiệu suất mạch

Total questions: 95

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Trong các yếu tố sau, yếu tố nào không ảnh hưởng đến hiệu suất của chip?

a)

Tốc độ

b)

Tiêu thụ công suất

c)

Giá thành sản xuất

d)

Màu sắc chip

2.

Phương pháp nào giúp đánh giá phần tinh túy của mỗi lựa chọn thiết kế liên quan đến tốc độ và tiêu thụ công suất?

a)

Mô phỏng mạch

b)

Phân tích định thời

c)

Ước tính bằng mô hình đơn giản

d)

Cả A, B và C

3.

Điều gì là quan trọng để hiểu rõ hiệu suất của hệ thống trong quá trình xử lý hiện đại?

a)

Hiệu suất của transistor

b)

Hiệu suất của liên kết nối

c)

Cả A và B

d)

Không có đáp án nào đúng

4.

Các mức chính nào ảnh hưởng đến đường dẫn tới hạn trong thiết kế vi mạch?

a)

Mức kiến trúc/vi kiến trúc

b)

Mức logic

c)

Mức mạch và mức layout

d)

Tất cả các đáp án trên

5.

Ở mức độ nào thì tác động lớn nhất đến trì hoãn?

a)

Mức logic

b)

Mức mạch

c)

Mức kiến trúc/vi kiến trúc

d)

Mức layout

6.

Loại mạch cộng nào thường được so sánh về tốc độ trong thiết kế logic?

a)

Mạch cộng nối tiếp

b)

Mạch cộng song song

c)

Mạch cộng truyền số nhớ và mạch cộng thấy trước số nhớ

d)

Mạch cộng tĩnh

7.

Công cụ nào được sử dụng để biến đổi từ chức năng thành các cổng và thanh ghi?

a)

Trình mô phỏng mạch

b)

Trình phân tích định thời

c)

Trình tổng hợp logic

d)

Trình biên dịch

8.

Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến trì hoãn ở mức mạch?

a)

Kích thước transistor

b)

Loại mạch logic CMOS

c)

Layout

d)

Điện dung dây dẫn

9.

Công cụ nào giúp tìm ra các đường dẫn chậm nhất trong một thiết kế logic?

a)

Trình mô phỏng mạch

b)

Trình phân tích đị

10.

Công cụ nào giúp tìm ra các đường dẫn chậm nhất trong một thiết kế logic?

a)

Trình mô phỏng mạch

b)

Trình phân tích định thời

c)

Trình tổng hợp logic

d)

Trình biên dịch

11.

Mô hình trì hoãn nào thường được sử dụng để ước tính trì hoãn của các cổng logic?

a)

Mô hình trì hoãn Elmore

b)

Mô hình trì hoãn RC

c)

Mô hình trì hoãn tuyến tính

d)

Mô hình trì hoãn bậc hai

12.

Thời gian để một dạng sóng tăng từ 20% đến 80% của giá trị ổn định được gọi là gì?

a)

Thời gian giảm

b)

Thời gian trì hoãn

c)

Thời gian tăng

d)

Tốc độ cạnh

13.

Thời gian từ lúc tín hiệu ngõ vào đi ngang 50% giá trị ổn định đến khi tín hiệu ngõ ra đi ngang 50% giá trị ổn định được gọi là gì?

a)

Thời gian trì hoãn truyền

b)

Thời gian trì hoãn có hại

c)

Thời gian tăng

d)

Thời gian giảm

14.

Mạch nào nạp điện hoặc phóng điện cho một nút?

a)

Mạch kích

b)

Mạch tải

c)

Mạch logic

d)

Mạch so sánh

15.

Trì hoãn của cổng logic phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Bề rộng của các transistor trong cổng

b)

Điện dung của tải mà cổng phải kích

c)

Điện trở của dây dẫn

d)

Đáp án A và B

16.

Transistor NMOS với bề rộng đơn vị có điện trở hiệu dụng là bao nhiêu?

a)

R

b)

2R

c)

R/2

d)

4R

17.

Điều nào sau đây đúng về điện dung cổng?

a)

Tỉ lệ với bề rộng của transistor.

b)

Bao gồm điện dung giữa cổng và kênh, nguồn và máng.

c)

Có thể được xấp xỉ như là điện dung đơn đối với ray VDD hoặc GND.

d)

Tất cả các đáp án trên.

18.

Phương pháp ước tính trì hoãn của bậc thang RC là gì?

(a)  

19.

Phương pháp ước tính trì hoãn của bậc thang RC là gì?

a)

Mô hình trì hoãn RC

b)

Mô hình trì hoãn Elmore

c)

Mô hình trì hoãn tuyến tính

d)

Mô hình trì hoãn bậc hai

20.

Trì hoãn ký sinh của một cổng là gì?

a)

Trì hoãn của cổng khi không kích tải.

b)

Trì hoãn phụ thuộc vào độ phức tạp của cổng.

c)

Trì hoãn phụ thuộc vào fanout của cổng.

d)

Trì hoãn của cổng đảo.

21.

Độ phức tạp của cổng được biểu diễn bằng đại lượng nào?

a)

Nỗ lực điện

b)

Nỗ lực logic

c)

Trì hoãn ký sinh

d)

Trì hoãn nỗ lực

22.

Điều nào sau đây là đúng về nỗ lực logic?

a)

Cổng đảo được định nghĩa có nỗ lực logic là 1.

b)

Các cổng phức tạp hơn có nỗ lực logic lớn hơn.

c)

Nỗ lực logic có khuynh hướng tăng theo số ngõ vào.

d)

Tất cả các đáp án trên.

23.

Tại sao các cổng NAND thường được ưa chuộng hơn cổng NOR?

a)

Vì cổng NAND có nỗ lực logic nhỏ hơn.

b)

Vì cổng NAND có trì hoãn ký sinh nhỏ hơn.

c)

Vì cổng NAND có các transistor NMOS ghép nối tiếp thay vì PMOS.

d)

Vì cổng NAND dễ chế tạo hơn.

24.

Ảnh hưởng của điện dung cổng-máng (Cgd) đến điện dung cổng thực tế là gì?

a)

Không ảnh hưởng

b)

Bằng với điện dung cổng-máng

c)

Gấp đôi điện dung cổng-máng

d)

Một nửa điện dung cổng-máng

25.

Các đường cấp điện và GND cần được bố trí như thế nào để giảm thiểu ảnh hưởng của điện cảm?

a)

Đặt xa các đường tín hiệu.

b)

Đặt gần các đường tín hiệu và đan xen với chúng.

c)

Chỉ cần bố trí trên các lớp kim loại trên cùng.

d)

Không cần quan tâm đến cá

26.

thiểu ảnh hưởng của điện cảm?

a)

Đặt xa các đường tín hiệu.

b)

Đặt gần các đường tín hiệu và đan xen với chúng.

c)

Chỉ cần bố trí trên các lớp kim loại trên cùng.

d)

Không cần quan tâm đến cách bố trí.

27.

Khi nào điện cảm trở thành yếu tố quan trọng đối với trì hoãn của tín hiệu?

a)

Khi tốc độ cạnh chậm.

b)

Khi điện trở của dây dẫn lớn.

c)

Khi flight-time tốc độ ánh sáng dài hơn so với thời gian tăng của mạch điện hoặc trì hoãn RC của dây dẫn.

d)

Điện cảm không ảnh hưởng đến trì hoãn.

28.

Điện trở của một thanh vật liệu dẫn điện đồng nhất được tính như thế nào?

a)

푅=휌.푙/푊

b)

푅=휌.푙.푤

c)

푅=휌/푙.푊

d)

푅=푙/휌.푊

29.

Đại lượng nào đặc trưng cho điện trở của một màng mỏng?

a)

Suất điện trở

b)

Điện trở dải

c)

Điện dung

d)

Điện cảm

30.

Đơn vị của điện trở dải là gì?

a)

Ohm (Ω)

b)

Ohm-mét (Ω.m)

c)

Ohm trên mét (Ω/m)

d)

Ohm trên ô vuông (Ω/□)

31.

Điều nào sau đây ảnh hưởng đến điện trở của polysilicon và diffusion?

a)

Nhiệt độ

b)

Mức độ pha tạp

c)

Điện áp

d)

Đáp án A và B

32.

Vật liệu nào thường được sử dụng để giảm điện trở của polysilicon và diffusion?

a)

Đồng (Cu)

b)

Nhôm (Al)

c)

Titan silicide (TiSi2)

d)

Vàng (Au)

33.

Các tiếp xúc và đường xuyên qua có đặc tính gì?

a)

Điện trở

b)

Điện dung

c)

Điện cảm

d)

Đáp dẫn

34.

Tại sao nên sử dụng nhiều tiếp xúc nhỏ thay vì một tiếp xúc lớn?

a)

Để giảm điện trở

b)

Để tăng điện dung

c)

Để giảm điện cảm

d)

Để tăng độ bền cơ học

35.

Điện dung của một dây dẫn cách ly bên trên substrate bao gồm những thành phần nào?

a)

Điện dung bản cực song song

b)

Điện dung viền

c)

Điện

36.

Điện dung của một dây dẫn cách ly bên trên substrate bao gồm những thành phần nào?

a)

Điện dung bản cực song song

b)

Điện dung viền

c)

Điện dung đối với lân cận

d)

Đáp án A và B

37.

Công thức tính điện dung bản cực song song là gì?

a)

퐶=휀표푥ℎ.푤.푙

b)

퐶=휀표푥.ℎ.푤.푙

c)

퐶=휀표푥ℎ.푤.푙

d)

퐶=휀표푥푙.푤.ℎ

38.

Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến điện dung của dây dẫn?

a)

Bề rộng của dây dẫn

b)

Khoảng cách giữa các dây dẫn

c)

Chiều cao lớp điện môi

d)

Tất cả các đáp án trên

39.

Khi nào điện dung đối với các lân cận trở nên quan trọng?

a)

Khi dây dẫn dài

b)

Khi dây dẫn ngắn

c)

Khi dây dẫn có điện trở cao

d)

Khi dây dẫn có điện trở thấp

40.

Điều gì xảy ra với điện dung khi tăng gấp đôi bề rộng của dây dẫn?

a)

Điện dung tăng gấp đôi

b)

Điện dung giảm một nửa

c)

Điện dung tăng ít hơn hai lần

d)

Điện dung không đổi

41.

Trì hoãn của dây dẫn tăng theo chiều dài như thế nào?

a)

Tuyến tính

b)

Bậc hai

c)

Bậc ba

d)

Hàm mũ

42.

Để giảm trì hoãn của dây dẫn dài, người ta sử dụng biện pháp nào?

a)

Tăng điện trở dây dẫn

b)

Giảm điện dung dây dẫn

c)

Chèn mạch lặp lại

d)

Tăng tốc độ tín hiệu

43.

Các loại dây dẫn nào có điện trở cao?

a)

Dây dẫn kim loại

b)

Dây dẫn polysilicon

c)

Dây dẫn đồng

d)

Tất cả các loại dây dẫn

44.

Hiện tượng gì xảy ra khi một dây dẫn chuyển trạng thái và ảnh hưởng đến dây dẫn lân cận?

a)

Nhiễu xạ

b)

Giao thoa

c)

Xuyên âm

d)

Phản xạ

45.

Xuyên âm chủ yếu do yếu tố nào gây ra?

a)

Điện trở

b)

Điện dung

c)

Điện cảm

d)

Đáp dẫn

46.

g đến dây dẫn lân cận?

a)

Nhiễu xạ

b)

Giao thoa

c)

Xuyên âm

d)

Phản xạ

47.

Xuyên âm chủ yếu do yếu tố nào gây ra?

a)

Điện trở

b)

Điện dung

c)

Điện cảm

d)

Đáp dẫn

48.

Nếu cả dây dẫn và lân cận đều chuyển trạng thái theo cùng chiều, điện dung hiệu dụng là bao nhiêu?

a)

Lớn hơn điện dung thực tế

b)

Nhỏ hơn điện dung thực tế

c)

Bằng điện dung đối với đất

d)

Bằng không

49.

Hệ số ghép Miller (MCF) mô tả điều gì?

a)

Ảnh hưởng của điện trở dây dẫn

b)

Ảnh hưởng của điện dung đối với các dây dẫn lân cận

c)

Ảnh hưởng của điện cảm

d)

Ảnh hưởng của tốc độ cạnh

50.

Nhiễu xuyên âm trở nên quan trọng nhất ở đâu?

a)

Trên các nút được kích mạnh

b)

Trên các nút được kích yếu

c)

Trên các dây dẫn ngắn

d)

Trên các dây dẫn có điện trở thấp

51.

Điều gì xảy ra khi hai transistor ngõ vào mắc nối tiếp đồng thời chuyển sang trạng thái dẫn (ON)?

a)

Trì hoãn sẽ ngắn hơn so với dự đoán.

b)

Trì hoãn sẽ dài hơn một ít so với dự đoán.

c)

Trì hoãn không bị ảnh hưởng.

d)

Mạch không hoạt động.

52.

Hiện tượng điện áp trên ngõ ra của mạch chịu ảnh hưởng bởi điện áp trên ngõ vào được gọi là gì?

a)

Điện dung

b)

Điện cảm

c)

Tăng cường (Bootstrapping)

d)

Xuyên âm

53.

Hiệu ứng Miller là gì?

a)

Ảnh hưởng của điện dung cổng-máng trong mạch tương tự

b)

Ảnh hưởng của điện dung cổng-máng trong mạch số

c)

Ảnh hưởng của điện trở trong mạch tương tự

d)

Ảnh hưởng của điện trở trong mạch số

54.

Điện cảm trở nên quan trọng khi nào?

a)

Khi mô hình hóa các cổng logic

b)

Khi thiết kế các mạch số tốc độ cao

c)

Khi mô hình hóa lưới cấp

55.

Điện cảm trở nên quan trọng khi nào?

a)

Khi mô hình hóa các cổng logic

b)

Khi thiết kế các mạch số tốc độ cao

c)

Khi mô hình hóa lưới cấp điện, mạng xung clock và bus rộng trên chip

d)

Khi thiết kế các mạch tương tự

56.

Điều gì xảy ra với điện áp khi dòng điện thay đổi trong một mạch có điện cảm?

a)

Điện áp tăng

b)

Điện áp giảm

c)

Điện áp không đổi

d)

Điện áp cảm ứng tỉ lệ với tốc độ thay đổi dòng điện

57.

Tốc độ của tín hiệu trong dây dẫn phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Điện trở và điện dung

b)

Điện cảm và điện dung

c)

Điện trở và điện cảm

d)

Chỉ điện cảm

58.

Hiện tượng gì xảy ra khi tín hiệu trên một dây dẫn có thể ghép lên dây dẫn khác?

a)

Cộng hưởng

b)

Nhiễu xạ

c)

Xuyên âm cảm kháng

d)

Phản xạ

59.

Điều gì ảnh hưởng đến điện cảm của một dây dẫn?

a)

Chiều dài của dây dẫn

b)

Bề rộng của dây dẫn

c)

Khoảng cách từ dây dẫn đến mặt GND

d)

Tất cả các đáp án trên

60.

Hiện tượng gì làm giảm diện tích mặt cắt ngang hiệu dụng của chất dẫn điện ở tần số cao?

a)

Hiệu ứng điện dung

b)

Hiệu ứng điện cảm

c)

Hiệu ứng da

d)

Hiệu ứng xuyên âm

61.

Các công cụ nào được sử dụng để trích điện cảm từ layout của chip?

a)

SPICE

b)

FastCap

c)

FastHenry

d)

Đáp án A và C

62.

Ảnh hưởng của nhiệt độ lên điện trở của dây dẫn như thế nào?

a)

Điện trở không thay đổi theo nhiệt độ.

b)

Điện trở giảm khi nhiệt độ tăng.

c)

Điện trở tăng khi nhiệt độ tăng.

d)

Điện trở thay đổi không theo quy luật.

63.

Điện trở của đồng và nhôm thay đổi bao nhiêu phần trăm trên dải nhiệt độ hoạt động bình thường của mạch?

a)

Khoảng 0.1% / °C

b)

Khoảng 0.4% / °C

c)

Khoảng 1% / °C

d)

Khoảng 4% / °C

64.

Điều gì xảy ra với suất điện trở của đồng khi nhiệt độ giảm xuống nhiệt độ của nitrogen lỏng?

a)

Suất điện trở tăng lên.

b)

Suất điện trở giảm xuống.

c)

Suất điện trở không đổi.

d)

Đồng không dẫn điện ở nhiệt độ này.

65.

Mạch RC tập trung có đáp ứng với tín hiệu nấc đơn vị là gì?

a)

푉 표푢푡(푡) = 푒 − 푡 푅퐶

b)

푉 표푢푡(푡) =1− 푒 − 푡 푅퐶

c)

푉 표푢푡(푡) =푅퐶.푒 −푡

d)

푉 표푢푡(푡) =1+ 푒 − 푡 푅퐶

66.

Trì hoãn truyền của mạch RC tập trung được tính như thế nào?

a)

t pd = RC

b)

t pd = 0.69RC

c)

t pd = RC/2

d)

t pd = 0.38RC

67.

Trì hoãn truyền của mạch RC phân bố là bao nhiêu?

a)

RC

b)

0.69RC

c)

RC/2

d)

0.38RC

68.

Tại sao cần sử dụng mô hình transistor và thông số dây dẫn thực tế thay vì mạch RC đơn giản hóa?

a)

Để có kết quả chính xác hơn

b)

Để giảm thời gian mô phỏng

c)

Để đơn giản hóa tính toán

d)

Để có kết quả trực quan hơn

69.

Mô hình trì hoãn Elmore ước tính trì hoãn của mạch nào?

a)

Mạch RC tập trung

b)

Mạch RC phân bố

c)

Bậc thang RC

d)

Cả B và C

70.

Đại lượng nào sau đây không được sử dụng để ước tính trì hoãn của mạch RC?

a)

Điện trở

b)

Điện dung

c)

Điện cảm

d)

Cả ba đại lượng trên đều được sử dụng

71.

Các công cụ CAD sử dụng kỹ thuật nào để ước tính trì hoãn liên kết nối?

a)

Mô hình hóa RC

b)

Ước lượng dạng sóng tiệm cận (AWE)

c)

Phân tích Fourier

d)

Giải phư

72.

Các công cụ CAD sử dụng kỹ thuật nào để ước tính trì hoãn liên kết nối?

a)

Mô hình hóa RC

b)

Ước lượng dạng sóng tiệm cận (AWE)

c)

Phân tích Fourier

d)

Giải phương trình vi phân

73.

Tại sao kỹ thuật dây dẫn trở thành phần chủ yếu của việc thiết kế vi mạch?

a)

Vì trì hoãn cổng được cải thiện còn trì hoãn dây dẫn thì không.

b)

Vì trì hoãn dây dẫn được cải thiện còn trì hoãn cổng thì không.

c)

Vì cả hai loại trì hoãn đều được cải thiện.

d)

Vì không có sự khác biệt giữa trì hoãn cổng và trì hoãn dây dẫn.

74.

Khi nào cần phát triển sớm việc lập sơ đồ tầng trong chu kỳ thiết kế?

a)

Khi thiết kế các mạch logic đơn giản

b)

Khi thiết kế các mạch tương tự

c)

Khi thiết kế các mạch có dây dẫn dài

d)

Khi thiết kế các mạch có tần số thấp

75.

Điều gì ảnh hưởng đến hiệu suất của mạch điện?

a)

Vị trí của các đơn vị truyền thông tới hạn

b)

Chiều dài của dây dẫn

c)

Cả A và B

d)

Không có đáp án nào đúng

76.

Biện pháp nào không được sử dụng để giảm ảnh hưởng của ghép?

a)

Sử dụng bề rộng dây dẫn phù hợp

b)

Sử dụng khoảng cách giữa các dây dẫn phù hợp

c)

Chọn lớp kim loại thích hợp

d)

Sử dụng điện trở

77.

Loại dây dẫn nào thường được ưa chuộng cho các liên kết nối không tới hạn?

a)

Dây dẫn có bước tối thiểu

b)

Dây dẫn rộng

c)

Dây dẫn có khoảng cách lớn

d)

Dây dẫn được bảo vệ

78.

Điều gì xảy ra với điện trở và điện dung khi dây dẫn được làm rộng?

a)

Điện trở và điện dung đều tăng.

b)

Điện trở tăng và điện dung giảm.

c)

Điện trở giảm và điện dung tăng.

d)

Điện trở và điện dung đều giảm.

79.

Thay đổi thông số nào c

4 lines
80.

c làm rộng?

a)

Điện trở và điện dung đều tăng.

b)

Điện trở tăng và điện dung giảm.

c)

Điện trở giảm và điện dung tăng.

d)

Điện trở và điện dung đều giảm.

81.

Thay đổi thông số nào có thể cải thiện trì hoãn RC của dây dẫn?

a)

Tăng chiều dài dây dẫn

b)

Giảm bề rộng dây dẫn

c)

Tăng khoảng cách giữa các dây dẫn

d)

Làm rộng dây dẫn

82.

Thay đổi thông số nào ảnh hưởng nhiều nhất đến việc giảm nhiễu ghép?

a)

Chiều dài dây dẫn

b)

Bề rộng dây dẫn

c)

Khoảng cách giữa các dây dẫn

d)

Điện trở dây dẫn

83.

Các lớp kim loại mỏng thường được sử dụng để làm gì?

a)

Định tuyến dày đặc bên trong một cell

b)

Định tuyến đường cấp điện

c)

Định tuyến đường GND

d)

Truyền tín hiệu tới hạn

84.

Các lớp kim loại dày hơn thường được sử dụng để làm gì?

a)

Định tuyến dày đặc bên trong một cell

b)

Định tuyến các tín hiệu không tới hạn

c)

Cấp điện, GND, xung clock và tín hiệu tới hạn

d)

Giảm nhiễu xuyên âm

85.

Tại sao cần có nhiều lớp kim loại trong thiết kế vi mạch hiện đại?

a)

Để định tuyến các chip phức tạp

b)

Để cấp điện và GND

c)

Để truyền xung clock

d)

Tất cả các đáp án trên

86.

Phương pháp nào được sử dụng để giảm ảnh hưởng của ghép trên các net tới hạn?

a)

Tăng điện trở

b)

Giảm điện dung

c)

Bảo vệ

d)

Sử dụng mạch lặp lại

87.

Mạch lặp lại (repeater) là gì?

a)

Một loại điện trở

b)

Một loại tụ điện

c)

Mạch đảo hoặc mạch đệm được chèn dọc theo dây dẫn dài

d)

Mạch logic phức tạp

88.

Điều gì xảy ra với trì hoãn khi dây dẫn dài được chia thành N đoạn và chèn mạch lặp lại?

a)

Trì hoãn tăng theo N

b)

Trì hoãn giảm theo N

c)

Trì hoãn t

89.

Điều gì xảy ra với trì hoãn khi dây dẫn dài được chia thành N đoạn và chèn mạch lặp lại?

a)

Trì hoãn tăng theo N

b)

Trì hoãn giảm theo N

c)

Trì hoãn tăng theo N bình phương

d)

Trì hoãn giảm theo N bình phương

90.

Loại cổng nào cho hiệu suất tốt nhất khi dùng làm mạch lặp lại?

a)

Cổng AND

b)

Cổng OR

c)

Cổng đảo

d)

Cổng XOR

91.

Tại sao các mạch lặp lại đảo làm phức tạp thiết kế?

a)

Vì chúng tiêu thụ nhiều công suất hơn.

b)

Vì chúng có kích thước lớn hơn.

c)

Vì ta phải đảm bảo số chẵn mạch lặp lại hoặc thích ứng mức logic nhận được.

d)

Vì chúng làm tăng nhiễu.

92.

Mạch tăng cường (booster) là gì?

a)

Một loại mạch lặp lại.

b)

Mạch được đặt song song với dây dẫn để tăng tốc độ chuyển trạng thái.

c)

Mạch làm giảm điện trở của dây dẫn.

d)

Mạch làm giảm điện dung của dây dẫn.

93.

Mạch tăng cường hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?

a)

Hiện tượng cộng hưởng

b)

Hiện tượng trễ và hồi tiếp dương

c)

Hiện tượng cảm ứng điện từ

d)

Hiện tượng giao thoa

94.

Điều gì xảy ra với điện trở của dây dẫn khi nhiệt độ tăng?

a)

Điện trở giảm

b)

Điện trở tăng

c)

Điện trở không đổi

d)

Điện trở dao động

95.

Điện cảm ảnh hưởng đến các đường dây như thế nào?

a)

Làm tăng trì hoãn truyền và tốc độ cạnh

b)

Làm giảm trì hoãn truyền và tốc độ cạnh

c)

Không ảnh hưởng đến trì hoãn truyền và tốc độ cạnh

d)

Chỉ ảnh hưởng đến tốc độ cạnh