wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về cảm giác và giác quan

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Theo mô hình chuyển kích thích môi trường thành cảm nhận, yếu tố nào trực tiếp tiếp nhận kích thích từ môi trường?

a)

Các cấu trúc phụ

b)

Thụ thể cảm giác

c)

Hệ thần kinh trung ương

d)

Chuỗi xung động thần kinh

2.

Loại thụ thể nào nhận cảm kích thích từ ánh sáng tại võng mạc?

a)

Thụ thể cơ học

b)

Thụ thể hóa học

c)

Thụ thể điện từ

d)

Thụ thể nhiệt

3.

Điện thế xuất hiện khi tế bào thụ thể bị kích thích được gọi là gì?

a)

Điện thế nghĩ

b)

Điện thế hoạt động

c)

Điện thế cảm thụ

d)

Điện thế màng

4.

Thụ thể nhiệt thay đổi tính chất gì của màng tế bào khi bị kích thích?

a)

Mở kênh ion

b)

Thay đổi tính thẩm

c)

Thay đổi sự di chuyển ion qua màng

d)

Đóng kênh protein

5.

Sự mã hóa phương thức cảm giác do yếu tố nào quyết định?

a)

Tần số xung thần kinh

b)

Các đường dẫn truyền cảm giác đặc biệt

c)

Số lượng thụ thể được hoạt hóa

d)

Thời gian kích thích

6.

Cường độ kích thích được mã hóa bởi yếu tố nào?

a)

Nhóm neuron đặc biệt

b)

Đường dẫn truyền

c)

Tần số trung bình của xung và số lượng thụ thể được hoạt hóa

d)

Thời gian kích thích

7.

Đâu không phải là một loại cảm giác thân thể?

a)

Cảm giác sờ

b)

Cảm giác nhiệt

c)

Cảm giác bản thể

d)

Cảm giác thị giác

8.

Thụ thể Pacini có đặc điểm gì?

a)

Sở nhe, ổn định, đáp ứng chậm

b)

Áp lực sâu, đáp ứng chậm

c)

Sự rung và áp lực sâu, đáp ứng nhanh

d)

Chuyển động lông, đáp ứng nhanh

9.

Thụ thể nào đáp ứng với kích thích sờ nhẹ và dao động, có tính đáp ứng nhanh?

a)

Thể Meissner

b)

Thể Ruffini

c)

Đĩa Merkel

d)

Thụ thể nang lông

10.

Thụ thể lạnh hoạt động trong khoảng nhiệt độ nào?

a)

30-45°C

b)

10-40°C

c)

Dưới 10°C

d)

Trên 45°C

11.

Ở nhiệt độ nào thì ngoài cảm giác nhiệt, cơ thể bắt đầu xuất hiện thêm cảm giác đau?

a)

20°C và 40°C

b)

15°C và 45°C

c)

Dưới 15°C hoặc trên 45°C

d)

10°C và 50°C

12.

So sánh số lượng thụ thể nóng và lạnh trên cơ thể?

a)

Nóng > Lạnh

b)

Lạnh > Nóng

c)

Bằng nhau

d)

Tùy vị trí vùng da

13.

Thụ thể bản thể nằm ở các vị trí nào?

a)

Da, khớp, dây chằng, thớ cơ

b)

Chỉ ở da và khớp

c)

Niêm mạc các tạng

d)

Võng mạc và màng nhĩ

14.

Mục đích chính của cảm giác đau là gì?

a)

Gây khó chịu cho cơ thể

b)

Báo hiệu tổn thương mô không hồi phục

c)

Bảo vệ trước khi tổn thương mô trở nên không hồi phục

d)

Kích thích hệ miễn dịch

15.

Sợi thần kinh dẫn truyền cảm giác đau nhanh (đau nhói, đau cấp tính) là loại nào?

a)

Loại C

b)

Loại A

c)

Loại Aβ

d)

Loại Aδ

16.

Tác nhân kích thích chính của sợi dẫn truyền đau loại C là gì?

a)

Chỉ có cơ học

b)

Chỉ có hóa học và nhiệt

c)

Cơ học, hóa học và nhiệt

d)

Điện từ

17.

Chất nào sau đây là chất kích thích thụ thể đau?

a)

Bradykinin

b)

Serotonin

c)

Histamine

d)

Tất cả các chất trên

18.

Đặc điểm quan trọng nhất của thụ thể đau là gì?

a)

Thích nghi rất nhanh

b)

Không có tính thích nghi

c)

Chỉ phản ứng với nhiệt độ cao

d)

Dẫn truyền qua sợi có myelin dày

19.

Cấu trúc nào của mắt được coi là "điểm mù"?

a)

Lõm trung tâm

b)

Gai thị (đĩa thị)

c)

Giác mạc

d)

Điểm nút

20.

Tế bào nào ở võng mạc có độ nhạy cao với ánh sáng nhưng tạo ra hình ảnh không màu?

a)

Tế bào nón

b)

Tế bào que

c)

Tế bào lưỡng cực

d)

Tế bào hạch

21.

Tổng độ khúc xạ của mắt là bao nhiêu diop?

a)

40 diop

b)

50 diop

c)

59 diop

d)

65 diop

22.

Khi nhìn gần, thể thủy tinh thay đổi như thế nào?

a)

Dẹt lại

b)

Phồng lên

c)

Không đổi

d)

Dời về phía sau

23.

Lão thị thường xuất hiện ở độ tuổi nào do sự thoái hóa protein thể thủy tinh?

a)

30-35 tuổi

b)

35-40 tuổi

c)

40-45 tuổi

d)

Sau 60 tuổi

24.

Thị lực cao nhất nằm ở vị trí nào trên võng mạc?

a)

Gai thị

b)

Lõm trung tâm (điểm vàng)

c)

Võng mạc ngoại vi

d)

Điểm nút

25.

Đơn vị của thanh áp là gì?

a)

Hertz (Hz)

b)

Decibel (dB)

c)

N/m²

d)

Dyne/cm²

26.

Giới hạn tần số âm thanh mà tai người có thể nghe được là bao nhiêu?

a)

10 - 10.000 Hz

b)

20 - 20.000 Hz

c)

50 - 50.000 Hz

d)

100 - 100.000 Hz

27.

Âm thanh có cường độ bao nhiêu dB sẽ bắt đầu gây cảm giác đau?

a)

Trên 80 dB

b)

Trên 100 dB

c)

Trên 120 dB

d)

Trên 140 dB

28.

Khi màng nhĩ thụt vào, xương bàn đạp sẽ tác động thế nào?

a)

Đẩy cửa sổ bầu dục vào tăng tiến đình

b)

Kéo cửa sổ bầu dục ra ngoài

c)

Làm rung cửa sổ tròn

d)

Ép vào màng nền

29.

Nếu không có chuỗi xương con, cảm giác nghe sẽ giảm đi bao nhiêu?

a)

10-20 dB

b)

20-30 dB

c)

30-40 dB

d)

50 dB

30.

Cơ chế của phản xạ nhĩ khi có tiếng động lớn là gì?

a)

Giãn cơ căng màng nhĩ

b)

Co cơ căng màng nhĩ và cơ bàn đạp

c)

Rung mạnh xương búa

d)

Đóng vòi nhĩ

31.

Phản xạ nhĩ không bảo vệ được tai trong trường hợp nào?

a)

Tiếng động quá lớn

b)

Tiếng động kéo dài

c)

Âm thanh xảy ra quá nhanh (như tiếng súng)

d)

Âm thanh tần số thấp

32.

Dẫn truyền âm thanh qua xương xảy ra khi nào?

a)

Luôn luôn xảy ra

b)

Khi tiếng động lớn hoặc dùng ấm thoa đặt lên xương chũm

c)

Chỉ khi màng nhĩ bị thủng

d)

Khi lặn dưới nước

33.

Cơ quan nào đảm nhiệm chức năng nhận cảm thăng bằng khi xoay đầu?

a)

Ống bán khuyên

b)

Soan nang

c)

Cầu nang

d)

Cơ quan Corti

34.

Cấu trúc nào nhận cảm vị trí đầu trong không gian và gia tốc thẳng?

a)

Ống bán khuyên

b)

Soan nang và cầu nang

c)

Màng mái

d)

Chuỗi xương con

35.

Vị Umami được kích thích bởi chất nào trong thức ăn?

a)

Muối NaCl

b)

Acid

c)

Alkaloid

d)

L-glutamate

36.

Nụ vị giác gồm những loại tế bào nào?

a)

Tế bào vị giác và tế bào nón

b)

Tế bào vị giác và tế bào nâng đỡ

c)

Tế bào lông và tế bào hạch

d)

Tế bào khứu giác và tế bào nón

37.

Ngưỡng kích thích vị giác thấp nhất (nhạy cảm nhất) đối với vị nào?

a)

Ngọt

b)

Mặn

c)

Đắng

d)

Chua

38.

Để não bộ nhận ra sự khác biệt về cường độ vị giác, nồng độ chất phải thay đổi khoảng bao nhiêu?

a)

10%

b)

20%

c)

30%

d)

50%

39.

Vị cay thực chất là cảm giác gì?

a)

Vị giác căn bản

b)

Cảm giác nhiệt

c)

Cảm giác đau

d)

Cảm giác sờ

40.

Tế bào thụ thể khứu giác có bản chất là gì?

a)

Tế bào biểu mô

b)

Neuron thần kinh

c)

Tế bào sắc tố

d)

Tế bào cơ

41.

Sợi trục của tế bào khứu giác đi qua cấu trúc nào để đến hành khứu?

a)

Khe ở mắt trên

b)

Tấm sàng (xương sàng)

c)

Lỗ ống tai trong

d)

Khe bướm

42.

Tế bào khứu giác có tuổi thọ trung bình bao lâu?

a)

1-2 tuần

b)

1-2 tháng

c)

1 năm

d)

Suốt đời

43.

Động tác nào giúp tăng khả năng khứu giác bằng cách đưa nhiều không khí tiếp xúc niêm mạc?

a)

Hít vào mạnh

b)

Nín thở

c)

Nhai chậm

d)

Thở ra mạnh

44.

Nơi nào trong hệ thần kinh đảm nhiệm việc phân biệt các mùi khác nhau?

a)

Niêm mạc mũi

b)

Hành khứu (cấu khứu)

c)

Đồi thị

d)

Tiểu não

45.

Con người có thể phân biệt được khoảng bao nhiêu mùi khác nhau?

a)

100 mùi

b)

500-1000 mùi

c)

2000-4000 mùi

d)

Trên 10.000 mùi

46.

Thụ thể nào đáp ứng với sự biến dạng cơ học của da?

a)

Thụ thể sờ

b)

Thụ thể đau

c)

Thụ thể hóa học

d)

Thụ thể điện từ

47.

Cấu trúc nào trong tai chuyển năng lượng sóng âm thành tín hiệu thần kinh?

a)

Màng nhĩ

b)

Chuỗi xương con

c)

Cơ quan Corti

d)

Các ống bán khuyên

48.

Thành phần chính của máu kinh gồm những gì?

a)

Chỉ có máu tĩnh mạch

b)

Máu động mạch, mảnh vụn mô, prostaglandin, fibrinolysin

c)

Máu động mạch và nước tiểu

d)

Chỉ có các tế bào trứng bị thoái hóa

49.

Các thụ thể cảm giác cơ học hoạt động theo cơ chế nào?

a)

Mở các kênh ion

b)

Thay đổi tính thấm nhiệt

c)

Phân hủy protein

d)

Thay đổi sắc tố màng

50.

Sự định vị kích thích cảm giác được mã hóa dựa vào yếu tố nào?

a)

Cường độ kích thích

b)

Sự hoạt hóa một nhóm neuron đặc biệt

c)

Tần số xung động

d)

Thời gian kích thích

51.

Giới tính sinh học được quyết định bởi yếu tố nào?

a)

Hormone testosterone

b)

Hai nhiễm sắc thể giới tính X và Y

c)

Chế độ ăn uống của mẹ

d)

Nhiệt độ môi trường lúc thụ thai

52.

Điều kiện cần và đủ để biệt hóa thành tinh hoàn là gì?

a)

Có sự hiện diện của NST X

b)

Có sự hiện diện của NST Y

c)

Nồng độ Estrogen thấp

d)

Có mất ống Müller

53.

Vùng SRY trên NST Y chứa gen quy định yếu tố nào?

a)

TDF (Testis-determining factor)

b)

Estrogen

c)

Progesterone

d)

Inhibin

54.

Tuyến sinh dục chưa biệt hóa có nguồn gốc từ lớp phôi nào?

a)

Ngoại bì

b)

Nội bì

c)

Trung bì (tại gò niệu dục)

d)

Túi noãn hoàng

55.

Các tế bào mầm nguyên thủy di chuyển đến gò sinh dục vào tuần thứ mấy?

a)

Tuần 4

b)

Tuần 6

c)

Tuần 8

d)

Tuần 10

56.

Tế bào nào trong tinh hoàn bào thai chế tiết hormone AMH?

a)

Tế bào Leydig

b)

Tế bào Sertoli

c)

Tế bào mầm

d)

Tế bào vỏ

57.

Tế bào Leydig biệt hóa từ thành phần nào và tiết ra hormone gì?

a)

Tủy tuyến sinh dục - AMH

b)

Vỏ tuyến sinh dục - Estrogen

c)

Trung mô sinh dục - Testosterone

d)

Thượng sinh dục - Progesterone

58.

Đặc điểm của buồng trứng bào thai trong tuần 7-8 là gì?

a)

Tiết rất nhiều Estrogen

b)

Tiết AMH làm thoái hóa ống Wolf

c)

Không tiết hormone

d)

Bắt đầu rụng trứng

59.

Ống Wolf (ống trung thận) ở nam phát triển thành các cấu trúc nào?

a)

Mào tinh, ống dẫn tinh, túi tinh, tuyến tiền liệt

b)

Dương vật và bìu

c)

Tinh hoàn và ống sinh tinh

d)

Niệu đạo và bàng quang

60.

Ở bào thai nữ, sự vắng mặt của AMH dẫn đến kết quả gì?

a)

Ống Wolf phát triển

b)

Ống Müller biệt hóa thành vòi trứng, tử cung, âm đạo

c)

Ống Müller thoái hóa

d)

Biệt hóa thành mào tinh

61.

Cơ quan sinh dục ngoài của nam và nữ bắt đầu giống nhau cho đến tuần thứ mấy?

a)

Tuần 6

b)

Tuần 8

c)

Tuần 12

d)

Tuần 20

62.

Dưới tác động của Testosterone, cơ quan sinh dục ngoài của nam hình thành từ cấu trúc nào bị mất đi?

a)

Âm vật

b)

Rãnh niệu đạo

c)

Ống Müller

d)

Gò niệu dục

63.

Cơ quan sinh dục ngoài của nữ gồm những gì?

a)

Tử cung, vòi trứng, âm đạo

b)

Âm vật, môi lớn, môi bé

c)

Buồng trứng và vú

d)

Tuyến tiền liệt và túi tinh

64.

Trục nội tiết nào khởi đầu cho quá trình dậy thì?

a)

Tuyến giáp - Tuyến yên

b)

Hạ đồi - Tuyến yên - Tuyến sinh dục

c)

Tuyến thượng thận - Tuyến tụy

d)

Tuyến yên - Buồng trứng

65.

Hormone nào từ vùng hạ đồi kích thích tuyến yên tiết FSH và LH?

a)

Testosterone

b)

GnRH

c)

AMH

d)

HCG

66.

Tuổi dậy thì ở nam giới thường diễn ra trong khoảng nào?

a)

9-13 tuổi

b)

10-12 tuổi

c)

13-15 tuổi

d)

16-18 tuổi

67.

Ở nữ giới, dậy thì được đặc trưng bởi sự bài tiết xen kẽ của các hormone nào?

a)

FSH và LH

b)

Estrogen và Progesterone

c)

Testosterone và Inhibin

d)

GnRH và AMH

68.

Chức năng ngoại tiết của tuyến sinh dục là gì?

a)

Sản sinh giao tử (tinh trùng/trứng)

b)

Tổng hợp steroid sinh dục

c)

Tiết hormone vào máu

d)

Duy trì đặc tính sinh dục thứ phát

69.

Hoạt động sinh sản ở nam giới có đặc điểm gì khác với nữ giới?

a)

Theo từng chu kỳ hàng tháng

b)

Nhịp nhàng, liên tục suốt đời

c)

Kết thúc hoàn toàn ở tuổi 50

d)

Chỉ bắt đầu sau khi kết hôn

70.

Hormone Inhibin có vai trò gì trong điều hòa ngược?

a)

Kích thích phóng thích LH

b)

Ức chế phóng thích LH

c)

Điều hòa sự phóng thích FSH

d)

Kích thích vùng hạ đồi tiết GnRH

71.

Hệ sinh dục nam bao gồm các thành phần chính nào?

a)

Tinh hoàn, đường dẫn tinh, các tuyến phụ, dương vật

b)

Tinh hoàn, bàng quang, niệu đạo

c)

Túi tinh, ống dẫn tinh, môi lớn

d)

Dương vật, bìu, tử cung

72.

Nhiệt độ trong bìu thường thấp hơn thân nhiệt bao nhiêu độ?

a)

0.50.5^\circ C

b)

11 - 22^\circ C

c)

33 - 44^\circ C

d)

Luôn bằng thân nhiệt

73.

Thành phần nào chiếm 80% khối lượng tinh hoàn và nơi tạo tinh trùng?

a)

Mô liên kết

b)

Tế bào Leydig

c)

Ống sinh tinh

d)

Lưới tinh

74.

Thứ tự dẫn truyền tinh trùng từ trong ra ngoài là gì?

a)

Ống sinh tinh -> Mào tinh -> Ống dẫn tinh -> Niệu đạo

b)

Ống dẫn tinh -> Mào tinh -> Ống sinh tinh -> Túi tinh

c)

Mào tinh -> Ống sinh tinh -> Lưới tinh -> Dương vật

d)

Tuyến tiền liệt -> Ống dẫn tinh -> Tinh hoàn

75.

Dương vật gồm các cấu trúc cương nào?

a)

Một vật hang, hai vật xốp

b)

Hai vật hang, một vật xốp

c)

Hai vật hang, hai vật xốp

d)

Chỉ có vật xốp bao quanh niệu đạo

76.

Số lượng nang trứng nguyên thủy ở giai đoạn bào thai là bao nhiêu?

a)

1 triệu.

b)

2 triệu.

c)

> 7 triệu.

d)

< 300.000.

77.

Đến tuổi mãn kinh, số lượng nang trứng còn lại khoảng bao nhiêu?

a)

0.

b)

< 1.000.

c)

10.000.

d)

400-500.

78.

Trong suốt cuộc đời người phụ nữ, có khoảng bao nhiêu nang trứng trưởng thành và rụng?

a)

1.000-2.000.

b)

400-500.

c)

100.

d)

7 triệu.

79.

Nang De Graf là tên gọi khác của loại nang nào?

a)

Nang sơ cấp.

b)

Nang thứ cấp.

c)

Nang tiền rụng trứng.

d)

Hoàng thể.

80.

Giai đoạn trưởng thành nang trứng phụ thuộc vào FSH được gọi là gì?

a)

Giai đoạn trước khi tạo hóc.

b)

Giai đoạn có hóc (antral phase).

c)

Giai đoạn hoàng thể.

d)

Giai đoạn thoái hóa.

81.

Hiện tượng rụng trứng thường xảy ra vào ngày thứ mấy của chu kỳ 28 ngày?

a)

Ngày 5.

b)

Ngày 14.

c)

Ngày 24.

d)

Ngày 28.

82.

Sau khi rụng trứng, phần còn lại của nang noãn biến đổi thành cấu trúc gì?

a)

Nang sơ cấp.

b)

Bạch thể.

c)

Thể vàng (hoàng thể).

d)

Nang De Graf.

83.

Nếu không có thai, thể vàng sẽ thoái hóa vào ngày thứ mấy của chu kỳ?

a)

Ngày 14.

b)

Ngày 20.

c)

Ngày 24.

d)

Ngày 28.

84.

Lớp nào của nội mạc tử cung bị tróc đi trong kỳ hành kinh?

a)

Tầng đáy.

b)

Tầng chức năng (2/3 trên).

c)

Lớp cơ tử cung.

d)

Lớp thành mạc.

85.

Chu kỳ tử cung gồm 3 pha theo thứ tự nào?

a)

Tăng sinh -> Hành kinh -> Xuất tiết.

b)

Hành kinh -> Tăng sinh -> Xuất tiết.

c)

Xuất tiết -> Tăng sinh -> Hành kinh.

d)

Hành kinh -> Xuất tiết -> Tăng sinh.

86.

Hormone nào chủ đạo làm nội mạc tử cung dày lên trong giai đoạn tăng sinh?

a)

Progesterone.

b)

Estrogen.

c)

LH.

d)

FSH.

87.

Giai đoạn nào trong chu kỳ kinh nguyệt luôn cố định 14 ngày?

a)

Giai đoạn hành kinh.

b)

Giai đoạn tăng sinh.

c)

Giai đoạn xuất tiết (pha thể vàng).

d)

Pha nang trứng.

88.

Dấu hiệu co thắt và hoại tử động mạch xoắn ở tử cung dẫn đến hiện tượng gì?

a)

Rụng trứng.

b)

Thụ thai.

c)

Xuất huyết (hành kinh).

d)

Tiết sữa.

89.

Thời gian hành kinh bình thường kéo dài bao lâu?

a)

1-2 ngày.

b)

3-5 ngày.

c)

7-10 ngày.

d)

14 ngày.

90.

Lượng máu mất trung bình trong một kỳ kinh là bao nhiêu?

a)

< 10 mL.

b)

30 mL.

c)

> 80 mL.

d)

150 mL.

91.

Các tuyến tử cung bắt đầu cuộn lại và tiết nhiều dịch vào giai đoạn nào?

a)

Giai đoạn hành kinh.

b)

Giai đoạn tăng sinh.

c)

Giai đoạn xuất tiết.

d)

Giai đoạn rụng trứng.

92.

Tế bào nào tiết ra testosterone ở nam giới trưởng thành?

a)

Tế bào Sertoli.

b)

Tế bào Leydig.

c)

Tế bào mầm.

d)

Tuyến tiền liệt.

93.

Nang trứng ở trẻ sơ sinh dừng lại ở giai đoạn nào của quá trình giảm phân?

a)

Tiền kỳ giảm phân I.

b)

Hậu kỳ giảm phân I.

c)

Tiền kỳ giảm phân II.

d)

Hoàn tất giảm phân II.

94.

Sự rụng trứng có thể gây đau bụng dưới do nguyên nhân nào?

a)

Tử cung co thắt mạnh.

b)

Máu từ nang trứng rơi vào ổ bụng.

c)

Trứng di chuyển trong vòi trứng.

d)

Thể vàng phát triển quá nhanh.

95.

Thành phần nào của hệ sinh dục nam tiết dịch kiềm giúp trung hòa acid âm đạo?

a)

Tinh hoàn.

b)

Túi tinh và Tuyến tiền liệt.

c)

Ống dẫn tinh.

d)

Vật hang.

96.

Tuyến vú phát triển mạnh nhất dưới tác động của hormone nào?

a)

Testosterone.

b)

Estrogen và Progesterone (trong chu kỳ kinh/thai kỳ).

c)

Cortisol.

d)

Insulin.

97.

Tầng đáy của nội mạc tử cung có đặc điểm gì?

a)

Bị tróc ra mỗi tháng.

b)

Chứa các động mạch xoắn dài.

c)

Không bị tróc, giúp tái tạo tầng chức năng.

d)

Chỉ xuất hiện khi có thai.

98.

Hormone HCG có nồng độ cao nhất vào khoảng thời gian nào của thai kỳ (dựa trên đồ thị)?

a)

Tháng thứ 1.

b)

Tháng thứ 2.

c)

Tháng thứ 5.

d)

Tháng thứ 9.

99.

Sự biệt hóa tuyến sinh dục nam diễn ra vào tuần thứ mấy?

a)

Tuần 5.

b)

Tuần 7-8.

c)

Tuần 12.

d)

Tuần 20.

100.

"Bạch thể" là kết quả của quá trình nào?

a)

Nang trứng trưởng thành.

b)

Thể vàng bị thoái hóa.

c)

Trứng đã thụ tinh.

d)

Niêm mạc tử cung bị bong.