Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第16课:生活可以更美好(生词)

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

博士

a)

bóshì

b)

shuòshì

c)

dìtú

d)

jiàoshì

2.

签证

a)

visa

b)

đảm bảo

c)

ký

d)

kiên trì

3.

报名

a)

ghi danh, đăng ký

b)

thị thực

c)

bản kê khai, mẫu đơn

d)

báo chí

4.

表格

a)

bảng biểu

b)

gửi fax

c)

báo danh

d)

bản kê khai, mẫu đơn

5.

传真

a)

mẫu đơn

b)

chuyên ngành

c)

gửi fax

d)

tiến sĩ

6.

激动

a)

kiêu ngạo

b)

chạy bộ

c)

cảm động, xúc động

d)

vận động

7.

小伙子

a)

chàng trai

b)

cháu trai nhỏ

c)

phóng viên, nhà báo

d)

đại diện, thay mặt

8.

记者

a)

e rằng, có lẽ

b)

phóng viên, nhà báo

c)

đại diện, thay mặt

d)

ghi nhớ

9.

恐怕

a)

e rằng, có lẽ

b)

sợ hãi

c)

đại biểu

d)

cảm động

10.

代表

a)

thời đại

b)

đại diện, thay mặt

c)

phóng viên, nhà báo

d)

hiện đại

11.

失望

a)

thất bại

b)

thất vọng

c)

hi vọng

d)

khát

12.

郊区

a)

góc độ

b)

khu tự trị

c)

vùng ngoại ô

13.

到底

a)

tha thứ

b)

lễ phép, lịch sự

c)

đến cùng

d)

rốt cuộc

14.

导游

a)

hướng dẫn viên bơi lội

b)

hướng dẫn viên du lịch

c)

chỉ đạo

d)

du ngoạn

15.

礼貌

a)

tha thứ

b)

lễ phép, lịch sự

c)

hướng dẫn viên du lịch

d)

vùng ngoại ô

16.

原谅

a)

kinh ngạc

b)

tha thứ

c)

xuất thân

d)

nguyên nhân

17.

挂

a)

đập, đánh

b)

treo, móc

c)

trượt

d)

ngã

18.

同情

a)

đồng nghiệp

b)

thông cảm, đồng tình

c)

đồng tâm

d)

trọng điểm

19.

推

a)

hoãn lại, đẩy, triển khai

b)

cẩu thả, lơ đễnh

c)

trọng điểm, trọng tâm

d)

chuẩn bị bài

20.

预习

a)

ôn tập bài cũ

b)

dự báo

c)

kết quả học tập

d)

chuẩn bị bài

21.

重点

a)

trọng điểm, trọng tâm

b)

thông cảm, đồng tình

c)

cẩu thả, lơ đễnh

d)

xem

22.

马虎

a)

lập tức

b)

cẩu thả, lơ đễnh

c)

ngựa hổ

d)

vội vàng, nhanh chóng

23.

自信

a)

tự tin

b)

bản thân

c)

bức thư

d)

tin tưởng

24.

冷静

a)

lạnh lẽo

b)

bình tĩnh, điềm tĩnh

c)

băng đá

25.

thua

a)

输

b)

赢

c)

正

d)

吴

26.

xem trọng, chú trọng

a)

重视

b)

尊重

c)

重点

27.

尊重

a)

tôn trọng

b)

trọng điểm, trọng tâm

c)

xem trọng, chú trọng