wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chuẩn hsk 3 ( ôn tập từ B5-B8)

Total questions: 106

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

天气冷,你多穿点儿衣服,小心.............。

a)

感冒

b)

声音

c)

其实

d)

附近

2.

A: 最近怎么...........没看见他?

B: 他去旅游了,可能这个周末才能回来。

a)

打扫

b)

一直

c)

d)

3.

鼻子

a)

Tay

b)

Miệng

c)

Mũi

d)

Mắt

4.

他在做什么?

a)

玩游戏

/wán yóuxì/

b)

休息

/xiūxi/

c)

睡觉

/shuì jiào/

d)

/bān/

5.

他在做什么?

a)

复习

/fùxí/

b)

跑步

/pǎo bù/

c)

/dài/

d)

/bān/

6.

这是什么?

a)

面包

/miànbāo/

b)

包子

/bāozi/

c)

面包

/miānbāo/

d)

包子

/bàozi/

7.

这是什么?

a)

地图

/dìtú/

b)

东西

/dōngxi/

c)

南方

/nánfāng/

d)

作业

/zuòyè/

8.

他__努力学习

/Tā__nǔlì xuéxí/

a)

一直

/yìzhí/

b)

作业

/zuòyè/

c)

/wán/

d)

复习

/fùxí/

9.

động từ của "游戏" yóuxì

a)

玩,打

b)

玩,完

c)

打,完

d)

做,完

10.

1 cái bản đồ

a)

一张地图

/yī zhāng dìtú/

b)

一个地图

/yí ge dìtú/

c)

一把地图

/yì bǎ dìtú/

d)

一只地图

/yì zhī dìtú/

11.

我___完作业了

a)

b)

c)

d)

12.

打算

/dǎsuàn/

a)

Dự định, kế hoạch

b)

Cuối tuần

c)

Liên tục, suốt

d)

Game

13.

Đem thao, mang theo

a)

/dài/

b)

/bān/

c)

/wán/

d)

/gēn/

14.

Tôi không đem tiền

a)

我没钱

/wǒ méi qián/

b)

我没带钱

/wǒ méi dài qián/

c)

我没有钱

/wǒ méiyou qián/

d)

我没搬钱

/wǒ méi bān qián/

15.

明天有考试了,你们要____

a)

玩游戏

/wán yóuxì/

b)

好好复习

/hǎohao fùxí/

c)

有打算

/yǒu dǎsuàn/

d)

搬家

/bān jiā/

16.

Miêu tả tranh

a)

她带着一只狗

b)

她没带什么

c)

她带了很多狗

d)

她有着一只猫

17.

手机,电脑,地图,作业

/Shǒujī, diànnǎo, dìtú, zuòyè/

a)

Điện thoại, máy tính, bản đồ, bài tập

b)

Điện thoại, tivi, bản đồ, công việc

c)

Điện thoại, phim, bài tập, game

d)

Điện thoại, máy tính, bản đồ, game

18.

人们常说:今天工作不努力,明天努力找工作。

★ 这句话的意思主要是:

a)

A 要努力工作

b)

B 明天会更好

c)

C 时间过得太快

19.

今天 12 号了,晚上陈阿姨要来家里,家里有菜,有鱼,还有些羊肉,但是

没有水果了,你去买些香蕉、葡萄吧,再买个西瓜?

★ 家里需要买什么?

a)

A 鸡蛋

b)

B 水果

c)

C 果汁

20.

您是来参加今天会议的吗?您来早了一点儿,现在才八点半。您先进来

坐吧。

★ 会议最可能几点开始?

a)

8 点

b)

8 点半

c)

9 点

21.

明天考试了,你怎么一点儿也不————?

a)

赶快

b)

急着

c)

着急

d)

快要

22.

睡觉前喝杯茶很————。

a)

方便

b)

温暖

c)

聪明

d)

舒服

23.

你下班了吗?我们一起去玩儿吧。我在————前面等你。

a)

办公室

b)

房子

c)

家里

d)

银行

24.

你还————第一次出国旅行去了哪里吗?

a)

记住

b)

记得

c)

住地

d)

听说

25.

那件————是谁给你买的?

a)

水果

b)

绿茶

c)

衬衫

d)

钱包

26.

孩子生病了,我要在家————她。

a)

鼓励

b)

照顾

c)

教学

d)

安慰

27.

这家饭店的菜很好吃,服务员态度也很————。

a)

高帅

b)

努力

c)

聪明

d)

热情

28.

冬春季节时,人们很————感冒。

a)

生病

b)

难道

c)

容易

d)

发烧

29.

这件————是谁给你买的?

(a)  

30.

你穿的————不是太短了吧?

(a)  

31.

我的女儿————认真。

a)

完全

b)

c)

一点儿都

d)

越来越

32.

Dựa vào gợi ý, dịch câu sang tiếng Trung: Bạn gái tôi vừa thông minh vừa xinh đẹp (又。。。又。。。)

4 lines
33.

他不但聪明,()很帅

a)

而且

b)

认为

c)

认识

d)

虽然

34.

树和草一般有什么颜色?

a)

绿色

b)

黑色

c)

白色

d)

粉色

35.

在饭店为客人服务的人是什么人?

a)

服务员

b)

老师

c)

经理

d)

秘书

36.

春天从什么时候开始?

a)

一月份

b)

四月份

c)

六月份

d)

十二月份

37.

下面哪个是饮料?

a)

面条

b)

花茶

c)

鸡肉

d)

包子

38.

你爸爸的妈妈是谁?

a)

奶奶

b)

爷爷

c)

弟弟

d)

妹妹

39.

吃太多甜的东西,我们会...

a)

b)

无聊

c)

d)

着急

40.

用脚踢的球是什么球?

a)

足球

b)

篮球

c)

全球

d)

地球

41.

什么样的人让人喜欢?

a)

热情的人

b)

没意思的人

c)

不小心的人

d)

无聊的人

42.

下面哪个东西帮我们洗衣服?

a)

洗衣机

b)

洗手间

c)

电脑

d)

飞机

43.

11月20日是什么节日?

a)

越南教师节

b)

中秋节

c)

春节

d)

情人节

44.

去年我不会说汉语,现在我会说汉语________________

a)

b)

c)

d)

45.

这是你家的小猫吗? 真漂亮! 谁__________它?

a)

b)

照顾

c)

当然

d)

46.

儿子不_____________去医院,昨天吃了感冒药

a)

b)

c)

最近

d)

47.

这是我______________你买的绿茶

a)

b)

c)

d)

48.

将来的事情。。。。再说。

a)

b)

c)

将来

d)

风景

49.

我很喜欢他送我。。。包。

a)

b)

c)

d)

50.

Phiên âm đúng của từ sau: 旅游

a)

lǔyou

b)

lǚyou

c)

lǔyóu

d)

lǚyóu

51.

Tìm từ trái nghĩa với từ sau: 好事

a)

杯事

b)

坏事

c)

环事

d)

故事

52.

对不起,你说得太快了,我______,能再说一遍吗?

a)

不听懂

b)

不听见

c)

听不懂

d)

听不见

53.

这么多作业我今天说什么也_____呀!

a)

不会做完

b)

做得完

c)

做不完

d)

做得不完

54.

李奶奶年纪大了,耳朵不太好,你声音太小的话,她______。

a)

听不懂

b)

听不到

c)

听不了

d)

听不出

55.

这里太黑了,又没有灯,什么也_____。

a)

看不懂

b)

看不上

c)

看不起

d)

看不见

56.


这么多作业,你今天能_____吗?

a)

做得完

b)

做不完

c)

做得上

d)

做得到

57.

手机的电话号码太长了,老王总是_____。

a)

记不清楚

b)

记不住

c)

记不起

58.

黑板上的字太小了,我_____。

a)

看不清楚

b)

看不了

c)

看得清楚

d)

看得起

59.

作业不多,一个小时应该能_____。

a)

写得上

b)

写不完

c)

写得完

d)

写不上

60.

菜太多了我们_____。

a)

吃不完

b)

吃得完

c)

用不完

d)

用得完

61.

那箱子很重,他一个人_____啊。

a)

拿不动

b)

拿得动

c)

拿得行

d)

拿得了

62.

雨下得这么大,今晚她可能 (a)   。(回)

63.

Dùng bổ ngữ chỉ khả năng hoàn thành câu sau:这么多可乐,我一个人喝( )

a)

不了。

b)

c)

可以。

d)

64.

Trong câu "为妹妹做生日蛋糕", từ "为" được sử dụng để chỉ điều gì?

a)

Lý do hoặc mục đích

b)

Thời gian

c)

Địa điểm

d)

Hành động

65.

Câu "这是我为你买的绿茶" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Đây là trà xanh tôi mua cho bạn.

b)

Đây là trà xanh bạn mua cho tôi.

c)

Đây là trà xanh tôi uống với bạn.

d)

Đây là trà xanh bạn uống với tôi.

66.

Câu nào dưới đây có nghĩa là "Tôi đã khỏi ốm" trong tiếng Trung?

a)

我感冒了

b)

病好了

c)

我好一些了

d)

我好多了

67.

Từ "照顾" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Cần

b)

Chăm sóc

c)

Bị cảm

d)

Trương (họ)

68.

Từ "不用" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Không cần

b)

Dùng điện thoại

c)

Mua đồ

d)

Uống thuốc

69.

Từ "夏天" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Mùa hè

b)

Mùa xuân

c)

Váy

d)

Cỏ

70.

Hoa đỏ lá xanh được viết như thế nào trong tiếng Trung?

a)

红花绿叶

b)

蓝花绿叶

c)

红花黄叶

d)

黄花绿叶

71.

"也许" thuộc từ loại nào trong tiếng Trung?

a)

Danh từ

b)

Động từ

c)

Trạng từ

d)

Tính từ

72.

Từ "建筑" thuộc loại từ nào trong tiếng Trung?

a)

Danh từ và động từ

b)

Tính từ

c)

Trạng từ

d)

Liên từ

73.

Trong câu "去年我们学校有一千五百个学生, 今年增加到两千多个学生", số lượng học sinh đã tăng thêm bao nhiêu?

a)

500 học sinh

b)

1000 học sinh

c)

1500 học sinh

d)

2000 học sinh

74.

Chữ Hán của từ "tăng thêm" được viết như thế nào trong tiếng Trung?

a)

减少

b)

增加

c)

改变

d)

保持

75.

Từ "迷" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Mê, lạc (đường)

b)

Chạy, nhảy

c)

Ngủ, nghỉ

d)

Học, làm việc

76.

Câu nào dưới đây sử dụng từ "迷" để chỉ việc bị lạc đường?

a)

今天我迷路了。

b)

他是个球迷。

c)

我迷上这部电影了。

d)

我迷上他了。

77.

Cách sử dụng "V + 光" trong tiếng Trung mang ý nghĩa gì?

a)

Hoàn thành hành động

b)

Chỉ có vấn đề đó

c)

Không có gì khác

d)

Làm việc nhanh chóng

78.

Từ "歌词" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Ca khúc

b)

Dân ca

c)

Lời bài hát

d)

Bài ca nổi tiếng

79.

Từ "同事" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Đồng nghiệp

b)

Bạn học

c)

Người thân

d)

Giáo viên

80.

Chữ "同" trong tiếng Trung có thể được đọc là gì?

a)

tóng/cùng

b)

tóng/bạn

c)

tóng/đồng

d)

tóng/người

81.

Từ "同学" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Đồng nghiệp

b)

Bạn học

c)

Bạn thân

d)

Người quen

82.

Từ nào sau đây KHÔNG liên quan đến chữ "同"?

a)

同胞

b)

同桌

c)

老乡

d)

学校

83.

Cụm từ "两年前" được dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

2 năm sau

b)

2 năm trước

c)

2 giờ trước

d)

2 giờ sau

84.

Cách phát âm của từ "银行" trong tiếng Trung là gì?

a)

yín háng

b)

yīng hǎng

c)

yǐn hāng

d)

yīn hǎng

85.

Từ "银行" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Công ty

b)

Ngân hàng

c)

Tổ chức

d)

Nhà hàng

86.

Cụm từ "对......感兴趣" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Không thích

b)

Có hứng thú với...

c)

Không quan tâm

d)

Thích ăn uống

87.

Từ "欢迎" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Tạm biệt

b)

Hoan nghênh, chào mừng

c)

Cảm ơn

d)

Xin lỗi

88.

Cách nói "nửa ngày" trong tiếng Trung là gì?

a)

半天

b)

半个小时

c)

半个苹果

d)

半年

89.

Cách viết "nửa tháng" trong tiếng Trung là gì?

a)

半个月

b)

半个小时

c)

半天

d)

半年

90.

Cách đọc giờ "9h45" trong tiếng Trung là gì?

a)

差15分十点

b)

差一刻十点

c)

十点十五分

d)

九点四十五分

91.

Từ "接" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Đưa, tiễn

b)

Đón, tiếp

c)

Tiền khách

d)

Về nhà

92.

Cụm từ "接待客户" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Đón khách

b)

Tiếp đón khách hàng

c)

Tiễn khách

d)

Đưa em về nhà

93.

“请假” có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Xin nghỉ

b)

Nghỉ lễ

c)

Kỳ nghỉ dài

d)

Ngày lễ

94.

Từ "有的。。。" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Ví dụ

b)

Có... (phía sau thường đi với danh từ)

c)

Thích ăn

d)

Không thích ngồi tàu điện

95.

Từ "比如" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Có...

b)

Ví dụ

c)

Thích ăn

d)

Không thích ngồi tàu điện

96.

Từ "结束" trong tiếng Trung được dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Bắt đầu

b)

Kết thúc

c)

Tiếp tục

d)

Dừng lại

97.

Trong tiếng Trung, từ "开车" (kāi chē) có nghĩa là gì?

a)

Xe ô tô

b)

Lái xe (ô tô)

c)

Chiếc xe

d)

Đi bộ

98.

Câu "那辆白色的是我的" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Chiếc xe màu trắng đó là của tôi.

b)

Chiếc xe màu đen đó là của tôi.

c)

Chiếc xe màu trắng đó là của bạn.

d)

Chiếc xe màu đỏ đó là của tôi.

99.

Trong tiếng Trung, từ "堵" có nghĩa là gì?

a)

Một lúc, một lát

b)

Tắc, kẹt

c)

Nhanh chóng

d)

Chậm chạp

100.

Từ "一会儿" trong tiếng Trung được dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Một lúc, một lát

b)

Tắc, kẹt

c)

Đợi một chút

d)

Nhanh chóng

101.

Câu "等我一会儿" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Đợi tôi một lúc.

b)

Tôi đang chờ bạn.

c)

Đi cùng tôi nhé.

d)

Tôi sẽ đến ngay.

102.

Từ "堵车" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Nghỉ ngơi một lát

b)

Tắc đường

c)

Đợi một chút

d)

Đi nhanh

103.

Trong câu "他在中国生活了一年", bổ ngữ thời lượng là gì?

a)

b)

在中国

c)

一年

d)

生活

104.

Câu nào sau đây sử dụng đúng bổ ngữ thời lượng?

a)

他每天工作八个小时。

b)

他每天工作了八小时。

c)

他每天工作八小时了。

d)

他每天工作了八个小时。

105.

Trong câu "他踢球踢了半个小时", "半个小时" có nghĩa là gì?

a)

Một giờ.

b)

Nửa giờ.

c)

Hai giờ.

d)

Một buổi chiều.

106.

Trong ví dụ "我找了你一个小时", "一个小时" là gì?

a)

Chủ ngữ

b)

Động từ

c)

Bổ ngữ thời lượng

d)

Tân ngữ