wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ mới 9/6/2025

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

mắt bị mờ

(a)  

2.

목이 뻣뻣하다

(a)  

3.

cổ họng bị đau

(a)  

4.

đầy bụng, khó tiêu; tâm trạng không thoải mái

(a)  

5.

가슴이 답답하다

(a)  

6.

làm việc quá sức

(a)  

7.

quá mức, quá sức

(a)  

8.

cắn móng tay

(a)  

9.

건강식

(a)  

10.

흡연하다

(a)  

11.

빙글빙글 돌다

(a)  

12.

bong gân

(a)  

13.

kén ăn

(a)  

14.

거절당하다

(a)  

15.

Phát huy năng lực

(a)  

16.

손재주가 좋다

(a)  

17.

진로를 정하다

(a)  

18.

실용적이다

(a)  

19.

tính thân thiện, hòa đồng

(a)  

20.

서너 번

(a)