NEW
Font size
WorksheetsTV 14-15
Total questions: 68
Worksheet time: 13mins
呼びます
Gọi
Khẩn trương, vội, gấp
Chờ đợi
Cầm, lấy
急ぎます(いそぎます)
Gọi
Khẩn trương, vội, gấp
Chờ đợi
Cầm, lấy
待ちます(まちます)
Gọi
Khẩn trương, vội, gấp
Chờ đợi
Cầm, lấy
取ります(とります)
Gọi
Khẩn trương, vội, gấp
Chờ đợi
Cầm, lấy
手伝います(てつだいます)
Giúp đỡ
Nói
Nói chuyện, kể
Nhớ, thuộc
言います(いいます)
Giúp đỡ
Nói
Nói chuyện, kể
Nhớ, thuộc
話します(はなします)
Giúp đỡ
Nói
Nói chuyện, kể
Nhớ, thuộc
覚えます(おぼえます)
Giúp đỡ
Nói
Nói chuyện, kể
Nhớ, thuộc
教えます(おしえます)
Chỉ bảo, bảo cho
Cho xem
Rơi
Từ ngữ, tiếng nói
見せます(みせます)
Chỉ bảo, bảo cho
Cho xem
Rơi
Từ ngữ, tiếng nói
降ります(ふります)
Chỉ bảo, bảo cho
Cho xem
Rơi
Từ ngữ, tiếng nói
言葉(ことば)
Chỉ bảo, bảo cho
Cho xem
Rơi
Từ ngữ, tiếng nói
名前(なまえ)
Tên
Địa chỉ
Số điện thoại
Muối
住所(じゅうしょ)
Tên
Địa chỉ
Số điện thoại
Muối
電話番号(でんわばんごう)
Tên
Địa chỉ
Số điện thoại
Muối
塩(しお)
Tên
Địa chỉ
Số điện thoại
Muối
砂糖(さとう)
Cái ô
Đường
Máy đánh chữ
Máy đánh chữ điện tử
傘(かさ)
Cái ô
Đường
Máy đánh chữ
Máy đánh chữ điện tử
タイプ
Cái ô
Đường
Máy đánh chữ
Máy đánh chữ điện tử
ワープロ
Cái ô
Đường
Máy đánh chữ
Máy đánh chữ điện tử
~方(~かた)
Cách
Cách viết
Cách đọc
Cách dùng
書き方(かきかた)
Cách
Cách viết
Cách đọc
Cách dùng
読み方(よみかた)
Cách
Cách viết
Cách đọc
Cách dùng
使い方(つかいかた)
Cách
Cách viết
Cách đọc
Cách dùng
ゆっくり
Từ từ, thong thả, chậm
Một lần nữa
Lại, nữa
Thêm một chút nữa
もう一度(もういちど)
Từ từ, thong thả, chậm
Một lần nữa
Lại, nữa
Thêm một chút nữa
又(また)
Từ từ, thong thả, chậm
Một lần nữa
Lại, nữa
Thêm một chút nữa
もう少し(もうすこし)
Từ từ, thong thả, chậm
Một lần nữa
Lại, nữa
Thêm một chút nữa
早く(はやく)
Nhanh chóng, mau
Ngay lập tức
Sau đó, lát nữa
Có loại nào rẻ hơn không
すぐ
Nhanh chóng, mau
Ngay lập tức
Sau đó, lát nữa
Có loại nào rẻ hơn không
後で(あとで)
Nhanh chóng, mau
Ngay lập tức
Sau đó, lát nữa
Có loại nào rẻ hơn không
やすいの は ありませんから
Nhanh chóng, mau
Ngay lập tức
Sau đó, lát nữa
Có loại nào rẻ hơn không
こちら は いかがですか
Loại này thế nào
Chà! ừ thì..
Rất xin lỗi
Tôi sẽ lại đến
ううん
Loại này thế nào
Chà! ừ thì..
Rất xin lỗi
Tôi sẽ lại đến
どうも、すみません
Loại này thế nào
Chà! ừ thì..
Rất xin lỗi
Tôi sẽ lại đến
また きます
Loại này thế nào
Chà! ừ thì..
Rất xin lỗi
Tôi sẽ lại đến
つけます
Bật
Tắt
Mở
Đóng
消します(けします)
Bật
Tắt
Mở
Đóng
開けます(あけます)
Bật
Tắt
Mở
Đóng
閉めます(しめます)
Bật
Tắt
Mở
Đóng
止めます(とめます)
Dừng
Rẽ , Quẹo
Cầm , Mang
Bắt đầu
曲がります(まがります)
Dừng
Rẽ , Quẹo
Cầm , Mang
Bắt đầu
持ちます(もちます)
Dừng
Rẽ , Quẹo
Cầm , Mang
Bắt đầu
始めます(はじめます)
Dừng
Rẽ , Quẹo
Cầm , Mang
Bắt đầu
コピーします
Nào !!!
Được đấy nhỉ
Máy điều hòa
Photo
エアコン
Nào !!!
Được đấy nhỉ
Máy điều hòa
Photo
いいですよ。
Nào !!!
Được đấy nhỉ
Máy điều hòa
Photo
さあ
Nào !!!
Được đấy nhỉ
Máy điều hòa
Photo
đứng
たちます
すわります
つかいます
おきます
すわります
dùng, sử dụng
đứng
ngồi
chế tạo, sản xuất
sử dụng
すわります
たちます
おきます
つかいます
(置きます)おきます
làm, chế tạo
đặt, để
dùng
ngồi
chế tạo, sản xuất
つかいます
おきます
つくります
うります
しっています
sử dụng
chế tạo, sản xuất
bán
biết
sống, ở
うります
しります
すみます
けんきゅうします
しりょう
tài liệu
ca-ta-lô
bảng giờ tàu chạy
quần áo
bảng giờ tàu chạy
カタログ
しりょう
じこくひょう
ふく
ふく
quần áo
sản phẩm
phần mềm
chuyên môn
sản phẩm
ソフト
ふく
せいひん
せんもん
せんもん
sản phẩm
quần áo
chuyên môn
phần mềm
nha sĩ
とこや
せんもん
はいしゃ
プレイガイド
とこや
quầy bán vé
nha sĩ
độc thân
hiệu cắt tóc
nhớ lại, hồi tưởng
おります
おもいだします
おもいます
おわります
độc thân
ふく
せんもん
どくしん
ソフト
せっけん
xà phòng
khăn mặt
quần áo
giày dép
Cấm hút thuốc
こうえん
しりょう
きんえん
ぎんこう
とくに
gia đình
đặc biệt là
phần mềm
hộ chiếu
けんきゅうします
học tập
nói chuyện
nghiên cứu
thực hành
