wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TV 14-15

Total questions: 68

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

呼びます

a)

Gọi

b)

Khẩn trương, vội, gấp

c)

Chờ đợi

d)

Cầm, lấy

2.

急ぎます(いそぎます)

a)

Gọi

b)

Khẩn trương, vội, gấp

c)

Chờ đợi

d)

Cầm, lấy

3.

待ちます(まちます)

a)

Gọi

b)

Khẩn trương, vội, gấp

c)

Chờ đợi

d)

Cầm, lấy

4.

取ります(とります)

a)

Gọi

b)

Khẩn trương, vội, gấp

c)

Chờ đợi

d)

Cầm, lấy

5.

手伝います(てつだいます)

a)

Giúp đỡ

b)

Nói

c)

Nói chuyện, kể

d)

Nhớ, thuộc

6.

言います(いいます)

a)

Giúp đỡ

b)

Nói

c)

Nói chuyện, kể

d)

Nhớ, thuộc

7.

話します(はなします)

a)

Giúp đỡ

b)

Nói

c)

Nói chuyện, kể

d)

Nhớ, thuộc

8.

覚えます(おぼえます)

a)

Giúp đỡ

b)

Nói

c)

Nói chuyện, kể

d)

Nhớ, thuộc

9.

教えます(おしえます)

a)

Chỉ bảo, bảo cho

b)

Cho xem

c)

Rơi

d)

Từ ngữ, tiếng nói

10.

見せます(みせます)

a)

Chỉ bảo, bảo cho

b)

Cho xem

c)

Rơi

d)

Từ ngữ, tiếng nói

11.

降ります(ふります)

a)

Chỉ bảo, bảo cho

b)

Cho xem

c)

Rơi

d)

Từ ngữ, tiếng nói

12.

言葉(ことば)

a)

Chỉ bảo, bảo cho

b)

Cho xem

c)

Rơi

d)

Từ ngữ, tiếng nói

13.

名前(なまえ)

a)

Tên

b)

Địa chỉ

c)

Số điện thoại

d)

Muối

14.

住所(じゅうしょ)

a)

Tên

b)

Địa chỉ

c)

Số điện thoại

d)

Muối

15.

電話番号(でんわばんごう)

a)

Tên

b)

Địa chỉ

c)

Số điện thoại

d)

Muối

16.

塩(しお)

a)

Tên

b)

Địa chỉ

c)

Số điện thoại

d)

Muối

17.

砂糖(さとう)

a)

Cái ô

b)

Đường

c)

Máy đánh chữ

d)

Máy đánh chữ điện tử

18.

傘(かさ)

a)

Cái ô

b)

Đường

c)

Máy đánh chữ

d)

Máy đánh chữ điện tử

19.

タイプ

a)

Cái ô

b)

Đường

c)

Máy đánh chữ

d)

Máy đánh chữ điện tử

20.

ワープロ

a)

Cái ô

b)

Đường

c)

Máy đánh chữ

d)

Máy đánh chữ điện tử

21.

~方(~かた)

a)

Cách

b)

Cách viết

c)

Cách đọc

d)

Cách dùng

22.

書き方(かきかた)

a)

Cách

b)

Cách viết

c)

Cách đọc

d)

Cách dùng

23.

読み方(よみかた)

a)

Cách

b)

Cách viết

c)

Cách đọc

d)

Cách dùng

24.

使い方(つかいかた)

a)

Cách

b)

Cách viết

c)

Cách đọc

d)

Cách dùng

25.

ゆっくり

a)

Từ từ, thong thả, chậm

b)

Một lần nữa

c)

Lại, nữa

d)

Thêm một chút nữa

26.

もう一度(もういちど)

a)

Từ từ, thong thả, chậm

b)

Một lần nữa

c)

Lại, nữa

d)

Thêm một chút nữa

27.

又(また)

a)

Từ từ, thong thả, chậm

b)

Một lần nữa

c)

Lại, nữa

d)

Thêm một chút nữa

28.

もう少し(もうすこし)

a)

Từ từ, thong thả, chậm

b)

Một lần nữa

c)

Lại, nữa

d)

Thêm một chút nữa

29.

早く(はやく)

a)

Nhanh chóng, mau

b)

Ngay lập tức

c)

Sau đó, lát nữa

d)

Có loại nào rẻ hơn không

30.

すぐ

a)

Nhanh chóng, mau

b)

Ngay lập tức

c)

Sau đó, lát nữa

d)

Có loại nào rẻ hơn không

31.

後で(あとで)

a)

Nhanh chóng, mau

b)

Ngay lập tức

c)

Sau đó, lát nữa

d)

Có loại nào rẻ hơn không

32.

やすいの は ありませんから

a)

Nhanh chóng, mau

b)

Ngay lập tức

c)

Sau đó, lát nữa

d)

Có loại nào rẻ hơn không

33.

こちら は いかがですか

a)

Loại này thế nào

b)

Chà! ừ thì..

c)

Rất xin lỗi

d)

Tôi sẽ lại đến

34.

ううん

a)

Loại này thế nào

b)

Chà! ừ thì..

c)

Rất xin lỗi

d)

Tôi sẽ lại đến

35.

どうも、すみません

a)

Loại này thế nào

b)

Chà! ừ thì..

c)

Rất xin lỗi

d)

Tôi sẽ lại đến

36.

また きます

a)

Loại này thế nào

b)

Chà! ừ thì..

c)

Rất xin lỗi

d)

Tôi sẽ lại đến

37.

つけます

a)

Bật

b)

Tắt

c)

Mở

d)

Đóng

38.

消します(けします)

a)

Bật

b)

Tắt

c)

Mở

d)

Đóng

39.

開けます(あけます)

a)

Bật

b)

Tắt

c)

Mở

d)

Đóng

40.

閉めます(しめます)

a)

Bật

b)

Tắt

c)

Mở

d)

Đóng

41.

止めます(とめます)

a)

Dừng

b)

Rẽ , Quẹo

c)

Cầm , Mang

d)

Bắt đầu

42.

曲がります(まがります)

a)

Dừng

b)

Rẽ , Quẹo

c)

Cầm , Mang

d)

Bắt đầu

43.

持ちます(もちます)

a)

Dừng

b)

Rẽ , Quẹo

c)

Cầm , Mang

d)

Bắt đầu

44.

始めます(はじめます)

a)

Dừng

b)

Rẽ , Quẹo

c)

Cầm , Mang

d)

Bắt đầu

45.

コピーします

a)

Nào !!!

b)

Được đấy nhỉ

c)

Máy điều hòa

d)

Photo

46.

エアコン

a)

Nào !!!

b)

Được đấy nhỉ

c)

Máy điều hòa

d)

Photo

47.

いいですよ。

a)

Nào !!!

b)

Được đấy nhỉ

c)

Máy điều hòa

d)

Photo

48.

さあ

a)

Nào !!!

b)

Được đấy nhỉ

c)

Máy điều hòa

d)

Photo

49.

đứng

a)

たちます

b)

すわります

c)

つかいます

d)

おきます

50.

すわります

a)

dùng, sử dụng

b)

đứng

c)

ngồi

d)

chế tạo, sản xuất

51.

sử dụng

a)

すわります

b)

たちます

c)

おきます

d)

つかいます

52.

(置きます)おきます

a)

làm, chế tạo

b)

đặt, để

c)

dùng

d)

ngồi

53.

chế tạo, sản xuất

a)

つかいます

b)

おきます

c)

つくります

d)

うります

54.

しっています

a)

sử dụng

b)

chế tạo, sản xuất

c)

bán

d)

biết

55.

sống, ở

a)

うります

b)

しります

c)

すみます

d)

けんきゅうします

56.

しりょう

a)

tài liệu

b)

ca-ta-lô

c)

bảng giờ tàu chạy

d)

quần áo

57.

bảng giờ tàu chạy

a)

カタログ

b)

しりょう

c)

じこくひょう

d)

ふく

58.

ふく

a)

quần áo

b)

sản phẩm

c)

phần mềm

d)

chuyên môn

59.

sản phẩm

a)

ソフト

b)

ふく

c)

せいひん

d)

せんもん

60.

せんもん

a)

sản phẩm

b)

quần áo

c)

chuyên môn

d)

phần mềm

61.

nha sĩ

a)

とこや

b)

せんもん

c)

はいしゃ

d)

プレイガイド

62.

とこや

a)

quầy bán vé

b)

nha sĩ

c)

độc thân

d)

hiệu cắt tóc

63.

nhớ lại, hồi tưởng

a)

おります

b)

おもいだします

c)

おもいます

d)

おわります

64.

độc thân

a)

ふく

b)

せんもん

c)

どくしん

d)

ソフト

65.

せっけん

a)

xà phòng

b)

khăn mặt

c)

quần áo

d)

giày dép

66.

Cấm hút thuốc

a)

こうえん

b)

しりょう

c)

きんえん

d)

ぎんこう

67.

とくに

a)

gia đình

b)

đặc biệt là

c)

phần mềm

d)

hộ chiếu

68.

けんきゅうします

a)

học tập

b)

nói chuyện

c)

nghiên cứu

d)

thực hành