NEW
Font size
WorksheetsMARUGOTO A1 BÀI 5
Total questions: 66
Worksheet time: 33mins
せいかつ
sinh hoạt
hoạt động trong ngày
thức dậy
ngủ
いちにちのかつどう
sinh hoạt
hoạt động trong ngày
thức dậy
ngủ
おきます
sinh hoạt
hoạt động trong ngày
thức dậy
ngủ
ねます
sinh hoạt
hoạt động trong ngày
thức dậy
ngủ
tắm vòi hoa sen
シャワーをあびます
おふろにはいります
かおをあらいます
はをみがきます
tắm bồn
シャワーをあびます
おふろにはいります
かおをあらいます
はをみがきます
rửa mặt
シャワーをあびます
おふろにはいります
かおをあらいます
はをみがきます
đánh răng
シャワーをあびます
おふろにはいります
かおをあらいます
はをみがきます
けしょう(を)します
trang điểm
cạo râu
mặc quần áo
cởi quần áo
ひげをそります
trang điểm
cạo râu
mặc quần áo
cởi quần áo
ふくをきます
trang điểm
cạo râu
mặc quần áo
cởi quần áo
ふくをぬぎます
trang điểm
cạo râu
mặc quần áo
cởi quần áo
đi đến ~
~に いきます
うちに かえります
かいしゃ
がっこう
về nhà
~に いきます
うちに かえります
かいしゃ
がっこう
công ty
~に いきます
うちに かえります
かいしゃ
がっこう
trường học
~に いきます
うちに かえります
かいしゃ
がっこう
しごと(を)します
làm việc
học
làm thêm giờ
làm thêm (ngoài công việc chính)
べんきょう(を)します
làm việc
học
làm thêm giờ
làm thêm (ngoài công việc chính)
ざんぎょう(を)します
làm việc
học
làm thêm giờ
làm thêm (ngoài công việc chính)
アルバイト(を)します
làm việc
học
làm thêm giờ
làm thêm (ngoài công việc chính)
dùng bữa
しょくじ(を)します
あさごはん・ひるごはん・ばんごはんを たべます
かいもの(を)します
せんたく(を)します
ăn sáng/ ăn trưa/ ăn tối
しょくじ(を)します
あさごはん・ひるごはん・ばんごはんを たべます
かいもの(を)します
せんたく(を)します
mua sắm
しょくじ(を)します
あさごはん・ひるごはん・ばんごはんを たべます
かいもの(を)します
せんたく(を)します
giặt đồ
しょくじ(を)します
あさごはん・ひるごはん・ばんごはんを たべます
かいもの(を)します
せんたく(を)します
そうじ(を)します
dọn dẹp
nấu ăn
làm việc nhà
chăm sóc ai đó
りょうり(を)します
dọn dẹp
nấu ăn
làm việc nhà
chăm sóc ai đó
かじ(を)します
dọn dẹp
nấu ăn
làm việc nhà
chăm sóc ai đó
~の せわを します
dọn dẹp
nấu ăn
làm việc nhà
chăm sóc ai đó
dọn dẹp (sắp xếp)
かたづけます
てつだいます
あそびます
やすみます
giúp đỡ
かたづけます
てつだいます
あそびます
やすみます
chơi
かたづけます
てつだいます
あそびます
やすみます
nghỉ, nghỉ ngơi
かたづけます
てつだいます
あそびます
やすみます
ゆっくりします
thong thả, chậm rãi
gửi email
sử dụng internet
chơi trò chơi
メール・Eメール(を)します
thong thả, chậm rãi
gửi email
sử dụng internet
chơi trò chơi
インターネット(を)します
thong thả, chậm rãi
gửi email
sử dụng internet
chơi trò chơi
ゲーム(を)します
thong thả, chậm rãi
gửi email
sử dụng internet
chơi trò chơi
gọi điện thoại
おいのり(を)します
たばこを すいます
うんどう(を)します
でんわ(を)します
でんわを かけます
cầu nguyện
おいのり(を)します
たばこを すいます
うんどう(を)します
でんわ(を)します
でんわを かけます
hút thuốc lá
おいのり(を)します
たばこを すいます
うんどう(を)します
でんわ(を)します
でんわを かけます
tập thể dục, vận động
おいのり(を)します
たばこを すいます
うんどう(を)します
でんわ(を)します
でんわを かけます
さんぽ(を)します
đi dạo, tản bộ
tập yoga
bạn đến
nói chuyện phiếm với ai đó
ヨガ(を)します
đi dạo, tản bộ
tập yoga
bạn đến
nói chuyện phiếm với ai đó
ともだちが きます
đi dạo, tản bộ
tập yoga
bạn đến
nói chuyện phiếm với ai đó
~と おしゃべり(を)します
đi dạo, tản bộ
tập yoga
bạn đến
nói chuyện phiếm với ai đó
đọc báo
しんぶんを よみます
ほん
ざっし
テレビを みます
sách
しんぶんを よみます
ほん
ざっし
テレビを みます
tạp chí
しんぶんを よみます
ほん
ざっし
テレビを みます
xem ti vi
しんぶんを よみます
ほん
ざっし
テレビを みます
おんがくを ききます
nghe nhạc
viết nhật ký
bận rộn
buồn ngủ
にっきを かきます
nghe nhạc
viết nhật ký
bận rộn
buồn ngủ
いそがしい
nghe nhạc
viết nhật ký
bận rộn
buồn ngủ
ねむい
nghe nhạc
viết nhật ký
bận rộn
buồn ngủ
rảnh rỗi
ひま
かつどう・イベント
コンサート
テニス
hoạt động, sự kiện
ひま
かつどう・イベント
コンサート
テニス
buổi hòa nhạc
ひま
かつどう・イベント
コンサート
テニス
tennis
ひま
かつどう・イベント
コンサート
テニス
はくぶつかん
bảo tàng
bảo tàng mỹ thuật
bệnh viện
sinh nhật
びじゅつかん
bảo tàng
bảo tàng mỹ thuật
bệnh viện
sinh nhật
びょういん
bảo tàng
bảo tàng mỹ thuật
bệnh viện
sinh nhật
たんじょうび
bảo tàng
bảo tàng mỹ thuật
bệnh viện
sinh nhật
bữa tiệc
パーティー
~を あげます
~を もらいます
カード
tặng cái gì đó
パーティー
~を あげます
~を もらいます
カード
nhận cái gì đó
パーティー
~を あげます
~を もらいます
カード
thiệp
ケーキ
プレゼント
~を もらいます
カード
bánh kem
ケーキ
プレゼント
~を もらいます
カード
quà tặng
ケーキ
プレゼント
~を もらいます
カード
