wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MARUGOTO A1 BÀI 5

Total questions: 66

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

せいかつ

a)

sinh hoạt

b)

hoạt động trong ngày

c)

thức dậy

d)

ngủ

2.

いちにちのかつどう

a)

sinh hoạt

b)

hoạt động trong ngày

c)

thức dậy

d)

ngủ

3.

おきます

a)

sinh hoạt

b)

hoạt động trong ngày

c)

thức dậy

d)

ngủ

4.

ねます

a)

sinh hoạt

b)

hoạt động trong ngày

c)

thức dậy

d)

ngủ

5.

tắm vòi hoa sen

a)

シャワーをあびます

b)

おふろにはいります

c)

かおをあらいます

d)

はをみがきます

6.

tắm bồn

a)

シャワーをあびます

b)

おふろにはいります

c)

かおをあらいます

d)

はをみがきます

7.

rửa mặt

a)

シャワーをあびます

b)

おふろにはいります

c)

かおをあらいます

d)

はをみがきます

8.

đánh răng

a)

シャワーをあびます

b)

おふろにはいります

c)

かおをあらいます

d)

はをみがきます

9.

けしょう(を)します

a)

trang điểm

b)

cạo râu

c)

mặc quần áo

d)

cởi quần áo

10.

ひげをそります

a)

trang điểm

b)

cạo râu

c)

mặc quần áo

d)

cởi quần áo

11.

ふくをきます

a)

trang điểm

b)

cạo râu

c)

mặc quần áo

d)

cởi quần áo

12.

ふくをぬぎます

a)

trang điểm

b)

cạo râu

c)

mặc quần áo

d)

cởi quần áo

13.

đi đến ~

a)

~に いきます

b)

うちに かえります

c)

かいしゃ

d)

がっこう

14.

về nhà

a)

~に いきます

b)

うちに かえります

c)

かいしゃ

d)

がっこう

15.

công ty

a)

~に いきます

b)

うちに かえります

c)

かいしゃ

d)

がっこう

16.

trường học

a)

~に いきます

b)

うちに かえります

c)

かいしゃ

d)

がっこう

17.

しごと(を)します

a)

làm việc

b)

học

c)

làm thêm giờ

d)

làm thêm (ngoài công việc chính)

18.

べんきょう(を)します

a)

làm việc

b)

học

c)

làm thêm giờ

d)

làm thêm (ngoài công việc chính)

19.

ざんぎょう(を)します

a)

làm việc

b)

học

c)

làm thêm giờ

d)

làm thêm (ngoài công việc chính)

20.

アルバイト(を)します

a)

làm việc

b)

học

c)

làm thêm giờ

d)

làm thêm (ngoài công việc chính)

21.

dùng bữa

a)

しょくじ(を)します

b)

あさごはん・ひるごはん・ばんごはんを たべます

c)

かいもの(を)します

d)

せんたく(を)します

22.

ăn sáng/ ăn trưa/ ăn tối

a)

しょくじ(を)します

b)

あさごはん・ひるごはん・ばんごはんを たべます

c)

かいもの(を)します

d)

せんたく(を)します

23.

mua sắm

a)

しょくじ(を)します

b)

あさごはん・ひるごはん・ばんごはんを たべます

c)

かいもの(を)します

d)

せんたく(を)します

24.

giặt đồ

a)

しょくじ(を)します

b)

あさごはん・ひるごはん・ばんごはんを たべます

c)

かいもの(を)します

d)

せんたく(を)します

25.

そうじ(を)します

a)

dọn dẹp

b)

nấu ăn

c)

làm việc nhà

d)

chăm sóc ai đó

26.

りょうり(を)します

a)

dọn dẹp

b)

nấu ăn

c)

làm việc nhà

d)

chăm sóc ai đó

27.

かじ(を)します

a)

dọn dẹp

b)

nấu ăn

c)

làm việc nhà

d)

chăm sóc ai đó

28.

~の せわを します

a)

dọn dẹp

b)

nấu ăn

c)

làm việc nhà

d)

chăm sóc ai đó

29.

dọn dẹp (sắp xếp)

a)

かたづけます

b)

てつだいます

c)

あそびます

d)

やすみます

30.

giúp đỡ

a)

かたづけます

b)

てつだいます

c)

あそびます

d)

やすみます

31.

chơi

a)

かたづけます

b)

てつだいます

c)

あそびます

d)

やすみます

32.

nghỉ, nghỉ ngơi

a)

かたづけます

b)

てつだいます

c)

あそびます

d)

やすみます

33.

ゆっくりします

a)

thong thả, chậm rãi

b)

gửi email

c)

sử dụng internet

d)

chơi trò chơi

34.

メール・Eメール(を)します

a)

thong thả, chậm rãi

b)

gửi email

c)

sử dụng internet

d)

chơi trò chơi

35.

インターネット(を)します

a)

thong thả, chậm rãi

b)

gửi email

c)

sử dụng internet

d)

chơi trò chơi

36.

ゲーム(を)します

a)

thong thả, chậm rãi

b)

gửi email

c)

sử dụng internet

d)

chơi trò chơi

37.

gọi điện thoại

a)

おいのり(を)します

b)

たばこを すいます

c)

うんどう(を)します

d)

でんわ(を)します

でんわを かけます

38.

cầu nguyện

a)

おいのり(を)します

b)

たばこを すいます

c)

うんどう(を)します

d)

でんわ(を)します

でんわを かけます

39.

hút thuốc lá

a)

おいのり(を)します

b)

たばこを すいます

c)

うんどう(を)します

d)

でんわ(を)します

でんわを かけます

40.

tập thể dục, vận động

a)

おいのり(を)します

b)

たばこを すいます

c)

うんどう(を)します

d)

でんわ(を)します

でんわを かけます

41.

さんぽ(を)します

a)

đi dạo, tản bộ

b)

tập yoga

c)

bạn đến

d)

nói chuyện phiếm với ai đó

42.

ヨガ(を)します

a)

đi dạo, tản bộ

b)

tập yoga

c)

bạn đến

d)

nói chuyện phiếm với ai đó

43.

ともだちが きます

a)

đi dạo, tản bộ

b)

tập yoga

c)

bạn đến

d)

nói chuyện phiếm với ai đó

44.

~と おしゃべり(を)します

a)

đi dạo, tản bộ

b)

tập yoga

c)

bạn đến

d)

nói chuyện phiếm với ai đó

45.

đọc báo

a)

しんぶんを よみます

b)

ほん

c)

ざっし

d)

テレビを みます

46.

sách

a)

しんぶんを よみます

b)

ほん

c)

ざっし

d)

テレビを みます

47.

tạp chí

a)

しんぶんを よみます

b)

ほん

c)

ざっし

d)

テレビを みます

48.

xem ti vi

a)

しんぶんを よみます

b)

ほん

c)

ざっし

d)

テレビを みます

49.

おんがくを ききます

a)

nghe nhạc

b)

viết nhật ký

c)

bận rộn

d)

buồn ngủ

50.

にっきを かきます

a)

nghe nhạc

b)

viết nhật ký

c)

bận rộn

d)

buồn ngủ

51.

いそがしい

a)

nghe nhạc

b)

viết nhật ký

c)

bận rộn

d)

buồn ngủ

52.

ねむい

a)

nghe nhạc

b)

viết nhật ký

c)

bận rộn

d)

buồn ngủ

53.

rảnh rỗi

a)

ひま

b)

かつどう・イベント

c)

コンサート

d)

テニス

54.

hoạt động, sự kiện

a)

ひま

b)

かつどう・イベント

c)

コンサート

d)

テニス

55.

buổi hòa nhạc

a)

ひま

b)

かつどう・イベント

c)

コンサート

d)

テニス

56.

tennis

a)

ひま

b)

かつどう・イベント

c)

コンサート

d)

テニス

57.

はくぶつかん

a)

bảo tàng

b)

bảo tàng mỹ thuật

c)

bệnh viện

d)

sinh nhật

58.

びじゅつかん

a)

bảo tàng

b)

bảo tàng mỹ thuật

c)

bệnh viện

d)

sinh nhật

59.

びょういん

a)

bảo tàng

b)

bảo tàng mỹ thuật

c)

bệnh viện

d)

sinh nhật

60.

たんじょうび

a)

bảo tàng

b)

bảo tàng mỹ thuật

c)

bệnh viện

d)

sinh nhật

61.

bữa tiệc

a)

パーティー

b)

~を あげます

c)

~を もらいます

d)

カード

62.

tặng cái gì đó

a)

パーティー

b)

~を あげます

c)

~を もらいます

d)

カード

63.

nhận cái gì đó

a)

パーティー

b)

~を あげます

c)

~を もらいます

d)

カード

64.

thiệp

a)

ケーキ

b)

プレゼント

c)

~を もらいます

d)

カード

65.

bánh kem

a)

ケーキ

b)

プレゼント

c)

~を もらいます

d)

カード

66.

quà tặng

a)

ケーキ

b)

プレゼント

c)

~を もらいます

d)

カード