wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Học Tiếng Hàn Cơ Bản

Total questions: 122

Worksheet time: 2hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

안녕하세요 ? - xin chào

4 lines
2.

N은/는 N이에요/예요

4 lines
3.

N이/가 있어요/없어요

4 lines
4.

N 주세요

4 lines
5.

V아/어요

4 lines
6.

Kết thúc bằng nguyên âm ㅗ - rút gọn ㅗ + 아요 = ?

(a)  

7.

Có patchim : ?

(a)  

8.

KT bằng nguyên âm ㅐ,ㅓ,ㅕ - lược bỏ ? trong 어요

(a)  

9.

KT bằng nguyên âm ㅜ - kết hợp ㅜ + 어요 = ?

(a)  

10.

KT bằng nguyên âm ㅡ - chuyển ㅡ thành ?

(a)  

11.

KT bằng l - kết hợp ㅣ + 어 = ?

(a)  

12.

TH3 : Kết thúc bằng 하다 - ?

(a)  

13.

Có patchim - ?

(a)  

14.

Không patchim - ?

(a)  

15.

N을/를 ?

(a)  

16.

Không PC - ?

(a)  

17.

Có PC - ?

(a)  

18.

Sau tiểu từ tân ngữ là - ?

(a)  

19.

Trước tính từ - là tiểu từ ?

(a)  

20.

N에서 ?

4 lines
21.

Tiểu từ chủ ngữ ?

(a)  

22.

Tính từ đi với tiểu từ ?

(a)  

23.

Đi với 있다/없다 ?

(a)  

24.

Tân ngữ ( bổ sung nghĩa cho V) ?

4 lines
25.

N chỉ địa điểm ?

4 lines
26.

N에 N이/가 있/없다 ?

(a)  

27.

N에 가다/오다/다니다 ?

4 lines
28.

N chỉ thời gian ?

(a)  

29.

안 V - không làm… ?

(a)  

30.

여기가 N이에요/예요 ?

(a)  

31.

여기 - chỗ này ( gần người nói ) ?

(a)  

32.

거기 - chỗ đó ( xa ?

(a)  

33.

여기가 N이에요/예요 - chỗ này là N

a)

Đúng

b)

Sai

34.

거기가 N이에요/예요 - chỗ đó là N

a)

Đúng

b)

Sai

35.

저기가 N이에요/예요 - chỗ kia là N

a)

Đúng

b)

Sai

36.

N에 있어요 - có ở vị trí N

a)

Đúng

b)

Sai

37.

N에 없어요 - Không có ở vị trí N

a)

Đúng

b)

Sai

38.

N(1)에 N(2)이/가 있어요 - Có N(2) ở vị trí N(1)

a)

Đúng

b)

Sai

39.

N(1)에 N(2)이/가 없어요 - Không có N(2) ở vị trí N(1)

a)

Đúng

b)

Sai

40.

N(1)은/는 N(2)에 있어요 - N(1) có ở vị trí N(2)

a)

Đúng

b)

Sai

41.

N(2)은/는 N(1)에 없어요 - N(2) không có ở vị trí N(1)

a)

Đúng

b)

Sai

42.

N에 가다/오다 - đi/đến N

a)

Đúng

b)

Sai

43.

N 앞 - trước N

a)

Đúng

b)

Sai

44.

N 뒤 - sau N

a)

Đúng

b)

Sai

45.

N 옆 - cạnh N

a)

Đúng

b)

Sai

46.

N 안 - trong N

a)

Đúng

b)

Sai

47.

N 아래/밑 - dưới N

a)

Đúng

b)

Sai

48.

N 위 - trên N

a)

Đúng

b)

Sai

49.

일주일 - một tuần

a)

Đúng

b)

Sai

50.

N - chỉ thời gian

a)

Đúng

b)

Sai

51.

일주일 - một tuần

4 lines
52.

N - chỉ thời gian

4 lines
53.

Mốc tg từ lớn đến bé

4 lines
54.

V- 았/었

4 lines
55.

Đã làm…. - V- 았/었

4 lines
56.

V고

4 lines
57.

A/V고 - và ( dùng nối 2 vế câu )

4 lines
58.

V - (으)세요

4 lines
59.

V - (으)세요 - hãy làm…

4 lines
60.

Khuyên nhủ, yêu cầu người nghe nhẹ nhàng

4 lines
61.

V có PC - (으)세요

4 lines
62.

V không PC - 세요

4 lines
63.

N 개[병, 그릇, 송이, 잔]

4 lines
64.

개 : cái, quả …

4 lines
65.

병 : chai, lọ

4 lines
66.

그릇 : bát

4 lines
67.

송이 : bông, nải ( hoa thành bó, bông, hoa quả đi thành nải, chùm )

4 lines
68.

잔 : cốc, chén, ly

4 lines
69.

대 : cái, chiếc ( ô tô )

4 lines
70.

N이/가 A아/어요

4 lines
71.

Đứng trước tính từ là N이/가

4 lines
72.

Tính chất của sự vật

4 lines
73.

N도

4 lines
74.

N도 - cũng

4 lines
75.

Tiểu từ 도 có thể thay thế cho tiểu chủ ngữ và tân ngữ [ 은/는 ; 이/가 ; 을/를 ]

4 lines
76.

Tiểu từ 도 khi đi với 에, 에서 = 에도 , 에서도

4 lines
77.

하나 (한) 둘 [두] 셋 [세] 넷 [네] 다섯 여섯 일곱 여덟 아홉 열

4 lines
78.

Hán hàn Thuần hàn

4 lines
79.

Số ĐT, số nhà, số xe bus

4 lines
80.

Ngày, tháng, năm , phút

4 lines
81.

Giá tiền

4 lines
82.

Số to Lượng từ

4 lines
83.

Giờ

4 lines
84.

Số nhỏ

4 lines
85.

'ㅂ' 불규칙

4 lines
86.

A/V kết thúc bằng ㅂ khi kết hợp với đuôi câu bắt đầu bằng nguyên âm : ㅂ chuyển thành ㅜ

4 lines
87.

TH1 : ㅂ - ㅜ

4 lines
88.

쉽다 - 쉬워요

4 lines
89.

어렵다 - 어려워요

4 lines
90.

맵다 - 매워요

4 lines
91.

TH2 : - Kết hợp với 아/어 : ㅂ - ㅗ

4 lines
92.

-Kết hợp với ㅡ : ㅂ - ㅜ

4 lines
93.

아/어요 (으)면

4 lines
94.

돕다 (giúp đỡ) 도와요 도우면

4 lines
95.

곱다 (đẹp) 고와요 고우면

4 lines
96.

TH3 : Từ không bị bất quy tắc

4 lines
97.

아/어요 (으)면

4 lines
98.

입다 입어요 입으면

4 lines
99.

좁다 좁아요 좁으면

4 lines
100.

씹다 씹어요 씹으면

4 lines
101.

잡다 잡아요 잡으면

4 lines
102.

맵다 - 매워요

4 lines
103.

돕다 (giúp đỡ) 도와요 도우면

4 lines
104.

곱다 (đẹp) 고와요 고우면

4 lines
105.

입다 입어요 입으면

4 lines
106.

좁다 좁아요 좁으면

4 lines
107.

씹다 씹어요 씹으면

4 lines
108.

잡다 잡아요 잡으면

4 lines
109.

A/V 지만 - Nhưng …

4 lines
110.

A/V - (스)ㅂ니다

4 lines
111.

Câu trần thuật ㅂ니다 입니다

4 lines
112.

Câu nghi vấn ㅂ니까 ? 입니다 ?

4 lines
113.

V (을)까요

4 lines
114.

누구를 만나요 ? = 누굴 만나요 ?

4 lines
115.

뭐를 해요 ? = 뭘 해요 ?

4 lines
116.

'ㄷ' 불규칙

4 lines
117.

Động từ kết thúc 'ㄷ' kết hợp với các đuôi câu bắt đầu bằng nguyên âm - ㄷ đổi thành ㄹ

4 lines
118.

Từ không bị bất quy tắc

4 lines
119.

이 N - N này ( gần người nói )

4 lines
120.

그 N - N đó ( gần người nghe, xa người nói )

4 lines
121.

저N - N kia ( xa cả hai )

4 lines
122.

A/V 네요

4 lines