wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hira kata

Total questions: 117

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

さいにゅうこく

a)

sainyukoku

b)

sainyuukoku

c)

kiinyukoku

d)

kiinyuukoku

2.

reibou

a)

ねいぼう

b)

ねいぽ

c)

れいぽう

d)

れいぼう

3.

jouhou

a)

じょほう

b)

じょうほう

c)

ぞうほう

d)

ぞうほ

4.

はずかしい

a)

houzukashi

b)

hozukashii

c)

hasukashii

d)

hazukashii

5.

eigyouchuu

a)

えいぎょうちゅ

b)

えぎょうちゅう

c)

えいぎょうちゅう

d)

えぎょちゅう

6.

ちゅうしゃじょう

a)

chushajou

b)

chuushajo

c)

chuushajou

d)

chuusajou

7.

shougakkou

a)

そうがっこう

b)

しょがっこう

c)

しょうがこう

d)

しょうがっこう

8.

しゅっちょう

a)

shucchou

b)

shuccho

c)

succhou

d)

shucchuu

9.

zettaini

a)

せったいに

b)

げったいに

c)

ぜないに

d)

ぜったいに

10.

しゅっせき

a)

susseki

b)

shuseki

c)

shasseki

d)

shusseki

11.

douyatte

a)

どやって

b)

どうよって

c)

どうやって

d)

でうやって

12.

りゅうがくせい

a)

nyuugakusei

b)

ryuugakusei

c)

shuugakusei

d)

ryugakusei

13.

あんしょうばんごう

(a)  

14.

おしょうがつ

(a)  

15.

せかいじゅう

(a)  

16.

どろぼう

(a)  

17.

おとなしい

(a)  

18.

だいじょうぶ

(a)  

19.

こまった

(a)  

20.

けっせき

(a)  

21.

Chữ Katakana dùng để làm gì?

a)

Dùng phiên âm chữ Hán

b)

Dùng phiên âm chữ mượn nước ngoài

c)

Dùng phát âm

d)

Dùng cho báo, tạp chí

22.

Bảng Hiragana có bao nhiêu chữ cái ?

a)

45 chữ

b)

46 chữ

c)

47 chữ

d)

48 chữ

23.

あおい

Đọc là gì ?

a)

oai

b)

oau

c)

aoi

d)

aou

24.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ : "KO"

a)

b)

c)

d)

25.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ :”KI"

a)

b)

c)

d)

26.

Chào buổi sáng

a)

Konnichiwa

b)

Konbanwa

c)

Ahayou

d)

Ohayou

27.

Chúc ngủ ngon

a)

Sayonara

b)

Oyamisu

c)

Oyasumi

d)

Ayasumi

28.

Konbanwa

a)

Chào buổi tối

b)

Chào buổi sáng

c)

Chào buổi trưa

d)

Chào lần đầu gặp mặt

29.

Tên của bảng chữ cái này là gì ?

a)

Katakana

b)

Kanji

c)

Hirakana

d)

Hiragana

30.

Chữ あ được đọc là gì

a)

O

b)

U

c)

A

d)

ka

31.

"Nói dối" được viết là gì?

a)

あし

b)

いそ

c)

うす

d)

うそ

32.

"SOKO" Được viết thế nào ?

a)

さこ

b)

そき

c)

さき

d)

そこ

33.

かき được đọc là gì ?

a)

kasa

b)

kika

c)

kaki

d)

kai

34.

Chữ "i" được viết thế nào

a)

b)

c)

d)

35.

Chuyển " かに” sang Romaji

a)

kana

b)

kani

c)

kami

d)

hani

36.

Chữ nào dưới đây là chữ "i"

a)

b)

c)

d)

37.

Chữ nào là chữ "hê"

a)

b)

c)

d)

38.

Chuyển câu sau từ Romaji sang Hiragana:

"Sumimasen"

a)

つみません

b)

すみません

c)

すひません

d)

つひません

39.

Chữ "ふ” đọc là gì?

a)

fu

b)

c)

d)

40.

Đâu là chữ "hi"?

a)

b)

c)

d)

41.

Chữ nào sau đây là chữ " ke"?

a)

b)

c)

d)

42.

Chữ "か” có cách đọc là gì?

a)

ha

b)

ka

c)

ma

d)

ta

43.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ : "KO"

a)

b)

c)

d)

44.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "MA'

a)

b)

c)

d)

45.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "YA"

a)

b)

c)

d)

46.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "HA'

a)

b)

c)

d)

47.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "NI"

a)

b)

c)

d)

48.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ :"MU"

a)

b)

c)

d)

49.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ :"YO"

a)

b)

c)

d)

50.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ :"TE"

a)

b)

c)

d)

51.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ :”KI"

a)

b)

c)

d)

52.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ :"MI"

a)

b)

c)

d)

53.

Chữ gì đây?

a)

A

b)

I

c)

U

d)

E

e)

O

54.

Chữ gì đây?

a)

A

b)

I

c)

U

d)

E

e)

O

55.

Chữ gì đây?

a)

A

b)

I

c)

U

d)

E

e)

O

56.

Chữ gì đây?

a)

A

b)

I

c)

U

d)

E

e)

O

57.

Chữ gì đây?

a)

A

b)

I

c)

U

d)

E

e)

O

58.

a)

Chữ ka

b)

Chữ ki

c)

chữ ko

d)

chữ ga

59.

Đâu là chữ ki?

a)

b)

c)

d)

e)

60.

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

a)

KA

b)

KE

c)

KU

d)

KI

61.

biểu tượng lá cờ Nhật Bản

a)

b)

c)

d)

62.

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

a)

SE

b)

SU

c)

SHI

d)

SO

63.

Tiếng Nhật có mấy loại chữ?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

64.

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

a)

TE

b)

TO

c)

CHI

d)

TSU

65.

có mấy bảng chữ cái Tiếng Nhật?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

66.

đây là chữ gì

a)

E

b)

A

c)

I

d)

U

67.

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

a)

KE

b)

KO

c)

KI

d)

KA

68.

Chào buổi tối

a)

こんばんは

konbanwa

b)

こんにちは

konichiha

c)

おはようございます

ohayougozamasu

d)

さようなら

sayounara

69.

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

a)

KA

b)

SHI

c)

SU

d)

SO

70.

ありがとうございました.

arigatou gozamasu

a)

Tạm biệt

b)

Cảm ơn

c)

Chào buổi tối

d)

Chào buổi sáng

71.

KI

a)

b)

c)

d)

72.

Chúc ngủ ngon!

a)

おやすみなさい

oyasuminasai

b)

こんばんは

konbanha

c)

こんにちは

konbanha

d)

さようなら

sayounara

73.

TE

a)

b)

c)

d)

74.

KU

a)

b)

c)

d)

75.

Khi có lỗi bạn sẽ nói gì?

a)

おやすみなさい

oyasuminasai

b)

こんにちは

konnichiha

c)

おはようございます

ohayougozaimasu

d)

すみません

sumimasen

76.

TO

a)

b)

c)

d)

77.

sensei

a)

せんせい

sensei

b)

せんね

senne

c)

せんせ

sense

d)

せせん

sesen

78.

Bảng Hiragana có bao nhiêu chữ cái ?

a)

45 chữ

b)

46 chữ

c)

47 chữ

d)

48 chữ

79.

あおい

Đọc là gì ?

a)

oai

b)

oau

c)

aoi

d)

aou

80.

Cách đọc đúng của chữ む là:

a)

MU

b)

ME

c)

RU

d)

WA

81.

Chữ cái nào có cách viết gần giống với chữ め nhất?

a)

MU

b)

NU

c)

YU

d)

FU

82.

a

a)

b)

c)

d)

83.

u

a)

b)

c)

d)

84.

o

a)

b)

c)

d)

85.

e

a)

b)

c)

d)

86.

i

a)

b)

c)

d)

87.

ka

a)

b)

c)

d)

88.

ko

a)

b)

c)

d)

89.

ke

a)

b)

c)

d)

90.

ku

a)

b)

c)

d)

91.

Tên của bảng chữ cái này là gì ?

a)

Katakana

b)

Kanji

c)

Hirakana

d)

Hiragana

92.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "MA'

a)

b)

c)

d)

93.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "YA"

a)

b)

c)

d)

94.

Đây là bảng chữ cái nào?

a)

Hiragana

b)

Kanji

c)

katakana

d)

Ro-maji

95.

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

a)

KE

b)

KO

c)

I

d)

A

96.

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

a)

u

b)

e

c)

i

d)

ka

97.

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

a)

re

b)

te

c)

ke

d)

ta

98.

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

a)

ra

b)

e

c)

be

d)

o

99.

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

a)

ra

b)

ro

c)

po

d)

so

100.

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

a)

tsu

b)

so

c)

to

d)

shi

101.

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

a)

tsu

b)

se

c)

to

d)

shi

102.

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

a)

ta

b)

te

c)

ku

d)

gu

103.

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

a)

ta

b)

hu

c)

so

d)

n

104.

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

a)

tsu

b)

hu

c)

chi

d)

ri

105.

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

a)

ho

b)

ke

c)

bo

d)

mo

106.

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

a)

no

b)

nu

c)

bo

d)

me

107.

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

a)

ke

b)

ku

c)

te

d)

me

108.

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

a)

ho

b)

hu

c)

te

d)

wo

109.

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

a)

ku

b)

hu

c)

ne

d)

me

110.

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

a)

ma

b)

mu

c)

ne

d)

me

111.

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

a)

ma

b)

yu

c)

ne

d)

ku

112.

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

a)

ho

b)

yo

c)

ne

d)

mo

113.

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

a)

ho

b)

yo

c)

ne

d)

mo

114.

Phiên âm “ありがとうございます”

a)

arigatougozaimasu

b)

arigatokozaimasu

c)

arikatoukozaimasu

115.

phiên âm "きっぷ"

a)

kibbu

b)

kipu

c)

kippu

116.

Phiên âm "やさい"

a)

yasa

b)

yasai

c)

yusai

117.

Phiên âm "コンピューター"

a)

kombiyu-ta-

b)

konpiyuta

c)

konpu-ta-